Nhiều người Việt chọn trường Nhật ngữ chỉ dựa vào quảng cáo, học phí rẻ hay lời giới thiệu của trung tâm môi giới — trong khi từ năm 2024 Nhật Bản đã âm thầm thay đổi toàn bộ cách phân loại và giám sát trường tiếng Nhật.
Chế độ cũ 'trường công bố của Bộ Tư pháp' (法務省告示校) chỉ kiểm tra cơ sở vật chất và giấy tờ hành chính, không hề đánh giá chất lượng giảng dạy hay trình độ giáo viên đứng lớp — đó là lý do nhiều trường 告示校 tồn tại kiểu 'lò luyện visa' trá hình suốt nhiều năm.
Bài này giải thích rõ hệ thống công nhận mới, các con số tiêu chuẩn cụ thể, cách tra cứu độ uy tín thật của một trường qua dữ liệu công khai của Cục xuất nhập cảnh, và những thay đổi về visa có hiệu lực ngay trong năm 2026 mà người chuẩn bị hồ sơ du học bắt buộc phải biết.
Tóm tắt nhanh
- Từ 2024, Nhật chuyển sang chế độ 'Cơ sở giáo dục tiếng Nhật được công nhận' (認定日本語教育機関); trường 告示校 cũ chỉ được tuyển sinh đến hết tháng 3/2029
- Tiêu chuẩn công nhận theo Bộ lệnh MEXT số 40/2023 quy định cụ thể: diện tích ≥115 m² (≥2,3 m²/học sinh), phòng học ≥1,5 m²/học sinh, hiệu trưởng ≥5 năm kinh nghiệm, giáo viên chủ nhiệm ≥3 năm
- Đợt xét công nhận 2/2025 (công bố 30/4/2026) chỉ đậu 32/100 hồ sơ — được công nhận không dễ, phải tra tên trường trên cổng MEXT trước khi nộp hồ sơ
- Từ 4/2026 trường phải báo cáo tình trạng làm thêm của du học sinh 3 tháng/lần; từ 7/2026 và 10/2026 siết chặt xác nhận năng lực tiếng Nhật khi xin/gia hạn visa
- Trường đạt chuẩn 適正校クラスⅠ của Cục xuất nhập cảnh phải giữ tỷ lệ học sinh 'có vấn đề' ≤1% trong 3 năm liên tục — đây là chỉ số uy tín thực chất hơn cả nhãn 'được công nhận'
Vì sao cách chọn trường theo quảng cáo hoặc lời trung tâm môi giới không còn đủ an toàn
- Thông tin xác minh: 06/07/2026
- Chế độ áp dụng: 認定日本語教育機関 (Cơ sở giáo dục tiếng Nhật được công nhận)
- Hạn chuyển tiếp trường cũ: Trường 法務省告示校 được tuyển sinh đến hết 3/2029
- Tỷ lệ đậu công nhận đợt 2/2025: 32/100 hồ sơ (công bố 30/4/2026)
Trước đây, chỉ cần một trường có tên trong danh sách 'công bố của Bộ Tư pháp' (法務省告示校) là học sinh yên tâm xin visa du học. Nhưng danh sách đó — khoảng 833 trường tính đến tháng 2/2023 — chỉ được kiểm tra về cơ sở vật chất và hồ sơ tổ chức, hoàn toàn không đánh giá giáo viên dạy có đúng chuyên môn hay chương trình học có đảm bảo chất lượng đầu ra không. Đây chính là lỗ hổng khiến nhiều 'trường tiếng' thực chất chỉ là nơi hợp thức hóa tư cách lưu trú để đi làm thêm.
Nhật Bản đã ban hành Luật công nhận cơ sở giáo dục tiếng Nhật (日本語教育機関認定法) và chuyển sang chế độ mới: 認定日本語教育機関 — cơ sở giáo dục tiếng Nhật được công nhận. Khác với chế độ cũ, công nhận mới xét cả năng lực giáo viên, chương trình đào tạo, và điều kiện vận hành cụ thể theo Bộ lệnh MEXT số 40/2023. Hai hệ thống đang chạy song song: trường cũ vẫn được tuyển sinh đến 3/2029, sau đó chỉ còn trường được công nhận chính thức mới đủ điều kiện nhận du học sinh diện visa 'Du học'.
