Xây tổ ấm ở Nhật không đơn thuần là thuê được một căn nhà — đó là cả một chuỗi quyết định liên quan đến tư cách lưu trú, tiền đặt cọc, người bảo lãnh, và các chế độ hỗ trợ gia đình mà không phải người Việt nào ở Nhật cũng nắm rõ.
Tính đến 06/07/2026, nhiều quy định đã thay đổi so với vài năm trước: phí thủ tục lưu trú tăng từ 1/4/2025, thị trường thuê nhà có thêm lựa chọn 0 yên, và trợ cấp nuôi con đã bỏ trần thu nhập từ cuối 2024.
Bài viết này gom lại những con số, tên biểu mẫu, và quy trình cụ thể mà người Việt đang sống, làm việc, du học tại Nhật cần biết khi lên kế hoạch ổn định chỗ ở và gia đình lâu dài.
Tóm tắt nhanh
- Phí gia hạn/thay đổi tư cách lưu trú hiện là 6.000 yên (nộp trực tiếp) hoặc 5.500 yên (online), áp dụng từ 1/4/2025 — mức tăng mạnh hơn (vĩnh trú khoảng 200.000 yên) đã được thông qua 10/3/2026 nhưng chưa thi hành
- Nhà UR (UR賃貸住宅) là lối thoát thực tế nhất cho người Việt không có người bảo lãnh liên đới, chỉ cần đáp ứng điều kiện thu nhập hoặc tiết kiệm
- Tiền đặt cọc và tiền lễ khi thuê nhà thường tại đô thị lớn dao động khoảng 1-1,2 tháng tiền thuê mỗi khoản; nhà 0 yên đang ngày càng phổ biến
- Trợ cấp nuôi con 児童手当 đã bỏ giới hạn thu nhập từ 10/2024, mọi gia đình có con từ 0 đến hết lớp 12 đều được nhận
- Bảo lãnh vợ/chồng/con sang đoàn tụ cần xin COE tại Cục xuất nhập cảnh, chuẩn bị đủ hồ sơ chứng minh quan hệ và tài chính trước khi nộp
Xây tổ ấm ở Nhật gồm những mảnh ghép nào
Với người Việt, cụm từ "xây tổ ấm" ở Nhật thực chất là ba việc tách biệt nhưng liên quan chặt: giữ được tư cách lưu trú hợp pháp và ổn định, tìm được chỗ ở phù hợp với hoàn cảnh tài chính và tình trạng bảo lãnh, và biết cách tận dụng các chế độ hỗ trợ khi có gia đình, con cái. Nhiều người chỉ lo một trong ba việc rồi bị động khi việc còn lại phát sinh — ví dụ tìm được nhà ưng ý nhưng không đủ điều kiện vì thiếu người bảo lãnh, hoặc muốn đón vợ/chồng sang nhưng chưa chuẩn bị hồ sơ COE từ trước.
- Phí gia hạn/thay đổi tư cách lưu trú: 6.000 yên (nộp trực tiếp) / 5.500 yên (nộp online) — áp dụng từ 1/4/2025
- Dự luật tăng phí lưu trú (vĩnh trú ~200.000 yên): Đã thông qua 10/3/2026, CHƯA có hiệu lực, dự kiến thi hành thu 2026 - đầu 2027
- Tiền đặt cọc (敷金) trung bình đô thị lớn: Khoảng 1,03-1,10 tháng tiền thuê (2026)
- Tiền lễ (礼金) trung bình đô thị lớn: Khoảng 1,02-1,19 tháng tiền thuê (2026)
- Trợ cấp một lần khi sinh con (出産育児一時金): 500.000 yên/trẻ (chưa đổi, đề xuất bảo hiểm hóa có thể lùi sang 2027)
- Tỷ giá tham khảo: 1 yên ≈ 162,6-162,8 VND (đầu tháng 7/2026)
Điểm quan trọng cần nắm ngay: mọi quyết định về nhà ở, bảo lãnh gia đình, hay vay mua nhà đều bị ràng buộc bởi loại tư cách lưu trú đang giữ. Người có tư cách 技能実習, 特定技能, hay du học sinh sẽ gặp giới hạn khác hẳn so với người đã có vĩnh trú (永住者) hoặc định trú (定住者). Vì vậy phần đầu tiên cần làm rõ luôn là visa, rồi mới tính đến chuyện thuê nhà hay đón gia đình sang.
