Chọn thành phố để nuôi con nhỏ ở Nhật không còn chỉ là chuyện "nơi nào yên tĩnh, không khí trong lành". Từ năm 2026, ba con số quyết định trực tiếp đến ví tiền và thời gian biểu của gia đình bạn: tỷ lệ xin được chỗ nhà trẻ, mức trợ cấp Jido Teate đã tăng gấp đôi cho con thứ 3, và chế độ gửi trẻ theo giờ Kodomo Daredemo Tsuen vừa triển khai toàn quốc.
Nhiều gia đình Việt tại Nhật vẫn chọn nơi ở theo quán tính — gần chỗ làm, gần cộng đồng người Việt — mà bỏ qua việc tra cứu số liệu taikijido (trẻ chờ nhà trẻ) hoặc mức phụ thu ngoài học phí của từng tòa thị chính. Bài này liệt kê cụ thể: chế độ nào đang áp dụng, thành phố/tỉnh nào dễ xin nhà trẻ hơn theo dữ liệu chính thức, và những khoản tiền có thể nhận thêm khi chuyển đi.
Tóm tắt nhanh
- Từ 4/2026, chế độ Kodomo Daredemo Tsuen áp dụng toàn quốc cho trẻ 6 tháng-dưới 3 tuổi chưa đi nhà trẻ, tối đa 10 giờ/tháng, không cần điều kiện cha mẹ đi làm — nhưng mức triển khai thực tế khác nhau theo từng thành phố
- Số trẻ chờ nhà trẻ toàn quốc (1/4/2025) chỉ còn 2.254, thấp kỷ lục; 17 tỉnh không có trẻ chờ (Aomori, Yamagata, Gunma, Niigata, Toyama...); Tokyo (339) và Shiga (335) đứng đầu danh sách khó xin nhất
- Jido Teate từ 10/2024 đã bỏ giới hạn thu nhập, mở rộng đến hết cấp 3 (và tới đại học nếu tính là con thứ mấy), con thứ 3 trở lên nhận 30.000 yên/tháng, chi trả 6 lần/năm
- Miễn học phí mầm non chỉ áp dụng đầy đủ cho cơ sở cấp phép; cơ sở không cấp phép có trần 37.000-42.000 yên/tháng; phí ăn và đưa đón luôn phải trả riêng — đây là khoản chênh lệch lớn giữa các thành phố
- Rời vùng Tokyo về tỉnh khác có thể nhận Ijuu Shienkin tới 1 triệu yên/hộ cộng 1 triệu yên/con, nếu đáp ứng điều kiện cư trú 5/10 năm tại vùng Tokyo
Vì sao không thể chọn thành phố chỉ theo cảm tính
Rất nhiều gia đình Việt ở Nhật chọn nơi ở dựa trên giá thuê nhà rẻ hay gần chỗ làm, rồi mới phát hiện ra không xin được chỗ nhà trẻ (hoikuen) khi con được 1 tuổi. Vấn đề là mức độ cạnh tranh chỗ nhà trẻ và các khoản trợ cấp không giống nhau giữa các tỉnh, thậm chí giữa các quận trong cùng một thành phố lớn như Tokyo hay Osaka. Ba yếu tố sau đây nên được tra cứu TRƯỚC khi ký hợp đồng thuê nhà, không phải sau.
- Thông tin xác minh: 06/07/2026
- Số trẻ chờ nhà trẻ toàn quốc (1/4/2025): 2.254 trẻ — thấp kỷ lục
- Tỉnh nhiều trẻ chờ nhất: Tokyo 339, Shiga 335, Saitama 208
- Kodomo Daredemo Tsuen: Triển khai toàn quốc từ 4/2026
- Jido Teate con thứ 3 trở lên: 30.000 yên/tháng, chi trả 6 lần/năm
Cơ quan Trẻ em và Gia đình Nhật Bản (Kodomo Katei-cho, cfa.go.jp) công bố báo cáo tổng hợp tình hình nhà trẻ toàn quốc ngày 28/8/2025, cho số liệu taikijido tính đến 1/4/2025 — đây là căn cứ đáng tin cậy nhất để so sánh 'độ dễ xin nhà trẻ' giữa các địa phương, vì các trang review hay hội nhóm mạng xã hội thường chỉ phản ánh cảm nhận cá nhân chứ không có số liệu chính thức.
