Tháng 7/2026, nhiều người Việt mới đi làm ở Nhật đang bối rối vì phiếu lương "tự nhiên đổi số" — phí bảo hiểm y tế giảm một chút, phí điều dưỡng lại tăng, rồi xuất hiện thêm một dòng phí lạ 0,23% mà không ai giải thích. Cùng lúc đó, tin tức thời sự nhắc đến "cải cách thuế Reiwa 8", "bức tường thu nhập 1,78 triệu yên", khiến câu hỏi đơn giản "tôi phải đóng bao nhiêu tiền mỗi tháng" trở nên rối hơn cần thiết.
Bài này gom lại các thay đổi thuế và bảo hiểm đang có hiệu lực hoặc sắp có hiệu lực tính đến đầu tháng 7/2026, viết dưới dạng checklist để bạn tự đối chiếu với phiếu lương và các giấy tờ mình đang cầm — không lý thuyết suông, có số liệu cụ thể và tên cơ quan để tra cứu thêm khi cần.
Tóm tắt nhanh
- Khấu trừ cơ bản (kiso kojo) tăng lên 62 vạn yên và 'bức tường thu nhập' chịu thuế nâng lên 1,78 triệu yên/năm, áp dụng chính thức từ 1/12/2026 — ảnh hưởng quyết toán cuối năm tháng 12/2026
- Phí bảo hiểm y tế Kyokai Kenpo Tokyo giảm còn khoảng 9,85% từ kỳ lương tháng 4/2026, nhưng phí kaigo hoken tăng lên 1,62% và có thêm 0,23% phí hỗ trợ nuôi con từ tháng 5/2026
- Phí bảo hiểm hưu trí quốc dân (kokumin nenkin) năm tài khóa 2026 là 17.920 yên/tháng, tăng 410 yên so với năm trước
- Kỳ khai quyết toán thuế (kakutei shinkoku) cho thu nhập 2025 chỉ kéo dài từ 16/2 đến 16/3/2026 — nếu lỡ hạn vẫn có thể khai hoàn thuế trong 5 năm
- Từ 14/6/2026 có Thẻ lưu trú đặc định tích hợp My Number, và lệ phí gia hạn visa có thể tăng mạnh trong năm tài khóa 2026 — cần theo dõi công báo chính thức trước khi làm thủ tục
Bối cảnh: vì sao phiếu lương của bạn đang thay đổi
- Thông tin xác minh: 06/07/2026
- Khấu trừ cơ bản (kiso kojo) 2026: 62 vạn yên (tăng 4 vạn, hiệu lực từ 1/12/2026)
- Bức tường thu nhập chịu thuế: 1,78 triệu yên/năm (từ 1,6 triệu yên năm 2025)
- Phí Kyokai Kenpo Tokyo (từ kỳ lương 4/2026): khoảng 9,85% (giảm từ 9,91%)
- Phí kaigo hoken toàn quốc (40-64 tuổi): 1,62% (tăng từ 1,59%)
- Phí kokumin nenkin năm tài khóa 2026: 17.920 yên/tháng
- Phí hỗ trợ nuôi con mới (từ kỳ lương 5/2026): 0,23%
Năm tài khóa Reiwa 8 (từ 1/4/2026 đến 31/3/2027) là năm có nhiều thay đổi đồng thời trong hệ thống thuế và bảo hiểm xã hội Nhật Bản — không phải một cải cách lớn duy nhất, mà là nhiều điều chỉnh nhỏ chồng lên nhau: thuế thu nhập cá nhân theo Đại cương thuế Reiwa 8, tỷ lệ phí bảo hiểm y tế/điều dưỡng của Kyokai Kenpo, mức phí kokumin nenkin điều chỉnh theo lạm phát, và cả thủ tục lưu trú với thẻ lưu trú đặc định mới. Với người Việt mới đi làm — đặc biệt là kỹ sư, thực tập sinh kỹ năng đặc định, du học sinh part-time chuyển sang chính thức — việc không phân biệt được thay đổi nào áp dụng ngay, thay đổi nào còn chờ công báo dễ dẫn đến hiểu nhầm hoặc bỏ lỡ quyền lợi.
