Từ 01/04/2026, Nhật Bản chính thức áp dụng chế độ quyền nuôi con chung (共同親権) sau ly hôn — thay đổi được Bộ Tư pháp gọi là lớn nhất trong luật gia đình kể từ sau Thế chiến II.
Với người Việt đang sống tại Nhật, đây không chỉ là tin tức pháp lý xa vời: nó ảnh hưởng trực tiếp đến việc ai quyết định chuyện học hành, y tế của con sau ly hôn, mức tiền cấp dưỡng tối thiểu được đảm bảo, và cả tư cách lưu trú của người không mang quốc tịch Nhật.
Bài viết này tổng hợp những gì đã thay đổi tính đến 06/07/2026, kèm quy trình cụ thể, biểu mẫu, mức phí và những lỗi người Việt hay mắc phải khi xử lý vấn đề này.
Luật mới có hiệu lực từ 01/04/2026 thay đổi những gì
- Thông tin xác minh: 06/07/2026
- Luật áp dụng: Luật Dân sự sửa đổi — Luật số 33/2024
- Ngày hiệu lực: 01/04/2026
- Cơ quan ban hành: Bộ Tư pháp Nhật Bản (moj.go.jp)
Trước 01/04/2026, luật Nhật chỉ cho phép một trong hai cha mẹ giữ quyền nuôi con (親権) sau ly hôn — đây là điểm khác biệt lớn với nhiều nước, kể cả Việt Nam, vốn có khái niệm quyền/nghĩa vụ chăm sóc chung. Từ ngày 01/04/2026, Luật Dân sự sửa đổi (Luật số 33/2024) chính thức cho phép cha mẹ ly hôn thỏa thuận chọn một trong hai chế độ: quyền nuôi con chung (共同親権, kyōdō shinken) — cả hai vẫn là người giám hộ hợp pháp của con — hoặc quyền nuôi con riêng (単独親権) như luật cũ.
Bộ Tư pháp gọi đây là thay đổi lớn nhất của luật gia đình Nhật Bản kể từ sau Thế chiến II. Với khoảng hơn 20 vạn cặp ly hôn có con mỗi năm ở Nhật, đây là vấn đề chạm tới rất nhiều gia đình người Việt đang có con nhỏ trong hôn nhân với người Nhật hoặc với nhau tại Nhật.
ℹ️ Quyền nuôi con chung không có nghĩa là con phải sống luân phiên ở hai nhà. Đây chủ yếu là vấn đề ai có quyền quyết định pháp lý về con (nơi ở, trường học, y tế), không bắt buộc thay đổi nơi cư trú thực tế của trẻ.
Quyền nuôi con chung hoạt động thế nào trong thực tế
Điểm nhiều người Việt hiểu nhầm nhất là tưởng quyền nuôi con chung nghĩa là mọi việc đều phải hỏi ý kiến đối phương. Luật mới phân định rõ hai loại quyết định:
- Quyết định quan trọng (重要事項): chọn trường học, phẫu thuật/điều trị y tế lớn, thay đổi nơi cư trú của con, xuất cảnh dài hạn — bắt buộc cả hai cha mẹ cùng bàn bạc và đồng thuận.
- Việc thường ngày (日常の行為): ăn uống, học thêm, sinh hoạt hàng ngày — một bên đang trực tiếp chăm con có thể tự quyết định, không cần chờ ý kiến bên kia.
- Trường hợp khẩn cấp ảnh hưởng đến lợi ích của con (như tai nạn cần cấp cứu ngay): bên đang ở cùng con được đơn phương hành sử quyền quyết định mà không cần chờ đồng thuận.
Điều này quan trọng với các gia đình Việt-Nhật vì trong thực tế, nhiều trường hợp một bên (thường là người Việt, đặc biệt là mẹ) lo ngại quyền nuôi con chung sẽ khiến việc quyết định cho con — ví dụ chọn trường tiếng Việt, đưa con về Việt Nam thăm gia đình — trở nên khó khăn hơn vì phải có sự đồng ý của cha/mẹ người Nhật. Nếu hai bên không thống nhất được về một quyết định quan trọng, vụ việc có thể phải đưa ra Tòa Gia đình (家庭裁判所) để phân xử.
