Vé máy bay Nhật – Việt Nam đang bước vào giai đoạn đắt đỏ nhất trong năm: từ 01/07/2026, JAL và ANA đồng loạt áp phụ phí nhiên liệu 22.500 yên mỗi chiều — một gia đình 4 người bay khứ hồi phải gánh thêm khoảng 180.000 yên chỉ riêng khoản phụ phí này, chưa tính giá vé gốc.
Câu hỏi "tháng nào rẻ nhất" không có một đáp án chung cho mọi tuyến. Dữ liệu giá vé thực tế cho thấy Tokyo–Hà Nội, Tokyo–TP.HCM và Tokyo–Đà Nẵng có mùa rẻ khác nhau, và phụ phí nhiên liệu thay đổi hai tháng một lần theo giá dầu thế giới nên chiến lược săn vé của tháng này có thể không còn đúng vào tháng sau.
Bài viết dưới đây gom lại số liệu cụ thể — từ mức phụ phí, giá vé rẻ nhất theo tháng, đến thủ tục xuất nhập cảnh hai chiều — để người Việt ở Nhật lên kế hoạch về quê vừa tiết kiệm vừa không vướng giấy tờ.
Tóm tắt nhanh
- Vé phát hành từ 01/07-31/08/2026 chịu phụ phí nhiên liệu 22.500 yên/chiều (khoảng 45.000 yên/khứ hồi/người) — mức cao kỷ lục do giá dầu Kerosene Singapore và MLIT đã phê duyệt tăng
- Mùa thấp điểm thực tế: giữa tháng 1 đến giữa tháng 2 (trừ đúng Tết), tháng 5-6, và tháng 9-11 — dữ liệu khảo sát cho thấy Tokyo-Hà Nội rẻ nhất rơi vào tháng 11 (~42.164 yên), Tokyo-TP.HCM vào tháng 5 (~50.499 yên)
- Tuyệt đối tránh đặt vé cận ngày cho Tết Nguyên đán (17/02/2026, nghỉ 9 ngày 14-22/02) và Golden Week (29/04-06/05/2026) vì giá vé tăng vọt
- Người có tư cách lưu trú quay lại Nhật trong 1 năm dùng みなし再入国許可 miễn phí, không cần xin phép riêng; vắng quá 1 năm mới cần 再入国許可 (3.000-6.000 yên)
- Người Việt cầm hộ chiếu Việt Nam về nước không cần visa; không còn yêu cầu giấy tờ COVID ở cả hai chiều tính đến 07/2026
Phụ phí nhiên liệu tăng kỷ lục — hiểu đúng để không bị động khi đặt vé
- Thông tin xác minh: 06/07/2026
- Phụ phí nhiên liệu vé phát hành 01/07-31/08/2026: 22.500 yên/chiều (JAL, ANA)
- Phụ phí khứ hồi/người: ~45.000 yên
- Phụ phí khứ hồi/gia đình 4 người: ~180.000 yên
- Cơ quan phê duyệt: MLIT (国土交通省)
Phụ phí nhiên liệu quốc tế (燃油特別付加運賃, fuel surcharge) không phải là giá vé — đây là khoản cộng thêm cố định trên mỗi chặng bay quốc tế, được JAL và ANA công bố định kỳ hai tháng một lần và phải được Bộ Đất đai, Hạ tầng, Giao thông và Du lịch Nhật Bản (MLIT/国土交通省) phê duyệt trước khi áp dụng. Với vé phát hành từ 01/07/2026 đến 31/08/2026, tuyến Nhật – Việt Nam (cùng nhóm với Philippines, Guam, Palau, Mông Cổ) chịu mức 22.500 yên mỗi chiều — tức khoảng 45.000 yên cho một vé khứ hồi, và một gia đình 4 người sẽ phải trả thêm khoảng 180.000 yên chỉ riêng khoản phụ phí này, chưa kể giá vé gốc, thuế sân bay và phí dịch vụ.
Đây là mức phụ phí nhiên liệu quốc tế cao kỷ lục của các hãng Nhật, nguyên nhân chính đến từ giá dầu Kerosene tại thị trường Singapore tăng mạnh cộng với biến động tình hình Trung Đông đẩy chi phí vận hành lên cao. Điểm đáng chú ý: giai đoạn trước đó (vé phát hành 01/05-30/06/2026) mức phụ phí thấp hơn, nằm ở vùng Q với mốc 22.000 yên, nhờ biện pháp hỗ trợ khẩn cấp của chính phủ Nhật giúp giảm bớt biến động giá nhiên liệu cho ngành hàng không. Nhưng bước sang 01/07/2026, phụ phí đã bị đẩy lên vùng cao hơn vì giá nhiên liệu thực tế vượt dự báo ban đầu.
