Nhiều người Việt khi kết thúc thời gian làm việc hoặc du học tại Nhật chỉ nghĩ đơn giản: về nước, rút tiền bảo hiểm hưu trí (脱退一時金), xong việc. Nhưng thực tế, khoản tiền đó bị Sở thuế khấu trừ ngay 20.42% tại nguồn trước khi chuyển vào tài khoản của bạn — và đây chính là phần thuế có thể xin lại được, nếu làm đúng thủ tục.
Vấn đề là thủ tục hoàn thuế này gắn với hai loại giấy tờ hành chính khác nhau, phải hoàn thành đúng thời điểm: một là nộp trước khi rời Nhật (chỉ định Người quản lý nộp thuế), hai là nộp sau khi về nước (đơn xin hoàn thuế theo chế độ đánh thuế chọn lọc). Bỏ sót bước nào cũng khiến việc nhận lại tiền kéo dài hoặc thậm chí không thể thực hiện.
Bài viết này giải thích rõ từng bước, kèm các thay đổi chính sách có hiệu lực từ tháng 4 và tháng 11 năm 2026 mà nhiều người chưa cập nhật kịp.
Tóm tắt nhanh
- Tiền 脱退一時金 (rút bảo hiểm hưu trí khi về nước) bị khấu trừ ngay 20.42% thuế tại nguồn — muốn lấy lại phải nộp đơn hoàn thuế riêng, không tự động hoàn
- Bắt buộc nộp Đơn chỉ định Người quản lý nộp thuế (納税管理人の届出書, mẫu A1-7) tại Cục thuế trước khi xuất cảnh, nếu không việc nhận tiền hoàn sẽ rất khó khăn
- Từ 01/04/2026: trần số tháng tính 脱退一時金 tăng từ 60 lên 96 tháng, đồng thời KHÔNG được xin khi Giấy phép tái nhập cảnh còn hiệu lực
- Thời hiệu nộp đơn xin hoàn thuế là 5 năm kể từ ngày phát sinh quyền yêu cầu — để quá hạn là mất quyền hoàn
- Từ 01/11/2026, mua sắm miễn thuế chuyển sang cơ chế hoàn tiền sau tại sân bay (リファンド方式), không miễn thuế ngay tại quầy như trước
Vì sao tiền bảo hiểm hưu trí khi về nước bị trừ thuế, và trừ bao nhiêu
- Thông tin xác minh: 06/07/2026
- Thuế khấu trừ tại nguồn trên 脱退一時金: 20.42% (gồm thuế phục hưng đặc biệt)
- Trần tháng tính 脱退一時金 (từ 01/04/2026): 96 tháng (8 năm), tăng từ 60 tháng
- Thời hiệu xin hoàn thuế khấu trừ nguồn: 5 năm kể từ ngày phát sinh quyền yêu cầu
- Tax-free shopping đổi cơ chế: Từ 01/11/2026, chuyển sang hoàn tiền sau tại sân bay
Khi bạn làm việc tại Nhật và tham gia Kosei Nenkin (厚生年金 — bảo hiểm hưu trí phúc lợi, áp dụng cho người đi làm công ty) hoặc Kokumin Nenkin (国民年金 — bảo hiểm hưu trí quốc dân, áp dụng cho tu nghiệp sinh, du học sinh làm thêm, người tự kinh doanh), số tiền bạn đã đóng không mất đi khi về nước. Bạn có quyền xin 脱退一時金 (lump-sum withdrawal payment) — khoản chi trả một lần dựa trên số tháng đã đóng bảo hiểm.