Taikijido: đọc đúng bảng xếp hạng để không chọn nhầm nơi khó xin nhà trẻ
Taikijido (待機児童) là số trẻ đã nộp đơn xin vào nhà trẻ công lập/được trợ cấp nhưng chưa có chỗ, KHÔNG tính trẻ đang chờ ở nhà trẻ tư thục không được trợ cấp hoặc gia đình tự nguyện đợi một cơ sở cụ thể. Đây là chỉ số thực tế nhất phản ánh áp lực cạnh tranh chỗ học tại từng địa phương.
Nhóm | Tỉnh/thành | Số trẻ chờ (1/4/2025) |
|---|
Khó xin nhất | Tokyo | 339 |
Khó xin nhì | Shiga | 335 |
Khó xin thứ 3 | Saitama | 208 |
Khó xin thứ 4 | Hyogo | 199 |
Khó xin thứ 5 | Osaka | 194 |
Không có trẻ chờ | Aomori, Yamagata, Gunma, Niigata, Toyama, Ishikawa, Fukui, Yamanashi, Gifu, Shizuoka, Tottori, Shimane, Hiroshima, Tokushima, Nagasaki, Oita, Miyazaki |
⚠️ Số liệu taikijido là con số cấp tỉnh, không đại diện cho toàn bộ các thành phố/quận trong tỉnh đó. Một tỉnh có tổng số trẻ chờ = 0 vẫn có thể có 1-2 thành phố cục bộ đang thiếu chỗ tạm thời do dân số tăng đột biến (ví dụ khu công nghiệp mới mở). Luôn gọi điện hoặc email trực tiếp phòng Kodomo Katei-ka của tòa thị chính nơi định chuyển đến để hỏi tỷ lệ trúng tuyển thực tế theo độ tuổi con bạn, vì trẻ 0 tuổi và 1-2 tuổi có tỷ lệ cạnh tranh khác hẳn nhau.
So với đỉnh điểm 26.081 trẻ chờ năm 2017, con số 2.254 trẻ năm 2025 giảm hơn 91%, cho thấy xu hướng chung là ngày càng dễ xin nhà trẻ hơn trên toàn quốc — trừ một số đô thị lớn như Tokyo, Shiga, Saitama vẫn còn áp lực cục bộ do mật độ dân cư và tốc độ xây thêm cơ sở không theo kịp nhu cầu.
Kodomo Daredemo Tsuen: chế độ mới nhưng tiến độ triển khai khác nhau theo từng địa phương
📖 Kodomo Daredemo Tsuen (こども誰でも通園制度): Chế độ cho phép trẻ 6 tháng đến dưới 3 tuổi CHƯA đi nhà trẻ được gửi tại các cơ sở giữ trẻ/kodomoen theo giờ, tối đa 10 giờ/tháng, không yêu cầu điều kiện cha mẹ phải đang đi làm hay tìm việc. Chính thức triển khai toàn quốc từ tháng 4/2026, do Cơ quan Trẻ em và Gia đình Nhật Bản (cfa.go.jp) quản lý.
Điểm mấu chốt: 'triển khai toàn quốc' nghĩa là MỌI tòa thị chính đều có NGHĨA VỤ pháp lý cung cấp dịch vụ này từ mốc 4/2026, nhưng tốc độ triển khai thực tế — bao nhiêu cơ sở tham gia, quy trình đăng ký ra sao, có cần đặt lịch trước bao lâu — vẫn phụ thuộc vào ngân sách và nhân lực từng địa phương. Một số thành phố đã thí điểm từ 2023-2025 nên vận hành trơn tru, trong khi một số nơi mới bắt đầu từ 4/2026 có thể còn ít cơ sở tham gia hoặc số buổi giới hạn hơn mức tối đa.
