Từ ngày 01/04/2026, nhiều người Việt đang chuẩn bị hồ sơ nhập quốc tịch Nhật Bản (帰化) bất ngờ vì tiêu chuẩn xét duyệt thực tế đã khác so với những gì ghi trong luật.
Bộ Tư pháp Nhật (法務省) không sửa Điều 5 Luật Quốc tịch, nhưng các Cục Pháp vụ (法務局) trên cả nước đã thay đổi cách thẩm định hồ sơ theo hướng chặt hơn hẳn — và thay đổi này áp dụng cả với hồ sơ nộp từ trước.
Bài viết này giải thích rõ 7 điều kiện cơ bản theo luật, sự khác biệt giữa luật và thực hành thẩm định mới, quy trình chuẩn bị hồ sơ cho người Việt, chi phí thực tế, và những lỗi khiến hồ sơ bị trả lại.
Tóm tắt nhanh
- Từ 01/04/2026, Cục Pháp vụ (法務局) siết thực hành thẩm định: thực tế đòi hỏi khoảng 10 năm cư trú, 5 năm hồ sơ thuế, 2 năm hồ sơ bảo hiểm xã hội — dù luật vẫn ghi 5 năm cư trú
- 7 điều kiện gốc theo Điều 5 Luật Quốc tịch (国籍法第5条) không đổi: cư trú, tuổi/năng lực hành vi, phẩm hạnh tốt, khả năng tự nuôi sống, nguyên tắc không song tịch, không có hành vi/liên hệ tổ chức lật đổ chính phủ
- Nộp hồ sơ tại Cục Pháp vụ hoàn toàn miễn phí (0 yên), nhưng chi phí thực tế nằm ở xin giấy tờ Việt Nam, dịch thuật, công chứng và phí gyoseishoshi nếu thuê dịch vụ
- Người Việt cần chuẩn bị giấy tờ gốc từ Đại sứ quán Việt Nam, dịch sang tiếng Nhật kèm tên người dịch, và chuyển tên/địa danh sang katakana — sai bước này dễ bị từ chối nhận hồ sơ
- Thời gian chờ kết quả thực tế thường 1,5-2 năm; sau khi được chấp thuận còn phải làm thủ tục thôi quốc tịch Việt Nam tại Đại sứ quán
Nhập quốc tịch Nhật Bản là gì và vì sao cần phân biệt luật với thực hành thẩm định
- Thông tin xác minh: 06/07/2026
- Căn cứ pháp lý: Điều 5 Luật Quốc tịch (国籍法第5条) — chưa sửa đổi
- Thay đổi áp dụng từ: 01/04/2026 — thực hành thẩm định (運用変更) tại các Cục Pháp vụ (法務局)
- Lệ phí nộp hồ sơ: 0 yên (miễn phí申請手数料)
Nhập quốc tịch (帰化, kika) là thủ tục để người nước ngoài chính thức trở thành công dân Nhật Bản, khác với visa vĩnh trú (永住) — vốn chỉ cho phép cư trú không thời hạn nhưng vẫn giữ quốc tịch gốc. Cơ quan tiếp nhận và thẩm định hồ sơ nhập tịch là Cục Pháp vụ (法務局) tại địa phương nơi bạn cư trú, sau đó hồ sơ được chuyển lên Bộ Tư pháp trung ương (法務省) để ra quyết định cuối cùng.
Điều quan trọng nhất cần hiểu ở thời điểm 06/07/2026 là: có hai lớp thông tin khác nhau đang tồn tại song song. Lớp thứ nhất là luật — Điều 5 Luật Quốc tịch, với 7 điều kiện cơ bản, không hề thay đổi câu chữ. Lớp thứ hai là thực hành thẩm định thực tế tại các Cục Pháp vụ — đây là phần đã siết chặt đáng kể từ ngày 01/04/2026. Nhầm lẫn hai lớp này là lý do nhiều người tính toán sai thời điểm nộp hồ sơ.
ℹ️ Theo phân tích của Visanavi-law, đây là thay đổi vận hành thẩm định (運用変更), không phải sửa luật. Về nguyên tắc, vẫn có khả năng được xét dưới 10 năm cư trú tùy hồ sơ cá nhân, nhưng thực tế xét duyệt đã khắt khe hơn hẳn kể từ tháng 4/2026.
Thay đổi lớn nhất năm 2026: từ 01/04/2026 Cục Pháp vụ xét theo tiêu chuẩn nào
Theo giải thích của văn phòng AI Hokkaido Gyoseishoshi, từ ngày 01/04/2026, các Cục Pháp vụ trên thực tế đã nâng ngưỡng chứng minh hồ sơ lên rất nhiều so với trước đây, dù văn bản luật không đổi. Cụ thể ba điểm siết chặt:
- Thời gian cư trú thực tế: trước đây xét theo đúng mốc luật định 5 năm liên tục, nay thực tế yêu cầu chứng minh khoảng 10 năm cư trú tại Nhật — gần như gấp đôi
- Hồ sơ nộp thuế: trước đây chỉ cần trình 1 năm gần nhất (thường là 課税証明書/納税証明書 của năm tài chính vừa qua), nay yêu cầu đủ 5 năm hồ sơ thuế liên tục, không được ngắt quãng hay chậm nộp
- Hồ sơ bảo hiểm xã hội: trước đây thời gian yêu cầu ngắn hơn, nay yêu cầu đủ 2 năm hồ sơ đóng bảo hiểm xã hội (thường là bảo hiểm hưu trí kokumin nenkin/kosei nenkin và bảo hiểm y tế) không có tháng nào bị nợ đóng
Điều khiến nhiều người bất ngờ và cần lưu ý kỹ: theo xác nhận từ Visanavi-law, thay đổi này áp dụng cho cả những hồ sơ đã nộp trước ngày 01/04/2026 mà chưa hoàn tất quá trình thẩm định. Nói cách khác, nếu bạn đã nộp hồ sơ từ cuối 2025 hoặc đầu 2026 và đang chờ kết quả, cán bộ thụ lý vẫn có thể yêu cầu bạn bổ sung thêm giấy tờ thuế và bảo hiểm xã hội của các năm trước đó theo tiêu chuẩn mới.
