Tính đến 06/07/2026, cộng đồng người Việt tại Nhật đã vượt 660.000 người — thị trường khách hàng và nguồn nhân lực cho doanh nhân Việt chưa bao giờ lớn như vậy. Nhưng cùng lúc, con đường pháp lý để mở và duy trì công ty tại Nhật đã siết chặt đáng kể.
Từ ngày 16/10/2025, Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁) chính thức áp dụng tiêu chuẩn mới cho visa Kinh doanh - Quản lý (経営・管理ビザ) — loại visa mà gần như mọi doanh nhân Việt tại Nhật đều phải có. Vốn tối thiểu tăng gấp 6 lần, bắt buộc thuê nhân viên đúng diện, yêu cầu tiếng Nhật B2 trở lên, và kế hoạch kinh doanh phải qua chuyên gia xác nhận. Bài viết này giải thích rõ ai bị ảnh hưởng, ai được miễn tạm thời, và những người Việt đã thành công tại Nhật đã thích nghi thế nào với những thay đổi này.
Tóm tắt nhanh
- Từ 16/10/2025, vốn tối thiểu để xin/gia hạn visa Kinh doanh - Quản lý tăng từ 5 triệu lên 30 triệu yên — gấp 6 lần mức cũ
- Bắt buộc có ít nhất 1 nhân viên chính thức đúng diện tư cách lưu trú (công dân Nhật, vĩnh trú, vợ/chồng người Nhật, định trú) — lao động nước ngoài diện visa thường không được tính
- Người đã có visa trước 16/10/2025 được hưởng điều khoản chuyển tiếp, giữ tiêu chuẩn cũ đến hết 16/10/2028 nếu kinh doanh tốt và đóng thuế đầy đủ
- Visa khởi nghiệp địa phương như Invest Tokyo vẫn là cửa cho người chưa đủ vốn 30 triệu yên, cho lưu trú tối đa 1 năm để chuẩn bị
- Thuế pháp nhân ưu đãi 15% cho doanh nghiệp nhỏ được gia hạn đến hết năm tài chính trước 31/03/2027, nhưng từ FY2026 có thêm thuế phòng vệ mới (có khấu trừ 5 triệu yên)
Visa Kinh doanh - Quản lý là gì và vì sao mọi doanh nhân Việt cần quan tâm ngay lúc này
- Thông tin xác minh: 06/07/2026
- Mốc hiệu lực quy định mới: 16/10/2025 (Reiwa 7)
- Vốn tối thiểu mới: 30.000.000 yên (trước đây 5.000.000 yên)
- Người Việt tại Nhật (30/06/2025): 660.483 người
- Điều khoản chuyển tiếp: Áp dụng đến hết 16/10/2028 cho visa cấp trước 16/10/2025
Visa Kinh doanh - Quản lý (経営・管理ビザ, Keiei-Kanri Visa) là tư cách lưu trú dành cho người nước ngoài muốn thành lập, điều hành hoặc giữ vị trí quản lý tại một công ty ở Nhật Bản. Đây là loại visa nền tảng để hầu hết người Việt mở nhà hàng, công ty xây dựng, công ty IT, dịch vụ xuất khẩu lao động, hay văn phòng thương mại tại Nhật — khác hẳn với visa lao động thông thường như Kỹ thuật - Tri thức nhân văn - Nghiệp vụ quốc tế hay Kỹ năng đặc định.
Lý do bài viết này quan trọng ngay lúc 06/07/2026: quy định mới đã có hiệu lực gần 9 tháng, và nhiều người Việt đang chuẩn bị hồ sơ xin mới hoặc chuẩn bị đến kỳ gia hạn trong năm 2026-2027 vẫn chưa nắm rõ mình thuộc diện nào. Việc nhầm lẫn giữa tiêu chuẩn cũ và mới có thể khiến hồ sơ bị từ chối, hoặc tệ hơn là mất tư cách lưu trú khi công ty đang hoạt động dở dang.