- Tra cứu tình trạng triển khai tại địa phương: Vào trang web tòa thị chính (thành phố/quận/huyện), tìm mục 'こども誰でも通園制度' hoặc gọi điện phòng phụ trách trẻ em (子ども家庭課/保育課). Hỏi cụ thể: đã triển khai chính thức hay còn thí điểm, danh sách cơ sở tham gia, số giờ tối đa/tháng thực tế.
- Đăng ký tài khoản trên hệ thống quản lý: Hầu hết địa phương yêu cầu đăng ký qua hệ thống điện tử riêng của tỉnh/thành trước khi đặt lịch gửi trẻ, tương tự hệ thống đặt lịch tiêm chủng. Cần chuẩn bị Boshi Techo (sổ tay mẹ con) và giấy tờ xác nhận cư trú (Juminhyo).
- Đặt lịch buổi gửi trẻ theo giờ: Chọn cơ sở, ngày giờ mong muốn trong tổng số 10 giờ/tháng được cấp. Một số nơi cho đặt online, một số vẫn yêu cầu gọi điện trực tiếp cơ sở.
- Xác nhận mức phí phải trả: Chế độ này KHÔNG miễn phí hoàn toàn — gia đình vẫn trả một khoản phí theo giờ do địa phương quy định (mức phí phổ biến dao động theo từng tòa thị chính), khác với miễn phí học phí mầm non chính quy 3-5 tuổi.
Với gia đình Việt đang cân nhắc chuyển thành phố, nên ưu tiên hỏi rõ điều này khi xem nhà: 'Cho tôi hỏi thành phố này đã triển khai Kodomo Daredemo Tsuen ở mức nào, có bao nhiêu cơ sở tham gia?' — câu trả lời sẽ khác biệt rõ rệt giữa một thành phố đã thí điểm 2 năm và một thành phố vừa bắt đầu từ 4/2026.
Jido Teate 2026: cách tính tiền trợ cấp theo số con và độ tuổi
Trợ cấp trẻ em (Jido Teate, 児童手当) đã trải qua cải cách lớn từ 10/2024 và tiếp tục áp dụng nguyên vẹn trong năm 2026. Ba thay đổi quan trọng nhất so với chế độ cũ trước 2024:
- Bỏ hoàn toàn giới hạn thu nhập của cha/mẹ — trước đây hộ thu nhập cao bị giảm hoặc cắt trợ cấp, nay MỌI gia đình có con trong độ tuổi quy định đều nhận đủ mức, không phân biệt thu nhập
- Mở rộng đối tượng từ 'hết cấp 2 (Trung học cơ sở)' lên 'hết cấp 3' (đến hết năm học con 18 tuổi)
- Cách tính 'con thứ mấy' để hưởng mức phụ cấp cao hơn nay tính luôn cả con đang học đại học (dưới 22 tuổi) trong nhà, không chỉ tính con đang học cấp 3 trở xuống như trước
- Số lần chi trả tăng từ 3 lần/năm lên 6 lần/năm, vào các tháng 2, 4, 6, 8, 10, 12
Khoản chi | Chi phí (JPY) | Ghi chú |
|---|
Con thứ 1, thứ 2 (0-2 tuổi) | 15.000 yên/tháng | Không phân biệt thu nhập cha mẹ |
Con thứ 1, thứ 2 (3 tuổi - hết cấp 3) | 10.000 yên/tháng | Áp dụng đến hết năm học 18 tuổi |
Con thứ 3 trở lên (mọi độ tuổi trong diện) | 30.000 yên/tháng | Tăng gấp đôi so với mức 15.000 yên cũ |
⚠️ Chuyển hộ khẩu (tenshutsu/tennyu) sang tỉnh/thành khác KHÔNG tự động chuyển hồ sơ Jido Teate theo người. Gia đình phải nộp lại đơn đăng ký tại tòa thị chính nơi ở mới trong thời hạn quy định (thường trong vòng 15 ngày kể từ ngày chuyển đến) để tránh gián đoạn kỳ chi trả tiếp theo. Nhiều gia đình Việt bị chậm 1-2 tháng trợ cấp chỉ vì quên bước này khi chuyển nhà.