Tư cách lưu trú và chi phí duy trì — nền tảng của mọi kế hoạch dài hạn
Từ 1/4/2025, Bộ Tư pháp Nhật Bản (moj.go.jp) đã điều chỉnh phí xin thay đổi tư cách lưu trú và phí gia hạn thời hạn lưu trú, tăng từ 4.000 yên lên 6.000 yên nếu nộp hồ sơ trực tiếp tại Cục xuất nhập cảnh, hoặc 5.500 yên nếu nộp qua hệ thống online. Mức phí này áp dụng cho tất cả hồ sơ được tiếp nhận từ 1/4/2025 trở đi, tức là đang có hiệu lực tại thời điểm hiện tại (06/07/2026). Quy đổi theo tỷ giá tham khảo khoảng 162,7 VND/yên, khoản phí này tương đương gần 977.000 VND (trực tiếp) hoặc 895.000 VND (online) — không lớn nhưng cần tính vào ngân sách mỗi lần gia hạn.
⚠️ Đừng nhầm lẫn: mức phí 6.000/5.500 yên là mức ĐANG áp dụng. Có tin về một đợt tăng phí lớn hơn nhiều — gia hạn visa ngắn hạn (dưới 3 tháng) khoảng 10.000 yên, gia hạn 5 năm khoảng 70.000 yên, và đặc biệt phí xin vĩnh trú (永住許可) tăng từ 10.000 yên hiện tại lên khoảng 200.000 yên — đã được Chính phủ Nhật thông qua dự luật sửa Luật Xuất nhập cảnh vào ngày 10/3/2026. Tuy nhiên tính đến 06/07/2026, mức phí này CHƯA thi hành, dự kiến áp dụng từ mùa thu 2026 đến đầu 2027. Ai đang có kế hoạch xin vĩnh trú nên cân nhắc nộp sớm trước khi mức phí mới có hiệu lực chính thức.
Việc giữ tư cách lưu trú ổn định ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng: (1) ký hợp đồng thuê nhà dài hạn — nhiều chủ nhà và công ty bảo lãnh yêu cầu thời hạn lưu trú còn lại tối thiểu 1 năm; (2) vay mua nhà — ngân hàng gần như luôn yêu cầu vĩnh trú hoặc bảo lãnh phù hợp; (3) bảo lãnh gia đình sang đoàn tụ — cần chứng minh tư cách lưu trú đủ ổn định và thu nhập đủ nuôi thêm người phụ thuộc.
Thuê nhà ở Nhật — bài toán chi phí ban đầu và người bảo lãnh
Đây là rào cản lớn nhất với đa số người Việt mới sang: không có người bảo lãnh liên đới (連帯保証人) là người Nhật, và chi phí ban đầu khi thuê nhà thường bị đội lên do các khoản phí đặc thù của thị trường Nhật.
