Chuyển đến nhà mới ở Nhật, việc đầu tiên nhiều người Việt lúng túng là lắp internet: chọn nhà mạng nào, phí lắp đặt bao nhiêu, chờ bao lâu mới có mạng dùng.
Câu trả lời không đơn giản là "gọi Docomo hay SoftBank" — nó phụ thuộc vào loại nhà (nhà riêng hay chung cư), điều khoản trong hợp đồng thuê, và cả thời điểm bạn đăng ký vì khuyến mãi thay đổi theo tháng.
Bài này liệt kê cụ thể mức phí, quy trình, quyền lợi pháp lý (hủy hợp đồng trong 8 ngày, đổi nhà mạng không cần thi công lại), và một thay đổi quan trọng bắt đầu từ tháng 4/2026 liên quan đến đường dây điện thoại cố định kiểu cũ mà nhiều người thuê nhà lâu năm ở Nhật cần biết.
Tóm tắt nhanh
- Phí lắp đặt cáp quang nhà riêng dao động 19.800-41.250 yên tùy nhà mạng (Docomo 19.800, SoftBank 26.400, au 41.250 yên); chung cư thường rẻ hơn
- Tháng 7/2026 nhiều nhà mạng đang cashback lớn (au tới 93.000 yên, Docomo tới 55.000 yên, SoftBank tới 50.000 yên) — mức này đổi theo tháng nên phải chốt tại thời điểm đăng ký
- Có 8 ngày để hủy hợp đồng internet miễn phạt vi phạm 2 năm theo chế độ 初期契約解除制度, dù vẫn phải trả một số chi phí thực tế đã phát sinh
- Đổi nhà mạng trong cùng hạ tầng NTT (quang-collabo) không cần thi công lại nếu xin mã số chấp thuận (承諾番号), tiết kiệm 15.000-40.000 yên
- Từ tháng 4/2026, NTT tăng phí đường dây điện thoại kim loại và bắt đầu lộ trình chuyển bắt buộc sang cáp quang/không dây, tiến tới chấm dứt hạ tầng kim loại khoảng năm 2035
Lắp internet cáp quang ở Nhật gồm những gì?
- Thông tin xác minh: 06/07/2026
- Phí lắp đặt nhà riêng (戸建て): 19.800 – 41.250 yên tùy nhà mạng
- Phí lắp đặt chung cư (マンション): 16.500 – 33.000 yên tùy nhà mạng
- Thời gian chờ thi công: 2-4 tuần, mùa cao điểm 3-4 có thể 1-3 tháng
- Thời hạn hủy hợp đồng không phạt: 8 ngày kể từ khi nhận văn bản hợp đồng
Ở Nhật, "lắp internet" gần như luôn nói đến cáp quang (光回線 - hikari kaisen), vì tốc độ ổn định và gần như là chuẩn mặc định cho hộ gia đình. Quy trình gồm hai phần tách biệt: (1) ký hợp đồng đường truyền quang với nhà cung cấp hạ tầng — phổ biến nhất là NTT Đông/Tây Nhật Bản cho thuê lại dưới thương hiệu của các nhà mạng như Docomo Hikari, SoftBank Hikari, au Hikari (KDDI có hạ tầng riêng một phần); và (2) chọn nhà cung cấp dịch vụ internet (プロバイダ) đi kèm, thường được nhà mạng gộp sẵn thành một gói.
Vì cùng dùng chung hạ tầng dây quang của NTT (gọi là 光コラボレーション - quang-collabo), giá và tốc độ giữa các nhà mạng không chênh nhau nhiều về mặt kỹ thuật. Khác biệt chính nằm ở: phí lắp đặt ban đầu, mức khuyến mãi/cashback đang chạy, phí hàng tháng, và các dịch vụ đi kèm (điện thoại IP, gói combo với điện thoại di động cùng hãng để được giảm giá).
💡 Nếu bạn đang dùng điện thoại di động của Docomo, au hay SoftBank, chọn đúng gói Hikari cùng hãng thường được giảm thêm phí di động hàng tháng (gói 'set gia đình'). Đây là khoản tiết kiệm dễ bị bỏ qua khi so sánh giá.