Điểm mấu chốt cần nắm: phần lớn thay đổi thuế thu nhập có hiệu lực từ 1/12/2026, nghĩa là bạn sẽ thấy tác động rõ nhất trong đợt quyết toán cuối năm (nenmatsu chosei) tháng 12/2026 do công ty thực hiện, chứ không phải ngay trên phiếu lương tháng 7 này. Ngược lại, thay đổi phí bảo hiểm xã hội đã áp dụng từ tháng 4-5/2026 nên bạn có thể đối chiếu ngay trên phiếu lương hiện tại.
Thuế thu nhập cá nhân 2026: khấu trừ cơ bản và bức tường thu nhập
Theo Đại cương thuế Reiwa 8 công bố bởi Cục Thuế Quốc gia (Kokuzeicho, 国税庁), mức khấu trừ cơ bản (kiso kojo) — khoản được trừ mặc định khỏi thu nhập chịu thuế của mọi người nộp thuế — tăng thêm 4 vạn yên do CPI tăng 6%, từ 58 vạn lên 62 vạn yên.
- Đồng thời áp dụng đặc lệ khấu trừ cơ bản đồng loạt 42 vạn yên cho người có thu nhập từ lương (kyuyo shotoku) từ 6.655.556 yên trở xuống — đây là khoản khấu trừ bổ sung ngoài mức 62 vạn yên cơ bản, chủ yếu có lợi cho người thu nhập trung bình-thấp, phần lớn lao động Việt Nam mới đi làm sẽ rơi vào nhóm này
- Khấu trừ thu nhập từ lương (kyuyo shotoku kojo) — khoản trừ tự động dựa trên tổng lương trước khi tính thuế — có mức tối thiểu tăng từ 65 vạn lên 69 vạn yên
- Trong giai đoạn 2026-2027 còn có đặc lệ tăng thêm 5 vạn yên nữa, đưa mức tối thiểu lên 74 vạn yên — tức tổng khấu trừ từ lương của người thu nhập thấp có thể tăng đáng kể so với 2025
- 'Bức tường thu nhập' (nenshu no kabe) — ngưỡng thu nhập mà từ đó cá nhân bắt đầu phải nộp thuế thu nhập quốc gia — được nâng từ 1,6 triệu yên (áp dụng 2025) lên 1,78 triệu yên cho năm 2026
ℹ️ Các thay đổi khấu trừ này áp dụng chính thức từ 1/12/2026, ảnh hưởng trực tiếp đến quyết toán cuối năm (nenmatsu chosei) tháng 12/2026 trở đi — không phải hồi tố cho cả năm ngay từ đầu năm. Nếu bạn đang làm arbeit song song với công việc chính, đây là thời điểm cần tính lại xem có vượt ngưỡng 1,78 triệu yên hay không để tránh bị truy thu thuế.
Với người phụ thuộc (ví dụ vợ/chồng không đi làm hoặc làm part-time, con đang du học), ngưỡng 1,78 triệu yên cũng là mốc quan trọng để xác định người đó có còn đủ điều kiện là 'thân nhân đối tượng khấu trừ nguồn' (gensen kojo taisho shinzoku) hay không — tức người mà bạn có thể khai khấu trừ thuế cho họ khi làm nenmatsu chosei.
Khấu trừ tại nguồn (gensen choshu) và bảng thuế mới 2026
Song song với thay đổi khấu trừ cơ bản, Kokuzeicho ban hành bảng thuế khấu trừ tại nguồn (gensen choshu zeigaku hyo) mới, áp dụng từ 1/1/2026. Đây là bảng mà phòng nhân sự dùng để tính số thuế trừ thẳng từ lương hàng tháng của bạn trước khi phát lương.