Số liệu từ 出入国在留管理庁 cho thấy bối cảnh rất đáng chú ý: cuối năm Reiwa 7 (2025), tổng số người nước ngoài cư trú tại Nhật đạt 4.125.395 người, tăng 356.418 người (+9,5%) so với năm trước. Nhật Bản vẫn đang mở cửa mạnh với lao động và cư dân nước ngoài nói chung — nhưng lại siết riêng cánh cửa kinh doanh, có thể hiểu là để lọc bớt các trường hợp lập công ty hình thức chỉ để lấy visa mà không có hoạt động kinh doanh thực chất.
5 thay đổi cốt lõi của quy định visa Kinh doanh - Quản lý từ 16/10/2025
- Vốn điều lệ/vốn đầu tư tối thiểu: từ 5.000.000 yên lên 30.000.000 yên. Với công ty cổ phần (kabushiki-gaisha) hoặc công ty hợp danh (gomei/goshi-gaisha), đây là vốn góp thực nộp thể hiện trên sổ đăng ký công ty. Với cá nhân kinh doanh (kojin jigyo), tính là tổng vốn đầu tư gồm tiền thuê văn phòng, quỹ lương nhân viên 1 năm, mua sắm thiết bị, hàng tồn kho ban đầu.
- Bắt buộc có ít nhất 1 nhân viên chính thức (常勤職員, joukin shokuin) làm việc toàn thời gian. Nhân viên này PHẢI thuộc một trong các diện: công dân Nhật Bản, người có tư cách vĩnh trú (eijuusha), vợ/chồng người Nhật, vợ/chồng của người vĩnh trú, hoặc diện định trú (teijuusha). Người có visa lao động nước ngoài thông thường (kể cả Kỹ thuật-Tri thức nhân văn, Kỹ năng đặc định) không được tính vào chỉ tiêu này.
- Yêu cầu năng lực tiếng Nhật từ trình độ B2 trở lên theo khung JF Standard — áp dụng cho người xin visa hoặc nhân viên chính thức. Có thể chứng minh bằng JLPT N2 trở lên, BJT (Business Japanese Test) từ 400 điểm trở lên, hoặc từng tốt nghiệp/theo học tại một cơ sở giáo dục ở Nhật.
- Kinh nghiệm quản lý thay thế: nếu không đáp ứng tiếng Nhật, có thể xét thay thế bằng kinh nghiệm quản lý doanh nghiệp tối thiểu 3 năm, hoặc bằng thạc sĩ/tiến sĩ chuyên ngành quản trị kinh doanh (MBA hoặc tương đương).
- Kế hoạch kinh doanh (事業計画書, jigyo keikakusho) bắt buộc phải được xác nhận bởi một trong ba nhóm chuyên gia có chứng chỉ: tư vấn kinh doanh trung tiểu doanh nghiệp có chứng nhận (chusho kigyo shindanshi), kế toán công chứng (koninkaikeishi), hoặc thuế vụ sĩ (zeirishi). Bản kế hoạch tự viết, không qua xác nhận chuyên gia, không còn được Cục xuất nhập cảnh chấp nhận như giai đoạn trước 16/10/2025.
⚠️ Lỗi thường gặp nhất: nhiều người Việt vẫn nộp hồ sơ với vốn 5 triệu yên vì tham khảo thông tin cũ trên mạng hoặc nghe truyền miệng từ bạn bè đã làm visa trước năm 2025. Kết quả là hồ sơ bị trả về hoặc từ chối thẳng, mất thời gian và phí dịch vụ đã trả cho văn phòng hành chính thư sĩ. Luôn hỏi rõ ngày dự kiến nộp hồ sơ và áp đúng tiêu chuẩn tương ứng.
Ai được áp dụng điều khoản chuyển tiếp (kinh quá措置) và ai phải theo tiêu chuẩn mới ngay
Đây là phần nhiều người Việt đang có công ty tại Nhật quan tâm nhất: liệu công ty đang hoạt động có phải ngay lập tức tăng vốn lên 30 triệu yên hay không. Câu trả lời phụ thuộc vào ngày cấp visa hiện tại của bạn.