Bảng chi phí lắp đặt theo từng nhà mạng
Khoản chi | Chi phí (JPY) | Ghi chú |
|---|
Docomo Hikari — nhà riêng (戸建て) | 19.800 yên | phí khai thông một lần |
Docomo Hikari — chung cư (マンション) | 16.500 yên | phí khai thông một lần |
SoftBank Hikari — nhà riêng | 26.400 yên | phí khai thông một lần |
SoftBank Hikari — chung cư | 26.400 yên | phí khai thông một lần |
au Hikari — nhà riêng | 41.250 yên | phí khai thông một lần |
au Hikari — chung cư |
ℹ️ Tổng chi phí ước tính: Chênh lệch giữa các nhà mạng có thể tới hơn 20.000 yên — nên hỏi rõ trước khi ký JPY — chưa bao gồm chi phí phát sinh ngoài dự kiến.
Mức phí trên là giá niêm yết gốc, chưa tính khuyến mãi. Trên thực tế, phần lớn người dùng không trả đủ số tiền này vì hầu như tháng nào các nhà mạng cũng chạy chương trình miễn phí lắp đặt hoặc trả góp phí lắp đặt (chia đều vào tiền cước hàng tháng rồi giảm giá cước tương ứng, coi như huề vốn).
Nhà mạng | Cashback tháng 7/2026 | Điều kiện thường gặp |
|---|
au Hikari | Tới 93.000 yên (qua đại lý) | Đăng ký qua đại lý chỉ định, nhận tiền sau 6-11 tháng, phải duy trì hợp đồng |
Docomo Hikari | Tới 55.000 yên | Áp dụng cho khách mới, có thể yêu cầu đăng ký thêm dịch vụ combo |
SoftBank Hikari | Tới 50.000 yên | Thường kèm điều kiện dùng SIM SoftBank hoặc Y!mobile |
⚠️ Mức cashback thay đổi theo tháng và theo từng đại lý bán lại (không phải trang chính thức của nhà mạng), có trường hợp đại lý quảng cáo số tiền cao nhưng kèm điều kiện phụ khó đạt (ví dụ phải đăng ký thêm gói truyền hình cáp, giữ hợp đồng đủ 2 năm mới nhận đủ tiền). Trước khi ký, yêu cầu đại lý ghi rõ bằng văn bản: số tiền cụ thể, thời điểm nhận, và điều kiện ràng buộc.
Quy trình đăng ký lắp đặt từng bước
- So sánh và chọn nhà mạng (30-60 phút): Xác định loại nhà (riêng hay chung cư), tra giá niêm yết và khuyến mãi đang chạy của ít nhất Docomo Hikari, SoftBank Hikari, au Hikari. Có thể tham khảo trang so sánh giá như kakaku.com để xem mức cashback cập nhật theo tháng.
- Chuẩn bị giấy tờ và đăng ký (15-30 phút): Chuẩn bị thẻ lưu trú (在留カード) còn hạn, thông tin tài khoản ngân hàng hoặc thẻ tín dụng để thanh toán cước hàng tháng. Đăng ký qua điện thoại, cửa hàng, hoặc trang web/đại lý chính thức của nhà mạng.
- Chờ xếp lịch thi công (2-4 tuần (thường)): Nhà mạng liên hệ để hẹn ngày kỹ thuật viên đến kéo dây và lắp thiết bị (ONU/router). Thời gian chờ bình thường 2-4 tuần; mùa chuyển nhà cao điểm tháng 3-4 có thể kéo dài 1-3 tháng do lịch kín.
- Kỹ thuật viên thi công tại nhà (1-2 giờ): Kỹ thuật viên kéo cáp quang vào nhà, lắp ONU (thiết bị chuyển đổi quang-điện) và đấu nối. Với chung cư đã có sẵn hạ tầng cáp quang dùng chung, có thể chỉ cần đấu nối trong phòng mà không cần kéo dây từ ngoài.
- Kích hoạt và kiểm tra kết nối (30 phút): Sau khi thi công xong, kết nối router Wi-Fi (nếu thuê hoặc mua riêng) và kiểm tra tốc độ mạng. Giữ lại văn bản hợp đồng (契約書面) — đây là mốc tính thời hạn 8 ngày nếu muốn hủy hợp đồng sau này.
Quyền hủy hợp đồng trong 8 ngày — điều nhiều người không biết
Theo Luật Kinh doanh Viễn thông (電気通信事業法) do Bộ Nội vụ và Truyền thông Nhật Bản (総務省) quản lý, người dùng có quyền áp dụng "chế độ hủy hợp đồng ban đầu" (初期契約解除制度). Cụ thể: trong vòng 8 ngày kể từ ngày nhận văn bản hợp đồng (không phải ngày ký lời nói hay ngày thi công), bạn có quyền đơn phương hủy hợp đồng internet cáp quang hoặc di động.
