Nhiều người Việt ở Nhật nghĩ vay tiền cá nhân (カードローン) chỉ dành cho người có vĩnh trú, hoặc ngược lại, tin rằng công ty nào quảng cáo "cho vay dễ, không cần thẩm định" cũng an toàn. Cả hai suy nghĩ đều có thể khiến bạn mất tiền oan.
Thực tế, luật Nhật quy định rất rõ ràng về mức lãi suất trần theo số tiền vay, về hạn mức tối đa được vay dựa trên thu nhập, và về điều kiện cư trú cần có để công ty tài chính duyệt hồ sơ. Vấn đề là phần lớn thông tin này chỉ có bằng tiếng Nhật, nằm rải rác trên trang của Cơ quan Dịch vụ Tài chính Nhật Bản (金融庁 - FSA) hoặc Hiệp hội Kinh doanh Cho vay Nhật Bản (日本貸金業協会), khó tra khi đang cần vay gấp.
Bài này tổng hợp lại các con số, tên biểu mẫu và tên cơ quan cụ thể mà người Việt cần biết trước khi đặt bút ký hợp đồng vay ở Nhật — từ mức lãi tối đa hợp pháp, cách tự tra công ty cho vay có đăng ký thật hay không, đến kênh hỗ trợ khi gặp khó khăn tài chính.
Tóm tắt nhanh
- Lãi suất vay cá nhân ở Nhật bị giới hạn theo mức gốc vay: dưới 100.000 yên tối đa 20%/năm, từ 100.000-1.000.000 yên tối đa 18%/năm, từ 1.000.000 yên trở lên tối đa 15%/năm — vượt mức này phần lãi dư bị vô hiệu.
- Người Việt không cần vĩnh trú vẫn vay được nếu có Thẻ lưu trú còn hạn ít nhất khoảng 1 năm, việc làm ổn định và thu nhập năm khoảng từ 2.000.000 yên trở lên.
- Quy định 総量規制 giới hạn tổng dư nợ vay tiêu dùng không vượt quá 1/3 thu nhập năm, áp dụng chung cho cả người nước ngoài.
- Luôn tra cứu công ty cho vay trên hệ thống đăng ký của FSA trước khi ký hợp đồng để tránh rơi vào tổ chức cho vay chui (yamikin).
- Địa chỉ trên Thẻ lưu trú phải khớp nơi ở thực tế — quên cập nhật trong 14 ngày sau khi chuyển nhà là lỗi phổ biến khiến hồ sơ vay bị từ chối.
Vay tiền cá nhân ở Nhật là gì và ai quản lý
Vay tiền cá nhân ở Nhật, thường gọi là thẻ vay (カードローン) hoặc vay tiêu dùng qua công ty tài chính tiêu dùng (消費者金融), là hình thức vay không cần thế chấp, giải ngân nhanh, phổ biến với cả người Nhật lẫn người nước ngoài đang sinh sống hợp pháp tại Nhật. Khác với vay mua nhà hay vay kinh doanh, loại vay này chịu sự điều chỉnh trực tiếp của hai luật: Luật giới hạn lãi suất (利息制限法) quy định mức lãi tối đa, và Luật cho vay tiền (貸金業法) quy định điều kiện kinh doanh của công ty cho vay.
Cơ quan giám sát toàn bộ hoạt động này là Cơ quan Dịch vụ Tài chính Nhật Bản (金融庁 - FSA). Mọi công ty cho vay tiêu dùng hợp pháp bắt buộc phải đăng ký với FSA hoặc chính quyền địa phương (tỉnh/thành) và được cấp số đăng ký công khai. Đây là điểm mấu chốt người Việt cần nắm trước khi tìm hiểu bất kỳ nơi cho vay nào — vì thị trường vay ở Nhật cũng tồn tại song song các tổ chức cho vay chui (ヤミ金融/yamikin) nhắm vào người thiếu thông tin, trong đó có không ít người nước ngoài mới sang.