Nhưng có một điểm mà rất nhiều người bị bất ngờ: ngay khi Nhật Bản chuyển tiền 脱退一時金 vào tài khoản ngân hàng của bạn (thường là tài khoản tại Nhật do người thân/bạn bè đứng tên nhận hộ, hoặc chuyển khoản quốc tế), Sở thuế đã tự động khấu trừ 20.42% tại nguồn. Lý do: về mặt pháp lý thuế vụ, ngay khi bạn làm thủ tục 転出届 (chuyển đi khỏi địa chỉ cư trú) và không còn địa chỉ tại Nhật, bạn được coi là non-resident (người không cư trú) theo Luật thuế thu nhập Nhật Bản. Với non-resident, khoản thu nhập kiểu 'trợ cấp nghỉ việc/退職所得' như 脱退一時金 bị đánh thuế phẳng 20.42% ngay tại nguồn, không được áp dụng biểu thuế lũy tiến và các khoản khấu trừ như người cư trú thông thường.
Ví dụ cụ thể: một thực tập sinh kỹ năng làm việc 3 năm tại Nhật, mức lương trung bình khiến 脱退一時金 nhận được khoảng 900.000 yên. Số tiền bị khấu trừ ngay là 900.000 × 20.42% ≈ 183.780 yên. Nếu tính theo biểu thuế thực tế áp dụng cho khoản thu nhập kiểu 退職所得 (có khấu trừ theo số năm công tác), số thuế thực phải nộp thường thấp hơn nhiều so với 183.780 yên — phần chênh lệch chính là số tiền có thể xin hoàn lại.
Điều kiện bắt buộc: phải có Người quản lý nộp thuế tại Nhật
Đây là bước nhiều người bỏ qua nhất, và cũng là bước quyết định bạn có nhận được tiền hoàn hay không. Theo hướng dẫn của Cục thuế quốc gia (国税庁 — National Tax Agency, NTA), một non-resident không có địa chỉ tại Nhật thì không thể tự mình đứng tên nhận thông báo, ký nhận hồ sơ hay nhận tiền hoàn thuế trực tiếp từ Cục thuế Nhật. Vì vậy pháp luật yêu cầu phải có một 納税管理人 (Người quản lý nộp thuế) — một cá nhân hoặc pháp nhân có địa chỉ/nơi cư trú tại Nhật, đứng ra làm đại diện nhận và xử lý giấy tờ thuế thay bạn.
- Người được chỉ định làm Người quản lý nộp thuế KHÔNG cần có quan hệ huyết thống, không cần là vợ/chồng hay người thân — chỉ cần có địa chỉ hợp pháp tại Nhật (có thể là bạn bè, đồng nghiệp, chủ nhà trọ cũ, hoặc dịch vụ của văn phòng hành chính thư sĩ — 行政書士/gyoseishoshi)
- Thủ tục thực hiện bằng cách nộp Đơn chỉ định/bãi nhiệm Người quản lý nộp thuế đối với thuế thu nhập, thuế tiêu dùng (所得税・消費税の納税管理人の届出書, mẫu số A1-7 theo phân loại của NTA)
- Đơn phải nộp tại Cục thuế (税務署) quản lý địa chỉ cư trú CUỐI CÙNG của bạn tại Nhật trước khi xuất cảnh
- Nếu bạn quên nộp trước khi về nước, vẫn có thể nộp đồng thời với đơn xin hoàn thuế sau này, nhưng quy trình sẽ chậm hơn và dễ phát sinh vướng mắc giấy tờ vì Cục thuế cần xác minh qua bưu điện quốc tế
⚠️ Nhiều thực tập sinh và du học sinh về nước mà không nộp đơn chỉ định Người quản lý nộp thuế, dẫn đến việc dù đã có tiền 脱退一時金 trong tay nhưng không có cách nào hợp lệ để nhận lại phần 20.42% đã bị khấu trừ, vì không ai đứng ra nhận thông báo và tiền hoàn thay họ tại Nhật. Hãy làm bước này TRƯỚC khi ra sân bay, không để 'về rồi tính sau'.