- Hợp đồng bị hủy được coi như "chưa từng tồn tại" — nghĩa là không bị tính là vi phạm cam kết 2 năm và không bị phạt tiền vi phạm hợp đồng
- Tuy nhiên bạn vẫn phải trả các chi phí thực tế đã phát sinh, ví dụ phí thi công đã thực hiện — mức trần của khoản này do Bộ trưởng Tổng vụ quy định, không phải nhà mạng muốn thu bao nhiêu cũng được
- Quyền này áp dụng cho cả hợp đồng ký tại cửa hàng lẫn qua điện thoại/online, miễn là thuộc diện dịch vụ viễn thông theo luật
- Nên gửi yêu cầu hủy bằng văn bản (thư đảm bảo nội dung hoặc form trên trang nhà mạng) để có bằng chứng thời điểm, tránh tranh cãi về mốc 8 ngày
ℹ️ Đây là lưới an toàn hữu ích nếu bạn lỡ bị đại lý tư vấn nhầm gói, hoặc sau khi đọc kỹ hợp đồng mới phát hiện điều khoản bất lợi. Nhưng đừng coi đây là cách "dùng thử miễn phí rồi hủy" — phí thi công thực tế vẫn phải trả.
Đổi nhà mạng mà không cần thi công lại
Nếu bạn đang dùng một nhà mạng quang-collabo (ví dụ Docomo Hikari) và muốn đổi sang nhà mạng khác cũng dùng hạ tầng NTT (ví dụ SoftBank Hikari), từ tháng 7/2019 theo chỉ đạo của Bộ Nội vụ và Truyền thông, có cơ chế gọi là 事業者変更 (đổi nhà cung cấp) hay 転用 (chuyển đổi mục đích sử dụng đường dây) giúp bạn KHÔNG phải thi công lại từ đầu.
- Tiết kiệm được 15.000-40.000 yên phí lắp đặt mới vì đường dây vật lý giữ nguyên, chỉ đổi nhà cung cấp dịch vụ quản lý đường dây đó
- Cách làm: liên hệ nhà mạng hiện tại xin "mã số chấp thuận chuyển đổi" (承諾番号/転用承諾番号), sau đó cung cấp mã này cho nhà mạng mới khi đăng ký
- Mã số thường có hiệu lực trong một khoảng thời gian ngắn (thường vài tuần) nên cần đăng ký nhà mạng mới sớm sau khi nhận mã, tránh hết hạn phải xin lại
- Một số nhà mạng vẫn thu phí thủ tục hành chính nhỏ dù không thi công lại, ví dụ GMO Tokutoku BB thu 3.300 yên — không phải hoàn toàn miễn phí 100%
⚠️ Cơ chế này chỉ áp dụng khi CẢ HAI nhà mạng cùng dùng hạ tầng quang-collabo của NTT. Nếu đổi sang au Hikari (dùng một phần hạ tầng riêng của KDDI) hoặc các nhà mạng có hạ tầng độc lập khác, có thể vẫn cần thi công lại từ đầu — hỏi rõ nhà mạng mới trước khi quyết định.
Thay đổi quan trọng từ tháng 4/2026: chấm dứt dần đường dây điện thoại kim loại
Đây là thông tin ít người để ý nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến ai đang dùng điện thoại cố định kiểu cũ (加入電話 - đường dây kim loại, khác với ひかり電話 là điện thoại qua cáp quang). NTT Đông và Tây Nhật Bản đã thông báo chính thức ngày 29/09/2025 về việc tăng phí và tiến tới chấm dứt hoàn toàn hạ tầng đường dây kim loại.
- Từ tháng 4/2026: phí đường dây điện thoại kim loại tăng — nhà riêng (dùng cho hộ gia đình) tăng thêm 220 yên/tháng, đường dây dùng cho công việc tăng thêm 330 yên/tháng
- Song song đó, NTT bắt đầu lộ trình chuyển đổi bắt buộc từ đường dây kim loại sang cáp quang hoặc di động không dây, thí điểm theo từng khu vực bắt đầu từ tháng 4/2026 và công bố cụ thể theo từng quý
- Mục tiêu cuối cùng: chấm dứt hoàn toàn hạ tầng đường dây kim loại vào khoảng năm 2035
- Người dùng bị ảnh hưởng cần chuyển sang ひかり電話 (điện thoại qua cáp quang, thường đi kèm gói internet quang đang dùng) hoặc ワイヤレス固定電話 (điện thoại cố định không dây dùng sóng di động)
- NTT công bố ngày 19/02/2026 một số chương trình có thể giảm hoặc miễn phí thi công chuyển đổi cho các hộ nằm trong khu vực thí điểm
ℹ️ Nếu nhà bạn (hoặc nhà chủ cho thuê) vẫn còn dùng điện thoại cố định kiểu cũ, đây là thời điểm nên chủ động hỏi NTT xem khu vực mình có nằm trong đợt thí điểm chuyển đổi hay chưa, để tận dụng ưu đãi miễn/giảm phí thi công thay vì đợi đến lúc bị bắt buộc chuyển với chi phí đầy đủ.