✅ Visa cấp TRƯỚC 16/10/2025
- Được áp dụng tiêu chuẩn CŨ (vốn 5 triệu yên) khi gia hạn
- Áp dụng đến hết ngày 16/10/2028 (3 năm chuyển tiếp)
- Điều kiện đi kèm: kinh doanh có lãi hoặc ổn định, đóng thuế pháp nhân/thuế cư trú đầy đủ, đúng hạn
- Cần cho thấy triển vọng dần đáp ứng tiêu chuẩn mới (ví dụ: kế hoạch tăng vốn, kế hoạch tuyển nhân viên chính thức) ở lần gia hạn sau năm 2028
- Vẫn phải đáp ứng các điều kiện khác nếu Cục yêu cầu bổ sung
❌ Visa nộp mới hoặc gia hạn SAU 16/10/2028
- Bắt buộc vốn tối thiểu 30 triệu yên, không có ngoại lệ
- Bắt buộc có nhân viên chính thức đúng diện tư cách lưu trú
- Bắt buộc chứng minh tiếng Nhật B2/N2 hoặc điều kiện thay thế (kinh nghiệm 3 năm/MBA)
- Kế hoạch kinh doanh phải có xác nhận của chuyên gia có chứng chỉ
- Không có giai đoạn ân hạn nào khác sau mốc này theo quy định hiện hành
Lưu ý quan trọng: điều khoản chuyển tiếp không có nghĩa là "miễn mãi mãi". Đây là khoảng đệm 3 năm để doanh nghiệp nhỏ của người Việt có thời gian tăng vốn, tuyển thêm nhân viên đúng diện, hoặc chuẩn bị chuyển đổi mô hình kinh doanh. Nhiều gyoseishoshi khuyên khách hàng nên chủ động tăng vốn dần qua từng năm tài chính thay vì chờ đến sát năm 2028 mới xử lý, vì tăng vốn đột ngột trong 1 lần dễ bị Cục xuất nhập cảnh đặt câu hỏi về nguồn gốc dòng tiền.
Quy trình xin/gia hạn visa Kinh doanh - Quản lý theo tiêu chuẩn mới
- Xác định loại hình công ty và chuẩn bị vốn (1-2 tháng): Chọn kabushiki-gaisha (cổ phần) hoặc gomei/goshi-gaisha (hợp danh), hoặc đăng ký cá nhân kinh doanh (kojin jigyo). Chuẩn bị đủ 30.000.000 yên vốn thực có trong tài khoản ngân hàng, có sao kê rõ nguồn gốc (không phải vay ngắn hạn để "làm đẹp" hồ sơ rồi rút ra ngay).
- Đăng ký thành lập công ty tại Cục Pháp vụ (法務局) (2-3 tuần): Nộp điều lệ công ty (teikan) đã công chứng, đăng ký con dấu công ty, hoàn tất đăng ký pháp nhân (houjin touki). Đây là bước bắt buộc trước khi nộp hồ sơ visa vì Cục xuất nhập cảnh yêu cầu bản sao đăng ký pháp nhân (toukibo touhon).
- Tuyển nhân viên chính thức đúng diện tư cách lưu trú (2-4 tuần): Ký hợp đồng lao động với ít nhất 1 nhân viên là công dân Nhật, người vĩnh trú, vợ/chồng người Nhật/vĩnh trú, hoặc diện định trú. Cần hợp đồng lao động chính thức và đăng ký bảo hiểm xã hội (shakai hoken) cho nhân viên này trước khi nộp hồ sơ.
- Soạn kế hoạch kinh doanh và xin xác nhận chuyên gia (3-4 tuần): Làm việc với chusho kigyo shindanshi, koninkaikeishi hoặc zeirishi để họ rà soát và ký xác nhận vào jigyo keikakusho — bao gồm dự báo doanh thu, chi phí, dòng tiền 1-3 năm tới, và kế hoạch sử dụng vốn cụ thể.
- Chuẩn bị chứng minh năng lực tiếng Nhật hoặc điều kiện thay thế (Song song với các bước trên): Nộp bằng JLPT N2 trở lên hoặc chứng chỉ BJT từ 400 điểm. Nếu không có, chuẩn bị hồ sơ chứng minh 3 năm kinh nghiệm quản lý doanh nghiệp hoặc bằng thạc sĩ/tiến sĩ quản trị kinh doanh để nộp thay thế.