⚠️ Nếu bạn định đưa con về Việt Nam sinh sống lâu dài hoặc nhập học ở Việt Nam sau khi ly hôn theo chế độ quyền nuôi con chung, đây được xem là quyết định quan trọng (thay đổi nơi cư trú) — về nguyên tắc cần sự đồng thuận của cha/mẹ còn lại. Tự ý đưa con đi mà không có thỏa thuận có thể dẫn tới tranh chấp pháp lý nghiêm trọng, thậm chí liên quan đến Công ước Hague nếu đối phương khởi kiện.
Trường hợp bắt buộc phải chọn quyền nuôi con riêng — không được nuôi con chung
Luật mới quy định rõ: nếu có nguy cơ bạo lực gia đình (DV) hoặc ngược đãi con, Tòa Gia đình bắt buộc phải quyết định chế độ quyền nuôi con riêng (đơn độc) — không được áp dụng quyền nuôi con chung, kể cả khi một bên đề nghị. Điểm đáng chú ý là khái niệm bạo lực/ngược đãi ở đây được hiểu rộng, không chỉ giới hạn ở bạo lực thể chất.
- Bạo lực thể chất (đánh, gây thương tích)
- Bạo lực tinh thần (đe dọa, kiểm soát, lăng mạ kéo dài)
- Bạo lực kinh tế (cắt hoàn toàn nguồn tài chính, kiểm soát tiền bạc để khống chế đối phương hoặc con)
Đây là điểm rất thực tế với nhiều phụ nữ Việt kết hôn với người Nhật hoặc người Việt khác đang gặp bạo lực gia đình: nếu bạn có bằng chứng hoặc hồ sơ liên quan đến DV (báo cáo cảnh sát, hồ sơ tư vấn tại DV Center — 配偶者暴力相談支援センター, giấy chứng nhận thương tích), nên trình bày rõ với luật sư hoặc tại phiên hòa giải để tòa xem xét áp dụng quyền nuôi con riêng, bảo vệ quyền quyết định độc lập cho con.
Ai ly hôn trước 01/04/2026 có bị ảnh hưởng không
Không tự động. Các cặp đã ly hôn trước 01/04/2026 và hiện đang theo chế độ quyền nuôi con riêng sẽ KHÔNG tự động chuyển sang quyền nuôi con chung khi luật mới có hiệu lực. Muốn thay đổi, hai bên phải chủ động thỏa thuận và nộp đơn yêu cầu Tòa Gia đình (家庭裁判所) thay đổi người giữ quyền nuôi con.
- Bước 1: Thống nhất ý định với đối phương: Cả hai cha mẹ cần trao đổi trước xem có đồng thuận muốn chuyển sang quyền nuôi con chung hay không. Nếu một bên phản đối, vụ việc sẽ cần hòa giải hoặc xét xử tại tòa.
- Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ: Đơn yêu cầu thay đổi người giữ quyền nuôi con (親権者変更調停申立書), danh sách đương sự, sổ hộ tịch (koseki) của người nộp đơn, đối phương và con. Người Việt cần bản dịch công chứng các giấy tờ hộ tịch Việt Nam nếu liên quan.
- Bước 3: Nộp đơn tại Tòa Gia đình có thẩm quyền: Nộp tại Tòa Gia đình nơi con hoặc đối phương đang cư trú, kèm tem thuế thu nhập (収入印紙) và tem bưu điện theo quy định của tòa.
- Bước 4: Tham gia phiên hòa giải (調停) (Thường vài tháng, tùy mức độ tranh chấp): Tòa sẽ triệu tập hai bên tham gia hòa giải, có thể mời cả điều tra viên gia đình (家庭裁判所調査官) để đánh giá lợi ích của con trước khi ra quyết định.
- Bước 5: Nhận quyết định của tòa: Nếu hòa giải thành, tòa lập biên bản hòa giải có hiệu lực. Nếu không thành, vụ việc chuyển sang xét xử (審判) để tòa tự quyết định.
Khoản chi | Chi phí (JPY) | Ghi chú |
|---|
Tem thuế thu nhập (収入印紙) | 1.200 yên/con | Bắt buộc dán vào đơn yêu cầu |
Tem bưu điện (郵便切手) loại 180 yên | 180 yên x 1 tờ | Tùy tòa quy định cụ thể |
Tem bưu điện loại 110 yên | 110 yên x 10 tờ | Tùy tòa quy định cụ thể |
Tem bưu điện loại 50 yên | 50 yên x 2 tờ | Tùy tòa quy định cụ thể |
Tem bưu điện loại 10 yên | 10 yên x 10 tờ | Tùy tòa quy định cụ thể |
⚠️ Số lượng và mệnh giá tem bưu điện khác nhau giữa các Tòa Gia đình địa phương. Trước khi nộp đơn, gọi điện hoặc xem trang web của Tòa Gia đình nơi bạn dự định nộp để xác nhận chính xác — nộp thiếu tem sẽ bị trả hồ sơ, mất thời gian đi lại.
