Mười năm trước, khi đặt chân xuống sân bay Narita với tư cách du học sinh, ít ai hình dung rõ con đường tới tấm thẻ vĩnh trú (永住者) sẽ đi qua bao nhiêu tư cách lưu trú, bao nhiêu lần đổi việc, và bao nhiêu lần xếp hàng ở Cục Quản lý Xuất nhập cảnh.
Với cộng đồng người Việt tại Nhật — nhóm ngoại kiều đông thứ hai theo thống kê của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh trong những năm gần đây — câu hỏi 'bao giờ mình đủ điều kiện xin vĩnh trú' luôn là mối quan tâm hàng đầu sau vài năm ổn định công việc. Nhưng câu trả lời không cố định: hướng dẫn cấp phép vĩnh trú vừa được sửa đổi ngày 24/2/2026, và chỉ ba ngày trước khi bài viết này lên trang, Cục Quản lý Xuất nhập cảnh còn công bố dự thảo tăng mạnh lệ phí thủ tục lưu trú.
Bài viết này hệ thống lại toàn bộ hành trình từ tư cách du học sinh (留学) đến khi cầm trên tay thẻ vĩnh trú, đối chiếu với các quy định còn hiệu lực tính đến ngày 6/7/2026, kèm theo những thay đổi sắp tới mà người Việt đang sống ở Nhật cần biết trước khi lỡ mất thời điểm nộp hồ sơ có lợi nhất.
Tóm tắt nhanh
- Điều kiện cốt lõi để xin vĩnh trú không đổi trong bản cải chính 24/2/2026: phẩm hạnh tốt, tài chính/kỹ năng đủ sống độc lập, và về nguyên tắc phải cư trú liên tục 10 năm tại Nhật, trong đó ít nhất 5 năm mang tư cách lao động hoặc cư trú (không tính Thực tập kỹ năng và Tokutei Ginou 1)
- Từ 1/4/2027, đơn xin vĩnh trú phải đang giữ tư cách lưu trú có THỜI HẠN DÀI NHẤT của loại visa đó (ví dụ Gijinkoku phải là 5 năm) — có biện pháp chuyển tiếp cho ai đang giữ 3 năm tính đến 31/3/2027
- Yêu cầu chứng từ 'nghĩa vụ công' bị siết chặt: phải nộp giấy nộp thuế 5 năm, giấy bảo hiểm xã hội 2 năm và Nenkin Teiki-bin, không được có khoản chậm nộp
- Lệ phí vĩnh trú hiện hành vẫn là 10.000 yên, nhưng có dự thảo tăng lên 200.000 yên từ 1/10/2026 (đang lấy ý kiến đến 2/8/2026) — nên cân nhắc thời điểm nộp hồ sơ
- Vợ/chồng người Nhật, nhân tài trình độ cao theo thang điểm, người tị nạn được rút ngắn đáng kể thời gian chờ so với mốc 10 năm thông thường
Vĩnh trú là gì và khác gì với nhập tịch
- Văn bản gốc: Hướng dẫn cấp phép Vĩnh trú (永住許可に関するガイドライン), cải chính 24/2/2026 (Reiwa 8)
- Cơ quan ban hành: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Nhật Bản (出入国在留管理庁)
- Tin nóng liên quan: Dự thảo tăng phí thủ tục lưu trú công bố 3/7/2026, đang lấy ý kiến công luận đến 2/8/2026
- Lệ phí vĩnh trú hiện hành: 10.000 yên (tem thu nhập), áp dụng từ 1/4/2025
Vĩnh trú (永住者, Eijusha) là một loại tư cách lưu trú cho phép người nước ngoài ở lại Nhật vô thời hạn, không cần gia hạn visa định kỳ, và được tự do làm bất kỳ ngành nghề nào (trừ một số ngành cần chứng chỉ riêng). Đây KHÔNG phải là nhập tịch (帰化, Kika) — người có vĩnh trú vẫn giữ quốc tịch Việt Nam, vẫn cần hộ chiếu Việt Nam để xuất nhập cảnh, và vẫn phải làm thủ tục Tái nhập cảnh (Re-entry) nếu vắng mặt khỏi Nhật quá 2 năm không xin gia hạn.