- Nộp hồ sơ tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú (1 ngày nộp, chờ kết quả 1-3 tháng): Nộp đơn xin cấp/gia hạn tư cách lưu trú (zairyu shikaku) kèm toàn bộ giấy tờ: đăng ký pháp nhân, sao kê vốn, hợp đồng lao động nhân viên, kế hoạch kinh doanh có xác nhận chuyên gia, chứng chỉ tiếng Nhật, báo cáo thuế (nếu là gia hạn).
- Nhận kết quả và đăng ký lưu trú tại chính quyền địa phương (1-2 tuần): Sau khi được cấp, đăng ký địa chỉ cư trú mới (nếu có) tại tòa thị chính (yakusho) và cập nhật thẻ lưu trú (zairyu card).
Chi phí thực tế cần chuẩn bị khi mở công ty theo tiêu chuẩn mới
Khoản chi | Chi phí (JPY) | Ghi chú |
|---|
Vốn điều lệ tối thiểu bắt buộc | 30.000.000 yên | Vốn thực nộp, không tính chi phí phát sinh khác |
Phí công chứng điều lệ công ty (teikan) | khoảng 50.000-100.000 yên | Tùy loại hình công ty và văn phòng công chứng |
Phí đăng ký pháp nhân tại Cục Pháp vụ | khoảng 150.000-250.000 yên | Kabushiki-gaisha thường cao hơn gomei-gaisha |
Phí dịch vụ gyoseishoshi (soạn + nộp hồ sơ visa) | khoảng 200.000-500.000 yên | Tùy độ phức tạp hồ sơ và văn phòng |
Phí xác nhận kế hoạch kinh doanh (zeirishi/shindanshi) | khoảng 100.000-300.000 yên | |
Ngoài vốn 30 triệu yên bắt buộc, tổng chi phí thực tế để mở công ty và có visa hợp lệ thường dao động thêm 800.000-2.000.000 yên cho các thủ tục hành chính, chưa kể chi phí thuê nhân sự năm đầu. Nhiều doanh nhân Việt mới sang thường đánh giá thấp phần chi phí phụ này và bị hụt vốn ngay trong 6 tháng đầu vận hành.
Thuế pháp nhân 2026: mức ưu đãi nào doanh nghiệp Việt vẫn được hưởng
Song song với siết visa, chính sách thuế cho doanh nghiệp vừa và nhỏ (vốn từ 100 triệu yên trở xuống) vẫn giữ một số ưu đãi đáng chú ý theo Đại cương cải cách thuế Reiwa 7 của 国税庁 (Cơ quan Thuế quốc gia).
Khoản thu nhập | Thuế suất áp dụng | Ghi chú |
|---|
Phần thu nhập ≤ 8.000.000 yên/năm | 15% | Mức ưu đãi, gia hạn thêm 2 năm, áp dụng đến hết năm tài chính bắt đầu trước 31/03/2027 |
Phần thu nhập vượt 8.000.000 yên/năm | 23,2% | Mức thuế suất pháp nhân tiêu chuẩn |
Thuế pháp nhân đặc biệt phòng vệ (mới, từ FY2026) | Áp dụng có khấu trừ cơ bản 5.000.000 yên | Giảm gánh nặng cho doanh nghiệp nhỏ, chi tiết cần hỏi zeirishi theo từng trường hợp |
Với đa số công ty nhỏ của người Việt (nhà hàng, dịch vụ, xây dựng quy mô vừa) có thu nhập chịu thuế dưới 8 triệu yên/năm, mức 15% vẫn là lợi thế lớn so với thuế suất tiêu chuẩn 23,2%. Tuy nhiên từ năm tài chính 2026, khoản thuế phòng vệ mới sẽ được cộng thêm — dù có khấu trừ cơ bản 5 triệu yên giúp giảm áp lực cho doanh nghiệp nhỏ, chủ doanh nghiệp vẫn nên làm việc với zeirishi để tính toán chính xác nghĩa vụ thuế thực tế của năm tài chính tới, tránh bị bất ngờ khi quyết toán.