ℹ️ Với người đang cân nhắc nộp hồ sơ nhập học năm 2026-2027, ưu tiên tra trường đã 認定 (được công nhận) hơn là trường 告示 (công bố cũ) — dù trường cũ vẫn hợp pháp đến 2029, nhưng xu hướng siết chất lượng đang rõ và trường chưa qua được vòng xét công nhận thường có vấn đề về đội ngũ giáo viên hoặc cơ sở vật chất.
Phân biệt trường 'được công nhận' và trường 'công bố cũ' — hai hệ thống, hai mức độ tin cậy khác nhau
Đây là điểm nhiều trung tâm tư vấn du học tại Việt Nam cố tình lập lờ, vì trường cũ dễ hợp tác hoa hồng hơn. Cần hiểu rõ ba khái niệm đang tồn tại song song tại thời điểm 06/07/2026:
✅ 認定日本語教育機関 (Được công nhận — hệ mới)
- Xét theo Luật công nhận cơ sở giáo dục tiếng Nhật + Bộ lệnh MEXT số 40/2023
- Kiểm tra cả năng lực giáo viên, chương trình giảng dạy, không chỉ cơ sở vật chất
- Hiệu trưởng bắt buộc ≥5 năm kinh nghiệm quản lý giáo dục
- Giáo viên chủ nhiệm bắt buộc ≥3 năm kinh nghiệm dạy tại cơ sở đã được công nhận
- Không giới hạn thời hạn tuyển sinh (miễn còn duy trì công nhận)
❌ 法務省告示校 (Công bố cũ — đang chuyển tiếp)
- Chỉ kiểm tra cơ sở vật chất và hồ sơ tổ chức khi đưa vào danh sách
- Không có yêu cầu bắt buộc về kinh nghiệm giảng dạy cụ thể của giáo viên
- Không có kiểm tra định kỳ về chất lượng đào tạo thực tế
- Chỉ được tuyển sinh du học sinh đến hết tháng 3/2029
- Sau 3/2029 phải chuyển đổi thành công nhận mới hoặc ngừng tuyển sinh diện visa du học
Cách tra cứu nhanh nhất: vào Cổng thông tin Luật công nhận cơ sở giáo dục tiếng Nhật do MEXT vận hành, gõ tên trường (romaji hoặc kanji) để xem trường đã nằm trong danh sách 認定 chưa. Nếu chưa có tên, trường đó hoặc đang trong giai đoạn 告示校 cũ, hoặc chưa từng nộp hồ sơ xét công nhận — cả hai trường hợp đều cần hỏi trực tiếp ban giám hiệu về kế hoạch chuyển đổi trước khi đặt cọc học phí.
Tiêu chuẩn công nhận cụ thể theo Bộ lệnh MEXT số 40/2023 — những con số cần đối chiếu khi tham quan trường
Không phải trường nào tự nhận 'chất lượng cao' cũng đáp ứng đúng các ngưỡng tối thiểu luật định. Khi đi tham quan trường (nên yêu cầu tham quan thực tế, không chỉ xem brochure hoặc video quảng cáo), hãy đối chiếu các số liệu sau:
Hạng mục | Tiêu chuẩn tối thiểu |
|---|
Diện tích cơ sở trường | ≥115 m², đồng thời ≥2,3 m² tính trên mỗi học sinh |
Diện tích phòng học | ≥1,5 m² trên mỗi học sinh trong lớp |
Kinh nghiệm hiệu trưởng | ≥5 năm kinh nghiệm quản lý giáo dục |
Kinh nghiệm giáo viên chủ nhiệm | ≥3 năm dạy tiếng Nhật tại cơ sở đã được công nhận |
Sĩ số tuyển mới mỗi đợt | Không vượt quá 100 người, trừ khi đủ điều kiện giáo viên/cơ sở vật chất tương ứng |
Ví dụ thực tế: một lớp 25 học sinh cần phòng học tối thiểu 37,5 m² (25 x 1,5 m²). Nếu tham quan mà thấy lớp học chật, bàn ghế xếp sát nhau đến mức khó đi lại, gần như chắc chắn trường đang vi phạm hoặc lách chuẩn diện tích — nên hỏi thẳng ban tuyển sinh về số liệu m²/học sinh thực tế, vì đây là dữ liệu bắt buộc phải có trong hồ sơ xin công nhận, trường đàng hoàng sẽ không ngại chia sẻ.
