Học thạc sĩ ở Nhật không chỉ là chuyện đậu trường nào, mà là một chuỗi mốc thời gian ràng buộc lẫn nhau: thi EJU, thi JLPT, xin thư giới thiệu giáo sư, nộp hồ sơ COE, rồi mới đến chuyện đóng học phí và xin gia hạn visa mỗi năm.
Nhiều bạn Việt Nam mất chỗ học không phải vì hồ sơ học thuật yếu, mà vì tính sai lịch: nộp EJU trễ nửa tháng, hoặc nộp hồ sơ COE quá sát ngày nhập học trong khi Cục xuất nhập cảnh xử lý mất cả tháng rưỡi.
Bài này liệt kê rõ số tiền phải đóng theo yên, hạn chót từng kỳ thi, và các bước xin tư cách lưu trú theo đúng quy định hiện hành tại Nhật, tính đến ngày 06/07/2026.
Tóm tắt nhanh
- Học phí thạc sĩ trường quốc lập theo mức chuẩn không đổi từ 2005: 282.000 yên nhập học + 535.800 yên/năm, tổng 2 năm khoảng 1.353.600 yên; một số trường được thu tới 642.960 yên/năm nếu tự chủ tài chính
- Trường tư lập đắt hơn: nhập học khoảng 200.000 yên + học phí năm đầu khoảng 770.000 yên, khối kỹ thuật có thể lên hơn 2 triệu yên cho 2 năm
- EJU lần 2/2026 nộp hồ sơ 06/07-30/07/2026 (thi 16/10/2026); JLPT đợt 2/2026 dự kiến đăng ký 17/08-07/09/2026 — cần canh đúng lịch nếu ngành yêu cầu
- COE xử lý mất 1,5-2 tháng nên phải nộp hồ sơ sớm, các trường có hạn chót khác nhau (Keio 25/01/2026, Tokyo University of Science 19-29/01/2026)
- Lệ phí đổi/gia hạn tư cách lưu trú đang trong giai đoạn cải cách, mức thu mới chưa chốt tại 06/07/2026 — cần theo dõi khi làm thủ tục trong thời gian học
Học thạc sĩ tại Nhật là gì và có mấy con đường vào
- Thông tin xác minh: 06/07/2026
- Học phí quốc lập (2 năm): ≈ 1.353.600 yên
- Học phí tư lập (2 năm, TB): 1,37-2,05 triệu yên tùy khối ngành
- Hạn nộp EJU lần 2/2026: 06/07-30/07/2026 (17h JST)
Chương trình thạc sĩ (đại học viện, daigakuin - 大学院) tại Nhật thường kéo dài 2 năm, học theo tín chỉ kết hợp với làm luận văn tốt nghiệp dưới sự hướng dẫn của một giáo sư (shidou kyoju - 指導教授). Khác với bậc đại học, việc nhận vào cao học phần lớn phụ thuộc vào việc bạn có tìm được giáo sư đồng ý nhận hướng dẫn hay không, chứ không chỉ là nộp hồ sơ qua phòng tuyển sinh.
- Con đường 1 — nộp thẳng thạc sĩ (chính quy): dành cho người đã có bằng cử nhân, đủ điều kiện tiếng Nhật/tiếng Anh và điểm số theo yêu cầu trường, nộp hồ sơ và thi tuyển đầu vào (nyugaku shiken) trực tiếp
- Con đường 2 — nghiên cứu sinh (kenkyusei - 研究生) trước rồi thi cao học: học 6 tháng đến 1 năm làm quen với phòng nghiên cứu, sau đó thi vào thạc sĩ chính thức — phù hợp với người tiếng Nhật/chuyên môn chưa đủ vững hoặc chưa tìm được giáo sư nhận ngay
- Con đường 3 — sinh viên đang học đại học tại Nhật muốn học tiếp lên cao học cùng trường hoặc trường khác — thường thuận lợi hơn vì đã quen môi trường và có thể xin thư giới thiệu từ giáo sư đang hướng dẫn
Với ngành xã hội - nhân văn, đa số chương trình giảng dạy bằng tiếng Nhật nên JLPT N2 trở lên gần như là điều kiện tối thiểu. Với ngành kỹ thuật, tự nhiên, kinh tế quốc tế, nhiều đại học lớn (Tokyo, Kyoto, Waseda, Keio, Osaka) có chương trình thạc sĩ giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh, không đòi JLPT nhưng cần TOEFL iBT hoặc IELTS đạt ngưỡng trường quy định.