Tiền cấp dưỡng nuôi con theo luật định — thay đổi quan trọng cho người không có văn bản thỏa thuận
Một trong những thay đổi thực tế nhất với các bà mẹ/ông bố đơn thân người Việt là chế độ tiền cấp dưỡng nuôi con theo luật định (法定養育費), áp dụng từ 01/04/2026 cho các vụ ly hôn từ ngày này trở đi. Trước đây, nếu ly hôn thuận tình (協議離婚) mà hai bên không lập văn bản công chứng hoặc biên bản hòa giải về cấp dưỡng, bên không nuôi con thường không có nghĩa vụ pháp lý rõ ràng phải trả tiền — nhiều người Việt ly hôn nhanh qua thủ tục hành chính đơn giản đã rơi vào tình huống này và mất quyền đòi cấp dưỡng.
Từ 01/04/2026, ngay cả khi không có văn bản thỏa thuận chính thức, bên không trực tiếp nuôi con vẫn có nghĩa vụ trả một mức cấp dưỡng pháp định tối thiểu. Bộ Tư pháp đã quyết định mức này vào 28/11/2025: 20.000 yên/con/tháng. Đây là mức tạm thời tối thiểu — không phải mức chuẩn hay mức trần — hai bên vẫn có thể (và nên) thỏa thuận mức cao hơn phù hợp với thu nhập thực tế và chi phí sinh hoạt của con.
Đi kèm là một công cụ thực thi mạnh hơn nhiều: quyền ưu tiên thu hồi nợ (先取特権) theo Điều 308-2 Luật Dân sự mới. Trước đây, muốn cưỡng chế lương hoặc tài sản của người không trả cấp dưỡng, người mẹ/cha nuôi con phải có công chứng hoặc biên bản hòa giải làm căn cứ pháp lý — thủ tục này khiến rất nhiều người bỏ cuộc. Luật mới cho phép thực hiện cưỡng chế MÀ KHÔNG CẦN công chứng hay biên bản hòa giải trước đó, và khoản cấp dưỡng được ưu tiên thanh toán trước các khoản nợ khác của người phải trả. Mức trần được hưởng quyền ưu tiên này là 80.000 yên/con/tháng.
Hạng mục | Trước 01/04/2026 | Từ 01/04/2026 |
|---|
Cấp dưỡng khi không có văn bản thỏa thuận | Không có cơ sở pháp lý rõ ràng để đòi | Có quyền đòi mức pháp định tối thiểu 20.000 yên/con/tháng |
Cưỡng chế tài sản khi bị nợ cấp dưỡng | Cần công chứng hoặc biên bản hòa giải trước | Có quyền ưu tiên thu hồi nợ, không cần công chứng/hòa giải trước, ưu tiên trên 80.000 yên/con/tháng |
💡 Dù có chế độ pháp định mới, vẫn nên cố gắng lập công chứng (公正証書) hoặc đưa cấp dưỡng vào biên bản hòa giải khi ly hôn nếu có thể — vì mức 20.000 yên/tháng chỉ là mức sàn tối thiểu, thường thấp hơn nhiều so với chi phí nuôi con thực tế tại Nhật, và văn bản công chứng vẫn có giá trị chứng cứ mạnh hơn khi tranh chấp phát sinh.
Quyền gặp gỡ cha/mẹ-con: thay đổi cả trong thời gian ly thân
Luật cũ chỉ quy định quyền gặp gỡ cha/mẹ-con (trước gọi là 面会交流, mensetsu kōryū) sau khi đã ly hôn. Luật mới, tại Điều 817-13 Luật Dân sự, lần đầu tiên quy định rõ quyền được gặp con ngay trong giai đoạn ly thân — tức là trước khi thủ tục ly hôn hoàn tất. Tên gọi cũng đổi thành 親子交流 (oyako kōryū) để phản ánh đúng bản chất là tương tác cha/mẹ-con, không chỉ đơn thuần 'gặp mặt'.
Đây là tin quan trọng với nhiều người Việt đang trong giai đoạn ly thân kéo dài (thời gian chờ hòa giải ly hôn ở Nhật có thể mất từ vài tháng đến hơn một năm) — trước đây bên không trực tiếp nuôi con trong giai đoạn này gần như không có căn cứ luật rõ ràng để yêu cầu được gặp con nếu đối phương từ chối.