💡 Nếu trường đưa hình ảnh phòng học rộng rãi trên website nhưng từ chối cho tham quan trực tiếp trước khi đóng tiền, đó là dấu hiệu cảnh báo. Trường uy tín thực sự thường chủ động mời phụ huynh/học sinh đến xem lớp học, ký túc xá, và gặp giáo viên chủ nhiệm dự kiến.
Cách tra 'trường đạt chuẩn' của Cục xuất nhập cảnh — chỉ số quan trọng hơn cả nhãn công nhận của MEXT
Công nhận của MEXT (認定) đánh giá chất lượng đào tạo. Nhưng Cục quản lý xuất nhập cảnh (出入国在留管理庁, isa.moj.go.jp) có một hệ thống đánh giá riêng gọi là 'trường đạt chuẩn' (適正校) — đo lường mức độ 'sạch' của trường về vấn đề visa, cư trú bất hợp pháp và bỏ học. Đây là chỉ số mà rất ít trung tâm tư vấn ở Việt Nam nhắc tới, nhưng lại phản ánh sát nhất rủi ro thực tế khi chọn trường.
Trường đạt 'chuẩn hạng I' (適正校クラスⅠ) phải duy trì liên tục 3 năm tỷ lệ 'người trong diện có vấn đề' (問題在籍率) không vượt quá 1% — nếu trường có tổng số học sinh từ 99 người trở xuống thì tối đa chỉ được phép có 1 người thuộc diện có vấn đề. Trường đạt chuẩn hạng I được hưởng ưu đãi giản lược hồ sơ khi học sinh xin gia hạn hoặc thay đổi tư cách lưu trú — nghĩa là học sinh của trường này thường được xử lý hồ sơ nhanh và ít bị yêu cầu bổ sung giấy tờ hơn.
- 'Người trong diện có vấn đề' được tính gộp: số người cư trú bất hợp pháp (bỏ trốn/quá hạn lưu trú), số đơn xin gia hạn tư cách lưu trú bị từ chối, số người bị tước tư cách lưu trú, số người bị tước giấy phép làm thêm ngoài tư cách, và số người bị ra lệnh trục xuất
- Ngưỡng cảnh báo chung theo tiêu chuẩn công bố của trường là tỷ lệ này không vượt quá 5% tổng số học sinh — nếu một trường có tỷ lệ gần hoặc vượt mốc này, nên cân nhắc lại dù học phí có hấp dẫn đến đâu
- Các cơ sở giáo dục tiếng Nhật (kể cả trường 告示校 cũ) buộc phải báo cáo định kỳ cho Cục xuất nhập cảnh địa phương trước cuối tháng 6 của năm tài khóa sau khi khóa học kết thúc, và phải công khai các số liệu này
- Người học, phụ huynh có quyền yêu cầu trường cung cấp số liệu công bố này trước khi ký hợp đồng nhập học — trường uy tín thường đăng công khai trên website hoặc sẵn sàng gửi qua email khi được hỏi
Quy trình 6 bước xác minh một trường Nhật ngữ trước khi nộp hồ sơ hoặc đặt cọc
- Tra tên trường trên Cổng thông tin công nhận của MEXT (15-20 phút): Kiểm tra trường đã là 認定日本語教育機関 (được công nhận chính thức) hay vẫn thuộc diện 法務省告示校 (công bố cũ, chỉ được tuyển đến 3/2029). Ghi lại ngày công nhận nếu có, vì trường mới công nhận gần đây thường có hồ sơ giáo viên/cơ sở vật chất minh bạch hơn.
- Yêu cầu trường cung cấp số liệu công bố định kỳ cho Cục xuất nhập cảnh (1 email hoặc 1 cuộc gọi): Hỏi trực tiếp về tỷ lệ bỏ học, tỷ lệ cư trú bất hợp pháp, và tỷ lệ 問題在籍率 của 3 năm gần nhất. Trường minh bạch sẽ có sẵn số liệu; trường né tránh câu hỏi này là dấu hiệu cần thận trọng.
- Kiểm tra trường có thuộc diện 適正校 (đạt chuẩn) không, và nếu có thì hạng nào (10-15 phút): Nếu trường đạt 適正校クラスⅠ, hồ sơ gia hạn visa của học sinh sau này sẽ được xử lý nhanh và ít bị yêu cầu bổ sung giấy tờ hơn — đây là lợi ích thực tế kéo dài suốt quá trình học.