Khoản chi | Chi phí (JPY) | Ghi chú |
|---|
Tiền thuê tháng đầu | 1 tháng tiền thuê | Trả trước khi nhận nhà |
Tiền đặt cọc (敷金) | ~1,03-1,10 tháng tiền thuê | Xu hướng giảm nhẹ so với 1,18 tháng năm 2023 (SUUMO) |
Tiền lễ (礼金) | ~1,02-1,19 tháng tiền thuê | Xu hướng tăng nhẹ, không hoàn lại |
Phí môi giới (仲介手数料) | Thường 1 tháng tiền thuê + thuế | Tùy công ty bất động sản |
Phí bảo lãnh (nếu dùng công ty bảo lãnh) | Khoảng 0,5-1 tháng tiền thuê/năm | Bắt buộc nếu không có người bảo lãnh liên đới |
|
Tổng cộng, một hợp đồng thuê nhà thường tại đô thị lớn có thể cần từ 4 đến 6 tháng tiền thuê để chi trả ban đầu. Đây là lý do ngày càng nhiều nhà cho thuê quảng cáo "ゼロゼロ物件" (nhà 0 yên) — miễn cả 敷金 lẫn 礼金 — đang tăng số lượng trên thị trường, theo tổng hợp của SUUMO năm 2026. Với người mới sang Nhật hoặc sinh viên chưa có tích lũy, nên chủ động tìm loại hình này trước, dù đổi lại có thể tiền thuê hàng tháng nhỉnh hơn một chút hoặc yêu cầu ký hợp đồng dài hạn hơn.
Với những ai không có người bảo lãnh liên đới ở Nhật — tình huống rất phổ biến với du học sinh, thực tập sinh mới sang, hoặc lao động kỹ năng đặc định — lựa chọn đáng cân nhắc nhất là nhà thuê UR (UR賃貸住宅) do UR都市機構 quản lý.
Nhà UR — lối thoát khi không có người bảo lãnh
UR都市機構 (Cơ quan Đô thị và Nhà ở Nhật Bản) vận hành hệ thống nhà cho thuê không yêu cầu người bảo lãnh liên đới lẫn công ty bảo lãnh — đây là khác biệt lớn nhất so với thị trường thuê nhà tư nhân thông thường. Điều kiện để đăng ký gồm:
- Thu nhập bình quân hàng tháng đạt tối thiểu 4 lần tiền thuê nhà đăng ký, HOẶC
- Có khoản tiền tiết kiệm/tài sản đạt tối thiểu 100 lần tiền thuê nhà (dùng để chứng minh khả năng chi trả thay cho điều kiện thu nhập)
- Thuộc một trong các nhóm tư cách lưu trú được UR chấp nhận: vĩnh trú giả (永住者), diện ngoại giao hoặc công vụ, đặc biệt vĩnh trú, hoặc trung — dài hạn cư trú (中長期在留者)
Vì không cần người bảo lãnh, nhà UR đặc biệt phù hợp với các gia đình trẻ người Việt mới ổn định công việc, hoặc các cặp vợ chồng mà một bên vừa được bảo lãnh sang theo diện gia đình lưu trú (家族滞在) và chưa có mạng lưới quan hệ đủ để nhờ người Nhật đứng tên bảo lãnh. Nên tra cứu trực tiếp trên trang chủ UR都市機構 (ur-net.go.jp) để xem danh sách căn hộ theo khu vực và mức tiền thuê cụ thể, vì giá thuê UR chênh lệch khá nhiều tùy vị trí và diện tích.
Ngoài UR, một kênh khác ít người biết là Chế độ Mạng lưới an toàn nhà ở (住宅セーフティネット制度) do Bộ Đất đai, Hạ tầng, Giao thông và Du lịch (MLIT) triển khai. Chế độ này hỗ trợ giảm tiền thuê nhà và phí bảo lãnh (家賃・家賃債務保証料等低廉化補助) cho các hộ thu nhập thấp thuê nhà thuộc diện đã đăng ký vào mạng lưới an toàn. Nhiều địa phương như Fukuoka, Saitama, Toshima-ku (Tokyo), Osaka, Nagoya còn có ngân sách hỗ trợ tối đa 10 triệu yên cho các hội đồng hỗ trợ cư trú (居住支援協議会) — tổ chức chuyên giúp người nước ngoài tìm nhà thuê thuận lợi hơn. Người Việt ở các khu vực này nên liên hệ trực tiếp phòng nhà ở của tòa thị chính (役所) để hỏi về chế độ này, vì thông tin thường không được quảng cáo rộng rãi bằng các kênh bất động sản thương mại.