- Ngày xác minh thông tin: 06/07/2026
- Luật lãi suất áp dụng: 利息制限法 (Luật giới hạn lãi suất) — vẫn hiệu lực, chưa sửa đổi
- Trần lãi suất tuyệt đối: 20%/năm theo 出資法 (Luật Đầu tư), từ 18/6/2010
- Cơ quan giám sát: 金融庁 (FSA) — Cơ quan Dịch vụ Tài chính Nhật Bản
- Dự luật sửa đổi lớn: Đang thảo luận, dự kiến trình Quốc hội năm 2027 (Reiwa 9) — CHƯA hiệu lực
Mức lãi suất tối đa được phép — con số cụ thể theo từng khoản vay
Đây là phần quan trọng nhất mà nhiều người Việt bỏ qua khi ký hợp đồng vay: lãi suất tối đa hợp pháp ở Nhật KHÔNG cố định một mức chung, mà chia theo số tiền gốc vay. Luật giới hạn lãi suất (利息制限法) quy định ba bậc rõ ràng, áp dụng cho mọi công ty cho vay tiêu dùng và thẻ vay, kể cả khi khách vay là người nước ngoài.
Số tiền vay gốc | Lãi suất tối đa/năm | Ghi chú |
|---|
Dưới 100.000 yên | 20%/năm | Áp dụng cho khoản vay nhỏ, ví dụ vay tạm ứng ngắn hạn |
Từ 100.000 đến dưới 1.000.000 yên | 18%/năm | Mức phổ biến nhất với thẻ vay tiêu dùng của người đi làm |
Từ 1.000.000 yên trở lên | 15%/năm | Áp dụng cho khoản vay lớn, ví dụ vay hợp nhất nợ |
⚠️ Nếu công ty cho vay tính lãi suất cao hơn các mức trên, phần lãi vượt mức đó VÔ HIỆU về mặt pháp lý — bạn không có nghĩa vụ phải trả phần vượt, và công ty cho vay có thể bị xử lý hành chính. Đồng thời, theo Luật Đầu tư (出資法), bất kỳ khoản vay nào có lãi suất vượt 20%/năm (kể từ 18/6/2010, sau khi xóa bỏ vùng lãi suất xám グレーゾーン金利) bị coi là hành vi cho vay nặng lãi và có thể bị truy cứu hình sự đối với bên cho vay.
Điểm cần nhớ: mức lãi suất ghi trong hợp đồng luôn phải nằm trong khung 15-20%/năm tùy số tiền vay. Nếu bạn thấy quảng cáo cho vay với mức lãi cao hơn, hoặc mập mờ không ghi rõ lãi suất năm (実質年率), đó là dấu hiệu cảnh báo cần dừng lại kiểm tra ngay, đừng vội ký.
Điều kiện để người Việt được duyệt vay
Không có luật nào cấm người nước ngoài vay tiền cá nhân ở Nhật. Tuy nhiên, điều kiện thẩm định thực tế của các công ty tài chính tiêu dùng và ngân hàng khắt khe hơn với người không có vĩnh trú, vì rủi ro thu hồi nợ khi khách hàng về nước hoặc không gia hạn được tư cách lưu trú.
- Thẻ lưu trú (在留カード) hoặc Giấy chứng nhận thường trú đặc biệt phải còn hiệu lực tại thời điểm nộp hồ sơ và trong suốt thời gian vay dự kiến.
- Thời hạn cư trú còn lại tối thiểu khoảng 1 năm — đây là điều kiện thực tế phổ biến các công ty áp dụng với người không có vĩnh trú, dù không phải luật bắt buộc cứng.
- Địa chỉ ghi trên Thẻ lưu trú phải khớp với nơi ở thực tế hiện tại. Nếu vừa chuyển nhà mà chưa cập nhật địa chỉ mới tại tòa thị chính (役所) trong vòng 14 ngày theo quy định, hồ sơ vay có thể bị từ chối hoặc yêu cầu bổ sung giấy tờ.
- Có việc làm ổn định (nhân viên chính thức hoặc hợp đồng dài hạn), thu nhập năm khoảng từ 2.000.000 yên trở lên được đánh giá thuận lợi hơn trong xét duyệt.
- Có lịch sử tín dụng tại Nhật — ví dụ đã từng trả góp thẻ tín dụng đúng hạn, trả góp điện thoại di động đều đặn — giúp hồ sơ được đánh giá tích cực hơn, vì công ty cho vay tra được lịch sử này qua các tổ chức thông tin tín dụng.
Nói cách khác, một du học sinh làm thêm (arubaito) với thu nhập thấp và thời hạn lưu trú ngắn (ví dụ visa du học còn 6 tháng) sẽ khó được duyệt vay tiêu dùng thông thường hơn nhiều so với người đi làm theo diện kỹ năng đặc định hoặc kỹ sư có hợp đồng lao động dài hạn.