Giải pháp cho người mới sang: không muốn chờ thi công
Vấn đề thường gặp nhất với người Việt mới chuyển đến Nhật (du học sinh, thực tập sinh, kỹ sư mới ký hợp đồng lao động) là cần internet ngay để liên lạc, tìm việc, học online — nhưng thi công cáp quang mất tối thiểu 2-4 tuần, có khi cả tháng vào mùa cao điểm tháng 3-4.
- Giải pháp thay thế: router Home 5G/WiMAX+5G — dùng ngay trong ngày nhận máy, không cần kỹ thuật viên đến thi công vì thiết bị hoạt động qua sóng di động
- Ví dụ Docomo home 5G có phí khoảng 5.280 yên/tháng, nhiều gói hiện nay có hợp đồng linh hoạt, không phạt khi hủy giữa chừng — phù hợp cho người chưa chắc ở lâu dài tại một địa chỉ
- Điều kiện hợp đồng cho người nước ngoài thường yêu cầu thẻ lưu trú, một số nhà mạng yêu cầu thêm hộ chiếu còn hạn — nên hỏi rõ trước khi đến cửa hàng để tránh phải quay lại nhiều lần
- Nhược điểm: tốc độ và độ ổn định thường không bằng cáp quang, đặc biệt vào giờ cao điểm buổi tối hoặc ở khu vực sóng yếu — phù hợp làm giải pháp tạm thời hoặc cho người ở trọ ngắn hạn hơn là dùng lâu dài nếu công việc cần họp online liên tục
Chiến lược hợp lý cho người mới sang: đăng ký router Home 5G/WiMAX ngay khi vừa dọn vào nhà để có mạng dùng tạm, đồng thời song song đăng ký cáp quang. Khi cáp quang thi công xong, có thể hủy gói router di động (nếu hợp đồng linh hoạt không phạt) để chuyển hẳn sang cáp quang cho tốc độ ổn định hơn.
Rủi ro với nhà thuê ghi 'internet miễn phí'
Nhiều căn hộ cho thuê ở Nhật quảng cáo "internet miễn phí" (インターネット無料) như một tiện ích đi kèm giá thuê. Đây có thể là lợi thế thật sự, nhưng cần hiểu rõ bản chất trước khi ký hợp đồng thuê nhà, đặc biệt nếu công việc của bạn phụ thuộc vào internet ổn định (họp online, làm việc từ xa, học trực tuyến).
- Internet miễn phí trong hợp đồng thuê thường là một đường truyền dùng chung cho toàn bộ tòa nhà, chia sẻ băng thông cho tất cả các phòng — dễ bị chậm vào giờ cao điểm buổi tối khi nhiều người cùng dùng
- Một số tòa nhà cũ có hệ thống ống dẫn cáp (配管) xuống cấp hoặc không đủ chỗ, khiến việc kéo thêm đường cáp quang riêng cho từng phòng là không thể về mặt kỹ thuật
- Có trường hợp hợp đồng thuê ràng buộc chỉ được dùng đúng nhà mạng chỉ định của tòa nhà, không được tự ý lắp thêm đường truyền riêng hoặc đổi sang nhà mạng khác
- Trước khi ký hợp đồng thuê, nếu công việc cần internet tốc độ cao ổn định, nên hỏi thẳng công ty quản lý/chủ nhà: đường truyền là loại gì (dùng chung hay riêng từng phòng), có được lắp thêm cáp quang riêng nếu cần không, và tốc độ thực tế đo được là bao nhiêu
💡 Nếu phát hiện internet miễn phí của tòa nhà quá chậm sau khi đã dọn vào ở, và hợp đồng thuê không cấm lắp thêm đường riêng, bạn hoàn toàn có thể đăng ký cáp quang riêng của Docomo/SoftBank/au Hikari song song — chỉ cần xác nhận công ty quản lý cho phép kéo dây vào phòng.