Khác với nhập tịch (đòi hỏi từ bỏ quốc tịch gốc theo luật Nhật hiện hành), vĩnh trú giữ nguyên quốc tịch nhưng đổi lại vẫn phải mang theo thẻ lưu trú (Zairyu Card) và thực hiện các nghĩa vụ khai báo như người nước ngoài thông thường. Với đa số người Việt đã lập gia đình, mua nhà, hoặc muốn ổn định lâu dài mà không cắt đứt gốc rễ quốc tịch, vĩnh trú là lựa chọn thực tế hơn.
Ba điều kiện cốt lõi theo hướng dẫn cải chính 24/2/2026
Bản sửa đổi ngày 24/2/2026 không thay đổi khung điều kiện gốc, nhưng làm rõ và siết chặt cách chứng minh từng điều kiện. Ba trụ cột vẫn là:
- Phẩm hạnh tốt (素行善良): không có tiền án tiền sự, không vi phạm pháp luật Nhật (kể cả vi phạm giao thông nghiêm trọng, trốn thuế, chậm đóng bảo hiểm xã hội lặp lại nhiều lần)
- Có tài sản hoặc kỹ năng đủ để sinh sống độc lập (独立の生計を営むに足りる資産又は技能): thu nhập ổn định, không phụ thuộc trợ cấp xã hội, có khả năng tự trang trải cuộc sống cho bản thân và người phụ thuộc
- Việc cho phép vĩnh trú phù hợp với lợi ích quốc gia Nhật Bản (国益に適合): đây là điều kiện có tính xét duyệt tổng hợp, trong đó yêu cầu về thời gian cư trú và nghĩa vụ công (thuế, bảo hiểm, nenkin) được quy định cụ thể nhất
Về thời gian cư trú, nguyên tắc chung vẫn là: cư trú liên tục tại Nhật từ 10 năm trở lên, trong đó có ít nhất 5 năm mang tư cách lưu trú thuộc diện lao động (như Gijinkoku, Kỹ năng đặc định số 2, Kỹ sư IT...) hoặc diện cư trú (như vợ/chồng người Nhật, Định trú...). Điểm cần lưu ý: thời gian mang tư cách Thực tập kỹ năng (技能実習) và Kỹ năng đặc định số 1 (特定技能1号) vẫn được tính vào tổng 10 năm cư trú, nhưng KHÔNG được tính vào 5 năm tối thiểu diện lao động/cư trú nói trên. Đây là điểm nhiều bạn từng đi thực tập kỹ năng trước khi chuyển sang kỹ sư hay hay bỏ sót khi tự tính mốc thời gian.
Thay đổi lớn nhất: yêu cầu về thời hạn visa đang giữ (áp dụng từ 1/4/2027)
⚠️ Từ 1/4/2027, đơn xin vĩnh trú về nguyên tắc phải đang giữ tư cách lưu trú có THỜI HẠN DÀI NHẤT của loại visa đó. Với Gijinkoku (Kỹ sư/Tri thức nhân văn-Nghiệp vụ quốc tế), tư cách này có thể được cấp 5 năm, 3 năm, 1 năm hoặc 3 tháng — sau mốc trên, chỉ ai đang giữ đúng 5 năm mới đủ điều kiện nộp đơn lần đầu.
Đây là thay đổi có tác động thực tế lớn nhất trong bản cải chính 24/2/2026, vì phần lớn du học sinh Việt Nam sau khi tốt nghiệp và xin được Gijinkoku lần đầu thường chỉ được cấp 1 năm hoặc 3 năm (do công ty mới thành lập, hồ sơ chưa đủ dày, hoặc do đây là lần gia hạn đầu tiên). Nếu đến thời điểm nộp đơn vĩnh trú mà vẫn đang giữ 3 năm, kể từ 1/4/2027 hồ sơ sẽ không đủ điều kiện nộp theo diện thông thường.
Biện pháp chuyển tiếp: nếu tính đến ngày 31/3/2027, đương đơn đang giữ tư cách lưu trú thời hạn 3 năm, vẫn được phép nộp đơn xin vĩnh trú lần đầu theo diện chuyển tiếp — không bắt buộc phải đợi gia hạn lên 5 năm trước. Đây là khoảng thời gian gần 9 tháng kể từ hôm nay (6/7/2026) để những ai đã đủ 10 năm cư trú nhưng đang giữ visa 3 năm cân nhắc nộp hồ sơ sớm, tránh vướng vào quy định mới.
