SoftBank vừa thông báo tăng cước tất cả các gói hiện hữu kể từ 1/7/2026 — đúng thời điểm rất nhiều người Việt tại Nhật đang tự hỏi có nên tiếp tục ở lại nhà mạng cũ hay chuyển sang chỗ khác.
Câu hỏi "mạng nào tốt nhất" thực ra không có một đáp án chung cho tất cả mọi người, vì nó phụ thuộc vào nơi bạn sống (thành phố lớn hay vùng núi/đảo), lượng data bạn dùng mỗi tháng, và bạn có sẵn sàng tự thao tác đăng ký/đổi gói qua ứng dụng tiếng Nhật hay cần ra quầy có nhân viên hỗ trợ.
Bài này tổng hợp số liệu thị phần mới nhất từ Bộ Nội vụ và Truyền thông Nhật Bản (Soumu), bảng giá thực tế của các gói phổ biến tính đến tháng 7/2026, và những thay đổi về thủ tục giấy tờ mà người Việt cần biết khi ký hợp đồng SIM.
Tóm tắt nhanh
- Từ 1/7/2026 (hoặc 21/7/2026 nếu chốt cước ngày 20), SoftBank tăng cước các gói hiện hữu thêm 330-550 yên/tháng; ai hủy hợp đồng trước 30/6/2026 không bị áp giá mới
- Ba nhà mạng lớn vẫn chiếm gần 96% thị phần (Docomo 40,2%, au 31,3%, SoftBank 24,5%), Rakuten Mobile khoảng 4%, nhưng MVNO đang tăng nhanh 14,7%/năm với 41,5 triệu thuê bao
- Ba thương hiệu online-only ahamo/povo/LINEMO thường rẻ hơn 30-60% so với gói chính hãng cùng dung lượng, phù hợp người tự thao tác được tiếng Nhật cơ bản qua app
- Đăng ký SIM tại quầy luôn cần thẻ lưu trú + hộ chiếu, thẻ My Number không thay thế được; từ 4/2026 xác thực chuyển hẳn sang đọc chip IC
- Chuyển mạng giữ số (MNP) hiện miễn phí, không phí phạt hủy hợp đồng, nhưng cần giữ lại email nhà mạng cũ nếu dùng để đăng nhập các dịch vụ khác
Bức tranh thị trường di động Nhật Bản giữa năm 2026
- Thông tin xác minh: 06/07/2026
- Docomo: 40,2% thị phần thuê bao
- au/KDDI: 31,3% thị phần thuê bao
- SoftBank: 24,5% thị phần thuê bao
- Rakuten Mobile: khoảng 4% thị phần
- Thuê bao MVNO: 41,5 triệu (+14,7% so với cùng kỳ)
Theo số liệu thống kê điện tín viễn thông của Bộ Nội vụ và Truyền thông Nhật Bản (Soumu) tính đến cuối tháng 12/2025 — dữ liệu quý gần nhất được công bố — ba nhà mạng lớn Docomo, au (KDDI) và SoftBank vẫn nắm gần 96% tổng thuê bao di động cả nước, kể cả các thương hiệu con MVNO trực thuộc. Docomo dẫn đầu với 40,2%, kế đến au với 31,3%, SoftBank đứng thứ ba với 24,5%. Rakuten Mobile — nhà mạng thứ tư gia nhập thị trường từ 2020 — vẫn giữ khoảng 4% thị phần, chủ yếu nhờ mức giá rẻ và roaming quốc tế miễn phí.
Một điểm đáng chú ý cho người mới sang Nhật: số thuê bao 5G (112,07 triệu) hiện đã gần bắt kịp số thuê bao 3.9G-4G (112,72 triệu). Điều này có nghĩa hạ tầng 5G đã phủ khá rộng ở các thành phố lớn (Tokyo, Osaka, Nagoya, Yokohama), nhưng ở vùng nông thôn hoặc miền núi, 4G vẫn là chuẩn phổ biến nhất — và đây cũng là lý do SoftBank vừa bổ sung dịch vụ vệ tinh Starlink Direct để lấp khoảng trống sóng ở những khu vực này.