Quy định tổng hạn mức vay — không phải muốn vay bao nhiêu cũng được
Một quy định quan trọng khác là 総量規制 (quy định tổng hạn mức vay), áp dụng cho các khoản vay từ công ty tài chính tiêu dùng (貸金業者). Theo quy định này, tổng dư nợ vay của một người tại các công ty tài chính tiêu dùng không được vượt quá 1/3 thu nhập năm của người đó.
- Ví dụ: thu nhập năm 3.000.000 yên → tổng dư nợ vay tiêu dùng tối đa khoảng 1.000.000 yên, cộng dồn tất cả các khoản vay đang có ở mọi công ty tài chính, không phải tính riêng từng nơi.
- Quy định này có một số loại trừ, ví dụ vay mua nhà (住宅ローン) hoặc vay kinh doanh có kế hoạch trả nợ rõ ràng không bị tính vào hạn mức 1/3 này.
- Quy định áp dụng chung cho mọi người vay, kể cả người nước ngoài cư trú hợp pháp — không có ngoại lệ riêng.
- Nếu bạn đã vay ở một công ty tài chính và tổng dư nợ gần chạm mức 1/3 thu nhập năm, các công ty khác sẽ từ chối hồ sơ vay thêm, dù bạn đáp ứng đủ điều kiện về cư trú và việc làm.
ℹ️ Vay từ ngân hàng (銀行カードローン) về nguyên tắc không bị ràng buộc trực tiếp bởi 総量規制 như công ty tài chính tiêu dùng, nhưng các ngân hàng lớn tại Nhật hiện nay cũng tự áp dụng nguyên tắc thẩm định tương tự để tránh cho vay quá khả năng trả nợ, nên trên thực tế mức vay được duyệt vẫn dao động quanh ngưỡng này.
Quy trình vay tiền cá nhân — các bước thực tế
- Kiểm tra tư cách lưu trú và địa chỉ (1 ngày): Xác nhận Thẻ lưu trú còn hạn, còn ít nhất khoảng 1 năm hiệu lực, và địa chỉ trên thẻ khớp nơi ở thực tế. Nếu chưa cập nhật địa chỉ, ra tòa thị chính làm thủ tục trước.
- Tra cứu công ty cho vay trên hệ thống FSA (10-15 phút): Vào Dịch vụ tra cứu thông tin công ty cho vay đã đăng ký (登録貸金業者情報検索サービス) trên trang của FSA, nhập tên công ty để xác nhận số đăng ký hợp pháp trước khi liên hệ.
- Nộp hồ sơ sơ bộ (仮審査) (Vài giờ đến 1 ngày): Điền đơn xin vay trực tuyến hoặc tại quầy, kèm thông tin thu nhập, nơi làm việc, thời hạn lưu trú. Công ty sẽ tra thông tin tín dụng qua CIC hoặc JICC.
- Nộp giấy tờ chứng minh thu nhập (1-2 ngày): Nếu số tiền vay yêu cầu vượt một ngưỡng nhất định (thường trên 500.000-1.000.000 yên tùy công ty), cần nộp thêm giấy tờ như 源泉徴収票 (giấy khấu trừ thuế) hoặc bảng lương gần nhất.
- Ký hợp đồng và nhận tiền (Trong ngày sau khi ký): Sau khi được duyệt, ký hợp đồng vay (đọc kỹ mục lãi suất năm 実質年率, kỳ hạn trả, phí trễ hạn), tiền được chuyển vào tài khoản ngân hàng hoặc rút qua ATM liên kết.
⚠️ Lỗi thường gặp nhất của người Việt khi vay: không đọc kỹ mục lãi suất năm thực tế (実質年率) ghi trong hợp đồng, chỉ nhìn số tiền trả góp hàng tháng. Một khoản vay có vẻ "trả góp nhẹ" vẫn có thể đang áp lãi suất sát trần 18-20%/năm nếu kỳ hạn kéo dài.