Thực tế, nhiều người Việt làm kỹ sư IT, biên phiên dịch, hoặc nhân viên văn phòng cho công ty Nhật thường phải trải qua 2-3 lần gia hạn Gijinkoku (1 năm rồi 3 năm rồi mới lên 5 năm) trước khi công ty đủ tin tưởng hồ sơ để xin thời hạn dài nhất. Nếu bạn đang ở giai đoạn này, nên chủ động trao đổi với bộ phận nhân sự để công ty hỗ trợ hồ sơ xin gia hạn lên 5 năm càng sớm càng tốt, thay vì chỉ xin gia hạn tối thiểu theo yêu cầu.
Quy trình nộp hồ sơ xin vĩnh trú từng bước
- Kiểm tra đủ điều kiện thời gian cư trú (1-2 tuần chuẩn bị): Tính tổng thời gian cư trú liên tục tại Nhật (10 năm) và thời gian mang tư cách lao động/cư trú (5 năm, loại trừ Thực tập kỹ năng và Tokutei Ginou 1). Nếu thuộc diện vợ/chồng người Nhật, nhân tài trình độ cao, hoặc người tị nạn, kiểm tra mốc rút ngắn tương ứng.
- Xin Nenkin Teiki-bin và kiểm tra lịch sử đóng nenkin (1-3 tuần (tùy phản hồi từ Nenkin Jimusho)): Liên hệ Nenkin Jimusho (văn phòng hưu trí) gần nơi cư trú hoặc dùng Nenkin Net để lấy bản tin lương hưu định kỳ, xác nhận không có tháng nào bị thiếu hoặc chậm đóng trong 2 năm gần nhất (yêu cầu mới của bản cải chính 2/2026).
- Xin giấy nộp thuế và bảo hiểm xã hội (1 buổi tại quầy hoặc vài ngày nếu xin qua bưu điện): Ra tòa thị chính (kuyakusho/shiyakusho) nơi đăng ký cư trú xin giấy nộp thuế thị dân (住民税納税証明書) 5 năm gần nhất và giấy xác nhận đóng bảo hiểm xã hội/y tế 2 năm gần nhất. Đảm bảo không có khoản nào bị nhắc nhở chậm nộp trong hồ sơ.
- Chuẩn bị hồ sơ chứng minh thu nhập và công việc (2-4 tuần): Gồm Gensen Choshuhyo (giấy chứng nhận thu nhập từ công ty) hoặc Kakutei Shinkoku (khai thuế nếu tự kinh doanh), hợp đồng lao động, Zairyu Card, hộ chiếu, ảnh thẻ. Nếu có gia đình đi kèm, chuẩn bị thêm giấy tờ chứng minh quan hệ (giấy khai sinh, giấy kết hôn đã dịch công chứng).
- Nộp hồ sơ tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh (1 buổi nộp, chờ kết quả 4-10 tháng): Nộp trực tiếp tại quầy Cục Quản lý Xuất nhập cảnh khu vực (Tokyo, Osaka, Nagoya...) hoặc qua đường bưu điện tùy văn phòng cho phép. Đóng lệ phí xét duyệt không hoàn lại tại một số văn phòng (tùy quy định địa phương), lệ phí cấp phép chính thức đóng sau khi được duyệt.
- Nhận kết quả và đóng lệ phí cấp phép (Vài ngày sau khi nhận thông báo đậu): Nếu được duyệt, đóng lệ phí bằng tem thu nhập (収入印紙) theo mức hiện hành tại thời điểm nộp, nhận thẻ lưu trú mới ghi tư cách Vĩnh trú (永住者), thời hạn hiệu lực thẻ vật lý là 7 năm (phải đổi thẻ, không phải đổi tư cách).
Bảng lệ phí: hiện hành và dự thảo thay đổi từ 1/10/2026
⚠️ Mức phí 200.000 yên và các mức tăng khác dưới đây CHƯA có hiệu lực tại thời điểm 6/7/2026. Đây là dự thảo nghị định công bố 3/7/2026, đang trong 30 ngày lấy ý kiến công luận (đến 2/8/2026), dự kiến áp dụng cho hồ sơ nộp từ 1/10/2026. Cơ sở pháp lý là Luật sửa đổi Luật Quản lý xuất nhập cảnh thông qua 29/5/2026, nâng trần lệ phí luật định lên tối đa 300.000 yên.
