Mỗi năm cứ đến tháng 6, rất nhiều người Việt ở Nhật ngỡ ngàng khi thấy lương bị trừ thêm một khoản mới, hoặc nhận được tờ giấy báo thuế màu vàng gửi từ tòa thị chính mà không hiểu vì sao số tiền lại thay đổi so với năm ngoái.
Khoản đó chính là Thuế cư trú — Juminzei (住民税) — một loại thuế địa phương đánh vào gần như tất cả những ai có đăng ký cư trú tại Nhật, kể cả người nước ngoài đi làm, thực tập sinh, kỹ sư hay du học sinh có thu nhập từ việc làm thêm vượt ngưỡng.
Bài này giải thích cách tính thuế cư trú đúng theo quy định áp dụng cho năm tài khóa 2026 (Reiwa 8), kèm những thay đổi quan trọng về khấu trừ và ngưỡng miễn thuế mới nhất, cùng các mốc thời gian người Việt hay nhầm lẫn nhất — đặc biệt là quy tắc ngày 1/1 khi tính chuyện về nước hay mới sang Nhật.
Tóm tắt nhanh
- Thuế cư trú 2026 tính trên thu nhập NĂM 2025 (không phải năm hiện tại), gồm thuế theo thu nhập 10% và thuế bình quân đầu người 5.000 yên
- Mốc ngày 1/1 (fuka kijitsu) quyết định bạn có phải nộp thuế cư trú cả năm hay không — cực kỳ quan trọng khi tính ngày về nước hoặc mới sang Nhật
- Từ năm 2026, ngưỡng miễn thuế cư trú tăng lên khoảng 1.100.000 yên thu nhập từ lương nhờ khấu trừ lương tối thiểu tăng từ 550.000 lên 650.000 yên
- Nhân viên công ty bị trừ tự động qua lương (đặc biệt thu, tháng 6-tháng 5 năm sau); người tự kinh doanh tự nộp 4 kỳ (6, 8, 10, 1)
- Xuất cảnh vĩnh viễn mà còn nợ thuế phải chỉ định người quản lý nộp thuế (nouzei kanrinin) trước khi rời Nhật
Thuế cư trú (Juminzei) là gì — hai phần cấu thành
- Thông tin xác minh: 06/07/2026
- Thuế suất theo thu nhập (shotokuwari): 10% (tỉnh/đô 4% + thành phố/phường 6%, riêng seirei shitei toshi là 2%+8%)
- Thuế bình quân đầu người (kintouwari) 2026: 5.000 yên/năm
- Thu nhập làm cơ sở tính thuế 2026: Thu nhập năm 2025 (1/1-31/12/2025)
- Ngưỡng miễn thuế 2026 (lương, độc thân, đa số địa phương): Từ 1.100.000 yên trở xuống
Juminzei (住民税) là thuế địa phương do thành phố/quận/phường và tỉnh/đô nơi bạn đăng ký cư trú thu, khác hoàn toàn với thuế thu nhập quốc gia (shotokuzei) do sở thuế vụ (zeimusho) quản lý. Theo Tổng vụ tỉnh (Soumu), thuế cư trú gồm hai phần cộng lại: thuế theo thu nhập (所得割 - shotokuwari) và thuế bình quân đầu người (均等割 - kintouwari).
- Shotokuwari (thuế theo thu nhập): tính theo phần trăm trên thu nhập chịu thuế, giống thuế thu nhập cá nhân nhưng thuế suất cố định thay vì lũy tiến
- Kintouwari (thuế bình quân đầu người): một khoản cố định, ai cũng phải đóng như nhau bất kể thu nhập cao hay thấp (trừ khi thuộc diện miễn hoàn toàn)
- Cả hai phần đều được xác định dựa trên tình trạng cư trú và thu nhập của NĂM TRƯỚC, không phải năm hiện tại — đây là điểm dễ gây nhầm lẫn nhất với người mới sang Nhật
Người chịu thuế là bất kỳ ai có địa chỉ đăng ký trong sổ hộ khẩu cư trú (jūminhyō) tại một thành phố/quận/phường vào đúng ngày 1 tháng 1 (賦課期日 - fuka kijitsu) của năm tính thuế đó. Quy định này áp dụng bình đẳng cho người nước ngoài cư trú hợp pháp tại Nhật, không phân biệt visa lao động, visa kỹ năng đặc định, thực tập sinh kỹ năng hay du học sinh có thu nhập làm thêm.