Quy trình bảo lãnh vợ/chồng, con sang Nhật đoàn tụ
Khi đã ổn định chỗ ở và công việc, nhiều người Việt tính đến việc đón vợ/chồng hoặc con sang theo tư cách "Gia đình lưu trú" (家族滞在). Đây là thủ tục có quy trình rõ ràng nhưng đòi hỏi chuẩn bị hồ sơ kỹ, theo hướng dẫn của Cục Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁, moj.go.jp/isa).
- Chuẩn bị hồ sơ chứng minh quan hệ (1-2 tuần): Bản gốc giấy đăng ký kết hôn (đã hợp pháp hóa lãnh sự nếu cấp tại Việt Nam) đối với vợ/chồng, hoặc giấy khai sinh đối với con.
- Chuẩn bị giấy tờ của người bảo lãnh (người đang ở Nhật) (3-5 ngày làm việc tại tòa thị chính): Bản sao thẻ lưu trú (在留カード) và hộ chiếu, cùng giấy xác nhận thu nhập (課税証明書/源泉徴収票) hoặc giấy xác nhận học bổng nếu người bảo lãnh là du học sinh.
- Chuẩn bị ảnh và giấy xác nhận nơi cư trú (Vài ngày): Ảnh 4x3cm nền trắng chụp trong vòng 3 tháng gần nhất, kèm hợp đồng thuê nhà hoặc giấy tờ chứng minh nơi cư trú hiện tại của người bảo lãnh.
- Nộp đơn xin COE tại Cục xuất nhập cảnh (Xử lý thường 1-3 tháng): Nộp toàn bộ hồ sơ tại Cục Xuất nhập cảnh và Lưu trú khu vực nơi người bảo lãnh cư trú. Có thể nộp trực tiếp hoặc qua người đại diện được ủy quyền.
- Nhận COE và gửi về Việt Nam để xin visa (1-2 tuần xử lý visa): Sau khi được cấp COE, gửi bản gốc về Việt Nam cho người thân để nộp xin visa dán vào hộ chiếu tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Nhật Bản.
⚠️ Lỗi thường gặp nhất: người bảo lãnh chứng minh thu nhập không đủ thuyết phục (chỉ nộp hợp đồng lao động mà thiếu 課税証明書 thể hiện thu nhập thực tế năm trước), hoặc giấy đăng ký kết hôn từ Việt Nam chưa được hợp pháp hóa lãnh sự đầy đủ khiến hồ sơ bị trả lại hoặc kéo dài thời gian xét duyệt. Nên chuẩn bị dư giấy tờ thu nhập của ít nhất 1 năm gần nhất thay vì chỉ nộp bản mới nhất.
Có con ở Nhật — trợ cấp và chế độ cần nắm
Kể từ đợt cải cách tháng 10/2024, chế độ trợ cấp nuôi con (児童手当) đã bỏ hoàn toàn giới hạn thu nhập hộ gia đình — nghĩa là bất kể thu nhập cao hay thấp, gia đình có con đều được nhận trợ cấp này, áp dụng cho trẻ từ 0 tuổi đến hết tháng 3 của năm tròn 18 tuổi (tức hết cấp 3). Tiền được chi trả 6 lần mỗi năm vào các tháng chẵn (tháng 2, 4, 6, 8, 10, 12), chuyển thẳng vào tài khoản ngân hàng đã đăng ký. Chính sách này vẫn đang áp dụng nguyên vẹn tại thời điểm 06/07/2026, theo tổng hợp từ cổng thông tin các tòa thị chính như Chuo-ku (Tokyo).