Điều kiện áp dụng và những mốc thi cử phải canh đúng lịch
Nếu ngành học của bạn giảng dạy bằng tiếng Nhật hoặc trường yêu cầu điểm EJU (Kỳ thi Du học Nhật Bản) làm căn cứ xét tuyển, năm 2026 có 2 lần thi. Lần 1 đã kết thúc đăng ký (16/02-12/03/2026, thi 22/05/2026). Lần 2 đang mở: nộp hồ sơ trong nước từ 06/07/2026 đến 30/07/2026 (17h JST) — đúng dịp bài này được đăng — thi dự kiến ngày 16/10/2026. Nếu bạn định nộp hồ sơ nhập học kỳ tháng 4/2027, đây gần như là cơ hội EJU cuối cùng còn kịp.
⚠️ JLPT đợt 1 năm 2026 đã thi vào đúng ngày Chủ nhật 05/07/2026 — tức là hôm qua so với ngày phát hành bài này. Nếu bạn chưa đăng ký kịp đợt 1, đừng hoảng: đợt 2 (tháng 12) dự kiến mở đăng ký 17/08-07/09/2026, thi vào tháng 12/2026. Lệ phí thi 7.500 yên đã gồm thuế, giấy báo dự thi gửi trước khoảng 2 tuần so với ngày thi.
Điều kiện | Yêu cầu phổ biến | Ghi chú |
|---|
Bằng cấp | Tốt nghiệp đại học 4 năm (hoặc tương đương 16 năm giáo dục) | Một số ngành chấp nhận cử nhân 3 năm nếu có kinh nghiệm nghiên cứu |
Tiếng Nhật | JLPT N2 trở lên (ngành giảng dạy tiếng Nhật) | Ngành xã hội-nhân văn nhiều nơi đòi N1 |
Tiếng Anh | TOEFL iBT 80+ hoặc IELTS 6.0+ (chương trình tiếng Anh) | Tùy trường, có trường không yêu cầu nếu phỏng vấn tốt |
EJU | Cần với một số trường/ngành xét tuyển đặc biệt | Không phải trường nào cũng yêu cầu — kiểm tra guideline riêng |
Giáo sư hướng dẫn | Cần thư đồng ý nhận hướng dẫn (nairan) trước khi nộp hồ sơ chính thức | |
Quy trình từng bước xin nhập học và visa du học thạc sĩ
- Bước 1 — Xác định ngành, trường, tìm giáo sư hướng dẫn (6-12 tháng trước nhập học): Đọc công bố nghiên cứu của giáo sư trong phòng lab bạn nhắm tới, viết email liên hệ (giới thiệu bản thân, kế hoạch nghiên cứu sơ bộ) ít nhất 6-12 tháng trước kỳ nhập học mong muốn. Với trường quốc lập, hầu hết yêu cầu có giáo sư đồng ý nhận trước khi nộp hồ sơ chính thức.
- Bước 2 — Chuẩn bị chứng chỉ ngôn ngữ và EJU (nếu cần) (Theo lịch thi cố định hàng năm): Đăng ký JLPT hoặc EJU theo đúng lịch của JEES/JASSO. Với EJU lần 2/2026, hồ sơ nộp 06/07-30/07/2026, thi 16/10/2026 — kết quả thường công bố khoảng cuối tháng 11.
- Bước 3 — Soạn kế hoạch nghiên cứu (kenkyu keikakusho - 研究計画書) (1-2 tháng soạn thảo): Đây là tài liệu quan trọng nhất trong hồ sơ cao học Nhật, thường dài 1.500-2.000 chữ (tiếng Nhật) trình bày vấn đề nghiên cứu, phương pháp, tổng quan tài liệu liên quan. Nên nhờ giáo sư hướng dẫn góp ý trước khi nộp chính thức.