Ở phân khúc SIM giá rẻ (MVNO — Mobile Virtual Network Operator, tức nhà mạng ảo thuê lại hạ tầng của 3 ông lớn), số thuê bao đã đạt 41,5 triệu, tăng 14,7% so với cùng kỳ năm trước — tốc độ tăng trưởng nhanh nhất trong toàn ngành. Trong nhóm này, IIJ (Internet Initiative Japan) dẫn đầu với 23,3% thị phần MVNO, tiếp theo là Optage với thương hiệu mineo chiếm 8,1%. Đây là hai cái tên người Việt hay nhắc đến khi tìm SIM giá rẻ, đặc biệt cho điện thoại phụ hoặc router wifi di động ở nhà.
SoftBank tăng giá cước từ 1/7/2026 — ai bị ảnh hưởng và nên làm gì
Đây là thông tin thời sự nhất liên quan trực tiếp đến người đang dùng SoftBank chính hãng (không phải LINEMO). Theo thông báo cải cách cước chính thức của SoftBank, kể từ ngày 1/7/2026, hãng tăng giá tất cả các gói cước hiện hữu, với biên độ tăng chung được công bố là từ +110 đến +550 yên/tháng tùy gói.
Nhóm gói | Ví dụ gói | Mức tăng |
|---|
Dung lượng lớn | Merihari Muslen+ và các gói tương tự | +550 yên/tháng |
Dung lượng nhỏ-trung | Mini Fit Plan+ và các gói tương tự | +330 yên/tháng |
Biên độ chung công bố | Tất cả các gói còn lại | +110 ~ 550 yên/tháng |
ℹ️ Nếu kỳ chốt cước (thời điểm bắt đầu chu kỳ tính tiền hàng tháng) của bạn rơi vào ngày 20, giá mới sẽ có hiệu lực từ 21/7/2026 thay vì 1/7/2026. Kiểm tra ngày chốt cước trong app My SoftBank hoặc hóa đơn gần nhất để biết chính xác ngày áp dụng.
💡 Ai đã hủy hợp đồng SoftBank trước ngày 30/6/2026 sẽ không bị áp mức giá mới này. Nếu bạn đang cân nhắc chuyển mạng và đọc bài này sau mốc đó, mức tăng giá coi như đã áp dụng — không còn cách nào né được ngoài việc đổi gói hoặc đổi nhà mạng.
Bù lại đợt tăng giá, SoftBank bổ sung hai dịch vụ mới miễn phí đi kèm: 'SoftBank Starlink Direct' — phủ sóng vệ tinh trực tiếp đến điện thoại ở những vùng núi, ven biển, hải đảo thường xuyên mất sóng mặt đất; và 'Sekai Taiou Keitai' — cho phép dùng data không giới hạn tại hơn 200 quốc gia và vùng lãnh thổ, 3-5 ngày mỗi tháng. Với người Việt hay về nước thăm gia đình hoặc đi công tác nhiều nước, dịch vụ roaming này có thể bù lại phần nào khoản tăng giá, nhưng cần gọi tổng đài hoặc hỏi tại quầy SoftBank để xác nhận gói của mình có tự động được kích hoạt hay phải đăng ký thêm.
So sánh các lựa chọn: gói chính hãng, gói con giá rẻ, và thương hiệu online-only
Thị trường di động Nhật hiện chia làm ba tầng giá rõ rệt, và hiểu đúng tầng nào phù hợp với nhu cầu của mình sẽ giúp tiết kiệm đáng kể — chênh lệch giữa tầng rẻ nhất và đắt nhất có thể lên tới 3.000-4.000 yên/tháng cho cùng một mức dung lượng.