Về chi phí sinh con, hiện tại trợ cấp một lần khi sinh con (出産育児一時金) do Hiệp hội Bảo hiểm Y tế Toàn quốc (Kyokai Kenpo) chi trả vẫn giữ mức 500.000 yên/trẻ. Có tranh luận và đề xuất về việc bảo hiểm hóa hoàn toàn chi phí sinh thường (để miễn phí sinh con) dự kiến áp dụng từ 2026, nhưng đến tháng 5/2026 luật sửa đổi vẫn CHƯA được Quốc hội Nhật thông qua chính thức, nhiều khả năng thời điểm thực thi sẽ lùi sang năm 2027. Các gia đình người Việt đang có kế hoạch sinh con nên tiếp tục dự trù khoản chênh lệch ngoài 500.000 yên trợ cấp, vì chi phí sinh thực tế tại bệnh viện Nhật thường cao hơn mức này, đặc biệt ở khu vực đô thị lớn.
- Đăng ký 児童手当 tại quầy phụ trách phúc lợi trẻ em (子ども家庭課 hoặc tương đương) của tòa thị chính nơi cư trú, mang theo thẻ lưu trú, sổ tay ngoại kiều, và sổ ngân hàng
- Không cần chờ đủ điều kiện thu nhập như trước đây — nộp hồ sơ ngay sau khi đăng ký khai sinh cho con tại Nhật
- Trợ cấp một lần khi sinh (500.000 yên) thường được bệnh viện trực tiếp khấu trừ vào viện phí (chế độ 直接支払制度), gia đình chỉ cần trả phần chênh lệch nếu có
Mua nhà ở Nhật — vay ngân hàng và khấu trừ thuế
Với những gia đình đã ổn định lâu dài, mua nhà là bước tiếp theo trong hành trình xây tổ ấm. Điểm cần lưu ý: chính sách khấu trừ thuế nhà ở (住宅ローン控除) cho năm tài khóa 2026, theo hướng dẫn của Cục thuế quốc gia Nhật Bản (nta.go.jp, mục No.1234), áp dụng các điều kiện chung sau:
- Phải nhập ở trong vòng 6 tháng kể từ khi nhà hoàn công
- Tổng thu nhập chịu thuế trong năm được khấu trừ không vượt quá 20 triệu yên
- Thời hạn vay từ 10 năm trở lên
Về mặt pháp lý, chế độ khấu trừ này không phân biệt quốc tịch — người nước ngoài đủ điều kiện vay và cư trú hợp lệ đều có thể áp dụng. Tuy nhiên trên thực tế, các ngân hàng Nhật thường đặt thêm điều kiện riêng khi xét duyệt hồ sơ vay mua nhà (住宅ローン) cho người nước ngoài: phần lớn yêu cầu có tư cách vĩnh trú (永住者), hoặc nếu chưa có vĩnh trú thì cần người bảo lãnh là công dân Nhật hoặc người có vĩnh trú đứng tên đồng vay/bảo lãnh. Vì vậy, với người Việt đang có kế hoạch mua nhà mà chưa có vĩnh trú, nên chủ động liên hệ trước với ngân hàng để hỏi rõ điều kiện, tránh trường hợp tìm được nhà ưng ý rồi mới phát hiện không đủ điều kiện vay.
⚠️ Không phải ngân hàng nào cũng công khai rõ điều kiện tư cách lưu trú trên website. Nên hỏi trực tiếp bộ phận cho vay của ít nhất 2-3 ngân hàng (bao gồm cả ngân hàng địa phương nơi mình sinh sống lâu năm, vì họ thường linh hoạt hơn ngân hàng lớn với khách hàng nước ngoài đã có lịch sử giao dịch tốt) trước khi đặt cọc mua nhà.