Ngoài ra, Tòa Gia đình giờ có thể yêu cầu 'thực hiện thử nghiệm' việc gặp gỡ cha/mẹ-con (試行的実施) ngay trong quá trình hòa giải hoặc xét xử, theo Điều 34-4 Luật Tố tụng Nhân sự và Điều 152-3 Luật Thủ tục Sự vụ Gia đình. Cơ chế này cho phép tòa quan sát trực tiếp cách một bên tương tác với con trong buổi gặp có giám sát, trước khi ra quyết định cuối cùng về quyền nuôi con hoặc lịch gặp gỡ — hữu ích trong các vụ có tranh chấp gay gắt về việc bên kia có thực sự phù hợp để gặp con thường xuyên hay không.
Ly hôn quốc tế Việt-Nhật: luật áp dụng và tư cách lưu trú
Với các cặp vợ chồng Việt-Nhật, câu hỏi đầu tiên luôn là: luật nước nào áp dụng cho quyền nuôi con và cấp dưỡng? Theo nguyên tắc tư pháp quốc tế của Nhật, luật áp dụng thông thường là luật của nước con đang thường trú. Nếu con đang sống tại Nhật Bản, luật Nhật Bản — bao gồm toàn bộ các quy định mới về quyền nuôi con chung, cấp dưỡng pháp định — sẽ được áp dụng, bất kể một hoặc cả hai cha mẹ mang quốc tịch Việt Nam.
Vấn đề thực tế lớn nhất với người Việt là tư cách lưu trú sau ly hôn. Nếu bạn (người Việt) ly hôn với vợ/chồng người Nhật và đang trực tiếp nuôi con, tư cách lưu trú theo diện vợ/chồng người Nhật (日本人の配偶者等) sẽ mất hiệu lực về bản chất. Để tiếp tục ở lại Nhật hợp pháp, cần chuyển đổi sang tư cách Định trú giả (定住者).
- Điều kiện thuận lợi hơn khi đang thực tế nuôi dưỡng, chăm sóc con mang quốc tịch Nhật — kể cả khi thời gian hôn nhân dưới 3 năm (thông thường yêu cầu tối thiểu 3 năm hôn nhân thực tế mới dễ được xét).
- Cần chứng minh có thu nhập hoặc tài sản đủ để tự nuôi sống bản thân và con (giấy chứng nhận thu nhập, hợp đồng lao động, sổ tiết kiệm).
- Không có vấn đề về tư cách đạo đức/pháp lý (không có tiền án, không vi phạm nghiêm trọng luật xuất nhập cảnh trước đó).
- Nên nộp hồ sơ xin chuyển đổi tư cách lưu trú CÀNG SỚM CÀNG TỐT sau khi ly hôn hoàn tất, không nên chờ đến gần hết hạn visa hiện tại.
💡 Nên tham vấn gyoseishoshi (hành chính thư sĩ, 行政書士) chuyên về tư cách lưu trú trước khi nộp đơn chuyển sang Định trú giả — hồ sơ càng chi tiết về việc bạn đang thực sự chăm sóc, nuôi dưỡng con (ảnh, giấy tờ học hành của con, xác nhận từ trường/nhà trẻ) càng tăng khả năng được chấp thuận.
Khi một bên đưa con rời khỏi Nhật: Công ước Hague
Nhật Bản là thành viên Công ước Hague về các khía cạnh dân sự của việc bắt cóc trẻ em quốc tế (Công ước La Hay 1980) từ ngày 24/01/2014, có hiệu lực áp dụng tại Nhật từ 01/04/2014. Công ước này áp dụng khi một bên cha/mẹ đưa con rời khỏi Nhật Bản (hoặc đưa con từ nước ngoài về Nhật) mà không có sự đồng ý của bên còn lại hoặc trái với quyết định của tòa án.
Với các gia đình Việt-Nhật, tình huống dễ xảy ra tranh chấp là khi người mẹ (hoặc cha) Việt, sau khi ly hôn hoặc trong giai đoạn ly thân căng thẳng, quyết định đưa con về Việt Nam mà không thông báo hoặc không được sự đồng ý của cha/mẹ người Nhật. Nếu bên còn lại khởi kiện theo cơ chế Hague, có thể dẫn tới yêu cầu đưa trẻ quay trở lại Nhật Bản để giải quyết vụ việc theo đúng thẩm quyền tòa án nơi trẻ thường trú trước đó.