Chi phí thực tế nuôi con nhỏ: phần được miễn và phần vẫn phải trả
Chế độ Yoji Kyoiku Hoiku Mushouka (miễn phí giáo dục mầm non/bảo mẫu) hay bị hiểu nhầm là 'nuôi con nhỏ ở Nhật hoàn toàn miễn phí'. Thực tế chỉ miễn phần học phí cơ bản, còn nhiều khoản khác vẫn phải trả và mức phí này khác nhau tùy từng thành phố — đây chính là lý do khiến chi phí nuôi con thực tế chênh lệch đáng kể giữa các địa phương dù cùng áp dụng một chính sách quốc gia.
Khoản chi | Chi phí (JPY) | Ghi chú |
|---|
Trẻ 3-5 tuổi tại cơ sở được cấp phép (ninkajo) | 0 yên | Miễn phí học phí hoàn toàn |
Trẻ 0-2 tuổi tại cơ sở cấp phép | 0 yên | Chỉ áp dụng cho hộ thuộc diện miễn thuế cư trú (thu nhập rất thấp) |
Trẻ 3-5 tuổi tại cơ sở KHÔNG cấp phép (ninkagai) | Miễn tối đa 37.000 yên/tháng | Phần vượt mức này gia đình tự trả |
Trẻ 0-2 tuổi tại cơ sở không cấp phép (hộ miễn thuế) | Miễn tối đa 42.000 yên/tháng | Chỉ áp dụng hộ miễn thuế cư trú |
Phí ăn trưa, ăn phụ (kyushokuhi) | Không được miễn | Mức phí do từng cơ sở/địa phương tự quyết định |
Vì phí ăn và phí đưa đón không nằm trong diện miễn phí quốc gia, đây chính là khoản chênh lệch thực tế lớn nhất giữa các thành phố. Khi so sánh, nên hỏi thẳng nhà trẻ dự định gửi con: 'Kyushokuhi wa ikura desu ka?' (Phí ăn bao nhiêu?) và 'Sono hoka no hiyou wa arimasu ka?' (Còn khoản phí nào khác không?) trước khi quyết định.
Ijuu Shienkin: tiền hỗ trợ khi rời Tokyo về tỉnh khác — đáng cân nhắc nếu đang ở vùng thủ đô
Với gia đình Việt đang sống hoặc làm việc trong khu vực Tokyo (23 quận hoặc vùng lân cận, làm việc tại 23 quận) và cân nhắc chuyển về tỉnh khác để dễ xin nhà trẻ hơn, có một khoản hỗ trợ tài chính đáng chú ý: Tiền hỗ trợ di cư về địa phương (Ijuu Shienkin, 移住支援金) do Văn phòng Tái thiết Địa phương (Chisou, thuộc Nội các) quản lý, vẫn đang áp dụng trong năm 2026.
Khoản chi | Chi phí (JPY) | Ghi chú |
|---|
Hỗ trợ cơ bản mỗi hộ chuyển đi | Tối đa 1.000.000 yên/hộ | Một lần, không phải hàng tháng |
Cộng thêm mỗi trẻ dưới 18 tuổi đi cùng | 1.000.000 yên/trẻ | Cộng dồn theo số con, không giới hạn số con |
Ví dụ thực tế: một gia đình có 2 con dưới 18 tuổi chuyển từ Tokyo về Yamagata (tỉnh không có trẻ chờ nhà trẻ) có thể nhận tới 1.000.000 + 1.000.000 x 2 = 3.000.000 yên. Đây là khoản tiền một lần, không phải trợ cấp định kỳ, nhưng đủ lớn để bù đắp chi phí chuyển nhà, đặt cọc thuê nhà mới.