- Ngưỡng miễn khấu trừ cho một số khoản như phụ cấp đi lại (tsukin teate) tăng từ 8.800 yên lên 10.500 yên — nghĩa là phần phụ cấp đi lại dưới mức này không bị tính vào thu nhập chịu thuế khấu trừ tại nguồn
- Khái niệm mới 'thân nhân đối tượng khấu trừ nguồn' (gensen kojo taisho shinzoku) được đưa vào bảng thuế, thay thế một phần cách phân loại người phụ thuộc cũ
- Khấu trừ đặc biệt mới cho thân nhân cụ thể có thu nhập từ 100-123 vạn yên (tokutei shinzoku tokubetsu kojo) — áp dụng khi làm quyết toán cuối năm, không phải khấu trừ hàng tháng
💡 Nếu bạn không rành tiếng Nhật chuyên ngành thuế, mẹo thực tế là: giữ lại tất cả phiếu lương (kyuyoshotokuzei gensencho shu hyo) từ tháng 1/2026 trở đi, và khi công ty phát mẫu 'khai báo người phụ thuộc' (fuyo koujo tou shinkokusho) vào cuối năm, điền đúng thu nhập thực tế của vợ/chồng/con (nếu có) theo yên — sai sót ở đây là nguyên nhân phổ biến nhất khiến bị truy thu thuế sau này.
Bảo hiểm xã hội: đọc đúng phiếu lương tháng 4-5/2026
Ba khoản bảo hiểm bắt buộc trích từ lương — bảo hiểm y tế (kenko hoken), bảo hiểm điều dưỡng (kaigo hoken), và bảo hiểm hưu trí phúc lợi (kosei nenkin hoken) — đều có điều chỉnh tỷ lệ trong năm tài khóa 2026, nhưng theo hướng khác nhau.
Loại bảo hiểm | Tỷ lệ 2025 | Tỷ lệ 2026 | Thời điểm áp dụng |
|---|
Bảo hiểm y tế Kyokai Kenpo (Tokyo) | 9,91% | khoảng 9,85% | kỳ lương tháng 3/2026, thu tháng 4/2026 |
Bảo hiểm điều dưỡng (kaigo hoken, 40-64 tuổi) | 1,59% | 1,62% | toàn quốc, cùng kỳ với trên |
Phí hỗ trợ nuôi con (kodomo kosodate shien kinfu) | chưa có | 0,23% | kỳ lương tháng 4/2026, thu tháng 5/2026 |
Bảo hiểm hưu trí phúc lợi (kosei nenkin hoken) | 18,3% | 18,3% (không đổi) | |
- Phí bảo hiểm y tế và điều dưỡng chia đôi giữa công ty và người lao động, nên phần bạn thực nhận trên phiếu lương chỉ là một nửa các tỷ lệ trên
- Phí hỗ trợ nuôi con 0,23% là khoản HOÀN TOÀN MỚI áp dụng từ tháng 5/2026, thu trên mọi người lao động tham gia kosei nenkin bất kể có con hay không — đây là dòng dễ gây thắc mắc nhất vì lần đầu xuất hiện trên phiếu lương
- Nếu bạn dưới 40 tuổi, bạn không bị trừ phí kaigo hoken 1,62% — chỉ áp dụng cho người 40-64 tuổi
- Kosei nenkin hoken giữ nguyên 18,3% (mỗi bên 9,15%) nên nếu phiếu lương bạn thay đổi, nguyên nhân không đến từ khoản này
⚠️ Lỗi thường gặp: nhiều người thấy tổng số tiền bảo hiểm bị trừ tăng lên trong tháng 5/2026 và nghĩ công ty tính sai lương. Thực tế đây là cộng dồn của phí kaigo hoken tăng (nếu bạn đủ tuổi) và phí nuôi con mới 0,23% — hãy đối chiếu từng dòng trên kyuyo meisaisho (phiếu chi tiết lương) thay vì chỉ nhìn tổng số bị trừ.
Bảo hiểm hưu trí quốc dân (kokumin nenkin) cho người tự đóng
Nếu bạn không thuộc diện kosei nenkin (ví dụ đang làm việc tự do, du học sinh part-time trên 20 tuổi, hoặc mới nghỉ việc công ty), bạn thuộc diện đóng kokumin nenkin trực tiếp qua Nihon Nenkin Kiko (日本年金機構 - Cơ quan Hưu trí Nhật Bản).