Chi phí phát sinh khi vay và khi tra cứu thông tin tín dụng
Khoản chi | Chi phí (JPY) | Ghi chú |
|---|
Lãi suất vay (dưới 100.000 yên) | Tối đa 20%/năm | Theo 利息制限法 |
Lãi suất vay (100.000 - dưới 1.000.000 yên) | Tối đa 18%/năm | Mức phổ biến nhất với thẻ vay tiêu dùng |
Lãi suất vay (từ 1.000.000 yên trở lên) | Tối đa 15%/năm | Áp dụng khoản vay lớn |
Phí tự tra cứu thông tin tín dụng CIC qua Internet/app | 500 yên | Đã gồm thuế, tính đến năm 2026 |
Phí tra cứu CIC qua đường bưu điện | 1.500 yên | Thanh toán bằng phiếu định ngạch bưu điện (định ngạch tiểu vi); cộng thêm nếu tra nhiều tên |
ℹ️ Tổng chi phí ước tính: Chi phí thực tế phụ thuộc số tiền vay và kỳ hạn — nên tự tính tổng lãi phải trả trước khi ký, không chỉ nhìn số tiền trả góp hàng tháng JPY — chưa bao gồm chi phí phát sinh ngoài dự kiến.
Ngoài lãi suất, một số công ty cho vay có thể tính thêm phí trễ hạn (延滞損害金) nếu trả chậm — mức phí này cũng bị giới hạn bởi luật, thường không vượt 20%/năm trên số dư nợ trễ hạn. Nếu hợp đồng ghi phí phạt trễ hạn cao bất thường, đó cũng là dấu hiệu cần cảnh giác.
Cách kiểm tra công ty cho vay có hợp pháp không — tránh rơi vào bẫy cho vay chui
Đây là bước nhiều người Việt bỏ qua nhưng lại quan trọng nhất để tránh mất tiền oan. FSA duy trì công cụ tra cứu công khai gọi là Dịch vụ tra cứu thông tin công ty cho vay đã đăng ký (登録貸金業者情報検索サービス), cho phép bất kỳ ai nhập tên công ty để kiểm tra công ty đó có đăng ký kinh doanh cho vay hợp pháp hay không.
- Nếu tra tên công ty mà không tìm thấy kết quả nào trong hệ thống, khả năng cao đây là tổ chức cho vay bất hợp pháp (ヤミ金融/yamikin), không chịu ràng buộc bởi các mức lãi suất trần nói trên.
- FSA đặc biệt lưu ý: nếu người đại diện hoặc chủ công ty cho vay là người nước ngoài, tên hiển thị giao dịch với khách có thể là tên gọi thông thường (通称名), khác với tên đăng ký pháp lý thật — cần đối chiếu kỹ số đăng ký thay vì chỉ tin vào tên gọi hoặc quảng cáo.
- Các tổ chức cho vay chui thường nhắm vào nhóm dễ tổn thương gồm người mới sang Nhật, người có tiếng Nhật hạn chế, hoặc người đang cần tiền gấp không đủ thời gian kiểm tra kỹ — chính là những đặc điểm nhiều người Việt mới sang gặp phải.
🚩 Dấu hiệu nhận biết cho vay chui (yamikin): quảng cáo bằng tiếng Việt trên mạng xã hội hứa "vay không cần giấy tờ, không cần thẩm định", lãi suất không công bố rõ hoặc tính theo ngày/tuần (quy đổi ra năm sẽ vượt xa 20%), yêu cầu chuyển khoản trước một khoản "phí xử lý hồ sơ", hoặc không cho biết số đăng ký kinh doanh cho vay.
Nếu xảy ra tranh chấp hoặc gặp khó khăn tài chính
Khi có tranh chấp với công ty cho vay hợp pháp (ví dụ nghi ngờ tính lãi sai, đòi nợ không đúng quy trình), người vay có thể liên hệ Trung tâm tư vấn/giải quyết tranh chấp của Hiệp hội Kinh doanh Cho vay Nhật Bản (日本貸金業協会) qua số điện thoại 0570-051-051, hoặc Phòng tư vấn người sử dụng dịch vụ tài chính của FSA (金融サービス利用者相談室). Cả hai kênh này tiếp nhận tư vấn miễn phí, không yêu cầu người gọi phải có quốc tịch Nhật.
Trường hợp khó khăn không phải vì tranh chấp mà vì mất việc hoặc giảm thu nhập nặng khiến không đủ khả năng vay/trả nợ theo kênh thương mại thông thường, có một lựa chọn khác đáng cân nhắc trước khi tìm đến vay tư nhân lãi cao: Chế độ cho vay phúc lợi sinh hoạt (生活福祉資金貸付制度), cụ thể là Quỹ hỗ trợ tổng hợp (総合支援資金), do Hội đồng Phúc lợi xã hội địa phương (社会福祉協議会) thực hiện theo hướng dẫn của Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi (厚生労働省).