💡 Mẹo thực tế: nhiều doanh nhân Việt thành công tại Nhật đều duy trì quan hệ dài hạn với 1 zeirishi cố định thay vì đổi liên tục. Việc này giúp hồ sơ thuế nhất quán qua nhiều năm — yếu tố quan trọng khi Cục xuất nhập cảnh xét "tình hình kinh doanh tốt, đóng thuế đầy đủ" cho điều khoản chuyển tiếp.
Doanh nhân Việt học được gì: 4 cách thích nghi với chính sách mới
- Không chờ đến sát hạn gia hạn mới hành động. Những người có visa cấp trước 16/10/2025 nên bắt đầu lên kế hoạch tăng vốn và tuyển nhân viên chính thức từ năm thứ 1-2 của giai đoạn chuyển tiếp, thay vì để dồn vào năm 2028 — vừa giảm áp lực tài chính, vừa có hồ sơ thuế/kinh doanh đẹp hơn khi xét duyệt.
- Đầu tư tiếng Nhật thực chất thay vì đối phó. Yêu cầu B2/N2 không chỉ để qua hồ sơ visa — nó trực tiếp giúp chủ doanh nghiệp làm việc với ngân hàng, đối tác Nhật, và tự đọc hiểu văn bản pháp lý mà không phụ thuộc hoàn toàn vào phiên dịch. Nhiều doanh nhân Việt thành công tại Nhật đều tự học hoặc theo học tiếng Nhật thương mại (BJT) song song với vận hành công ty.
- Chọn đúng nhân viên chính thức ngay từ đầu. Vì diện tư cách lưu trú của nhân viên bị ràng buộc chặt, nên ưu tiên tuyển người Việt đã có vĩnh trú tại Nhật hoặc kết hôn với người Nhật/người vĩnh trú — vừa đáp ứng luật, vừa tận dụng được nhân sự hiểu văn hóa Việt lẫn hệ thống Nhật.
- Xem visa khởi nghiệp địa phương là bước đệm hợp pháp, không phải đường tắt. Chương trình như Invest Tokyo giúp người chưa đủ 30 triệu yên có 1 năm để gọi vốn, ký hợp đồng thuê văn phòng, và hoàn thiện kế hoạch kinh doanh — nhưng vẫn phải chứng minh tiến độ cụ thể khi xin chuyển sang visa Kinh doanh - Quản lý chính thức, không phải cứ đăng ký là mặc nhiên được duyệt tiếp.
⚠️ Lỗi thường gặp: một số người Việt thuê nhân viên là bạn bè, người thân có visa lao động thông thường (ví dụ Kỹ năng đặc định) và tưởng đã đáp ứng đủ điều kiện "có nhân viên". Đây là hiểu sai nghiêm trọng — Cục xuất nhập cảnh sẽ từ chối hồ sơ vì nhân viên không thuộc diện tư cách lưu trú hợp lệ theo quy định mới.
Việc cần làm trước khi mở công ty hoặc gia hạn visa Kinh doanh - Quản lý
- Xác định rõ mình thuộc diện nào: xin visa mới (áp tiêu chuẩn mới từ 16/10/2025) hay đang có visa cũ (kiểm tra ngày cấp để biết còn hưởng kinh quá độ đến 16/10/2028 hay không)
- Chuẩn bị vốn tối thiểu 30.000.000 yên nếu nộp mới — kiểm tra sao kê ngân hàng chứng minh vốn thực có, không phải vay tạm
- Lên kế hoạch tuyển 1 nhân viên thường trực đúng diện tư cách lưu trú hợp lệ (vĩnh trú/vợ chồng người Nhật/định trú/công dân Nhật) TRƯỚC khi nộp hồ sơ, không phải sau khi có visa
- Kiểm tra trình độ tiếng Nhật của bản thân hoặc nhân viên chính thức — cần N2/BJT 400+ hoặc bằng chứng từng học tại Nhật
- Liên hệ gyoseishoshi (hành chính thư sĩ), kế toán công chứng hoặc thuế vụ sĩ để xác nhận và ký tên vào bản kế hoạch kinh doanh (jigyo keikakusho)
- Nếu chưa đủ điều kiện, tìm hiểu visa khởi nghiệp địa phương (ví dụ Invest Tokyo) như bước đệm 1 năm
- Rà soát lại thuế pháp nhân: xác nhận công ty có đủ điều kiện hưởng mức 15% ưu đãi (vốn ≤100 triệu yên, thu nhập ≤8 triệu yên/năm) và chuẩn bị cho thuế phòng vệ mới từ FY2026
- Lưu toàn bộ hồ sơ thuế, bảo hiểm xã hội, bảng lương 3 năm gần nhất để chứng minh 'tình hình kinh doanh tốt' khi xin điều khoản chuyển tiếp
Câu hỏi thường gặp
Tôi đã có visa Kinh doanh - Quản lý từ năm 2022, có bị bắt gia hạn theo tiêu chuẩn vốn 30 triệu yên ngay không?