Khoản chi | Chi phí (JPY) | Ghi chú |
|---|
Rakuten Mobile (Rakuten Saikyo Plan) — 0-3GB | 1.078 yên/tháng | tính cước theo dung lượng thực dùng |
Rakuten Mobile — 3-20GB | 2.178 yên/tháng | roaming quốc tế miễn phí 2GB/tháng tại 107 quốc gia, kể cả Việt Nam |
Rakuten Mobile — trên 20GB (không giới hạn) | 3.278 yên/tháng | tốc độ/độ trễ không cao bằng 3 mạng lớn |
UQ mobile — Komikomi Plan Value 35GB | 3.278 yên/tháng | gọi nội địa dưới 10 phút miễn phí; 13 tháng đầu còn 3.168 yên (giảm 660 yên/tháng) |
Y!mobile (Ymobile) — Simple 3S | 858 yên/tháng | giá ưu đãi khi ghép combo cáp quang hoặc PayPay Card |
Khoản chi | Chi phí (JPY) | Ghi chú |
|---|
ahamo (Docomo) — 30GB | 2.970 yên/tháng | kèm gọi thoại 5 phút miễn phí mỗi cuộc |
ahamo đại thịnh (Docomo) — 110GB | 4.950 yên/tháng | dành cho người dùng data nhiều, xem video/họp online thường xuyên |
povo 2.0 (au/KDDI) — phí duy trì | 0 yên/tháng | không dùng thì không mất phí, mua data topping khi cần |
povo 2.0 — topping 3GB/30 ngày | 990 yên | phù hợp người dùng ít, chủ yếu wifi ở nhà |
povo 2.0 — topping 30GB/30 ngày | 2.780 yên | phù hợp người dùng data trung bình |
|
Nhóm gói chính hãng truyền thống (Merihari Muslen+ của SoftBank, các gói tương ứng của Docomo và au) thường có giá cao hơn 1.500-3.000 yên/tháng so với hai nhóm trên cho cùng dung lượng, nhưng đổi lại có ưu điểm: hỗ trợ trực tiếp tại quầy (không cần tự thao tác tiếng Nhật qua app), thường đi kèm ưu đãi gia đình (family discount) khi nhiều thành viên cùng dùng một nhà mạng, và có nhân viên tư vấn khi gặp sự cố kỹ thuật.
Với người Việt mới sang, chưa tự tin đọc hợp đồng tiếng Nhật hoặc chưa quen thao tác online, nhóm gói chính hãng (dù đắt hơn) vẫn là lựa chọn an toàn cho vài tháng đầu. Sau khi đã ổn định, quen với hệ thống, hoàn toàn có thể chuyển sang ahamo/povo/LINEMO hoặc MVNO để tiết kiệm — quy trình chuyển mạng giữ số hiện khá đơn giản và không mất phí phạt.
Thủ tục đăng ký SIM/hợp đồng di động — giấy tờ cần mang theo năm 2026
⚠️ Một thay đổi lớn sắp có hiệu lực: Luật Phòng chống lạm dụng điện thoại di động (携帯電話不正利用防止法) dự kiến sửa đổi có hiệu lực từ tháng 4/2026, bãi bỏ hai phương thức xác thực cũ — chụp ảnh khuôn mặt kèm giấy tờ tùy thân có ảnh, và nộp bản sao giấy tờ kèm thư bảo đảm không chuyển tiếp. Khi ký hợp đồng trực tiếp tại quầy, nhà mạng sẽ bắt buộc đọc chip IC trên thẻ My Number hoặc giấy tờ tùy thân (thẻ lưu trú).
- Bước 1 — Chuẩn bị giấy tờ tùy thân: Mang theo thẻ lưu trú (zairyu card) còn hạn và hộ chiếu. Nếu có thẻ My Number, mang theo luôn vì có thể được dùng để xác thực điện tử qua đọc chip IC, nhưng KHÔNG thể dùng thay thế cho thẻ lưu trú — nhà mạng vẫn yêu cầu xuất trình cả hai.
- Bước 2 — Chuẩn bị phương thức thanh toán: Chuẩn bị thẻ tín dụng đứng tên mình hoặc sổ tài khoản ngân hàng Nhật (kèm con dấu inkan nếu ngân hàng yêu cầu) để đăng ký thanh toán tự động hàng tháng. Một số MVNO chấp nhận thẻ tín dụng nước ngoài nếu tên khớp với tên trên thẻ lưu trú.
- Bước 3 — Xác nhận địa chỉ cư trú hiện tại: Chuẩn bị giấy xác nhận địa chỉ (juuminhyou) hoặc để địa chỉ trên thẻ lưu trú khớp với nơi đang ở. Nếu mới chuyển nhà nhưng chưa cập nhật địa chỉ trên thẻ lưu trú tại tòa thị chính (yakusho), nên làm thủ tục này trước, tránh bị từ chối hợp đồng.