Quy trình xin hoàn thuế 20.42% trên 脱退一時金 — từng bước
- Bước 1: Chỉ định Người quản lý nộp thuế (Nên làm 1-2 tuần trước ngày bay): Trước khi xuất cảnh, điền và nộp mẫu A1-7 (所得税・消費税の納税管理人の届出書) tại Cục thuế quản lý địa chỉ cư trú cuối cùng của bạn. Ghi rõ tên, địa chỉ, số điện thoại người được chỉ định.
- Bước 2: Làm thủ tục chuyển đi (転出届) (Trong tuần cuối trước khi bay): Đến tòa thị chính (市役所/区役所) nơi đang cư trú làm 転出届, xác nhận ngày rời khỏi địa chỉ. Đây là căn cứ để cơ quan bảo hiểm và thuế xác định bạn đã trở thành non-resident.
- Bước 3: Về nước, nộp đơn xin 脱退一時金 (2-4 tháng chờ xử lý và nhận tiền): Sau khi về nước (bắt buộc phải xuất cảnh trước, không được xin khi còn ở Nhật), gửi đơn xin 脱退一時金 tới Nhật Bản Niên Kim Cơ Cấu (日本年金機構 — Japan Pension Service) kèm sổ bảo hiểm, bản sao hộ chiếu có dấu xuất cảnh, thông tin tài khoản ngân hàng nhận tiền. Lưu ý: từ 01/04/2026, phải đảm bảo Giấy phép tái nhập cảnh hoặc みなし再入国許可 đã hết hiệu lực mới đủ điều kiện nộp đơn.
- Bước 4: Nhận tiền 脱退一時金 đã bị khấu trừ 20.42% (Ngay khi nhận được tiền): Nhật Bản Niên Kim Cơ Cấu chuyển tiền vào tài khoản đã đăng ký, sau khi đã trừ sẵn 20.42% thuế tại nguồn. Giữ lại thông báo chi trả (支給決定通知書) — đây là chứng từ bắt buộc phải đính kèm khi xin hoàn thuế ở bước tiếp theo.
- Bước 5: Nộp đơn xin hoàn thuế theo chế độ đánh thuế chọn lọc (Nộp ngay sau khi nhận được thông báo chi trả, càng sớm càng tốt): Chuẩn bị và gửi 退職所得の選択課税による還付を受けるための申告書 (đơn xin hoàn thuế theo chế độ đánh thuế chọn lọc đối với thu nhập nghỉ việc) tới Cục thuế quản lý địa chỉ cư trú cuối cùng, thông qua Người quản lý nộp thuế đã chỉ định ở bước 1. NTA có cung cấp mẫu khai ví dụ chính thức để tham khảo cách điền.
- Bước 6: Chờ xét duyệt và nhận tiền hoàn (Thường 1-3 tháng sau khi nộp đơn đầy đủ): Cục thuế xét duyệt hồ sơ, tính lại số thuế thực tế phải nộp theo biểu thuế 退職所得 (có khấu trừ theo số năm đóng bảo hiểm), sau đó hoàn phần chênh lệch vào tài khoản của Người quản lý nộp thuế, người này sẽ chuyển tiếp cho bạn.
Toàn bộ quy trình từ lúc rời Nhật đến khi nhận được tiền hoàn thuế cuối cùng thường kéo dài 4-8 tháng, tùy vào tốc độ xử lý của Nhật Bản Niên Kim Cơ Cấu và Cục thuế địa phương. Việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ ngay từ đầu, đặc biệt là chỉ định Người quản lý nộp thuế đúng lúc, là yếu tố quyết định tốc độ.