ℹ️ Nếu bạn đã mua vé được phát hành trước 01/07/2026 (kể cả cho chuyến bay khởi hành sau đó), mức phụ phí áp dụng là mức tại thời điểm phát hành vé — không bị truy thu theo mức mới. Đây là lý do vì sao "mua sớm" đôi khi quan trọng hơn cả việc chọn đúng mùa thấp điểm.
Vì phụ phí này thay đổi hai tháng một lần và ăn thẳng vào tổng chi phí vé, một mẹo thực tế là khi so sánh giá giữa các đợt, đừng chỉ nhìn giá vé hiển thị trên web đặt vé — hãy kiểm tra rõ ngày phát hành vé (issue date) vì đây mới là mốc quyết định mức phụ phí, không phải ngày bay.
Mùa nào rẻ, mùa nào đắt — dữ liệu giá vé thực tế theo từng tuyến
Tuyến bay | Tháng rẻ nhất | Giá khứ hồi thấp nhất (ước tính) |
|---|
Tokyo – TP.HCM | Tháng 5 | ~50.499 yên |
Tokyo – Hà Nội | Tháng 11 | ~42.164 yên |
Tokyo – Đà Nẵng | Tháng 10 | ~51.388 yên |
Số liệu trên được tổng hợp từ khảo sát giá vé thực tế công bố tháng 7/2026 (Skyscanner, travelvision/tarip) cho giai đoạn khảo sát 07/2026 đến 06/2027. Điều quan trọng là ba tuyến bay phổ biến nhất với người Việt ở Nhật lại có ba tháng rẻ nhất khác nhau — nghĩa là nếu bạn linh hoạt được điểm đến (ví dụ có người thân ở cả Hà Nội và TP.HCM), nên so sánh cả ba tuyến thay vì chỉ chăm chăm vào một sân bay đích.
- Giữa tháng 1 đến giữa tháng 2 (trừ đúng khung Tết Nguyên đán): lượng khách công tác và du lịch giảm sau kỳ nghỉ đông của Nhật, giá vé và phòng khách sạn tại Việt Nam cũng hạ theo
- Tháng 5-6: qua khỏi Golden Week, trước mùa hè cao điểm, đây là khoảng trống nhu cầu khiến giá vé mềm hơn hẳn
- Tháng 9-11: cuối mùa mưa bão ở Việt Nam khiến lượng khách du lịch giảm, kéo theo giá vé máy bay và giá phòng khách sạn đều hạ — đây thường là giai đoạn rẻ nhất trong năm với nhiều tuyến
⚠️ Tuyệt đối tránh đặt vé cận ngày cho các khung: cuối tháng 12 và Tết Dương lịch, Tết Nguyên đán, Golden Week, và Obon. Đây là bốn giai đoạn giá vé tăng vọt do nhu cầu về quê/du lịch của cả cộng đồng người Việt lẫn người Nhật tăng đồng loạt, cộng thêm việc phụ phí nhiên liệu ở các đợt này thường không giảm.
Tết Nguyên đán Bính Ngọ 2026 rơi vào thứ Ba 17/02/2026, với lịch nghỉ chính thức cho cán bộ/công chức/người lao động dự kiến 9 ngày liên tục (khoảng 14/02-22/02/2026). Đây là giai đoạn giá vé Nhật – Việt Nam tăng cao nhất trong năm vì nhu cầu về quê ăn Tết của cộng đồng người Việt tại Nhật dồn vào cùng một khung thời gian ngắn. Golden Week 2026 diễn ra từ thứ Tư 29/04 đến thứ Tư 06/05/2026 (gồm ngày lễ Kỷ niệm Hiến pháp 03/5 dời bù) — giai đoạn cao điểm này cần tránh nếu mục tiêu là săn vé rẻ, vì cả người Nhật lẫn người Việt đều đổ xô đặt vé đi nước ngoài cùng lúc.
Chiến lược đặt vé theo từng trường hợp cụ thể
- Xác định trước bạn có bắt buộc bay đúng dịp lễ Tết hay không: Nếu công việc/lịch nghỉ phép chỉ cho phép về đúng dịp Tết Nguyên đán hoặc Golden Week, chấp nhận đây là chi phí cố định và chuyển trọng tâm sang việc đặt sớm để tránh giá tăng thêm theo sát ngày bay.