- Bước 4 — Nếu chuyển mạng giữ số (MNP): Trước đây cần xin mã dự phòng MNP (MNP yoyaku bangou) từ nhà mạng cũ, nhưng hệ thống liên mạng hiện đại hóa cho phép xử lý nhanh hơn qua chính nhà mạng mới trong nhiều trường hợp. Vẫn nên gọi tổng đài nhà mạng cũ hoặc vào app để kiểm tra thao tác cụ thể trước khi ra quầy nhà mạng mới.
- Bước 5 — Ký hợp đồng và kích hoạt SIM: Tại quầy, nhân viên sẽ đọc chip IC trên giấy tờ để xác thực (thay cho chụp ảnh như trước), sau đó cấp SIM vật lý hoặc kích hoạt eSIM ngay. Với các thương hiệu online-only (ahamo, povo, LINEMO), toàn bộ quy trình này làm qua app/web, thường nhận SIM qua bưu điện trong 2-4 ngày hoặc kích hoạt eSIM tức thì.
Một thông tin liên quan cần lưu ý: từ ngày 14/6/2026, Cục Xuất nhập cảnh Nhật Bản (Bộ Tư pháp) bắt đầu cấp 'thẻ lưu trú đặc định' (特定在留カード) — phiên bản mới tích hợp chip xác thực điện tử kiểu My Number. Việc đổi sang thẻ mới này là HOÀN TOÀN TỰ NGUYỆN, thẻ lưu trú hiện tại của bạn vẫn có giá trị sử dụng bình thường đến hết hạn ghi trên thẻ. Khi ký hợp đồng mạng di động, dù bạn dùng thẻ lưu trú cũ hay thẻ đặc định mới, nhà mạng vẫn yêu cầu xuất trình kèm hộ chiếu như nhau — không có sự khác biệt về mặt thủ tục ở thời điểm hiện tại.
Lỗi thường gặp khi người Việt chọn hoặc đổi nhà mạng
⚠️ Nhiều người chỉ nhìn vào giá cước quảng cáo trên tờ rơi hoặc quảng cáo mà quên kiểm tra phí duy trì, phí SIM, phí đổi gói — dẫn đến hóa đơn tháng đầu tiên cao hơn nhiều so với dự kiến.
- Đăng ký gói dung lượng lớn (như 110GB của ahamo đại thịnh) trong khi thực tế dùng dưới 5GB/tháng — lãng phí 2.000-3.000 yên/tháng không cần thiết; nên kiểm tra lịch sử dùng data 3 tháng gần nhất trong app trước khi chọn gói mới
- Không để ý ngày chốt cước (20 hàng tháng với SoftBank) khi tính toán thời điểm đổi gói hoặc hủy hợp đồng, dẫn đến bị tính phí ở mức cũ hoặc mới ngoài dự kiến một chu kỳ
- Dùng thẻ My Number thay cho thẻ lưu trú khi ra quầy đăng ký — nhân viên sẽ từ chối vì hai loại giấy tờ phục vụ mục đích xác thực khác nhau, thẻ lưu trú vẫn là giấy tờ bắt buộc chứng minh tư cách lưu trú hợp pháp
- Không lưu lại email nhà mạng cũ (@docomo.ne.jp, @ezweb.ne.jp, @softbank.ne.jp) trước khi hủy hợp đồng — nhiều dịch vụ ngân hàng, bảo hiểm cũ vẫn dùng email này để xác thực, mất email đồng nghĩa mất quyền truy cập các tài khoản đó
- Chọn thương hiệu online-only (ahamo/povo/LINEMO) mà không có ai hỗ trợ tiếng Nhật khi gặp sự cố kỹ thuật — các thương hiệu này gần như không có quầy giao dịch trực tiếp, hỗ trợ chủ yếu qua chat hoặc app
- Nhầm tưởng MVNO giá rẻ (IIJmio, mineo) có vùng phủ sóng kém hơn nhà mạng chính — thực tế MVNO thuê chung hạ tầng, vùng phủ sóng giống hệt, chỉ khác là băng thông có thể chậm hơn vào giờ cao điểm
Mẹo thực tế cho người Việt tại Nhật khi chọn nhà mạng