- Đối tượng: người nước ngoài cư trú hợp pháp dài hạn tại Nhật, có Thẻ lưu trú, dự kiến tiếp tục sinh sống lâu dài tại Nhật.
- Điều kiện xét tương tự người Nhật: cần chứng minh mục đích sử dụng khoản vay, khả năng trả nợ trong tương lai, và thời hạn lưu trú còn lại đủ để hoàn tất kế hoạch trả nợ.
- Đây là kênh vay có lãi suất thấp hơn nhiều (hoặc trong một số trường hợp không tính lãi) so với vay tiêu dùng thương mại, nên phù hợp hơn khi mục đích là vượt qua giai đoạn khó khăn tạm thời, không phải vay tiêu dùng thông thường.
- Nộp hồ sơ trực tiếp tại Hội đồng Phúc lợi xã hội (社会福祉協議会) của thành phố/quận nơi đang cư trú, không phải qua công ty tài chính tư nhân.
Về đề xuất sửa luật cho vay đang được thảo luận
Theo thông tin từ báo Risk Taisaku dẫn nguồn FSA và tài liệu FSA trình Văn phòng Thủ tướng, FSA đang xem xét sửa đổi lớn Luật Kinh doanh Cho vay (貸金業法) lần đầu tiên sau khoảng 20 năm. Hướng sửa đổi được thảo luận tập trung vào việc siết chặt hơn nữa các quy định bảo vệ người tiêu dùng cá nhân, đồng thời nới lỏng một số quy định đối với cho vay pháp nhân/doanh nghiệp.
ℹ️ Tính đến 06/07/2026, đây vẫn chỉ là kế hoạch đang trong giai đoạn thảo luận nội bộ, dự kiến sớm nhất có thể trình dự luật ra kỳ họp Quốc hội thường niên năm 2027 (Reiwa 9). Chưa có luật mới nào chính thức có hiệu lực thay thế các quy định về lãi suất và tổng hạn mức vay hiện hành đã trình bày trong bài. Người Việt đang có kế hoạch vay dài hạn nên theo dõi thêm thông tin từ FSA gần thời điểm kỳ họp Quốc hội 2027 để cập nhật nếu có thay đổi.
Mẹo thực tế cho người Việt khi vay tiền cá nhân ở Nhật
- Ưu tiên xây dựng lịch sử tín dụng tốt trước khi cần vay gấp: dùng thẻ tín dụng và trả đúng hạn, trả góp điện thoại đều đặn — đây là dữ liệu công ty cho vay sẽ tra qua CIC/JICC khi thẩm định.
- Trước khi ký bất kỳ hợp đồng nào, tự tra công ty đó trên hệ thống đăng ký của FSA — việc này chỉ mất vài phút nhưng giúp loại trừ hoàn toàn rủi ro rơi vào cho vay chui.
- Tự tính trước hạn mức vay tối đa theo quy định 1/3 thu nhập năm (総量規制) để tránh nộp hồ sơ ở nhiều nơi cùng lúc và bị từ chối liên tục, việc này còn có thể ảnh hưởng xấu đến lịch sử tín dụng.
- Nếu tiếng Nhật chưa đủ tốt để đọc hợp đồng, nên nhờ người quen thông thạo tiếng Nhật hoặc dịch vụ tư vấn đọc kỹ mục lãi suất năm thực tế (実質年率) và điều khoản phạt trễ hạn trước khi ký, không ký vội vì áp lực cần tiền gấp.
- Nếu mục đích vay là để trả các khoản nợ nhỏ lẻ đang rải rác ở nhiều nơi, cân nhắc vay hợp nhất nợ (おまとめローン) — thường được xếp vào bậc lãi suất thấp hơn (15%/năm nếu tổng trên 1.000.000 yên) thay vì để nhiều khoản vay nhỏ chịu lãi 18-20%/năm cộng dồn.
- Giữ bản sao mọi hợp đồng vay và biên nhận thanh toán — đây là căn cứ quan trọng nếu sau này cần khiếu nại qua đường dây 0570-051-051 hoặc phòng tư vấn của FSA.