- Đặt vé sớm 2-3 tháng nếu bay đúng cao điểm: Với Tết 2026 (14-22/02), nên đặt vé từ khoảng tháng 11-12/2025. Với Golden Week 2026 (29/04-06/05), nên đặt từ tháng 2-3/2026. Giá vé cho các khung này tăng nhanh theo tuần khi cận ngày.
- Nếu linh hoạt được ngày, ưu tiên tháng 9-11 hoặc tháng 5-6: Đây là hai cửa sổ giá mềm theo dữ liệu thực tế, đồng thời thường không trùng với các đợt phụ phí nhiên liệu tăng đột biến theo mùa cao điểm du lịch.
- So sánh ngày phát hành vé, không chỉ ngày bay: Phụ phí nhiên liệu tính theo ngày phát hành vé (issue date). Nếu đang phân vân giữa mua ngay và chờ, hãy kiểm tra xem đợt phụ phí kế tiếp (thường công bố trước 1-2 tuần khi đổi mốc hai tháng) có khả năng tăng hay giảm.
- Kiểm tra cả ba tuyến nếu điểm đến linh hoạt: Nếu gia đình/người thân ở nhiều nơi, so sánh giá Tokyo-Hà Nội, Tokyo-TP.HCM, Tokyo-Đà Nẵng trong cùng khung ngày trước khi chốt, vì chênh lệch giữa các tuyến có thể lên tới vài chục nghìn yên.
Khoản chi | Chi phí (JPY) | Ghi chú |
|---|
Phụ phí nhiên liệu 1 chiều (vé phát hành 07-08/2026) | 22.500 yên | JAL/ANA, tuyến Nhật-Việt Nam |
Phụ phí nhiên liệu khứ hồi/người | ~45.000 yên | chưa gồm giá vé gốc, thuế sân bay |
Phụ phí khứ hồi gia đình 4 người | ~180.000 yên | chỉ tính riêng phụ phí nhiên liệu |
Giá vé khứ hồi rẻ nhất Tokyo-Hà Nội (tháng 11) | ~42.164 yên | đã gồm giá vé, chưa chắc gồm phụ phí thời điểm đặt |
Giá vé khứ hồi rẻ nhất Tokyo-TP.HCM (tháng 5) | ~50.499 yên | tương tự, cần cộng thêm phụ phí hiện hành |
|
💡 Đăng ký cảnh báo giá (fare alert) trên các trang so sánh vé thay vì kiểm tra thủ công mỗi ngày — vì phụ phí nhiên liệu và giá vé gốc biến động độc lập với nhau, một tháng "đắt phụ phí" vẫn có thể "rẻ giá vé gốc" nếu hãng đang cần lấp chỗ trống.
Thủ tục xuất nhập cảnh hai chiều — điều nhiều người Việt ở Nhật hay nhầm
Ngoài chuyện tiền vé, không ít người Việt ở Nhật lo lắng thừa về thủ tục giấy tờ khi về nước rồi quay lại — trong khi thực tế đã đơn giản hơn nhiều so với vài năm trước.
Về phía Nhật Bản: nếu bạn đang giữ tư cách lưu trú (không thuộc diện lưu trú ngắn hạn hay diện dưới 3 tháng), bạn được áp dụng chế độ được gọi là みなし再入国許可 (coi như đã được phép tái nhập cảnh) — miễn là quay lại Nhật trong vòng 1 năm kể từ ngày xuất cảnh (riêng người vĩnh trú đặc biệt được 2 năm). Với chế độ này, bạn không cần xin phép tái nhập cảnh riêng, không mất phí, chỉ cần tại quầy xuất cảnh sân bay đánh dấu ý định quay lại Nhật và mang theo thẻ cư trú (zairyu card) còn hiệu lực.
⚠️ Thời hạn của みなし再入国許可 KHÔNG được gia hạn. Nếu vì lý do nào đó bạn phải ở lại Việt Nam lâu hơn dự kiến và có nguy cơ vượt quá mốc 1 năm (2 năm với vĩnh trú đặc biệt), tư cách lưu trú của bạn tại Nhật sẽ bị coi là hết hiệu lực — đây là lỗi khá phổ biến với người đi làm ăn xa dài ngày hoặc chăm sóc gia đình ở Việt Nam kéo dài hơn kế hoạch ban đầu.