Không. Vì visa được cấp trước 16/10/2025, bạn thuộc diện áp dụng điều khoản chuyển tiếp (kinh quá措置): vẫn được gia hạn theo tiêu chuẩn cũ (vốn 5 triệu yên) đến hết 16/10/2028, miễn là công ty kinh doanh ổn định, đóng thuế đầy đủ và cho thấy triển vọng đáp ứng tiêu chuẩn mới sau đó. Sau mốc 16/10/2028, mọi hồ sơ gia hạn đều phải theo tiêu chuẩn mới.
Nếu chưa đủ 30 triệu yên vốn thì có cách nào khác để bắt đầu kinh doanh tại Nhật không?
Có. Visa khởi nghiệp địa phương (đặc định hoạt động theo cáo thị số 44, ví dụ chương trình Invest Tokyo do METI và Sở Công thương Tokyo phối hợp) cho phép lưu trú tối đa 1 năm (gia hạn từng 6 tháng) để chuẩn bị công ty, mà không cần đáp ứng ngay điều kiện vốn 30 triệu yên hay nhân viên thường trực. Đây là bước đệm phổ biến cho người mới bắt đầu.
Nhân viên tôi thuê có visa lao động kỹ năng đặc định (Tokutei Gino) có tính là 'nhân viên chính thức' để đáp ứng điều kiện mới không?
Không. Theo quy định mới, nhân viên chính thức bắt buộc phải là công dân Nhật, người có tư cách vĩnh trú, vợ/chồng người Nhật, vợ/chồng vĩnh trú, hoặc diện định trú (teijusha). Người nước ngoài có visa lao động thông thường (kể cả Tokutei Gino, Kỹ thuật - Tri thức nhân văn) không được tính vào chỉ tiêu này.
Kế hoạch kinh doanh tôi tự viết bằng tiếng Nhật có được không, hay bắt buộc phải qua chuyên gia xác nhận?
Từ 16/10/2025, kế hoạch kinh doanh (jigyo keikakusho) nộp kèm hồ sơ visa phải có xác nhận của chuyên gia có chứng chỉ — thường là tư vấn kinh doanh trung tiểu doanh nghiệp (chusho kigyo shindanshi), kế toán công chứng (koninkaikeishi), hoặc thuế vụ sĩ (zeirishi). Bản tự lập không qua xác nhận sẽ không còn được chấp nhận như trước.
Trình độ tiếng Nhật B2/N2 áp dụng cho ai — chủ doanh nghiệp hay nhân viên?
Yêu cầu năng lực tiếng Nhật từ B2 trở lên (theo JF Standard, tương đương JLPT N2 hoặc BJT từ 400 điểm) áp dụng cho người xin visa Kinh doanh - Quản lý hoặc nhân viên chính thức được thuê, tùy hồ sơ. Người có kinh nghiệm quản lý 3 năm hoặc bằng thạc sĩ/tiến sĩ ngành quản trị có thể được xem xét thay thế yêu cầu này — nên hỏi trực tiếp gyoseishoshi cho trường hợp cụ thể.
Bài viết dựa trên thông báo chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁) có hiệu lực từ 16/10/2025, cùng số liệu thuế từ Cơ quan Thuế quốc gia (国税庁). Vì quy định thị thực và thuế có thể được điều chỉnh thêm, doanh nhân nên xác nhận lại với gyoseishoshi hoặc văn phòng xuất nhập cảnh địa phương trước khi nộp hồ sơ quan trọng.