Khoản chi | Chi phí (JPY) | Ghi chú |
|---|
Kokumin nenkin năm tài khóa 2025 (đến hết 3/2026) | 17.510 yên/tháng |
|
Kokumin nenkin năm tài khóa 2026 (từ 4/2026 đến 3/2027) | 17.920 yên/tháng | tăng 410 yên/tháng so với năm trước |
- Nếu bạn đóng qua tài khoản chuyển khoản tự động (kouza furikae), số tiền trừ tự động sẽ tăng lên 17.920 yên kể từ kỳ đóng tháng 4/2026 — kiểm tra sổ tiết kiệm nếu thấy số bị trừ tăng
- Nếu thu nhập thấp (ví dụ mới sang Nhật, đang thất nghiệp tạm thời, hoặc thu nhập dưới ngưỡng quy định), có thể nộp đơn xin miễn giảm một phần hoặc toàn phần (menjo) hoặc hoãn đóng (nouhu yuuyo) tại quầy Bảo hiểm Quốc dân của tòa thị chính (yakusho) nơi đăng ký cư trú — không nên tự ý bỏ đóng vì sẽ tạo lỗ hổng trong thời gian đóng bảo hiểm, ảnh hưởng đến điều kiện nhận lương hưu sau này (thường yêu cầu tối thiểu 10 năm đóng)
- Sinh viên có thể dùng chế độ hoãn đóng dành cho học sinh sinh viên (gakusei nouhu tokurei) nếu vẫn đang đi học kể cả khi có làm thêm
Lịch khai quyết toán thuế (kakutei shinkoku) và thuế cư trú 2026
- Xác định bạn có cần tự khai kakutei shinkoku hay không: Người làm công ăn lương thông thường không cần tự khai vì công ty đã làm nenmatsu chosei. Nhưng nếu bạn có thu nhập phụ trên 20 vạn yên/năm (ví dụ làm thêm ngoài công ty chính), có thu nhập từ nhiều nơi, hoặc muốn khai hoàn thuế (ví dụ y tế cao, quyên góp furusato nozei), bạn cần tự nộp hồ sơ.
- Chuẩn bị hồ sơ trong kỳ khai chính thức: Kỳ khai quyết toán thuế thu nhập/thuế tặng cho cho năm 2025 (Reiwa 7) diễn ra từ 16/2/2026 (thứ Hai) đến 16/3/2026 (thứ Hai) tại các Sở Thuế (zeimusho) hoặc qua e-Tax.
- Nộp thuế tiêu dùng nếu là người kinh doanh cá nhân: Nếu bạn có đăng ký kinh doanh cá nhân (kojin jigyo), hạn khai và nộp thuế tiêu dùng là 31/3/2026 (thứ Ba) — muộn hơn hạn khai thuế thu nhập thông thường.
- Theo dõi ngày trừ tiền nếu đăng ký chuyển khoản tự động: Nếu bạn chọn nộp thuế qua hình thức chuyển khoản tự động (furikae nozei), ngày trừ tiền từ tài khoản ngân hàng là 23/4/2026 (thứ Năm) — không phải trừ ngay khi nộp hồ sơ.
- Không lo nếu đã lỡ hạn và muốn khai hoàn thuế: Khai hoàn thuế (kanpu shinkoku) cho thu nhập năm 2025 có thể nộp bất cứ lúc nào từ 1/1/2026 đến hết 31/12/2030 — thời hạn 5 năm, nên nếu bạn đọc bài này sau tháng 3/2026 và có khoản thuế muốn xin hoàn lại, vẫn còn thời gian.
Về thuế cư trú (juminzei) — khoản thuế địa phương tính trên thu nhập năm trước, khác với thuế thu nhập quốc gia — quy trình cho năm tài khóa 2026 diễn ra như sau: tòa thị chính gửi thông báo quyết định thuế đặc biệt (tokubetsu choshu zeigaku kettei tsuchisho) tới doanh nghiệp trước 31/5/2026, sau đó công ty bắt đầu trừ lương từ kỳ tháng 6/2026, chia đều thành 12 kỳ kéo dài đến tháng 5/2027.