Công thức tính thuế cư trú từng bước
- Bước 1 — Tính thu nhập chịu thuế gộp: Lấy tổng thu nhập cả năm (lương, thu nhập kinh doanh...) trừ đi chi phí cần thiết hoặc khấu trừ thu nhập lao động (給与所得控除). Với người làm lương, mức khấu trừ tối thiểu năm 2026 (áp dụng cho thu nhập từ lương ≤1.900.000 yên) đã tăng từ 550.000 lên 650.000 yên.
- Bước 2 — Trừ các khoản khấu trừ thu nhập: Trừ tiếp khấu trừ cơ bản, khấu trừ người phụ thuộc (nếu có người phụ thuộc đủ điều kiện, kể cả ở Việt Nam trong một số trường hợp), khấu trừ bảo hiểm xã hội đã đóng, khấu trừ bảo hiểm nhân thọ... Kết quả sau bước này gọi là 'số tiền thu nhập chịu thuế' (課税所得金額).
- Bước 3 — Tính thuế theo thu nhập (shotokuwari): Lấy số tiền thu nhập chịu thuế nhân với thuế suất 10%, sau đó trừ đi khoản khấu trừ điều chỉnh (調整控除) — khoản này bù chênh lệch cách tính khấu trừ giữa thuế quốc gia và thuế địa phương, thường chỉ vài nghìn yên.
- Bước 4 — Cộng thuế bình quân đầu người: Cộng thêm 5.000 yên/năm (gồm 4.000 yên gốc + 1.000 yên thuế môi trường rừng Shinrin Kankyōzei) vào kết quả bước 3. Tổng cuối cùng là số tiền thuế cư trú phải nộp trong năm.
ℹ️ Ví dụ đơn giản hóa: nếu số tiền thu nhập chịu thuế của bạn sau khấu trừ là 2.000.000 yên, thuế theo thu nhập ước tính khoảng 2.000.000 x 10% = 200.000 yên (trừ đi khấu trừ điều chỉnh nhỏ), cộng 5.000 yên bình quân đầu người, tổng thuế cư trú khoảng 200.000-205.000 yên/năm tùy khấu trừ điều chỉnh cụ thể tại địa phương bạn.
Thay đổi quan trọng áp dụng từ năm 2026 — cần biết ngay
Thông báo của Phường Edogawa (Tokyo) về thuế cư trú áp dụng từ năm tài khóa 2026 xác nhận: mức khấu trừ tối thiểu bảo đảm cho thu nhập từ lương đã tăng từ 550.000 yên lên 650.000 yên, áp dụng cho người có thu nhập từ lương từ 1.900.000 yên trở xuống. Đây là một phần của cải cách 'bức tường thu nhập' (年収の壁) theo sửa đổi thuế Reiwa 7 (2025).
✅ Trước cải cách (đến năm 2025)
- Khấu trừ lương tối thiểu: 550.000 yên
- Ngưỡng miễn thuế cư trú (lương, độc thân): khoảng 1.000.000 yên/năm
- Tổng thu nhập chịu thuế tương ứng: khoảng 450.000 yên trở xuống mới miễn
❌ Từ năm 2026 (Reiwa 8)
- Khấu trừ lương tối thiểu: 650.000 yên
- Ngưỡng miễn thuế cư trú (lương, độc thân): khoảng 1.100.000 yên/năm (đa số địa phương)
- Một số địa phương áp dụng ngưỡng riêng: 930.000/970.000/1.000.000 yên tùy vùng
💡 Người làm thêm bán thời gian (du học sinh, vợ/chồng đi theo diện phụ thuộc) nên tính lại tổng thu nhập năm 2025 để xem có rơi vào diện miễn thuế cư trú 2026 hay không — ngưỡng mới cao hơn năm ngoái khoảng 100.000 yên, có thể giúp bạn tránh phải đóng khoản 5.000 yên bình quân đầu người.