Nếu bạn biết trước mình sẽ vắng mặt tại Nhật hơn 1 năm (ví dụ nghỉ dài hạn, về chăm người thân, hoặc kết hợp công tác dài ngày), cần xin tái nhập cảnh thông thường (再入国許可) — thủ tục này khác với みなし再入国許可 ở chỗ phải chủ động nộp đơn tại Cục xuất nhập cảnh và lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁) trước ngày xuất cảnh. Lệ phí gồm hai loại: 3.000 yên cho loại một lần (single) và 6.000 yên cho loại nhiều lần (multiple), thời hạn tối đa tương ứng với thời hạn tư cách lưu trú hiện có, tối đa 5 năm (hoặc 6 năm nếu bạn là vĩnh trú).
Về phía Việt Nam: từ 15/03/2025, Nghị quyết 44/NQ-CP của Chính phủ Việt Nam đã gia hạn chính sách miễn thị thực đơn phương cho công dân 12 nước — trong đó có Nhật Bản — thêm 3 năm, có hiệu lực đến 14/03/2028, cho phép lưu trú tối đa 45 ngày không cần visa. Chính sách này áp dụng cho người mang hộ chiếu/quốc tịch Nhật Bản. Với người Việt đang sinh sống, làm việc hoặc du học tại Nhật nhưng vẫn giữ hộ chiếu Việt Nam, việc nhập cảnh Việt Nam hoàn toàn không thuộc diện xin visa — vì đây là công dân của chính nước sở tại, chỉ cần hộ chiếu còn hạn sử dụng là đủ.
Về giấy tờ y tế/kiểm dịch: từ 29/04/2023, Nhật Bản đã chính thức bãi bỏ yêu cầu xuất trình chứng nhận tiêm vaccine COVID-19 hoặc kết quả xét nghiệm âm tính khi nhập cảnh trở lại Nhật. Việt Nam cũng đã bỏ các yêu cầu tương tự từ lâu. Tính đến thời điểm 07/2026, cả hai chiều xuất nhập cảnh đều không còn bất kỳ thủ tục kiểm dịch COVID đặc biệt nào — bạn không cần chuẩn bị thêm giấy tờ y tế nào ngoài hộ chiếu, zairyu card và vé máy bay.
Lỗi thường gặp khi lên kế hoạch về Việt Nam từ Nhật
⚠️ Nhầm lẫn phổ biến nhất: nghĩ rằng みなし再入国許可 tự động gia hạn nếu có lý do chính đáng. Thực tế không có cơ chế gia hạn — nếu biết trước sẽ vượt quá 1 năm, phải xin 再入国許可 từ trước khi xuất cảnh, không thể xin bổ sung khi đã ở Việt Nam.
- So giá vé chỉ nhìn ngày bay mà quên kiểm tra ngày phát hành vé — dẫn đến bất ngờ khi phụ phí nhiên liệu áp mức cao hơn dự kiến
- Đặt vé cận ngày cho dịp Tết Nguyên đán hoặc Golden Week rồi mới phát hiện giá đã tăng gấp đôi, gấp ba so với ngày thường
- Quên rằng thẻ zairyu card phải còn hiệu lực tại thời điểm quay lại Nhật — card hết hạn giữa chuyến đi sẽ gây rắc rối tại cửa khẩu dù đã đánh dấu ý định tái nhập cảnh
- Nhầm lẫn giữa việc miễn visa cho người Nhật vào Việt Nam (Nghị quyết 44/NQ-CP) với trường hợp của chính người Việt — vốn không cần visa vì là công dân, không phải vì diện miễn thị thực song phương
- Không mang theo đủ tiền mặt lệ phí (3.000-6.000 yên) khi cần xin 再入国許可 tại quầy Cục xuất nhập cảnh, gây chậm trễ thủ tục ngay trước ngày bay
Việc cần làm trước khi đặt vé về Việt Nam
- Xác định khung ngày nghỉ thực tế của bản thân (nghỉ phép công ty, lịch nghỉ hè con nếu có) trước khi so giá
- Vào thẳng web JAL/ANA hoặc Skyscanner kiểm tra giá vé xuất phát đúng sân bay của mình (Narita/Haneda/Kansai) vì phụ phí nhiên liệu áp cho từng chặng có thể chênh nhau
- So sánh ngày phát hành vé — tránh mua đúng đợt phụ phí nhiên liệu tăng nếu có thể dời lịch vài tuần
- Kiểm tra hạn thẻ zairyu card và hộ chiếu Việt Nam còn ít nhất 6 tháng trước ngày bay
- Nếu vắng mặt Nhật dưới 1 năm: chuẩn bị đánh dấu ý định tái nhập cảnh tại quầy xuất cảnh sân bay, không cần xin phép riêng
- Nếu dự kiến ở Việt Nam lâu hơn 1 năm: nộp đơn xin 再入国許可 tại Cục xuất nhập cảnh trước ngày bay, mang theo 3.000-6.000 yên lệ phí
- Đặt vé sớm 2-3 tháng nếu bắt buộc bay đúng dịp Tết Nguyên đán hoặc Golden Week
- Đăng ký nhận email báo giá vé giảm từ các trang so sánh giá để bắt đúng đợt giá thấp theo mùa
- Chụp ảnh/lưu bản scan hộ chiếu, zairyu card, vé máy bay vào điện thoại phòng trường hợp thất lạc giấy tờ gốc
Câu hỏi thường gặp
Tháng nào rẻ nhất để bay từ Nhật về Việt Nam trong năm 2026-2027?