Mẹo thực tế cho người Việt khi xây tổ ấm ở Nhật
- Luôn giữ thời hạn lưu trú còn ít nhất 3-6 tháng trước khi ký hợp đồng thuê nhà mới hoặc gia hạn hợp đồng cũ — nhiều công ty bảo lãnh và chủ nhà từ chối nếu tư cách lưu trú sắp hết hạn
- So sánh song song 3 kênh thuê nhà: bất động sản tư nhân (chi phí đầu vào cao nhưng nhiều lựa chọn), nhà 0 yên (giảm chi phí ban đầu), và nhà UR (không cần bảo lãnh nhưng ít căn hộ ở khu vực trung tâm)
- Nếu thu nhập chưa ổn định để đạt điều kiện UR, có thể hỏi hội đồng hỗ trợ cư trú (居住支援協議会) tại địa phương — nhiều nơi có chương trình riêng hỗ trợ người nước ngoài
- Giữ lại toàn bộ biên lai, hợp đồng thuê nhà, giấy nộp phí visa — các giấy tờ này thường cần xuất trình lại khi làm hồ sơ vĩnh trú hoặc bảo lãnh gia đình sau này
- Theo dõi thông báo chính thức từ moj.go.jp/isa về thời điểm chính xác áp dụng mức phí lưu trú mới (dự kiến thu 2026 - đầu 2027) để tránh bị động khi cần nộp hồ sơ gấp
- Khi tính toán ngân sách bằng VND, dùng tỷ giá tham khảo cập nhật hàng ngày (khoảng 162,6-162,8 VND/yên đầu tháng 7/2026) thay vì tỷ giá cũ để tránh ước tính sai lệch số tiền cần chuẩn bị
Việc cần làm khi xây tổ ấm ở Nhật
- Kiểm tra hạn thẻ lưu trú (在留カード) và tư cách lưu trú còn ít nhất 3 tháng trước khi ký hợp đồng thuê nhà dài hạn
- So sánh ít nhất 3 bất động sản: 1 nhà thường (có 敷金/礼金), 1 nhà 0 yên (ゼロゼロ物件), 1 nhà UR — để chọn phương án tối ưu chi phí ban đầu
- Tra cứu điều kiện đăng ký nhà UR tại UR都市機構 nếu chưa có người bảo lãnh liên đới ở Nhật
- Chuẩn bị hồ sơ gia hạn/thay đổi tư cách lưu trú, tính trước phí 6.000 yên (nộp trực tiếp) hoặc 5.500 yên (online) theo quy định từ 1/4/2025
- Nếu có kế hoạch bảo lãnh vợ/chồng/con sang đoàn tụ: xin COE tại Cục xuất nhập cảnh, chuẩn bị ảnh 4x3cm nền trắng và giấy tờ chứng minh thu nhập
- Đăng ký 児童手当 tại tòa thị chính (役所) ngay sau khi có con, không chờ đủ điều kiện thu nhập vì từ 10/2024 đã bỏ giới hạn thu nhập
- Theo dõi tin tức về dự luật tăng phí lưu trú (dự kiến thi hành thu 2026 - đầu 2027) để không bị động khi nộp hồ sơ gia hạn/vĩnh trú
- Nếu định mua nhà: hỏi trước ngân hàng về điều kiện vay 住宅ローン với tư cách lưu trú hiện tại, không đợi đến lúc tìm được nhà ưng ý mới hỏi
Câu hỏi thường gặp
Người Việt không có người bảo lãnh liên đới thì thuê nhà ở Nhật kiểu gì?
Lựa chọn thực tế nhất là nhà UR (UR賃貸住宅) — UR都市機構 không yêu cầu người bảo lãnh liên đới (連帯保証人) lẫn công ty bảo lãnh, chỉ cần thu nhập bình quân hàng tháng từ 4 lần tiền thuê trở lên, hoặc có tiền tiết kiệm từ 100 lần tiền thuê trở lên. Người trung — dài hạn cư trú (中長期在留者), vĩnh trú giả, diện ngoại giao/công vụ đều đủ điều kiện đăng ký. Ngoài ra có thể tìm nhà đăng ký trong Chế độ Mạng lưới an toàn nhà ở (住宅セーフティネット制度) của MLIT tại các địa phương như Fukuoka, Saitama, Toshima-ku, Osaka, Nagoya — được hỗ trợ giảm tiền thuê và phí bảo lãnh.