Lộ trình chưa dừng lại: dự kiến năm tài khóa 2027 (Reiwa 9, tính trên thu nhập 2026), mức khấu trừ lương tối thiểu sẽ tăng tiếp lên 740.000 yên, kéo ngưỡng miễn thuế cư trú (thu nhập từ lương, độc thân) lên khoảng 1.190.000 yên. Đây là thông tin tham khảo dựa trên lộ trình cải cách đã công bố, có thể điều chỉnh theo quyết định chính thức của năm sau.
Cách nộp thuế cư trú — hai hình thức
Hình thức | Đối tượng áp dụng | Cách nộp | Thời hạn |
|---|
Đặc biệt thu (特別徴収 - tokubetsu choshuu) | Người đi làm công ty, kể cả TTS/kỹ sư có hợp đồng lao động | Công ty tự động khấu trừ từ lương hàng tháng, nộp thay cho nhân viên | 12 kỳ, từ tháng 6 năm nay đến tháng 5 năm sau; công ty nộp cho địa phương trước ngày 10 tháng kế tiếp |
Phổ thông thu (普通徴収 - futsuu choshuu) | Người tự kinh doanh, freelancer, không có công ty khấu trừ | Tự nộp theo giấy báo thuế (納税通知書) gửi về nhà | 4 kỳ: tháng 6, tháng 8, tháng 10 và tháng 1 năm sau |
- Nếu bạn vừa nghỉ việc công ty cũ vừa bắt đầu công ty mới trong năm, cần xác nhận công ty mới có tiếp tục đăng ký đặc biệt thu hay chuyển bạn sang diện tự nộp — tránh trường hợp bị bỏ sót kỳ nộp
- Giấy báo thuế phổ thông thu thường gửi bằng bưu điện đến địa chỉ đăng ký jūminhyō — nếu bạn chuyển nhà nhưng chưa cập nhật, có thể lỡ thời hạn nộp và bị tính thêm tiền phạt chậm nộp (延滞金)
- Có thể xin chuyển sang nộp qua tài khoản ngân hàng tự động (口座振替) tại phường/thành phố để tránh quên hạn
⚠️ Lỗi thường gặp: nhiều người Việt tưởng thuế cư trú tính theo thu nhập NĂM HIỆN TẠI nên khi mới sang Nhật đi làm, ngạc nhiên vì năm đầu tiên hầu như không bị trừ thuế cư trú, rồi năm thứ hai bỗng dưng bị trừ một khoản lớn từ lương — đó là vì thuế cư trú luôn tính trên thu nhập của năm trước, chậm một nhịp so với thuế thu nhập quốc gia.
Quy tắc mốc 1/1 — điều người Việt hay bỏ sót nhất khi về nước hoặc mới sang
Đây là phần dễ gây thiệt hại tiền bạc nhất nếu không nắm rõ. Theo hướng dẫn của Soumu về thuế cư trú cá nhân dành cho người nước ngoài, nghĩa vụ nộp thuế cư trú của một năm được xác định DUY NHẤT dựa trên việc bạn có đăng ký cư trú (jūminhyō) tại Nhật vào đúng ngày 1 tháng 1 của năm đó hay không.