Theo dữ liệu giá vé thực tế: Tokyo–TP.HCM rẻ nhất rơi vào tháng 5 (khoảng 50.499 yên khứ hồi), Tokyo–Hà Nội rẻ nhất vào tháng 11 (khoảng 42.164 yên), Tokyo–Đà Nẵng rẻ nhất vào tháng 10 (khoảng 51.388 yên). Nhìn chung giữa tháng 1 đến giữa tháng 2 (trừ đúng dịp Tết), tháng 5-6 và tháng 9-11 là các khung giá mềm nhất.
Phụ phí nhiên liệu hiện tại là bao nhiêu và có thay đổi không?
Vé phát hành từ 01/07 đến 31/08/2026 chịu phụ phí nhiên liệu 22.500 yên/chiều (khoảng 45.000 yên/khứ hồi/người), tăng so với giai đoạn 01/05-30/06/2026 (vùng thấp hơn, mốc 22.000 yên) do giá dầu Kerosene Singapore và biến động Trung Đông. Mức này được JAL/ANA điều chỉnh hai tháng một lần và đã được MLIT phê duyệt, nên có thể còn thay đổi ở các đợt phát hành vé sau tháng 8/2026.
Tôi có tư cách lưu trú ở Nhật, về Việt Nam rồi quay lại có cần xin visa tái nhập cảnh không?
Nếu quay lại Nhật trong vòng 1 năm kể từ ngày xuất cảnh (2 năm với vĩnh trú đặc biệt), bạn được áp dụng chế độ みなし再入国許可 — chỉ cần đánh dấu ý định tái nhập cảnh tại quầy xuất cảnh sân bay và mang zairyu card còn hạn, không cần xin phép riêng và không mất phí. Chỉ khi vắng mặt hơn 1 năm mới cần nộp đơn xin 再入国許可 (3.000 yên loại một lần, 6.000 yên loại nhiều lần) trước khi xuất cảnh.
Người Việt cầm hộ chiếu Việt Nam về nước có cần xin visa không?
Không. Nghị quyết 44/NQ-CP miễn thị thực đơn phương chỉ áp dụng cho công dân 12 nước gồm Nhật Bản nhập cảnh Việt Nam. Người Việt (kể cả đang sinh sống/lao động tại Nhật) nhập cảnh bằng hộ chiếu Việt Nam không thuộc diện xin visa vì đây là công dân của chính nước sở tại — chỉ cần hộ chiếu còn hạn sử dụng.
Có cần giấy xét nghiệm COVID hay chứng nhận tiêm vaccine khi về Việt Nam hoặc quay lại Nhật không?
Không. Từ 29/04/2023 Nhật Bản đã bỏ yêu cầu chứng nhận vaccine/xét nghiệm âm tính khi nhập cảnh trở lại, Việt Nam cũng không còn yêu cầu tương tự. Tính đến 07/2026, cả hai chiều đều không còn thủ tục kiểm dịch COVID đặc biệt.
Giá vé và phụ phí nhiên liệu thay đổi theo tháng — trước khi đặt vé, nên kiểm tra lại thông báo phụ phí nhiên liệu mới nhất trên trang chính thức của JAL/ANA vì mức áp dụng được điều chỉnh hai tháng một lần.