- Nếu bạn nộp thuế cư trú theo hình thức phổ thông (futsu choshu, thường áp dụng khi không có công ty khấu trừ hộ, ví dụ mới nghỉ việc hoặc làm tự do), giấy báo nộp gửi đến khoảng giữa tháng 6/2026
- Có thể chọn nộp một lần hoặc chia 4 kỳ: thường vào các tháng 6, 8, 10 năm 2026 và tháng 1 năm 2027
- Người mới sang Nhật trong năm đầu tiên thường CHƯA phải đóng thuế cư trú ngay vì thuế này tính trên thu nhập năm trước — nhưng đến năm thứ hai sẽ bắt đầu bị trừ, đây là điều nhiều người Việt mới đi làm không lường trước và bị sốc khi thấy lương thực nhận giảm đột ngột
Thủ tục lưu trú 2026: thẻ lưu trú đặc định và lệ phí gia hạn
Ngoài thuế và bảo hiểm, năm 2026 cũng có thay đổi quan trọng về thủ tục lưu trú do Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú (出入国在留管理庁, Shutsunyukoku Zairyu Kanricho) triển khai.
- Từ 14/6/2026, chính thức có 'Thẻ lưu trú đặc định' (特定在留カード, tokutei zairyu card) — tích hợp thẻ lưu trú (zairyu card) với thẻ My Number vào một thẻ duy nhất, áp dụng tự nguyện cho người trung/dài hạn cư trú và vĩnh trú đặc biệt có đăng ký hộ khẩu (juminhyo)
- Nếu bạn đổi từ thẻ lưu trú cấp trước 13/6/2026 sang thẻ đặc định trong giai đoạn chuyển tiếp, thường được miễn phí
- Nếu phát sinh phí, phần liên quan chức năng thẻ lưu trú là 1.900 yên (nếu chọn gửi tận nơi: 2.600 yên)
- Lệ phí gia hạn thời gian lưu trú (zairyu kikan koshin kyoka) đã tăng từ 4.000 yên lên 6.000 yên kể từ 1/4/2025 — mức này vẫn đang áp dụng
⚠️ Có phương án công bố tháng 11/2025 đề xuất tăng mạnh lệ phí gia hạn/thay đổi tư cách lưu trú lên khoảng 30.000-40.000 yên trong năm tài khóa 2026. Đây MỚI LÀ ĐỀ XUẤT, chưa có công báo chính thức xác nhận ngày áp dụng tính đến 06/07/2026. Nếu bạn sắp làm thủ tục gia hạn zairyu card trong vài tháng tới, hãy gọi điện hoặc hỏi trực tiếp tại quầy Cục Xuất nhập cảnh địa phương để biết mức phí chính xác tại thời điểm nộp hồ sơ, tránh chuẩn bị thiếu tiền hoặc tin theo thông tin đồn đoán trên mạng.
Theo dõi lương tối thiểu vùng cho năm tài khóa 2026
Với người mới đi làm, đặc biệt làm arbeit hoặc mới chuyển việc, mức lương tối thiểu vùng (chiiki betsu saitei chingin) là con số cần theo dõi vì ảnh hưởng trực tiếp thu nhập tối thiểu hợp pháp theo giờ.
- Lương tối thiểu vùng năm tài khóa 2025 (hiệu lực từ tháng 10/2025) đã tăng bình quân gia quyền toàn quốc 66 yên, đạt mức bình quân 1.121 yên/giờ — tăng 6,3% so với năm trước, mức tăng lớn nhất trong nhiều năm
- Hội đồng thẩm định lương tối thiểu trung ương thuộc Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi (MHLW, 厚生労働省) đã họp phiên đầu tiên bàn cải cách năm tài khóa 2026 vào ngày 27/2/2026
- Dự kiến MHLW công bố mức đề xuất vào cuối tháng 7/2026 — tức khoảng thời gian bạn đang đọc bài này
- Các tỉnh sẽ công bố mức và ngày hiệu lực cụ thể của từng địa phương vào khoảng tháng 8-9/2026
- Mức tăng dự kiến khoảng 50-70 yên/giờ theo các thảo luận sơ bộ, nhưng đây chưa phải con số chính thức
💡 Nếu bạn đang làm arbeit hoặc sắp ký hợp đồng lao động thời vụ, hãy chủ động theo dõi trang MHLW hoặc thông báo từ Hello Work địa phương vào cuối tháng 8 - đầu tháng 9/2026 để biết mức lương tối thiểu mới áp dụng từ tháng 10/2026 tại tỉnh bạn đang sống — mức lương tối thiểu khác nhau khá nhiều giữa Tokyo và các tỉnh khác.