- Bước 4 — Nộp hồ sơ xét tuyển và/hoặc thi tuyển đầu vào (Theo hạn chót từng trường): Hồ sơ gồm bảng điểm đại học, bằng tốt nghiệp, giấy chứng nhận ngôn ngữ, kế hoạch nghiên cứu, thư giới thiệu. Một số trường có thêm vòng phỏng vấn (đôi khi qua video call với sinh viên ở nước ngoài).
- Bước 5 — Nộp hồ sơ xin Giấy chứng nhận tư cách lưu trú (COE) (1,5-2 tháng xử lý): Sau khi trúng tuyển, trường sẽ đại diện nộp hồ sơ COE lên Cục Xuất nhập cảnh. Thời gian xử lý thường 1,5-2 tháng. Ví dụ Đại học Aoyama Gakuin có hạn chót đợt 3 là 02/03/2026, Đại học Khoa học Tokyo làm thủ tục nhập học 19-29/01/2026, Đại học Keio hạn đăng ký 25/01/2026 — cần hỏi rõ lịch riêng của từng trường vì không thống nhất.
- Bước 6 — Xin visa (thị thực) tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Nhật Bản tại Việt Nam (5-7 ngày làm việc): Sau khi có COE, mang hồ sơ (hộ chiếu, ảnh, đơn xin visa, bản gốc và bản sao COE) tới Đại sứ quán hoặc Tổng lãnh sự quán Nhật Bản để xin visa 'Du học'. Thời gian xử lý visa thường 5-7 ngày làm việc.
- Bước 7 — Nhập cảnh, làm thủ tục tại địa phương và nhập học (Trong vòng 14 ngày kể từ khi có chỗ ở): Trong 90 ngày đầu, đăng ký địa chỉ cư trú tại tòa thị chính (yakusho) để nhận thẻ My Number và Thẻ lưu trú (zairyu card) chính thức nếu chưa gắn chip sẵn tại sân bay. Sau đó làm thủ tục nhập học tại trường và đóng học phí kỳ đầu.
Chi phí thực tế cần chuẩn bị
Khoản chi | Chi phí (JPY) | Ghi chú |
|---|
Lệ phí nhập học — quốc lập (một lần) | 282.000 yên | Mức chuẩn 標準額 không đổi từ 2005 |
Học phí — quốc lập (mỗi năm) | 535.800 yên | Một số trường thu tới trần 642.960 yên/năm nếu tự chủ tài chính |
Tổng 2 năm — quốc lập | ≈ 1.353.600 yên | Nhập học một lần + học phí 2 năm |
Lệ phí nhập học — tư lập (trung bình) | ≈ 200.000 yên | Dao động theo trường và khối ngành |
Học phí năm đầu — tư lập (trung bình) | ≈ 770.000 yên | Khối kỹ thuật/y dược thường cao hơn khối xã hội-nhân văn |
|
ℹ️ Tổng chi phí ước tính: Tổng chi phí học phí thuần túy: từ ~1,35 triệu yên (quốc lập) đến ~2 triệu yên (tư lập khối kỹ thuật) cho 2 năm, chưa gồm sinh hoạt phí và lệ phí thủ tục lưu trú JPY — chưa bao gồm chi phí phát sinh ngoài dự kiến.
Lỗi thường gặp khi chuẩn bị hồ sơ thạc sĩ
⚠️ Nộp hồ sơ COE quá sát ngày nhập học. Xử lý COE mất 1,5-2 tháng, cộng thêm thời gian xin visa 5-7 ngày và chuẩn bị hành lý, chuyển nhà — nếu tính không đủ dư, rất dễ trễ ngày nhập học kỳ tháng 4 hoặc tháng 9-10.