- Xác minh bằng cấp và kinh nghiệm của hiệu trưởng, giáo viên chủ nhiệm dự kiến (1 buổi tham quan trường): Đối chiếu với chuẩn tối thiểu: hiệu trưởng ≥5 năm quản lý giáo dục, giáo viên chủ nhiệm ≥3 năm dạy tại cơ sở được công nhận. Có thể hỏi thẳng bộ phận tuyển sinh hoặc yêu cầu gặp giáo viên trong buổi tham quan.
- Đo thực tế diện tích lớp học khi tham quan (30 phút): So sánh với chuẩn ≥1,5 m²/học sinh trong phòng học và ≥2,3 m²/học sinh trên tổng diện tích cơ sở. Đếm số học sinh dự kiến trong lớp và ước lượng diện tích bằng mắt hoặc bước chân nếu không có dụng cụ đo.
- So sánh ít nhất 3 trường trước khi quyết định đặt cọc (1-2 tuần): Lập bảng so sánh riêng: tình trạng công nhận, tỷ lệ 問題在籍率, học phí, vị trí ký túc xá, và phản hồi của học sinh Việt đang theo học (nếu tìm được qua nhóm cộng đồng người Việt tại Nhật).
Chi phí điển hình khi theo học trường Nhật ngữ — để tránh bị 'thổi giá' bởi trung tâm môi giới
Chi phí thực tế dao động khá lớn giữa các trường và khu vực (Tokyo, Osaka thường cao hơn tỉnh lẻ), nhưng cấu trúc phí luôn gồm các khoản sau — cần yêu cầu trường liệt kê chi tiết bằng văn bản trước khi chuyển tiền, tránh tình trạng phát sinh phí ẩn sau khi đã nhập học:
Khoản chi | Chi phí (JPY) | Ghi chú |
|---|
Phí nhập học (入学金) | khoảng 50.000-80.000 yên | Đóng một lần, thường không hoàn lại nếu hủy nhập học sau khi đã có COE |
Học phí 1 năm (授業料) | khoảng 600.000-800.000 yên | Có trường tính theo kỳ (6 tháng), cần hỏi rõ lịch đóng |
Phí giáo trình, tài liệu học (教材費) | khoảng 20.000-40.000 yên/năm | Một số trường gộp chung vào học phí, một số tách riêng |
Phí ký túc xá (nếu ở trong trường sắp xếp) | khoảng 30.000-60.000 yên/tháng | Chưa gồm tiền điện nước, khác biệt lớn tùy khu vực và loại phòng |
Phí xét hồ sơ COE/tuyển sinh (選考料) | khoảng 20.000-30.000 yên | |
ℹ️ Tổng chi phí ước tính: Tổng chi phí năm đầu thường rơi vào khoảng 750.000-1.000.000 yên chưa tính sinh hoạt phí JPY — chưa bao gồm chi phí phát sinh ngoài dự kiến.
⚠️ Cảnh giác với các gói 'trọn gói visa đảm bảo đậu 100%' của một số trung tâm môi giới tại Việt Nam — không trung tâm nào có thể đảm bảo tuyệt đối kết quả xét visa của Cục xuất nhập cảnh Nhật. Nếu trung tâm ép đóng toàn bộ học phí năm đầu trước khi có COE, nên yêu cầu hợp đồng ghi rõ điều khoản hoàn tiền nếu bị từ chối visa.
Thay đổi chính sách 2026 mà người đang chuẩn bị hồ sơ bắt buộc phải biết
Hai thay đổi lớn có hiệu lực ngay trong năm 2026 ảnh hưởng trực tiếp đến việc chọn trường và chuẩn bị hồ sơ, nhiều trung tâm tư vấn chưa cập nhật kịp:
- Từ tháng 4/2026: Cục quản lý xuất nhập cảnh yêu cầu các cơ sở giáo dục tiếng Nhật báo cáo tình trạng làm thêm ngoài tư cách (資格外活動) của du học sinh 3 tháng/lần — gồm có phép hay không, nơi làm, nội dung công việc, số giờ làm. Nghĩa là nếu học sinh làm thêm vượt 28 giờ/tuần hoặc làm việc không đúng loại hình cho phép, trường sẽ phải báo cáo lên và ảnh hưởng trực tiếp đến hồ sơ gia hạn visa sau này.