Thay đổi quan trọng có hiệu lực từ 01/04/2026 — cần biết trước khi tính chuyện về nước
✅ Quy định cũ (trước 01/04/2026)
- Trần số tháng tính 脱退一時金: tối đa 60 tháng (5 năm), áp dụng từ 04/2021
- Không có quy định ràng buộc liên quan Giấy phép tái nhập cảnh khi xin 脱退一時金
- Người lao động diện Ikusei Shuro/Tokutei Ginou làm việc dài hơn 5 năm chỉ được tính đến mốc 60 tháng
❌ Quy định mới (từ 01/04/2026)
- Trần số tháng tính 脱退一時金 nâng lên 96 tháng (8 năm) — số tiền nhận được có thể tăng đáng kể với người làm việc lâu năm
- KHÔNG được nộp đơn xin 脱退一時金 trong thời gian Giấy phép tái nhập cảnh (再入国許可) hoặc みなし再入国許可 còn hiệu lực, dù đã làm 転出届 hay chưa
- Quy định áp dụng đồng bộ với việc mở rộng thời gian làm việc cho lao động chuyển từ diện Ikusei Shuro (育成就労) sang Tokutei Ginou (特定技能)
Thay đổi trần từ 60 lên 96 tháng xuất phát từ Luật cải cách chế độ hưu trí được Quốc hội Nhật Bản thông qua tháng 6/2025, với mục tiêu chính là phù hợp hóa với thời gian lưu trú làm việc ngày càng dài của lao động nước ngoài, đặc biệt nhóm chuyển đổi từ diện thực tập/đào tạo kỹ năng (Ikusei Shuro) sang diện kỹ năng đặc định (Tokutei Ginou) — vốn có thể làm việc tại Nhật 8-10 năm hoặc hơn.
⚠️ Quy định cấm xin 脱退一時金 khi còn Giấy phép tái nhập cảnh (hoặc みなし再入国許可 còn hiệu lực) áp dụng từ 01/04/2026 nhằm chặn tình trạng một số người vừa rút tiền bảo hiểm vừa giữ quyền quay lại Nhật làm việc ngay sau đó. Nếu bạn dự định có thể quay lại Nhật trong thời gian ngắn, cần cân nhắc kỹ thời điểm nộp đơn xin 脱退一時金 — nộp sai thời điểm có thể bị từ chối hồ sơ.
Trường hợp đặc biệt: xuất cảnh giữa năm còn thu nhập chịu thuế, và tài sản tài chính lớn
Không phải ai rời Nhật cũng chỉ liên quan đến 脱退一時金. Có hai nhóm trường hợp khác cần lưu ý riêng.
Thứ nhất, nếu bạn là người làm công ăn lương (給与所得者) và xuất cảnh giữa năm tài chính (ví dụ nghỉ việc tháng 8, về nước tháng 9) trong khi vẫn còn thu nhập chịu thuế phát sinh trong năm đó, theo hướng dẫn của Cục thuế khu vực Tokyo (東京国税局), bạn phải nộp 準確定申告 — bản khai thuế kết toán trước hạn — và hoàn tất nghĩa vụ nộp thuế TRƯỚC ngày xuất cảnh. Đây là điểm khác biệt quan trọng: người thông thường khai thuế theo lịch cố định 16/2 đến 15/3 năm sau, nhưng người sắp xuất cảnh phải khai và nộp sớm hơn nhiều, trừ khi đã chỉ định Người quản lý nộp thuế từ trước — trong trường hợp đó, bạn có thể khai theo đúng lịch bình thường như một người vẫn đang cư trú tại Nhật, không cần gấp rút trước ngày bay.
Thứ hai, nhóm ít gặp hơn nhưng rủi ro tài chính lớn hơn nhiều: nếu bạn sở hữu tài sản tài chính (cổ phiếu, chứng khoán, quyền chọn...) trị giá từ 100 triệu yên trở lên, và đã cư trú tại Nhật trên 5 năm trong vòng 10 năm gần nhất tính đến thời điểm xuất cảnh, bạn sẽ thuộc diện áp dụng 国外転出時課税制度 (Exit Tax — chế độ đánh thuế khi chuyển ra nước ngoài). Chế độ này đánh thuế trên phần lãi vốn CHƯA THỰC HIỆN (unrealized capital gain) của tài sản, tức là dù bạn chưa bán cổ phiếu, Sở thuế vẫn coi như bạn đã bán tại thời điểm xuất cảnh để tính thuế.