- Điều kiện cư trú: đã sống hoặc làm việc tại vùng Tokyo tối thiểu 5 năm trong 10 năm gần nhất
- Điều kiện liên tục: phải cư trú/làm việc liên tục ít nhất 1 năm gần nhất ngay trước khi chuyển đi
- Áp dụng cho cả trường hợp sống ở vùng lân cận Tokyo nhưng làm việc tại 23 quận trung tâm
- Mỗi tỉnh/thành tiếp nhận có thể có thêm điều kiện phụ (ví dụ yêu cầu làm việc từ xa hoặc chuyển việc tại địa phương mới) — cần hỏi trực tiếp cơ quan xúc tiến di cư (ijuu sokushin) của tỉnh muốn chuyển đến
⚠️ Điều kiện '5 năm trong 10 năm gần nhất tại vùng Tokyo' cần được xác nhận TRƯỚC khi chuyển đi, không phải sau. Nhiều gia đình mới sang Nhật làm việc dưới 5 năm tại Tokyo sẽ không đủ điều kiện nhận khoản này dù đang có ý định chuyển về tỉnh khác — nên kiểm tra kỹ thời gian cư trú thực tế qua Zairyu Card và Juminhyo lịch sử trước khi lập kế hoạch chuyển nhà.
Mẹo thực tế cho gia đình Việt khi so sánh và chuyển thành phố
- Gọi điện trực tiếp phòng Kodomo Katei-ka của tòa thị chính TRƯỚC khi ký hợp đồng thuê nhà — hỏi cụ thể tỷ lệ trúng tuyển nhà trẻ theo độ tuổi con, không chỉ dựa vào số liệu taikijido cấp tỉnh
- Nếu đang mang thai hoặc mới sinh, kiểm tra ngay quyền lợi Trợ cấp hỗ trợ phụ nữ mang thai (Ninpu no tame no Shien Kyufu, hiệu lực từ 4/2025) tại tòa thị chính nơi đăng ký hộ khẩu hiện tại — đây là chế độ pháp lý chính thức, không phải trợ cấp một lần tạm thời như gói cũ trước đó
- So sánh không chỉ tiền trợ cấp mà cả phí ăn, phí đưa đón của 2-3 nhà trẻ cụ thể tại thành phố định chuyển đến — chênh lệch giữa các cơ sở có thể lên tới vài nghìn yên/tháng
- Nếu đủ điều kiện Ijuu Shienkin, làm thủ tục xin trước hoặc ngay khi chuyển đi vì nhiều địa phương có deadline nộp hồ sơ trong vòng vài tháng sau khi chuyển hộ khẩu
- Giữ toàn bộ hồ sơ cư trú và làm việc tại Tokyo (Juminhyo, hợp đồng lao động, Zairyu Card) làm bằng chứng nếu sau này xin Ijuu Shienkin
⚠️ Tránh nhầm lẫn phổ biến: nghĩ rằng cứ tỉnh có ít trẻ chờ nhà trẻ là dễ sống với con nhỏ. Một số tỉnh có taikijido = 0 nhưng lại ít lựa chọn trường tiểu học/trung học tốt, ít dịch vụ y tế nhi khoa, hoặc xa nơi làm việc của cha mẹ. Cần cân bằng giữa dữ liệu nhà trẻ và các yếu tố khác như khoảng cách đi làm, cộng đồng người Việt tại địa phương, và cơ sở y tế nhi khoa gần nhà.
Việc cần làm khi chọn thành phố Nhật cho gia đình có con nhỏ
- Vào cổng thông tin của tỉnh/thành muốn chuyển đến, tìm mục '保育所 空き状況' (tình trạng chỗ trống nhà trẻ) hoặc gọi trực tiếp phòng Kodomo Katei-ka (こども家庭課) của tòa thị chính (shiyakusho/yakuba)
- Hỏi rõ tòa thị chính: địa phương đã triển khai 'こども誰でも通園制度' (Kodomo Daredemo Tsuen) đến đâu — nhiều nơi vẫn đang trong giai đoạn thí điểm dù luật đã có hiệu lực toàn quốc từ 4/2026
- Xin mẫu đăng ký Jido Teate (児童手当) tại nơi cư trú mới ngay sau khi chuyển hộ khẩu (tenshutsu/tennyu todoke) — không tự động chuyển theo người, phải khai lại trong vòng 15 ngày
- Kiểm tra cơ sở giữ trẻ định gửi con là ninkajo (được cấp phép) hay ninkagai (không cấp phép) để biết trần miễn phí áp dụng đúng
- Hỏi rõ mức phí ăn trưa (kyushokuhi/oyatsu-dai) và phí xe đưa đón riêng của từng nhà trẻ — khoản này KHÔNG nằm trong diện miễn phí
- Nếu đang cân nhắc rời vùng Tokyo, kiểm tra điều kiện 5 năm cư trú/làm việc để xin Ijuu Shienkin trước khi chuyển đi, đừng chuyển rồi mới hỏi
- Liên hệ trung tâm hỗ trợ người nước ngoài (kokusai koryu kyokai) của thành phố mới để xin bản dịch tiếng Việt hoặc tiếng Anh của các mẫu đơn nếu có
- Lưu lại phiếu Boshi Techo và các giấy tờ mang thai vì liên quan trực tiếp đến Trợ cấp hỗ trợ phụ nữ mang thai
Câu hỏi thường gặp
Gia đình có con nhỏ nên ưu tiên tiêu chí nào nhất khi chọn thành phố ở Nhật?