- Xuất cảnh/xóa jūminhyō TRƯỚC ngày 1/1: bạn KHÔNG phải nộp thuế cư trú của năm đó, dù bạn đã sống và có thu nhập ở Nhật gần hết năm trước đó
- Còn đăng ký cư trú tại Nhật ĐÚNG ngày 1/1: bạn vẫn phải nộp ĐỦ thuế cư trú của cả năm đó, kể cả khi bạn rời Nhật ngay ngày 2/1 — không được giảm trừ theo số tháng thực tế cư trú
- Nhập cảnh và đăng ký cư trú SAU ngày 1/1 (ví dụ ngày 2/1): bạn KHÔNG phải nộp thuế cư trú cho năm đó, vì tại thời điểm 1/1 bạn chưa cư trú tại Nhật — nghĩa vụ thuế chỉ bắt đầu từ năm sau
💡 Mẹo thực tế: nếu bạn có kế hoạch về Việt Nam hẳn và muốn tối ưu, hãy cân nhắc thời điểm xóa jūminhyō trước ngày 31/12 thay vì đợi sang tháng 1 — chênh lệch chỉ vài ngày nhưng có thể giúp bạn tránh phải đóng cả một năm thuế cư trú cho một kỳ cư trú rất ngắn.
Nếu bạn xuất cảnh vĩnh viễn nhưng vẫn còn nợ thuế cư trú của các kỳ sau (ví dụ vừa nhận giấy báo thuế phổ thông thu nhưng chưa nộp hết 4 kỳ), theo hướng dẫn của thành phố Higashiosaka, bạn bắt buộc phải chỉ định một 'người quản lý nộp thuế' (納税管理人 - nouzei kanrinin) tại Nhật trước khi rời Nhật. Người này (có thể là bạn bè, người thân, hoặc công ty dịch vụ) sẽ đại diện nhận thông báo thuế và nộp thay bạn. Thủ tục khai báo thực hiện tại phòng thuế của phường/thành phố nơi bạn đăng ký cư trú cuối cùng, nên làm trước ngày xuất cảnh để tránh bị truy thu và phạt sau này.
Mẹo giảm thuế cư trú hợp pháp — Furusato Nozei
Furusato Nozei (ふるさと納税 - thuế hướng về quê hương) là chương trình quyên góp cho địa phương do bạn chọn, được khấu trừ vào thuế cư trú của năm sau (và một phần nhỏ vào thuế thu nhập quốc gia). Theo Soumu, chương trình này áp dụng cho cả người nước ngoài có đăng ký cư trú và thu nhập chịu thuế tại Nhật — không giới hạn quốc tịch.
- Bạn quyên góp một khoản tiền cho thành phố/tỉnh mình chọn (thường nhận lại quà đặc sản địa phương trị giá khoảng 30% số tiền quyên góp)
- Số tiền quyên góp trừ đi 2.000 yên phí cố định sẽ được khấu trừ vào thuế cư trú năm sau, trong giới hạn cho phép theo thu nhập
- Cần giữ biên lai và làm thủ tục khai báo (qua hệ thống one-stop nếu đủ điều kiện, hoặc khai chung với quyết toán thuế thu nhập) để được khấu trừ đúng
- Phù hợp với người có thu nhập ổn định từ 1-2 năm trở lên tại Nhật, không phù hợp với người mới sang vì giới hạn khấu trừ tính theo thu nhập năm trước
Việc cần làm trước và trong năm tính thuế
- Kiểm tra tem lương (給与明細) hoặc phiếu quyết toán năm (源泉徴収票) để biết mức thu nhập năm trước — đây là cơ sở tính thuế cư trú năm nay
- Nếu là nhân viên công ty (kể cả TTS, kỹ sư diện visa lao động): xác nhận công ty đã đăng ký Đặc biệt thu (特別徴収) và tiền thuế đã trừ đúng từ lương tháng 6
- Nếu tự kinh doanh/freelance: chờ giấy báo thuế (納税通知書) gửi về khoảng tháng 6, ghi nhớ 4 kỳ hạn nộp tháng 6/8/10/1
- Nếu dự định về nước hẳn trong năm: kiểm tra ngày dự kiến xóa jūminhyō so với mốc 1/1 để biết có phải đóng thuế cư trú năm sau hay không
- Nếu xuất cảnh vĩnh viễn mà còn nợ thuế kỳ sau: làm thủ tục chỉ định người quản lý nộp thuế (納税管理人) tại phường/thành phố trước khi rời Nhật
- Thu thập đầy đủ chứng từ khấu trừ (bảo hiểm xã hội, bảo hiểm nhân thọ, người phụ thuộc ở Việt Nam nếu đủ điều kiện) để nộp cùng quyết toán thuế hoặc kê khai thuế
- Cân nhắc dùng Furusato Nozei nếu thu nhập ổn định, để giảm số thuế cư trú thực nộp năm sau
- Nếu thu nhập từ lương dưới khoảng 1.100.000 yên/năm, kiểm tra lại xem có thuộc diện miễn thuế cư trú 2026 tại địa phương mình cư trú không
Câu hỏi thường gặp
Thuế cư trú (Juminzei) tính như thế nào cho năm 2026?