Việc cần làm trước khi vay tiền cá nhân ở Nhật
- Kiểm tra hạn Thẻ lưu trú (在留カード) còn ít nhất khoảng 1 năm trước khi nộp hồ sơ vay
- Nếu vừa chuyển nhà: cập nhật địa chỉ mới tại tòa thị chính (役所) trong vòng 14 ngày — địa chỉ trên thẻ phải khớp nơi ở thực tế
- Chuẩn bị giấy tờ chứng minh thu nhập ổn định (源泉徴収票, bảng lương 3 tháng gần nhất, hợp đồng lao động)
- Tra cứu tên công ty cho vay trên Dịch vụ tra cứu công ty cho vay đã đăng ký (登録貸金業者情報検索サービス) của FSA trước khi ký bất kỳ hợp đồng nào
- Tự tính trước hạn mức tối đa được vay = 1/3 thu nhập năm (quy định 総量規制) để không nộp hồ sơ vượt mức
- Nếu đã có nợ ở nơi khác, cộng dồn tổng dư nợ hiện tại trước khi tính hạn mức còn lại
- Lưu lại hợp đồng vay, bảng lãi suất, số điện thoại đường dây tư vấn 0570-051-051 phòng khi có tranh chấp
- Nếu mất việc/giảm thu nhập nặng, liên hệ Hội đồng Phúc lợi xã hội địa phương (社会福祉協議会) hỏi về Quỹ hỗ trợ tổng hợp (総合支援資金) trước khi tìm vay tư nhân lãi cao
Câu hỏi thường gặp
Người Việt không có vĩnh trú có vay được tiền ở Nhật không?
Có. Các công ty cho vay tiêu dùng (消費者金融) và ngân hàng vẫn xét hồ sơ người nước ngoài nếu có Thẻ lưu trú (在留カード) còn hiệu lực, thời hạn cư trú còn lại tối thiểu khoảng 1 năm, việc làm ổn định và thu nhập năm khoảng từ 2.000.000 yên trở lên. Vĩnh trú không phải điều kiện bắt buộc, nhưng có sẽ được đánh giá thuận lợi hơn.
Vay 500.000 yên thì lãi suất tối đa được phép là bao nhiêu?
Theo Luật giới hạn lãi suất (利息制限法), khoản vay từ 100.000 đến dưới 1.000.000 yên bị giới hạn trần 18%/năm. Với 500.000 yên, công ty cho vay không được tính lãi vượt 18%/năm; nếu vượt, phần vượt vô hiệu về mặt pháp lý.
Làm sao biết công ty cho vay là hợp pháp hay tổ chức cho vay chui (yamikin)?
Tra tên công ty trên Dịch vụ tra cứu thông tin công ty cho vay đã đăng ký (登録貸金業者情報検索サービス) trên trang FSA. Nếu không tìm thấy, nhiều khả năng đây là tổ chức bất hợp pháp. Lưu ý nếu đại diện là người nước ngoài, tên hiển thị có thể là tên gọi thông thường (通称名) khác với tên thật, nên kiểm tra kỹ số đăng ký thay vì chỉ tên gọi.
Tổng hạn mức vay 1/3 thu nhập năm (総量規制) tính như thế nào?
Quy định này áp dụng cho vay từ công ty tài chính tiêu dùng (貸金業者), giới hạn tổng dư nợ vay không vượt quá 1/3 thu nhập năm của người vay, tính gộp tất cả các khoản vay tiêu dùng đang có (trừ một số loại trừ như vay mua nhà, vay kinh doanh có kế hoạch trả nợ rõ ràng). Ví dụ thu nhập năm 3.000.000 yên thì tổng dư nợ tối đa khoảng 1.000.000 yên.
Nếu mất khả năng trả nợ vì mất việc thì có lựa chọn nào ngoài vay tư nhân?
Có thể liên hệ Hội đồng Phúc lợi xã hội địa phương (社会福祉協議会) để hỏi về Quỹ hỗ trợ tổng hợp (総合支援資金) trong Chế độ cho vay phúc lợi sinh hoạt (生活福祉資金貸付制度) do Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi (厚生労働省) hướng dẫn. Người nước ngoài cư trú hợp pháp dài hạn cũng được xét theo điều kiện tương tự người Nhật.
Bài phản ánh quy định còn hiệu lực tại Nhật Bản tính đến 06/07/2026; phần đề xuất sửa Luật Kinh doanh Cho vay (dự kiến trình Quốc hội năm 2027) hiện vẫn đang thảo luận, chưa có hiệu lực pháp lý — cần cập nhật lại nếu luật mới được thông qua.