- Nếu thuộc diện Exit Tax, bạn có thể xin 納税猶予 (hoãn nộp thuế) thay vì phải nộp ngay
- Điều kiện để được hoãn: phải đăng ký Người quản lý nộp thuế VÀ cung cấp tài sản bảo đảm (担保) cho Cục thuế trước khi xuất cảnh
- Nếu không xin hoãn, số thuế trên lãi vốn chưa thực hiện phải nộp ngay dù tài sản chưa được bán ra tiền mặt — đây là rủi ro dòng tiền lớn cần tính toán trước, không phải chuyện có thể giải quyết gấp gáp sát ngày bay
ℹ️ Trường hợp Exit Tax hiếm gặp với đa số thực tập sinh, du học sinh hay kỹ sư thông thường, nhưng lại rất quan trọng với nhóm nhà đầu tư cá nhân hoặc người có cổ phần công ty tại Nhật đang chuẩn bị hồi hương lâu dài. Nếu bạn thuộc nhóm này, nên tham vấn với 税理士 (kế toán thuế) ít nhất 2-3 tháng trước ngày dự kiến xuất cảnh.
Chi phí thực tế khi làm thủ tục hoàn thuế
Khoản chi | Chi phí (JPY) | Ghi chú |
|---|
Tự làm hồ sơ (nộp trực tiếp/qua bưu điện tới Cục thuế) | 0 yên | Không mất phí nhà nước, chỉ tốn thời gian và cần người quản lý nộp thuế hỗ trợ tại Nhật |
Thuê hành chính thư sĩ (行政書士) làm Người quản lý nộp thuế kiêm xử lý hồ sơ | 30.000-80.000 yên | Tùy văn phòng, thường tính theo gói trọn thủ tục 脱退一時金 + hoàn thuế |
Thuê kế toán thuế (税理士) tư vấn riêng cho trường hợp Exit Tax | 100.000-300.000 yên trở lên | Áp dụng cho người có tài sản tài chính lớn, cần tính toán phức tạp và xin hoãn nộp thuế |
Phí chuyển khoản quốc tế nhận tiền hoàn (nếu có) | 2.000-5.000 yên/lần | Tùy ngân hàng Nhật và ngân hàng nhận tại Việt Nam |
Nếu tài chính eo hẹp và không có tài sản phức tạp, hoàn toàn có thể tự làm hồ sơ mà không tốn phí, miễn là tìm được một người bạn hoặc người quen đáng tin cậy tại Nhật đồng ý đứng tên Người quản lý nộp thuế. Trường hợp không có ai phù hợp, thuê dịch vụ hành chính thư sĩ là lựa chọn hợp lý về chi phí so với số tiền hoàn có thể nhận được (thường vài trăm nghìn yên).
Lỗi thường gặp khiến người Việt mất quyền hoàn thuế
⚠️ Lỗi phổ biến nhất: về nước xong mới nhớ ra cần hoàn thuế nhưng KHÔNG còn ai tại Nhật để đứng tên Người quản lý nộp thuế, và không biết địa chỉ Cục thuế quản lý nơi mình từng cư trú (cần nhớ đúng địa chỉ nhà trọ/ký túc xá cuối cùng, không phải địa chỉ công ty).