⚠️ Việc áp dụng Công ước Hague còn phụ thuộc vào việc Việt Nam có là thành viên công ước tương ứng tại thời điểm phát sinh tranh chấp hay không — đây là vấn đề pháp lý phức tạp cần luật sư chuyên trách xác nhận theo từng thời điểm cụ thể, không nên tự suy diễn. Tuyệt đối không tự ý đưa con rời Nhật khi đang có tranh chấp quyền nuôi con chưa giải quyết xong — kể cả về thăm gia đình ngắn ngày — nếu chưa có sự đồng thuận bằng văn bản của đối phương.
Con song tịch Việt-Nhật: mốc 22 tuổi phải chọn quốc tịch
Một vấn đề riêng nhưng thường bị bỏ qua trong các cuộc ly hôn Việt-Nhật là quốc tịch của con. Cả Việt Nam và Nhật Bản đều theo nguyên tắc huyết thống (jus sanguinis) khi xác định quốc tịch, nên con của cặp vợ chồng Việt-Nhật thường mang song tịch ngay từ khi sinh ra. Theo Luật Quốc tịch Nhật Bản, người mang song tịch phải chọn một quốc tịch duy nhất trước khi tròn 22 tuổi.
Nếu quá tuổi mà chưa chọn, Bộ Tư pháp Nhật có quyền gửi thông báo yêu cầu chọn quốc tịch trong thời hạn nhất định, và nếu không thực hiện, về nguyên tắc có thể bị thu hồi quốc tịch Nhật. Đây là vấn đề cha/mẹ nuôi con (dù nuôi chung hay nuôi riêng) cần chủ động theo dõi khi con bước vào tuổi thiếu niên, không nên để đến sát 22 tuổi mới xử lý.
Vì thủ tục cụ thể có thể thay đổi theo thời gian và tùy thuộc vào việc gia đình đã đăng ký khai sinh con tại cả hai nước hay chưa, nên liên hệ trực tiếp Đại sứ quán/Lãnh sự quán Việt Nam tại Nhật để được hướng dẫn về thủ tục giữ hoặc thôi quốc tịch Việt Nam, song song với việc tìm hiểu quy định phía Nhật.
Lỗi thường gặp của người Việt khi xử lý vấn đề quyền nuôi con ở Nhật
- Ly hôn thuận tình (協議離婚) qua thủ tục hành chính đơn giản mà không lập văn bản công chứng về cấp dưỡng — dù có chế độ pháp định mới, mức 20.000 yên/tháng thường không đủ, và việc chứng minh, đòi tiền sau này sẽ vất vả hơn nhiều so với có công chứng ngay từ đầu.
- Tưởng nhầm quyền nuôi con chung đồng nghĩa phải chia thời gian sống 50-50 với con — đây là hai vấn đề khác nhau (quyền quyết định pháp lý và nơi ở thực tế của trẻ).
- Tự ý đưa con về Việt Nam thăm gia đình dài ngày hoặc định cư mà không thông báo/xin đồng thuận của đối phương khi đang trong tranh chấp quyền nuôi con — dễ vướng vào rắc rối liên quan Công ước Hague.
- Không cập nhật tư cách lưu trú kịp thời sau ly hôn với người Nhật, dẫn đến nguy cơ quá hạn visa trong lúc lo thủ tục ly hôn và nuôi con.
- Bỏ qua mốc 22 tuổi của con song tịch, dẫn đến nguy cơ bị thu hồi quốc tịch Nhật ngoài ý muốn.
- Không lưu giữ bằng chứng về bạo lực gia đình/ngược đãi (báo cáo cảnh sát, hồ sơ tư vấn DV Center) trước khi ra tòa — khiến việc yêu cầu tòa áp dụng quyền nuôi con riêng gặp khó khăn hơn.
Mẹo thực tế cho người Việt khi làm việc với Tòa Gia đình và luật sư
- Tòa Gia đình (家庭裁判所) có phiên dịch hỗ trợ trong một số trường hợp, nhưng không phải lúc nào cũng sẵn có hoặc miễn phí — nên chủ động hỏi trước khi đến phiên hòa giải, và cân nhắc mang theo người phiên dịch riêng nếu tiếng Nhật chưa đủ tốt để hiểu các thuật ngữ pháp lý.
- Trung tâm Tư vấn Pháp lý miễn phí (法テラス, Houterasu) có hỗ trợ tư vấn ban đầu miễn phí hoặc chi phí thấp cho người có thu nhập hạn chế, kể cả người nước ngoài — nên tìm hiểu trước khi thuê luật sư tư nhân với chi phí cao.