- Nếu ở ký túc xá hoặc chung cư đông người Việt, hỏi kinh nghiệm thực tế của người đã dùng cùng khu vực — chất lượng sóng trong nhà (đặc biệt tầng hầm, nhà bê tông dày) có thể khác nhau đáng kể giữa các nhà mạng dù cùng công bố phủ sóng 5G
- Người đi làm công ty Nhật, cần liên lạc công việc thường xuyên, nên ưu tiên 3 mạng lớn (Docomo/au/SoftBank) hoặc thương hiệu online-only của chính hãng đó để đảm bảo độ ổn định cuộc gọi, thay vì MVNO có thể giật khi gọi video giờ cao điểm
- Du học sinh ít gọi điện, chủ yếu nhắn tin qua LINE/Zalo và dùng wifi ký túc xá, nên cân nhắc povo 2.0 (phí duy trì 0 yên, chỉ mua data khi cần) — tiết kiệm đáng kể trong tháng nghỉ hè về Việt Nam vì không phải trả phí cố định
- Gia đình có nhiều thành viên cùng dùng một nhà mạng (vợ chồng, con cái) nên hỏi về ưu đãi gia đình (family discount) của gói chính hãng — mức giảm có thể bù lại phần chênh lệch so với gói online-only
- Nếu hay về Việt Nam, so sánh kỹ giữa roaming 2GB miễn phí của Rakuten Mobile (dùng được tại Việt Nam) và Sekai Taiou Keitai của SoftBank (3-5 ngày/tháng data không giới hạn tại hơn 200 quốc gia) để chọn đúng nhu cầu tần suất đi lại
- Trước khi hủy hợp đồng cũ, chụp ảnh hoặc lưu lại toàn bộ lịch sử hóa đơn và thông tin gói cước — hữu ích khi cần đối chiếu nếu có tranh chấp phí hoặc khi làm hồ sơ vay/thuê nhà cần chứng minh lịch sử cư trú ổn định
- Tải sẵn app quản lý tài khoản của nhà mạng đang cân nhắc (My SoftBank, My au, My Docomo, hoặc app riêng của ahamo/povo/LINEMO) để xem trước giao diện tiếng Nhật, tránh bỡ ngỡ sau khi đã ký hợp đồng
Việc cần làm trước khi chọn/đổi nhà mạng ở Nhật (tháng 7/2026)
- Kiểm tra hóa đơn SoftBank tháng 7/2026 xem có bị cộng thêm 330-550 yên không, nếu có và không cần thiết thì cân nhắc đổi gói hoặc đổi mạng
- Tính tổng dung lượng data trung bình 3 tháng gần nhất trong app quản lý tài khoản (My SoftBank, My au, My Docomo) trước khi chọn gói mới
- So sánh ít nhất 3 lựa chọn: gói chính hãng, gói con giá rẻ (UQ mobile/Y!mobile/Rakuten), thương hiệu online-only (ahamo/povo/LINEMO)
- Chuẩn bị đúng giấy tờ ra quầy: thẻ lưu trú (zairyu card) còn hạn + hộ chiếu + thẻ My Number nếu có, không dùng thẻ My Number thay thế thẻ lưu trú
- Nếu chuyển mạng giữ số, xin mã MNP dự phòng (dù nay hầu hết đã tự động qua hệ thống liên mạng) và lưu email @docomo/@ezweb/@softbank cũ trước khi hủy hợp đồng
- Nếu ở vùng núi, ven biển hoặc đảo hay mất sóng, hỏi tổng đài SoftBank về Starlink Direct trước khi quyết định rời mạng
- Nếu hay về Việt Nam hoặc đi công tác nhiều nước, hỏi kỹ điều kiện Sekai Taiou Keitai (SoftBank) hoặc roaming 2GB miễn phí của Rakuten Mobile
- Đặt lịch nhắc kiểm tra lại hóa đơn vào đúng kỳ chốt cước (ngày 20 hoặc ngày đầu tháng tùy hãng) sau khi đổi gói để chắc chắn giá mới áp dụng đúng
Câu hỏi thường gặp
Người mới sang Nhật, chưa có tài khoản ngân hàng thì đăng ký mạng di động kiểu gì?