Thuế cư trú năm 2026 (Reiwa 8) tính trên thu nhập bạn kiếm được trong cả năm 2025 (1/1-31/12/2025), không phải thu nhập năm 2026. Gồm 2 phần: thuế theo thu nhập (shotokuwari) 10% trên thu nhập chịu thuế sau khấu trừ, cộng thuế bình quân đầu người (kintouwari) 5.000 yên cố định. Người có địa chỉ cư trú (jūminhyō) tại Nhật vào đúng ngày 1/1/2026 là người phải nộp, bất kể quốc tịch.
Người mới sang Nhật có phải đóng thuế cư trú ngay không?
Không. Nếu bạn nhập cảnh và đăng ký cư trú sau ngày 1/1 (ví dụ ngày 2/1), bạn không phải nộp thuế cư trú của năm đó vì tại thời điểm 1/1 bạn chưa cư trú tại Nhật. Bạn chỉ bắt đầu chịu thuế cư trú từ năm sau, tính trên thu nhập bạn kiếm được trong năm đầu tiên ở Nhật.
Về nước trước hay sau ngày 1/1 thì khác nhau thế nào?
Nếu bạn xóa jūminhyō (chuyển hộ khẩu ra nước ngoài) trước ngày 1/1, bạn không phải nộp thuế cư trú của năm đó. Nhưng nếu vẫn còn đăng ký cư trú tại Nhật đúng ngày 1/1, dù bạn rời Nhật ngay ngày 2/1, bạn vẫn phải nộp đủ thuế cư trú cả năm đó — kể cả sau khi đã về Việt Nam.
Thu nhập bao nhiêu thì được miễn thuế cư trú năm 2026?
Tại phần lớn địa phương (23 quận Tokyo, Yokohama, Nagoya, Osaka...), người độc thân có thu nhập từ lương từ 1.100.000 yên/năm trở xuống được miễn thuế cư trú năm 2026 — tăng so với mức 1.000.000 yên trước đây, nhờ khấu trừ lương tối thiểu tăng lên 650.000 yên. Một số địa phương khác áp dụng ngưỡng khác (930.000-1.000.000 yên) nên cần hỏi lại phòng thuế nơi mình cư trú.
TTS và kỹ sư đi làm công ty có phải tự nộp thuế cư trú không?
Không cần tự nộp — công ty sẽ khấu trừ tự động theo hình thức Đặc biệt thu (tokubetsu choshuu), trừ dần từ lương mỗi tháng từ tháng 6 năm nay đến tháng 5 năm sau (12 kỳ). Bạn chỉ cần kiểm tra tem lương để chắc chắn khoản thuế cư trú đã được trừ đúng, không cần ra phường nộp riêng.
Bài viết dựa trên số liệu do Tổng vụ tỉnh (Soumu) và một số thông báo địa phương (Phường Edogawa, thành phố Higashiosaka) công bố, xác minh tại thời điểm 06/07/2026. Vì ngưỡng miễn thuế và mức khấu trừ có thể khác nhau giữa các địa phương, người đọc nên đối chiếu thêm với phòng thuế (zeimuka) của thành phố/quận/phường nơi mình đăng ký cư trú.