- Giữ toàn bộ bản gốc và bản dịch công chứng giấy tờ hộ tịch Việt Nam (giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn) — các thủ tục tại Tòa Gia đình đều yêu cầu đối chiếu với koseki hoặc giấy tờ tương đương, và bản dịch không công chứng thường không được chấp nhận.
- Nếu không chắc mình thuộc diện ly hôn trước hay sau 01/04/2026 khi hồ sơ đang xử lý dở dang qua giai đoạn này, hỏi rõ thư ký Tòa Gia đình về ngày nào được tính là mốc áp dụng — thường là ngày quyết định/biên bản ly hôn có hiệu lực, không phải ngày nộp đơn.
- Cân nhắc gyoseishoshi (hành chính thư sĩ, 行政書士) cho các thủ tục hành chính như soạn công chứng cấp dưỡng, xin chuyển tư cách lưu trú — chi phí thường thấp hơn luật sư (弁護士) và phù hợp khi không có tranh chấp cần ra tòa.
Câu hỏi thường gặp
Tôi đã ly hôn năm 2023 và đang có quyền nuôi con riêng. Từ 01/04/2026 tôi có tự động được chuyển sang quyền nuôi con chung không?
Không. Luật mới không hồi tố tự động. Muốn chuyển sang quyền nuôi con chung, cả hai cha mẹ phải đồng thuận và nộp đơn 親権者変更調停 (yêu cầu đổi người giữ quyền nuôi con) tại Tòa Gia đình nơi con hoặc đối phương cư trú. Nếu một bên không đồng ý, tòa sẽ xem xét dựa trên lợi ích của con, và nếu có yếu tố bạo lực gia đình/ngược đãi thì tòa bắt buộc giữ chế độ đơn độc.
Quyền nuôi con chung (共同親権) có bắt tôi phải chia đôi thời gian sống với con không?
Không. Quyền nuôi con chung chỉ liên quan đến ai có quyền quyết định pháp lý về các việc quan trọng của con (trường học, y tế, nơi ở). Việc con sống với ai, lịch gặp gỡ cha/mẹ-con (親子交流) là vấn đề riêng, được thỏa thuận hoặc quyết định độc lập, không nhất thiết phải chia đều thời gian.
Tôi ly hôn thuận tình, không có văn bản công chứng về cấp dưỡng. Từ 01/04/2026 tôi có được đòi tiền không?
Có, nếu vụ ly hôn diễn ra từ 01/04/2026 trở đi. Chế độ tiền cấp dưỡng pháp định (法定養育費) áp dụng mức tối thiểu 20.000 yên/con/tháng ngay cả khi không có văn bản thỏa thuận. Nếu đối phương không trả, bạn có quyền ưu tiên thu hồi nợ (先取特権) để cưỡng chế tài sản mà không cần công chứng trước, được ưu tiên thanh toán tới mức trần 80.000 yên/con/tháng. Lưu ý: nếu ly hôn của bạn diễn ra trước 01/04/2026, cần hỏi luật sư xem quy định mới có áp dụng cho trường hợp cụ thể của bạn hay không.
Ly hôn với chồng/vợ người Nhật xong tôi có bị mất tư cách lưu trú không?
Tư cách vợ/chồng người Nhật (日本人の配偶者等) về bản chất mất hiệu lực sau ly hôn. Nếu bạn đang trực tiếp nuôi con mang quốc tịch Nhật, nên nộp đơn chuyển sang tư cách Định trú giả (定住者) càng sớm càng tốt. Điều kiện thuận lợi hơn nếu chứng minh được đang thực tế chăm sóc con, có thu nhập ổn định và không có vấn đề pháp lý nghiêm trọng, kể cả khi hôn nhân dưới 3 năm.
Con tôi mang cả quốc tịch Việt Nam và Nhật Bản. Đến khi nào phải chọn một quốc tịch?
Theo Luật Quốc tịch Nhật Bản, người song tịch phải chọn một quốc tịch trước khi tròn 22 tuổi. Quá tuổi mà chưa chọn, Bộ Tư pháp Nhật có thể ra thông báo và về nguyên tắc có quyền thu hồi quốc tịch Nhật nếu không thực hiện. Nên liên hệ Đại sứ quán/Lãnh sự quán Việt Nam tại Nhật sớm để được hướng dẫn cụ thể song song với thủ tục phía Nhật.