Việc cần làm trước và sau khi lắp internet
- Kiểm tra hợp đồng thuê nhà xem có điều khoản 'internet miễn phí' hoặc chỉ định nhà mạng bắt buộc hay không
- Chuẩn bị thẻ lưu trú (在留カード) còn hạn, con dấu/chữ ký, thông tin tài khoản ngân hàng hoặc thẻ tín dụng để đăng ký
- So sánh phí lắp đặt + cashback của ít nhất 3 nhà mạng (Docomo Hikari, SoftBank Hikari, au Hikari) trước khi ký
- Hỏi rõ đại lý về mốc thời gian nhận cashback (thường 6-12 tháng sau) và điều kiện duy trì hợp đồng
- Nếu đang chuyển từ nhà mạng quang-collabo khác, xin mã số chấp thuận (承諾番号/転用承諾番号) để không mất phí thi công lại
- Ghi lại ngày nhận văn bản hợp đồng (契約書面) để tính thời hạn 8 ngày của chế độ hủy hợp đồng ban đầu
- Nếu cần mạng ngay, cân nhắc thuê router Home 5G/WiMAX trong lúc chờ thi công cáp quang
- Sau khi chuyển nhà, khai báo địa chỉ mới tại tòa thị chính trong 14 ngày và báo lại địa chỉ cho nhà mạng internet
- Từ tháng 4/2026 nếu nhà đang dùng điện thoại cố định kim loại, hỏi NTT về lộ trình chuyển sang ひかり電話 hoặc ワイヤレス固定電話
Câu hỏi thường gặp
Lắp internet cáp quang ở Nhật mất bao lâu?
Thông thường 2-4 tuần kể từ khi ký hợp đồng đến khi có kỹ thuật viên thi công xong. Vào mùa cao điểm chuyển nhà (tháng 3-4, khi sinh viên và người đi làm đồng loạt chuyển chỗ ở), thời gian chờ có thể kéo dài 1-3 tháng vì lịch kỹ thuật viên kín. Nếu cần mạng gấp trong giai đoạn này, nên đăng ký router Home 5G/WiMAX dùng tạm.
Người nước ngoài có cần điều kiện gì đặc biệt để ký hợp đồng internet không?
Hầu hết nhà mạng yêu cầu thẻ lưu trú (在留カード) còn hạn sử dụng làm giấy tờ tùy thân, một số nơi yêu cầu thêm hộ chiếu còn hạn. Ngoài ra cần có tài khoản ngân hàng Nhật hoặc thẻ tín dụng để thanh toán phí hàng tháng qua hình thức trừ tự động (口座振替) hoặc thẻ.
Nếu ký nhầm hợp đồng có hủy được không mà không mất phí phạt?
Có. Chế độ hủy hợp đồng ban đầu (初期契約解除制度) theo Luật Kinh doanh Viễn thông cho phép hủy trong vòng 8 ngày kể từ khi nhận văn bản hợp đồng, hợp đồng coi như chưa từng ký nên không bị phạt vi phạm hợp đồng 2 năm. Tuy vậy vẫn phải trả một số chi phí thực tế đã phát sinh (ví dụ phí thi công đã thực hiện), có mức trần do Bộ trưởng Tổng vụ quy định.
Chuyển từ nhà mạng này sang nhà mạng khác có phải lắp lại đường dây từ đầu không?
Nếu cả hai nhà mạng đều dùng chung hạ tầng quang NTT (gọi là 光コラボ - quang-collabo), bạn có thể dùng cơ chế 事業者変更/転用 để chuyển mà không cần thi công lại, chỉ cần lấy mã số chấp thuận (承諾番号) từ nhà mạng mới, tiết kiệm 15.000-40.000 yên phí lắp đặt. Một số nhà mạng vẫn thu phí thủ tục hành chính nhỏ, ví dụ GMO Tokutoku BB thu 3.300 yên.
Nhà thuê ghi 'internet miễn phí' thì có cần lắp thêm gì không?
Cần hỏi kỹ công ty quản lý trước khi ký hợp đồng thuê. Internet miễn phí trong tòa nhà thường là mạng dùng chung cho tất cả các phòng nên dễ chậm vào giờ cao điểm buổi tối, một số tòa nhà cũ có ống dẫn cáp xuống cấp không cho kéo cáp quang riêng, và đôi khi bạn bị ép dùng đúng nhà mạng chỉ định dù muốn đổi. Nếu công việc cần mạng ổn định (họp online, làm việc từ xa), nên hỏi rõ trước hoặc cân nhắc lắp cáp quang riêng.
Giá cước và mức cashback trong bài thay đổi theo tháng — trước khi ký hợp đồng, hãy gọi trực tiếp lên tổng đài hoặc kiểm tra trang chính thức của nhà mạng để chốt số liệu tại thời điểm đăng ký.