Mẹo thực tế và những nhầm lẫn phổ biến của người Việt
- Đừng nhầm giữa thuế thu nhập quốc gia (shotokuzei, do Kokuzeicho quản lý) và thuế cư trú (juminzei, do tòa thị chính quản lý) — hai loại khác cơ quan, khác lịch, khác cách tính, dễ gây nhầm lẫn khi tính tổng gánh nặng thuế
- Giữ lại toàn bộ Gensen Choshuhyo (phiếu tổng hợp thuế khấu trừ cuối năm) công ty phát mỗi tháng 1 — đây là giấy tờ bắt buộc khi làm thủ tục vay ngân hàng, bảo lãnh người thân sang Nhật, hoặc đổi tư cách lưu trú
- Nếu thu nhập bạn dao động quanh ngưỡng 1,78 triệu yên hoặc 1,03-1,06 triệu yên (mức cũ hay nhắc trong các hướng dẫn trước cải cách), hãy tính toán kỹ trước khi nhận thêm giờ làm cuối năm — vượt ngưỡng một chút có thể khiến bạn hoặc người phụ thuộc mất quyền lợi khấu trừ
- Khi nhận thông báo tokubetsu choshu zeigaku kettei tsuchisho (thông báo thuế cư trú) qua công ty vào cuối tháng 5, đọc kỹ dòng 'số tiền trừ mỗi tháng' — đây là số cố định trừ 12 kỳ liên tiếp, không đổi dù lương tháng đó cao hay thấp
- Với người mới nhận visa kỹ năng đặc định hoặc kỹ sư, nên hỏi phòng nhân sự công ty xem có đăng ký kosei nenkin và kenko hoken ngay từ ngày đầu làm việc hay chưa — một số công ty nhỏ chậm trễ đăng ký gây thiệt cho người lao động về sau
Việc cần làm quý III/2026 cho người mới đi làm ở Nhật
- Kiểm tra phiếu lương tháng 4-5/2026: có xuất hiện dòng phí hỗ trợ nuôi con 0,23% chưa — nếu công ty chưa cập nhật, hỏi phòng nhân sự
- Đối chiếu tỷ lệ Kyokai Kenpo trên phiếu lương tháng 4/2026: đã giảm về khoảng 9,85% (Tokyo) chưa
- Nếu 40-64 tuổi: kiểm tra tỷ lệ kaigo hoken đã tăng lên 1,62% chưa
- Nếu tự đóng kokumin nenkin: xác nhận số tiền trừ/nộp tháng 4/2026 trở đi là 17.920 yên/tháng, không phải 17.510 yên cũ
- Đăng ký MyNumberCard/tài khoản MynaPortal (nếu chưa có) để theo dõi thông báo thuế cư trú và các cải cách kiso kojo cuối 2026
- Lưu giấy thông báo quyết định thuế đặc biệt (tokubetsu choshu zeigaku kettei tsuchisho) khi công ty phát vào tháng 5/2026
- Nếu có thu nhập 2025 cần khai hoàn thuế: chuẩn bị hồ sơ trước 16/3/2026 (đã qua thì chờ đợt kakutei shinkoku năm sau, hoặc nộp kanpu shinkoku trong 5 năm)
- Theo dõi công bố lương tối thiểu vùng mới của MHLW vào cuối tháng 7 - đầu tháng 8/2026 để biết mức lương tối thiểu áp dụng từ tháng 10/2026
- Nếu sắp gia hạn zairyu card hoặc đổi tư cách lưu trú: hỏi trước mức lệ phí mới tại quầy Cục xuất nhập cảnh vì có thể tăng lên 30.000-40.000 yên trong năm tài khóa 2026
- Cân nhắc đổi sang Thẻ lưu trú đặc định (tokutei zairyu card) nếu đủ điều kiện đăng ký juminhyo, đặc biệt nếu muốn tích hợp My Number
Câu hỏi thường gặp
Khấu trừ cơ bản (kiso kojo) tăng lên 62 vạn yên thì tôi được lợi bao nhiêu tiền thuế mỗi năm?