Phí gia hạn visa hiện tại là bao nhiêu, có đúng là sắp tăng mạnh không?
Tính đến 06/07/2026, phí thay đổi/gia hạn tư cách lưu trú đang là 6.000 yên nếu nộp trực tiếp, hoặc 5.500 yên nếu nộp online (áp dụng từ 1/4/2025, khoảng 977.000–979.000 VND theo tỷ giá đầu tháng 7/2026). Có dự luật được thông qua ngày 10/3/2026 để nâng trần phí lên mức cao hơn nhiều (gia hạn 5 năm khoảng 70.000 yên, xin vĩnh trú khoảng 200.000 yên) nhưng CHƯA có hiệu lực tại thời điểm này — dự kiến thi hành từ mùa thu 2026 đến đầu 2027. Vẫn nên chuẩn bị tâm lý và tài chính trước.
Thuê nhà thường ở Nhật cần chuẩn bị bao nhiêu tiền ban đầu?
Ngoài tiền thuê tháng đầu, cần tính thêm tiền đặt cọc (敷金) trung bình 1,03–1,10 tháng tiền thuê và tiền lễ (礼金) trung bình 1,02–1,19 tháng tiền thuê tại các khu đô thị lớn (số liệu 2026). Cộng thêm phí môi giới (thường 1 tháng tiền thuê + thuế), phí bảo lãnh nếu không có người bảo lãnh liên đới, và phí bảo hiểm hỏa hoạn. Tổng chi phí ban đầu thường rơi vào khoảng 4-6 tháng tiền thuê. Nhà 0 yên (miễn 敷金/礼金) đang tăng số lượng, là lựa chọn đáng cân nhắc để giảm gánh nặng ban đầu.
Có con ở Nhật thì được hỗ trợ những gì về tài chính?
Hai khoản chính: (1) Trợ cấp nuôi con 児童手当 — từ tháng 10/2024 đã bỏ giới hạn thu nhập hộ gia đình, áp dụng cho trẻ từ 0 tuổi đến hết tháng 3 sau khi tròn 18 tuổi, chi trả 6 lần/năm vào các tháng chẵn, đăng ký tại tòa thị chính nơi cư trú; (2) Trợ cấp một lần khi sinh con 出産育児一時金 hiện là 500.000 yên/trẻ. Có đề xuất bảo hiểm hóa/miễn phí hoàn toàn chi phí sinh thường nhưng đến tháng 5/2026 luật sửa đổi chưa được thông qua, khả năng lùi sang 2027.
Muốn bảo lãnh vợ/chồng hoặc con sang Nhật đoàn tụ thì làm thủ tục ở đâu, cần giấy gì?
Cần xin Giấy chứng nhận tư cách lưu trú COE (Certificate of Eligibility) cho tư cách 'Gia đình lưu trú' (家族滞在) tại Cục Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁). Hồ sơ gồm: đơn xin COE, ảnh 4x3cm nền trắng chụp trong 3 tháng gần nhất, giấy tờ chứng minh quan hệ hôn nhân/huyết thống (bản gốc giấy đăng ký kết hôn...), bản sao thẻ lưu trú và hộ chiếu của người bảo lãnh, giấy tờ chứng minh khả năng chi trả (giấy xác nhận thu nhập hoặc học bổng), và giấy xác nhận nơi cư trú (hợp đồng thuê nhà).
Bài viết dựa trên các thông tin đã xác minh tại thời điểm 06/07/2026; các chính sách như tăng phí lưu trú (dự kiến thu 2026–đầu 2027) và bảo hiểm hóa chi phí sinh thường vẫn đang chờ áp dụng chính thức, độc giả nên theo dõi cập nhật từ Bộ Tư pháp Nhật Bản (moj.go.jp) và Kyokai Kenpo trước khi ra quyết định tài chính lớn.