- Nộp đơn xin 脱退一時金 khi Giấy phép tái nhập cảnh còn hiệu lực (từ 01/04/2026 sẽ bị từ chối thẳng, cần hủy hoặc chờ hết hạn giấy phép trước)
- Không giữ lại thông báo chi trả (支給決定通知書) sau khi nhận tiền 脱退一時金 — đây là chứng từ bắt buộc phải đính kèm hồ sơ xin hoàn thuế, không có bản gốc sẽ phải xin cấp lại rất mất thời gian
- Nhầm lẫn giữa thời hiệu xin 脱退一時金 (2 năm kể từ ngày rời Nhật, theo quy định của Nenkin Kiko) và thời hiệu xin hoàn thuế khấu trừ nguồn (5 năm theo quy định NTA) — hai mốc thời gian khác nhau, dễ để lỡ mốc đầu tiên
- Nộp 転出届 quá trễ hoặc quên không làm, khiến hồ sơ bị treo vì Cục thuế không xác nhận được ngày chính thức trở thành non-resident
- Nhờ người quản lý nộp thuế không đáng tin cậy, dẫn đến thất lạc thông báo hoặc chậm chuyển tiền hoàn về Việt Nam
Mẹo thực tế cho người Việt chuẩn bị rời Nhật
- Làm cả 2 việc — chỉ định Người quản lý nộp thuế và 転出届 — trong cùng một đợt, tốt nhất là tuần cuối cùng trước khi bay, tránh để sát nút gây thiếu sót giấy tờ
- Chụp ảnh/scan toàn bộ hồ sơ liên quan (sổ bảo hiểm, đơn đã nộp, biên nhận của Cục thuế) trước khi rời Nhật — nhiều thông tin cần tra cứu lại sau này chỉ có trên bản giấy gốc
- Nếu có cộng đồng người Việt tại khu vực đang sinh sống (hội đồng hương, nhóm Facebook theo tỉnh/thành Nhật), hỏi kinh nghiệm người đã làm hoàn thuế thành công trước đó — quy trình thực tế đôi khi khác nhau nhẹ giữa các Cục thuế địa phương
- Cân nhắc dùng dịch vụ hành chính thư sĩ nếu không có người quen đáng tin cậy tại Nhật, chi phí 30.000-80.000 yên là hợp lý so với rủi ro mất trắng quyền hoàn thuế
- Đừng đợi đến sát ngày bay mới tìm hiểu — cả quy trình cần chuẩn bị ít nhất 2-3 tuần trước khi xuất cảnh để tránh sai sót do vội vàng
- Nếu định quay lại Nhật làm việc trong tương lai gần, cân nhắc kỹ việc xin 脱退一時金 ngay có phù hợp không, vì từ 01/04/2026 việc giữ Giấy phép tái nhập cảnh sẽ chặn quyền nộp đơn
Việc cần làm trước khi rời Nhật để không mất tiền hoàn thuế
- Kiểm tra xem có tham gia Kosei Nenkin/Kokumin Nenkin từ 6 tháng trở lên không — đây là điều kiện tối thiểu để xin 脱退一時金
- Nộp Đơn chỉ định Người quản lý nộp thuế (納税管理人の届出書, mẫu A1-7) tại Cục thuế quản lý địa chỉ cư trú cuối cùng TRƯỚC khi xuất cảnh (hoặc cùng lúc nộp đơn hoàn thuế)
- Xác nhận Giấy phép tái nhập cảnh (再入国許可) hoặc みなし再入国許可 đã hết hiệu lực trước khi nộp đơn xin 脱退一時金 (bắt buộc từ 01/04/2026)
- Làm thủ tục 転出届 (chuyển đi) tại tòa thị chính (市役所/区役所) trước khi về nước
- Giữ lại toàn bộ chứng từ: sổ bảo hiểm hưu trio (基礎年金番号通知書), sổ ngân hàng, hộ chiếu có dấu xuất cảnh, hợp đồng lao động
- Sau khi nhận tiền 脱退一時金 và bị khấu trừ 20.42%, chuẩn bị hồ sơ nộp 退職所得の選択課税による還付を受けるための申告書 gửi về Cục thuế Nhật qua người quản lý nộp thuế
- Nếu xuất cảnh giữa năm còn thu nhập chịu thuế, kiểm tra có cần làm 準確定申告 trước ngày rời Nhật hay không
- Nếu có tài sản tài chính trên 100 triệu yên và cư trú Nhật trên 5/10 năm gần nhất, tham vấn thuế về Exit Tax và thủ tục 納税猶予 trước khi xuất cảnh
- Lưu ý thời hiệu 5 năm để nộp đơn xin hoàn thuế — đừng để quá hạn
Câu hỏi thường gặp
Về nước rồi mới nhớ ra chưa đăng ký Người quản lý nộp thuế thì có xin hoàn thuế được không?