Khoản chi | Chi phí (JPY) | Ghi chú |
|---|
Cấp phép vĩnh trú — hiện hành (từ 1/4/2025) | 10.000 yên | Tem thu nhập, nộp khi được duyệt |
Cấp phép vĩnh trú — hồ sơ nộp trước 31/3/2025 | 8.000 yên | Mức cũ, vẫn áp dụng dù duyệt sau 31/3/2025 |
Cấp phép vĩnh trú — dự thảo mới (dự kiến từ 1/10/2026) | 200.000 yên | CHƯA chính thức; đang lấy ý kiến công luận đến 2/8/2026 |
Thay đổi/gia hạn tư cách lưu trú — hiện hành | 6.000 yên | Mức đồng nhất, không phân biệt thời hạn xin |
Gia hạn xin thời hạn 1 năm — dự thảo mới | ~33.000 yên | Chưa chính thức |
|
Nếu bạn đã đủ điều kiện về thời gian cư trú và đang cân nhắc thời điểm nộp hồ sơ, chênh lệch giữa 10.000 yên và 200.000 yên (gấp 20 lần) là con số đáng để tính toán. Tuy nhiên, dự thảo còn đang trong giai đoạn góp ý và có thể điều chỉnh trước khi ban hành chính thức — không nên vội vàng nộp hồ sơ thiếu chuẩn bị chỉ để chạy theo mốc phí, vì hồ sơ bị từ chối do thiếu giấy tờ sẽ mất thời gian nộp lại nhiều hơn khoản chênh lệch phí.
Các diện được rút ngắn thời gian chờ vĩnh trú
Diện áp dụng | Điều kiện rút ngắn | Thời gian tối thiểu |
|---|
Vợ/chồng người Nhật | Kết hôn thực tế từ 3 năm + cư trú liên tục tại Nhật từ 1 năm | Khoảng 3 năm kể từ kết hôn |
Nhân tài trình độ cao (điểm 70+) | Đạt từ 70 điểm theo thang điểm nhân tài cao cấp (học vấn, kinh nghiệm, thu nhập, tuổi...) | 3 năm cư trú |
Nhân tài trình độ cao (điểm 80+) | Đạt từ 80 điểm theo thang điểm | 1 năm cư trú |
Người tị nạn được công nhận | Sau khi được công nhận quy chế tị nạn tại Nhật | 5 năm sau công nhận |
Người đóng góp phục hồi vùng miền | Cư trú và đóng góp cho khu vực được chỉ định phục hồi | |
Với người Việt kết hôn với người Nhật, đây là con đường nhanh nhất trong tất cả các diện. Tuy nhiên Cục Quản lý Xuất nhập cảnh xét kỹ tính 'thực tế' của cuộc hôn nhân (cùng chung sống, có giao tiếp thường xuyên, không phải kết hôn giả để lấy visa), nên cần chuẩn bị ảnh chụp chung, lịch sử liên lạc, hóa đơn sinh hoạt chung địa chỉ làm bằng chứng nếu được yêu cầu bổ sung.
Lỗi thường gặp khiến hồ sơ bị từ chối hoặc kéo dài xét duyệt
⚠️ Chậm đóng thuế thị dân hoặc bảo hiểm xã hội dù chỉ 1-2 tháng, kể cả khi đã đóng bù sau đó, vẫn có thể bị coi là không đáp ứng 'nghĩa vụ công' theo tiêu chí siết chặt của bản cải chính 2/2026 — đây là lý do từ chối phổ biến nhất với người Việt làm việc tự do hoặc mới chuyển việc.