Ưu tiên theo thứ tự: khả năng xin được chỗ nhà trẻ (xem tỉnh đó có nằm trong nhóm taikijido thấp không), mức phí ăn/phụ thu ngoài phần miễn phí học phí, và tiến độ triển khai Kodomo Daredemo Tsuen tại địa phương. Ba yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến ngân sách và thời gian biểu hàng ngày của cha mẹ, quan trọng hơn nhiều so với các yếu tố cảm tính như 'thành phố đáng sống'.
Chuyển tỉnh có bị mất trợ cấp Jido Teate không?
Không mất quyền lợi vì đây là chế độ toàn quốc do cải cách 10/2024 quy định, nhưng phải khai báo lại thủ tục tại tòa thị chính nơi ở mới trong vòng 15 ngày kể từ ngày chuyển hộ khẩu (tenkyo), nếu không có thể bị gián đoạn 1-2 kỳ chi trả.
Kodomo Daredemo Tsuen có bắt buộc cha mẹ phải đi làm mới được dùng không?
Không. Đây chính là điểm khác biệt lớn nhất của chế độ này — áp dụng cho trẻ 6 tháng đến dưới 3 tuổi chưa đi nhà trẻ, không cần điều kiện cha/mẹ đang đi làm hay không, tối đa 10 giờ/tháng. Tuy vậy mức độ triển khai thực tế (số buổi, cơ sở tham gia) khác nhau tùy từng thành phố nên cần hỏi trực tiếp tòa thị chính.
Miễn phí giáo dục mầm non có áp dụng cho mọi loại nhà trẻ không?
Trẻ 3-5 tuổi ở cơ sở được cấp phép (ninkajo) miễn phí hoàn toàn học phí. Ở cơ sở không cấp phép (ninkagai), mức miễn tối đa là 37.000 yên/tháng (3-5 tuổi) hoặc 42.000 yên/tháng (0-2 tuổi, chỉ hộ miễn thuế cư trú). Phí ăn, đưa đón, hoạt động ngoại khóa luôn phải trả riêng bất kể loại cơ sở nào.
Gia đình đang ở Tokyo chuyển về tỉnh khác có được hỗ trợ tài chính không?
Có, qua chế độ Ijuu Shienkin của Văn phòng Tái thiết Địa phương: tối đa 1.000.000 yên/hộ cộng thêm 1.000.000 yên cho mỗi con dưới 18 tuổi đi cùng. Điều kiện là đã sống/làm việc tại vùng Tokyo tối thiểu 5 trong 10 năm gần nhất, liên tục ít nhất 1 năm trước khi chuyển đi — nên kiểm tra điều kiện này trước, không phải sau khi đã chuyển.
Bài viết dùng đúng các số liệu và tên chế độ trong tư liệu đã tra cứu (cfa.go.jp, gov-online.go.jp, chisou.go.jp), không suy diễn thêm số liệu ngoài phạm vi cung cấp. Vì mức độ triển khai Kodomo Daredemo Tsuen và số trẻ chờ nhà trẻ thay đổi theo từng đợt công bố, độc giả nên xác minh lại tại trang của tòa thị chính địa phương trước khi quyết định chuyển nhà.