Vẫn có thể, nhưng phức tạp hơn. Bạn phải nộp đơn A1-7 chỉ định Người quản lý nộp thuế đồng thời với đơn xin hoàn thuế, người được chỉ định làm đại diện nhận thư từ Cục thuế và nhận tiền hoàn thay bạn. Người này chỉ cần có địa chỉ tại Nhật, có thể là bạn bè, đồng nghiệp cũ hoặc dịch vụ hành chính (hành chính thư sĩ). Không có quy định phải là người thân.
20.42% bị khấu trừ trên 脱退一時金 là thuế gì, có phải đóng thêm không?
Đây là thuế thu nhập khấu trừ tại nguồn áp dụng cho non-resident (20% thuế thu nhập + 0.42% thuế phục hưng đặc biệt phục vụ tái thiết sau động đất). Đây là số tiền bị trừ NGAY khi nhận, không phải khoản phải đóng thêm — mục đích của thủ tục xin hoàn thuế theo chế độ đánh thuế chọn lọc chính là lấy lại phần lớn số tiền này vì mức thuế thực tế theo biểu thuế thu nhập lũy tiến thường thấp hơn 20.42%.
Trần 96 tháng cho 脱退一時金 áp dụng cho ai, có hồi tố cho người đã về nước trước 04/2026 không?
Trần mới 96 tháng (8 năm) áp dụng cho người nộp đơn xin 脱退一時金 từ 01/04/2026 trở đi, không hồi tố cho người đã nhận tiền và tính theo mức trần 60 tháng trước đó. Nếu bạn đã đóng bảo hiểm trên 5 năm nhưng chưa rút, đây là tin tốt vì số tháng được tính để ra số tiền sẽ cao hơn đáng kể so với trước.
Có bắt buộc phải làm 転出届 trước khi xin 脱退一時金 không?
Có. Điều kiện tiên quyết để được coi là 'người không có địa chỉ tại Nhật' (điều kiện nhận 脱退一時金) là đã hoàn tất 転出届 tại tòa thị chính nơi cư trú. Từ 01/04/2026, ngoài việc đã làm 転出届, bạn còn phải đảm bảo Giấy phép tái nhập cảnh hoặc みなし再入国許可 đã hết hiệu lực mới được nộp đơn xin.
Mua sắm miễn thuế theo phương thức mới từ 01/11/2026 có ảnh hưởng gì đến việc hoàn thuế thu nhập khi rời Nhật không?
Đây là hai loại thuế khác nhau, không liên quan trực tiếp. Tax-free shopping là thuế tiêu dùng (消費税) khi mua hàng hóa, còn 脱退一時金 và các khoản hoàn thuế nói trong bài là thuế thu nhập (所得税). Tuy nhiên nếu bạn có kế hoạch mua sắm trước khi về nước, cần biết rằng từ 01/11/2026 phải trả đủ tiền gồm thuế tại quầy rồi làm thủ tục hoàn tại sân bay qua Hải quan, không còn miễn thuế ngay như trước.
Bài đã cập nhật các thay đổi chính sách hiệu lực từ 01/04/2026 (trần 96 tháng, cấm xin khi còn tái nhập cảnh) và 01/11/2026 (tax-free refund method) — nên rà lại gần ngày xuất bản để chắc chắn NTA/Nenkin Kiko không điều chỉnh thêm.