- Quên đóng bảo hiểm xã hội (shakai hoken) trong giai đoạn chuyển việc hoặc làm việc part-time trước khi ký hợp đồng chính thức — dẫn đến khoảng trống trong Nenkin Teiki-bin
- Đang giữ tư cách lưu trú thời hạn ngắn (1 năm hoặc 3 năm) mà không biết quy định mới sắp áp dụng từ 1/4/2027, nộp đơn muộn sau mốc chuyển tiếp
- Tính nhầm thời gian 5 năm diện lao động khi có giai đoạn làm Thực tập kỹ năng hoặc Kỹ năng đặc định số 1 xen giữa — hai diện này không được tính vào 5 năm bắt buộc
- Thiếu giấy cam kết và bằng chứng ngôn ngữ (JLPT N2 trở lên hoặc BJT 400+) khi công việc thuộc diện đối nhân sử dụng ngoại ngữ (phiên dịch, lễ tân khách sạn) với hồ sơ Gijinkoku nộp từ 15/4/2026 trở đi
- Nộp hồ sơ khi công ty đang trong giai đoạn tài chính không ổn định (lỗ liên tục, chậm trả lương) khiến cơ quan xét duyệt nghi ngờ khả năng 'sinh sống độc lập' lâu dài
- Vi phạm giao thông nhiều lần (dù không nghiêm trọng) bị tính vào tiêu chí 'phẩm hạnh tốt', đặc biệt các lỗi lặp lại như vượt đèn đỏ, đỗ xe sai quy định
Mẹo thực tế cho người Việt chuẩn bị hồ sơ vĩnh trú
- Nếu công việc thuộc diện Gijinkoku có yếu tố đối nhân dùng ngoại ngữ (phiên dịch, sales quốc tế, lễ tân khách sạn), hãy thi JLPT N2 hoặc BJT càng sớm càng tốt — không chỉ để giữ visa mà còn tránh vướng yêu cầu bổ sung khi gia hạn hoặc chuyển việc sau 15/4/2026
- Đăng ký Nenkin Net (dịch vụ tra cứu lương hưu online của Nhật) ngay từ bây giờ để tự kiểm tra lịch sử đóng nenkin định kỳ, phát hiện sớm khoảng trống nếu có, thay vì đợi đến lúc chuẩn bị hồ sơ mới phát hiện thiếu sót
- Nếu đang cân nhắc chuyển từ visa 3 năm lên 5 năm, hãy trao đổi thẳng với phòng nhân sự công ty về việc hỗ trợ hồ sơ xin gia hạn dài hạn hơn, đặc biệt nếu bạn đã làm việc ổn định trên 3 năm tại cùng một công ty
- Theo dõi thông tin từ Cục Quản lý Xuất nhập cảnh (isa.go.jp) hoặc các văn phòng gyoseishoshi (hành chính thư sĩ) chuyên về visa trong giai đoạn góp ý phí (đến 2/8/2026) để nắm được mức phí chính thức trước khi quyết định thời điểm nộp
- Nếu gia đình có con nhỏ sinh tại Nhật, chuẩn bị sẵn hồ sơ quốc tịch và cư trú của con để nộp kèm khi cả gia đình cùng xin vĩnh trú, tránh phải bổ sung nhiều lần
- Giữ toàn bộ hóa đơn, phiếu lương (Gensen Choshuhyo) qua từng năm — không chỉ 5 năm gần nhất theo yêu cầu, vì cơ quan xét duyệt đôi khi yêu cầu thêm dữ liệu quá khứ nếu hồ sơ có điểm bất thường
Việc cần làm nếu bạn đang nhắm tới vĩnh trú
- Tính lại mốc 10 năm cư trú + 5 năm tư cách lao động/cư trú của bản thân, ghi rõ ngày tháng từng loại visa đã giữ
- Kiểm tra tư cách lưu trú hiện tại có phải thời hạn dài nhất của loại visa đó không (ví dụ Gijinkoku cần 5 năm) — nếu chỉ có 3 năm, lên kế hoạch gia hạn lên 5 năm trước 31/3/2027
- Xin Nenkin Teiki-bin (bản tin lương hưu định kỳ) bản mới nhất tại Nenkin Jimusho hoặc qua Nenkin Net để kiểm tra lịch sử đóng nenkin
- Ra tòa thị chính (kuyakusho/shiyakusho) xin giấy nộp thuế (納税証明書) 5 năm gần nhất và giấy nộp bảo hiểm xã hội 2 năm gần nhất, kiểm tra không có khoản chậm nộp
- Nếu làm Gijinkoku ở vị trí phiên dịch/lễ tân/công việc đối nhân dùng ngoại ngữ, chuẩn bị bằng JLPT N2 trở lên hoặc BJT 400+ và giấy cam kết từ công ty (áp dụng hồ sơ nộp từ 15/4/2026)
- Theo dõi kết quả góp ý công luận về phí vĩnh trú (kết thúc 2/8/2026) và cân nhắc nộp hồ sơ trước 1/10/2026 nếu đã đủ điều kiện, để tránh mức phí mới 200.000 yên
- Chuẩn bị tem thu nhập (収入印紙) mệnh giá đúng theo mốc thời gian nộp hồ sơ của bạn
- Nếu thuộc diện vợ/chồng người Nhật hoặc nhân tài trình độ cao, tính điểm/thời gian rút ngắn theo bảng điểm để xác định mốc nộp đơn sớm hơn
- Lưu bản sao toàn bộ hồ sơ nộp (đặc biệt các giấy tờ có thời hạn) phòng khi Cục XNC yêu cầu bổ sung
Câu hỏi thường gặp
Tôi đang giữ visa Gijinkoku thời hạn 3 năm, có còn kịp xin vĩnh trú theo diện cũ không?