- Từ hồ sơ nộp sau 01/07/2026 (áp dụng cho gia hạn/thay đổi tư cách lưu trú): không còn chấp nhận riêng giấy xác nhận đã học đủ 150 giờ tiếng Nhật tương đương CEFR A1 — bắt buộc phải có chứng chỉ kỳ thi (như JLPT, NAT-TEST, J-TEST) hoặc trải qua phỏng vấn xác nhận trình độ trực tiếp.
- Với hồ sơ xin mới Giấy chứng nhận tư cách lưu trú (COE) cho kỳ nhập học tháng 10/2026, quy định siết chặt xác nhận năng lực tiếng Nhật nói trên cũng bắt đầu áp dụng — người đang chuẩn bị hồ sơ nhập học kỳ 10/2026 nên thi lấy chứng chỉ tiếng Nhật càng sớm càng tốt, không nên chỉ dựa vào xác nhận giờ học từ trung tâm tại Việt Nam.
⚠️ Nếu bạn dự định nộp hồ sơ nhập học kỳ tháng 10/2026 mà chưa có chứng chỉ tiếng Nhật nào (kể cả N5), nên đăng ký thi ngay trong các kỳ thi gần nhất — nộp hồ sơ dựa hoàn toàn vào giấy xác nhận giờ học 150 giờ sẽ không còn được chấp nhận theo quy định mới.
Những lỗi thường gặp khi người Việt chọn trường Nhật ngữ
⚠️ Chỉ nhìn học phí rẻ mà bỏ qua tình trạng công nhận: một số trường 告示校 cũ giữ học phí thấp để cạnh tranh nhưng chưa từng nộp hồ sơ xét công nhận — rủi ro là đến gần 3/2029 trường có thể phải đóng cửa hoặc ngừng tuyển sinh đột ngột, ảnh hưởng đến kế hoạch học tập nhiều năm.
⚠️ Tin tưởng hoàn toàn vào lời giới thiệu của trung tâm môi giới tại Việt Nam mà không tự tra cứu độc lập trên Cổng thông tin MEXT — trung tâm thường có hoa hồng gắn với một số trường cụ thể nên lời khuyên không phải lúc nào cũng khách quan.
⚠️ Không hỏi về tỷ lệ 問題在籍率 vì nghĩ đây là thông tin 'nội bộ' không được tiết lộ — thực tế đây là số liệu trường có nghĩa vụ công khai theo quy định của Cục xuất nhập cảnh, người học hoàn toàn có quyền yêu cầu xem trước khi quyết định.
⚠️ Chuẩn bị hồ sơ năng lực tiếng Nhật theo quy định cũ (chỉ cần xác nhận 150 giờ học) mà không cập nhật quy định siết chặt hiệu lực từ 01/07/2026 và kỳ nhập học 10/2026 — dẫn đến hồ sơ bị trả về hoặc yêu cầu bổ sung gấp, mất thời gian và có thể lỡ kỳ nhập học dự kiến.
Mẹo thực tế cho người Việt khi liên hệ và làm việc với trường Nhật ngữ
- Khi trao đổi qua email với trường, luôn xin bản PDF hoặc văn bản chính thức cho các số liệu quan trọng (tình trạng công nhận, tỷ lệ 問題在籍率, cơ cấu học phí) thay vì chỉ nghe qua điện thoại hoặc lời trung tâm dịch lại — dễ đối chiếu sau này nếu có tranh chấp
- Tham gia các nhóm cộng đồng người Việt đang học tại chính trường đó (nếu tìm được qua mạng xã hội) để hỏi trải nghiệm thực tế về giáo viên, ký túc xá, và mức độ hỗ trợ khi xin gia hạn visa
- Nếu trường yêu cầu đóng toàn bộ học phí năm đầu ngay khi nộp hồ sơ (trước khi có COE), nên thương lượng đóng theo từng đợt hoặc yêu cầu điều khoản hoàn tiền rõ ràng bằng văn bản
- Lưu lại tất cả bằng chứng liên quan đến giờ làm thêm (bảng lương, lịch làm việc) ngay từ đầu, vì từ 4/2026 trường phải báo cáo định kỳ 3 tháng/lần lên Cục xuất nhập cảnh — sự chuẩn bị này giúp tránh rắc rối khi gia hạn tư cách lưu trú