Hầu hết nhà mạng Nhật (kể cả ahamo, povo, LINEMO) yêu cầu thẻ tín dụng hoặc tài khoản ngân hàng Nhật để thanh toán tự động hàng tháng. Nếu chưa có, giải pháp tạm là mua SIM du lịch/SIM prepaid tại sân bay hoặc combini (7-Eleven, Bic Camera) dùng 1-3 tháng đầu, song song mở tài khoản ngân hàng (Japan Post Bank thường dễ mở nhất cho người mới), rồi mới ký hợp đồng chính thức. Một số MVNO như mineo, IIJmio chấp nhận thẻ tín dụng nước ngoài miễn là còn hạn dùng và tên khớp với tên trên thẻ lưu trú.
Tăng giá SoftBank tháng 7/2026 có ảnh hưởng người đang dùng gói giá rẻ như LINEMO không?
Không. Đợt tăng 330-550 yên/tháng chỉ áp dụng cho các gói cước truyền thống của thương hiệu chính SoftBank như Merihari Muslen+ và Mini Fit Plan+, không áp dụng cho LINEMO — đây là thương hiệu online-only tách riêng về giá. Nếu bạn đang dùng SoftBank chính hãng và muốn tránh tăng giá, một hướng là chuyển nội bộ sang LINEMO (cùng tập đoàn, giữ số dễ dàng, nhiều khi có ưu đãi tặng điểm PayPay khi chuyển).
Thẻ lưu trú đặc định (特定在留カード) mới từ 14/6/2026 có giúp đăng ký SIM nhanh hơn không?
Về bản chất thủ tục tại quầy thì không khác nhiều — nhà mạng vẫn yêu cầu xuất trình thẻ lưu trú (cũ hoặc mới) kèm hộ chiếu, không thể dùng riêng thẻ My Number để thay thế. Điểm khác là thẻ đặc định có chip xác thực điện tử, nên về lâu dài khi các nhà mạng triển khai xác thực JPKI qua đọc chip, quy trình ký hợp đồng online có thể nhanh hơn. Việc đổi thẻ là tự nguyện, thẻ hiện tại vẫn dùng bình thường đến hết hạn.
MVNO (SIM giá rẻ như IIJ, mineo) có đáng dùng không, tốc độ có chậm không?
MVNO thuê hạ tầng của Docomo/au/SoftBank nên vùng phủ sóng như nhau, nhưng vào giờ cao điểm (7h-9h sáng, 12h trưa, 18h-20h tối) tốc độ có thể chậm hơn do băng thông ưu tiên cho thuê bao chính hãng. IIJ hiện dẫn đầu thị phần MVNO (23,3%), mineo (Optage) đứng thứ hai (8,1%) — đây là 2 cái tên đáng cân nhắc nếu ưu tiên giá rẻ và không cần tốc độ cao liên tục, ví dụ dùng cho điện thoại phụ, thiết bị IoT, hoặc người ít dùng data di động (chủ yếu wifi ở nhà/công ty).
Nếu hủy hợp đồng SoftBank ngay bây giờ (tháng 7/2026) có bị phạt tiền không?
Không. Từ nhiều năm nay, theo hướng dẫn của Soumu, các nhà mạng Nhật đã bỏ phí phạt hủy hợp đồng giữa kỳ (kaiyaku ryoukin) đối với các gói cước hiện hành. Bạn chỉ cần lưu ý nếu đang trả góp máy theo chương trình riêng (như Docomo với Docomo, au với au Kaeru Program) thì phần trả góp máy vẫn phải thanh toán nốt hoặc trả một lần, tách biệt với hợp đồng SIM/cước.
Bài phản ánh chính sách hiệu lực tại thời điểm 06/07/2026; giá cước, chương trình khuyến mãi của các nhà mạng Nhật thay đổi khá thường xuyên nên trước khi ký hợp đồng, nên vào lại app/trang chính thức của nhà mạng (My SoftBank, my ahamo, my povo, my LINEMO) hoặc hỏi trực tiếp tại quầy để chốt số liệu mới nhất.