Có, nhưng chỉ trong giai đoạn chuyển tiếp. Quy định mới có hiệu lực từ 1/4/2027 yêu cầu phải giữ tư cách lưu trú thời hạn dài nhất (5 năm với Gijinkoku) tại thời điểm nộp đơn. Nếu tính đến 31/3/2027 bạn vẫn đang giữ thời hạn 3 năm, bạn được phép nộp đơn vĩnh trú lần đầu theo biện pháp chuyển tiếp mà không cần đợi gia hạn lên 5 năm. Sau mốc đó, nguyên tắc chung sẽ áp dụng.
Thời gian thực tập kỹ năng (Technical Intern Training) có được tính vào 10 năm cư trú không?
Có được tính vào tổng 10 năm cư trú liên tục tại Nhật, nhưng KHÔNG được tính vào 5 năm tối thiểu cần có tư cách lưu trú diện lao động hoặc cư trú. Theo hướng dẫn cải chính 24/2/2026, cả Thực tập kỹ năng (Ginou Jisshu) và Kỹ năng đặc định số 1 (Tokutei Ginou 1) đều bị loại khỏi phần đếm 5 năm này, dù vẫn nằm trong tổng 10 năm.
Lệ phí vĩnh trú có phải đã tăng lên 200.000 yên chưa?
Chưa. Tính đến 6/7/2026, mức phí hiện hành vẫn là 10.000 yên (tem thu nhập), áp dụng từ 1/4/2025. Mức 200.000 yên mới chỉ là dự thảo nghị định công bố ngày 3/7/2026, đang trong giai đoạn lấy ý kiến công luận đến 2/8/2026, dự kiến áp dụng cho hồ sơ nộp từ 1/10/2026 trở đi nếu được thông qua.
Vợ/chồng người Nhật có cần đủ 10 năm cư trú mới được xin vĩnh trú không?
Không. Diện kết hôn với người Nhật được rút ngắn đáng kể: chỉ cần đã kết hôn thực tế từ 3 năm trở lên và cư trú liên tục tại Nhật ít nhất 1 năm là có thể nộp đơn, không cần chờ đủ 10 năm như diện lao động thông thường.
Nộp hồ sơ online có được giảm phí không?
Theo dự thảo nghị định công bố 3/7/2026, nộp hồ sơ trực tuyến (オンライン申請) sẽ được giảm tối đa 10.000 yên so với nộp trực tiếp tại quầy, trừ trường hợp xin thời hạn lưu trú từ 3 tháng trở xuống. Đây là biện pháp khuyến khích nộp online, nhưng vẫn đang trong giai đoạn dự thảo, chưa chính thức áp dụng tại thời điểm 6/7/2026.
Bài viết dựa trên Hướng dẫn cấp phép Vĩnh trú bản cải chính 24/2/2026 của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Nhật Bản và thông báo dự thảo tăng phí công bố 3/7/2026. Vì dự thảo phí đang trong giai đoạn góp ý công luận (đến 2/8/2026), độc giả nên theo dõi cập nhật chính thức từ moj.go.jp hoặc isa.go.jp trước khi nộp hồ sơ, và nên tham khảo gyoseishoshi (hành chính thư sĩ) hoặc luật sư di trú cho trường hợp cá nhân cụ thể.