- Ưu tiên trường có bộ phận tư vấn nói được tiếng Việt hoặc có nhân viên gốc Việt, vì các thay đổi chính sách 2026 (báo cáo làm thêm, xác nhận năng lực tiếng Nhật) cần được giải thích rõ ràng, tránh hiểu nhầm dẫn đến vi phạm không cố ý
Việc cần làm trước khi chọn trường Nhật ngữ
- Tra tên trường trên Cổng thông tin công nhận của MEXT — xác nhận đã là 認定日本語教育機関 hay vẫn là 法務省告示校 giai đoạn chuyển tiếp (hạn chót tuyển sinh 3/2029)
- Xin trường công khai số liệu báo cáo định kỳ cho Cục xuất nhập cảnh: tỷ lệ bỏ học, tỷ lệ cư trú bất hợp pháp, tỷ lệ 問題在籍率
- Hỏi rõ trường có thuộc diện 適正校クラスⅠ không — nếu có, xin xem hồ sơ 3 năm gần nhất chứng minh tỷ lệ ≤1%
- Kiểm tra bằng cấp hiệu trưởng (≥5 năm quản lý giáo dục) và giáo viên chủ nhiệm dự kiến (≥3 năm dạy tại cơ sở được công nhận)
- Đo lại diện tích lớp học nếu có thể tham quan trực tiếp: tối thiểu 1,5 m²/học sinh, cơ sở ≥115 m² và ≥2,3 m²/học sinh
- Chuẩn bị chứng chỉ tiếng Nhật (JLPT/NAT-TEST/J-TEST...) thay vì chỉ dựa vào xác nhận 150 giờ học nếu nộp hồ sơ COE cho kỳ 10/2026 trở đi
- Nếu đang đi làm thêm, giữ đúng giới hạn 28 giờ/tuần và lưu bằng chứng giờ làm vì trường sẽ phải báo cáo 3 tháng/lần từ 4/2026
- So sánh ít nhất 3 trường trước khi đặt cọc, ưu tiên trường đã công nhận chính thức hơn trường 告示校 cũ
Câu hỏi thường gặp
Trường cũ (告示校) có còn được tuyển du học sinh không?
Có, nhưng chỉ đến hết tháng 3/2029 theo giai đoạn chuyển tiếp. Sau mốc này, chỉ trường đã được công nhận chính thức (認定日本語教育機関) theo Luật công nhận cơ sở giáo dục tiếng Nhật mới được tuyển sinh diện visa du học.
Làm sao biết một trường có tỷ lệ học sinh 'có vấn đề' cao hay thấp?
Trường thuộc diện đạt chuẩn phải công khai số liệu báo cáo cho Cục xuất nhập cảnh, gồm tỷ lệ bỏ học và tỷ lệ cư trú bất hợp pháp. Ngưỡng cảnh báo chung là không vượt 5% tổng số học sinh; trường đạt 適正校クラスⅠ phải giữ tỷ lệ này ≤1% liên tục 3 năm.
Từ 01/07/2026, hồ sơ gia hạn visa du học cần thêm giấy tờ gì về tiếng Nhật?
Không còn chấp nhận riêng giấy xác nhận đã học đủ 150 giờ tương đương A1. Phải có chứng chỉ kỳ thi tiếng Nhật (như JLPT, NAT-TEST) hoặc trải qua phỏng vấn xác nhận trình độ trực tiếp.
Trường được công nhận có đảm bảo 100% không có vấn đề visa không?
Không. Công nhận theo Bộ lệnh MEXT số 40/2023 chỉ đảm bảo tiêu chuẩn cơ sở vật chất, giáo viên và chương trình. Uy tín thực tế về visa (tỷ lệ bỏ học, cư trú bất hợp pháp) là tiêu chí riêng của Cục xuất nhập cảnh (適正校), cần tra cả hai nguồn.
Đợt xét công nhận gần nhất tỷ lệ đậu bao nhiêu?
Đợt 2 năm tài khóa 2025 (công bố 30/4/2026): trong 100 hồ sơ, 32 được công nhận, 2 bị từ chối, 13 còn đang xét — tỷ lệ đậu ngay lần đầu chỉ khoảng 1/3, cho thấy không phải trường nào nộp cũng qua được.
Bài viết bám sát các mốc chính sách 2025-2026 đã được xác minh (đợt xét công nhận 4/2026, siết chặt báo cáo tư cách lưu trú 4/2026, siết xác nhận năng lực tiếng Nhật 7/2026 và 10/2026). Nên gắn link Cổng thông tin công nhận của MEXT ở bản dựng thực tế để độc giả tự tra cứu tên trường.