- Liên hệ giáo sư quá trễ hoặc gửi email chung chung không nêu rõ mình muốn nghiên cứu đề tài gì trong phòng lab của họ — giáo sư Nhật thường không phản hồi email thiếu cụ thể
- Nhầm lẫn giữa mức học phí 'chuẩn' (標準額) và mức học phí thực tế trường thu — một số quốc lập tự chủ tài chính (như Tokyo Institute of Technology) thu cao hơn mức chuẩn khá nhiều, cần tra học phí thực tế trên website trường, không dùng con số chuẩn để áng chừng
- Bỏ lỡ hạn nộp EJU vì mỗi năm có 2 lần và ngày chốt khác nhau — lần 2/2026 chốt 30/07/2026 lúc 17h JST, nộp trễ dù chỉ vài phút cũng không được chấp nhận
- Không chuẩn bị đủ chứng minh tài chính khi xin COE — Cục xuất nhập cảnh yêu cầu người bảo lãnh (thường là cha mẹ) chứng minh thu nhập và số dư tài khoản đủ trang trải học phí và sinh hoạt phí trong suốt thời gian học
- Chủ quan với tư cách lưu trú 'Du học' khi tốt nghiệp đại học nhưng chưa nhập học cao học ngay — nếu có khoảng trống dưới 1 năm và có giấy cam kết từ trường, cần xin chuyển sang tư cách 'Hoạt động đặc định (tokutei katsudo - shingaku taikisha)' để không bị gián đoạn tư cách lưu trú hợp pháp
Mẹo thực tế cho người Việt học thạc sĩ tại Nhật
- Xin học bổng JASSO 学習奨励費 (48.000 yên/tháng) ngay học kỳ đầu bằng cách chủ động hỏi phòng hỗ trợ du học sinh (ryugakusei shien) của trường — đây là học bổng phổ biến nhất và dễ tiếp cận nhất với du học sinh tư phí, không cần hồ sơ riêng gửi JASSO mà do trường đề cử
- Theo dõi thông báo tuyển học bổng MEXT diện Đại sứ quán Nhật tại Việt Nam hàng năm (thường công bố khoảng tháng 4-5) nếu muốn học bổng toàn phần (diện Nghiên cứu sinh - kenkyu ryugakusei), lưu ý mốc tuổi sinh sau 02/04/1991 chỉ là điều kiện tham khảo, cần xem thông báo cụ thể từng năm vì có thể điều chỉnh
- Nếu định gia hạn hoặc đổi tư cách lưu trú trong thời gian học (ví dụ chuyển từ chương trình nghiên cứu sinh sang thạc sĩ chính thức), nên nộp hồ sơ sớm nhất có thể trong khung 3 tháng trước hạn, và theo dõi tin tức về mức lệ phí mới vì Nội các đã quyết định nâng trần lên tới 100.000 yên (từ 10.000 yên hiện hành) nhưng mức thu cụ thể chưa chốt tại thời điểm 06/07/2026
- Nếu tiếng Nhật chưa đạt N2, cân nhắc con đường nghiên cứu sinh (kenkyusei) 6 tháng-1 năm trước — vừa có thời gian học thêm tiếng Nhật tại chỗ, vừa xây dựng quan hệ với giáo sư trước khi thi chính thức vào cao học, tỷ lệ đậu thường cao hơn nộp thẳng từ Việt Nam
- So sánh học phí thực tế (không chỉ mức chuẩn) giữa các trường quốc lập trước khi chọn — chênh lệch giữa trường thu đúng mức chuẩn và trường thu tối đa 120% có thể lên tới hơn 100.000 yên mỗi năm, đáng để cân nhắc khi ngân sách du học sinh eo hẹp
Việc cần làm trước khi nộp hồ sơ thạc sĩ tại Nhật
- Xác định hình thức nhập học: nghiên cứu sinh (kenkyusei) 6 tháng-1 năm rồi thi vào cao học, hay nộp thẳng thạc sĩ qua diện tư phí/học bổng
- Đăng ký thi JLPT (nếu ngành giảng dạy tiếng Nhật) — đợt 2/2026 đăng ký 17/08-07/09/2026, thi 06/12/2026
- Đăng ký EJU lần 2/2026 nếu trường yêu cầu: nộp hồ sơ 06/07-30/07/2026, thi 16/10/2026
- Liên hệ giáo sư hướng dẫn (nairan) trước khi nộp hồ sơ chính thức, đặc biệt với trường quốc lập
- Chuẩn bị kế hoạch nghiên cứu (kenkyu keikakusho) bằng tiếng Nhật hoặc tiếng Anh theo mẫu trường yêu cầu
- Chuẩn bị hồ sơ tài chính chứng minh khả năng chi trả (ngân hàng, người bảo lãnh) để xin COE
- Nộp hồ sơ xin học bổng JASSO 学習奨励費 ngay sau khi nhập học nếu đủ điều kiện đề cử
- Theo dõi thông báo học bổng MEXT diện Đại sứ quán (thường ra khoảng tháng 4-5 hàng năm) nếu muốn xin học bổng chính phủ
- Nộp hồ sơ xin COE sớm ít nhất 3-4 tháng trước kỳ nhập học vì xử lý mất 1,5-2 tháng
- Theo dõi cập nhật lệ phí thủ tục lưu trú mới (dự kiến ấn định bằng Nghị định trước 31/03/2027) khi cần gia hạn tư cách lưu trú trong thời gian học
Câu hỏi thường gặp
Học thạc sĩ ở Nhật mất bao nhiêu tiền một năm?