Mức khấu trừ cơ bản tăng thêm 4 vạn yên (từ 58 lên 62 vạn yên) nhờ điều chỉnh theo CPI tăng 6%. Số thuế lợi thực tế phụ thuộc thuế suất áp dụng cho bạn (5-45% tùy bậc thu nhập), nhưng quan trọng hơn là 'bức tường thu nhập' bắt đầu chịu thuế đã nâng từ 1,6 triệu lên 1,78 triệu yên/năm — nghĩa là nếu bạn làm thêm (arbeit) hoặc là người phụ thuộc có thu nhập dưới 1,78 triệu yên, bạn không phải nộp thuế thu nhập quốc gia. Thay đổi áp dụng chính thức từ 1/12/2026 nên sẽ phản ánh rõ trong quyết toán cuối năm (nenmatsu chosei) tháng 12/2026, không phải ngay từ tháng 7.
Tôi là kỹ sư 28 tuổi lương 4,5 triệu yên/năm, tỷ lệ phí bảo hiểm giảm có ý nghĩa gì với tôi?
Có. Từ kỳ lương tháng 3/2026 (thu tháng 4), Kyokai Kenpo Tokyo giảm phí y tế từ 9,91% xuống khoảng 9,85%, bạn đóng một nửa nên phần trừ lương giảm nhẹ. Nhưng nếu bạn 40 tuổi trở lên, tỷ lệ kaigo hoken lại tăng lên 1,62% nên tổng phí có thể không đổi nhiều. Ngoài ra từ tháng 4/2026 (thu tháng 5) mọi người lao động đều bị trừ thêm 0,23% phí hỗ trợ nuôi con dù có con hay không, đây là khoản mới hoàn toàn.
Tôi đóng kokumin nenkin (tự do nghề nghiệp/du học sinh part-time) thì mức đóng 2026 là bao nhiêu?
Từ tháng 4/2026 đến hết tháng 3/2027 (năm tài khóa Reiwa 8), mức phí bảo hiểm hưu trí quốc dân là 17.920 yên/tháng, tăng 410 yên so với mức 17.510 yên/tháng của năm trước. Nếu thu nhập thấp, bạn có thể nộp đơn xin miễn giảm (menjo) tại tòa thị chính nơi đăng ký cư trú, không nên tự bỏ đóng vì sẽ ảnh hưởng thời gian đóng bảo hiểm hưu trí sau này.
Thẻ lưu trú đặc định (tokutei zairyu card) có bắt buộc đổi không, phí bao nhiêu?
Không bắt buộc ngay — đây là chế độ tự nguyện áp dụng từ 14/6/2026 cho người trung/dài hạn và vĩnh trú đặc biệt có đăng ký juminhyo, tích hợp chức năng My Number vào thẻ lưu trú. Nếu bạn đổi thẻ cấp trước 13/6/2026 sang thẻ đặc định trong giai đoạn chuyển tiếp, thường được miễn phí; nếu phát sinh phí thì phần liên quan chức năng thẻ lưu trú khoảng 1.900 yên (2.600 yên nếu gửi tận nơi). Nên hỏi rõ tại quầy khi làm thủ tục vì có nhiều mốc áp dụng khác nhau.
Tôi có cần lo về lệ phí gia hạn visa tăng lên 30.000-40.000 yên không?
Mức 6.000 yên hiện tại (áp dụng từ 1/4/2025, tăng từ 4.000 yên) vẫn đang có hiệu lực. Phương án tăng mạnh lên khoảng 30.000-40.000 yên mới chỉ là đề xuất công bố tháng 11/2025 cho năm tài khóa 2026, CHƯA có công báo chính thức xác nhận ngày áp dụng. Nếu bạn sắp gia hạn zairyu card trong vài tháng tới, nên gọi hỏi trước tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú địa phương để biết mức phí áp dụng đúng thời điểm bạn nộp hồ sơ.
Bài viết dựa trên các thông báo chính thức của Kokuzeicho, Kyokai Kenpo, Nihon Nenkin Kiko, Cục Xuất nhập cảnh và MHLW tính đến 06/07/2026. Vì một số chính sách (lệ phí gia hạn visa, mức lương tối thiểu vùng mới) còn đang trong giai đoạn dự thảo/chờ công bố chính thức, người đọc nên kiểm tra lại thông báo mới nhất trước khi áp dụng vào trường hợp cụ thể của mình.