Nếu học trường quốc lập, năm đầu tốn khoảng 817.800 yên (282.000 yên nhập học một lần + 535.800 yên học phí), năm thứ hai chỉ còn 535.800 yên vì không phải đóng lại lệ phí nhập học. Tổng 2 năm khoảng 1.353.600 yên. Trường tư lập đắt hơn: năm đầu khoảng 970.000 yên (200.000 yên nhập học + 770.000 yên học phí trung bình), khối kỹ thuật/y dược có thể lên tới hơn 1 triệu yên/năm.
Có bắt buộc phải thi EJU mới được học thạc sĩ ở Nhật không?
Không bắt buộc với mọi trường hợp. EJU chủ yếu dùng để xét tuyển đại học và một số chương trình thạc sĩ giảng dạy bằng tiếng Nhật hoặc diện xét tuyển đặc biệt cho du học sinh. Nếu học chương trình thạc sĩ giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh, hoặc ứng tuyển qua hình thức nghiên cứu sinh (kenkyusei) với giáo sư bảo trợ, trường thường xét học bạ, bảng điểm, kế hoạch nghiên cứu và phỏng vấn thay vì yêu cầu điểm EJU.
JLPT cần đạt trình độ nào để học thạc sĩ ở Nhật?
Không có mức chuẩn chung cho mọi trường, nhưng phần lớn chương trình thạc sĩ giảng dạy bằng tiếng Nhật yêu cầu tối thiểu N2, một số ngành xã hội-nhân văn yêu cầu N1. Chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh (thường ở các đại học lớn như Tokyo, Kyoto, Waseda) có thể không yêu cầu JLPT nhưng cần TOEFL/IELTS.
Xin COE cho thạc sĩ mất bao lâu, nên nộp hồ sơ từ khi nào?
Sau khi trường nộp hồ sơ lên Cục xuất nhập cảnh, thời gian xử lý COE thường mất 1,5-2 tháng. Vì các trường có hạn chót nộp hồ sơ nhập học khác nhau (ví dụ Đại học Khoa học Tokyo làm thủ tục nhập học 19-29/01/2026, Đại học Keio hạn đăng ký 25/01/2026), du học sinh nên hoàn tất hồ sơ xin COE ít nhất 3-4 tháng trước kỳ nhập học tháng 4 hoặc tháng 9-10 để tránh trễ visa.
Học bổng JASSO 48.000 yên/tháng có phải nộp hồ sơ riêng không?
Học bổng khuyến khích học tập (JASSO 学習奨励費) không nộp hồ sơ trực tiếp lên JASSO mà do trường đại học đề cử sinh viên tư phí đủ điều kiện (thường dựa trên kết quả học tập và hoàn cảnh kinh tế) sau khi sinh viên đã nhập học. Sinh viên nên hỏi phòng hỗ trợ du học sinh của trường ngay từ học kỳ đầu để được đưa vào danh sách xét duyệt.
Bài viết dựa trên số liệu chính thức từ MEXT, JASSO, JEES và Cục Xuất nhập cảnh Nhật Bản tính đến 06/07/2026. Vì cải cách lệ phí thủ tục lưu trú chưa có mức thu cụ thể (chờ Nghị định trước 31/03/2027), du học sinh nên theo dõi cập nhật từ Cục Xuất nhập cảnh trước khi làm thủ tục gia hạn.