⚠️ Nếu bạn mới cư trú tại Nhật được 5-7 năm và đang định nộp hồ sơ nhập tịch phổ thông ngay trong năm 2026, nên chủ động hỏi trực tiếp tại buổi tư vấn nhập tịch (帰化相談) ở Cục Pháp vụ địa phương trước khi chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, vì khả năng bị yêu cầu bổ sung hoặc trì hoãn xét duyệt là khá cao theo thực hành mới.
7 điều kiện cơ bản theo Điều 5 Luật Quốc tịch (国籍法第5条)
Đây là 7 điều kiện áp dụng cho hình thức nhập tịch phổ thông (普通帰化) — hình thức phổ biến nhất với người Việt không có quan hệ hôn nhân hay huyết thống trực tiếp với công dân Nhật. Thông tin dựa theo hướng dẫn của Cục Pháp vụ Tiền Kiều (Maebashi) thuộc Bộ Tư pháp.
- Cư trú liên tục tại Nhật Bản từ 5 năm trở lên tính đến thời điểm nộp hồ sơ (引き続き5年以上日本に住所を有すること)
- Từ 18 tuổi trở lên và có năng lực hành vi dân sự đầy đủ theo pháp luật của nước gốc (bản thân và nếu vị thành niên thì phải có người đại diện hợp pháp)
- Phẩm hạnh tốt (素行善良) — không có tiền án tiền sự, không vi phạm pháp luật nghiêm trọng, đóng thuế và bảo hiểm xã hội đầy đủ, đúng hạn
- Có khả năng tự nuôi sống bản thân bằng tài sản hoặc kỹ năng nghề nghiệp của chính mình, hoặc của vợ/chồng/người thân đang sống cùng
- Không có quốc tịch, hoặc sẽ đương nhiên mất quốc tịch gốc ngay khi được nhập quốc tịch Nhật — vì Nhật Bản áp dụng nguyên tắc không song tịch (単一国籍主義)
- Chưa từng có hành vi mưu đồ hoặc thực hiện việc lật đổ bằng bạo lực đối với Hiến pháp Nhật Bản hoặc chính phủ Nhật Bản
- Không phải là thành viên hoặc người tham gia tổ chức chủ trương lật đổ bằng bạo lực đối với chính phủ Nhật Bản
Trong 7 điều kiện trên, điều kiện số (1) về thời gian cư trú là điều kiện đang bị ảnh hưởng trực tiếp bởi thực hành thẩm định mới từ 04/2026 đã nêu ở phần trên. Các điều kiện (3) và (4) — phẩm hạnh tốt và khả năng tự nuôi sống — cũng gián tiếp bị ảnh hưởng vì hồ sơ thuế và bảo hiểm xã hội mở rộng chính là bằng chứng cụ thể để chứng minh hai điều kiện này.
Các trường hợp nhập tịch giản dị (簡易帰化) — cư trú ngắn hơn 5 năm
Luật Quốc tịch (Điều 6-8) cho phép một số nhóm đối tượng được giảm nhẹ điều kiện về thời gian cư trú, theo hướng dẫn của Visanavi-law. Đây là các mốc rút gọn quan trọng cần biết nếu bạn thuộc một trong các trường hợp sau:
Trường hợp | Yêu cầu cư trú tối thiểu |
|---|
Sinh ra tại Nhật Bản | 3 năm cư trú liên tục |
Kết hôn với người Nhật, thời gian kết hôn dưới 3 năm | Vẫn cần đủ 3 năm cư trú liên tục tại Nhật |
Kết hôn với người Nhật, thời gian kết hôn từ 3 năm trở lên | Chỉ cần 1 năm cư trú liên tục tại Nhật |
Con của công dân Nhật (không phải con nuôi), có địa chỉ tại Nhật | Không giới hạn thời gian cư trú |
ℹ️ Các mốc rút gọn này là quy định trong luật nên KHÔNG bị thay đổi trực tiếp bởi thực hành thẩm định mới 04/2026. Tuy nhiên, phần mở rộng xác minh hồ sơ thuế (5 năm) và bảo hiểm xã hội (2 năm) vẫn có khả năng được áp dụng song song ngay cả với diện nhập tịch giản dị, nên người kết hôn với công dân Nhật cũng không nên chủ quan bỏ qua việc chuẩn bị đầy đủ hai loại hồ sơ này.
Quy trình chuẩn bị và nộp hồ sơ nhập quốc tịch cho người Việt
- Đặt lịch tư vấn nhập tịch (帰化相談) tại Cục Pháp vụ (Thường phải chờ hẹn vài tuần): Liên hệ Cục Pháp vụ (法務局) quản lý theo địa chỉ cư trú để đặt lịch tư vấn sơ bộ. Đây là bước bắt buộc trước khi nộp hồ sơ chính thức, giúp xác nhận bạn có đủ điều kiện hay chưa theo tiêu chuẩn thẩm định hiện hành (kể cả thực hành mới từ 04/2026).
- Xin giấy tờ hộ tịch gốc từ Việt Nam (Vài tuần đến vài tháng tùy loại giấy): Liên hệ Đại sứ quán/Tổng lãnh sự quán Việt Nam tại Nhật hoặc người thân trong nước xin: giấy chứng nhận quốc tịch, giấy khai sinh (của bản thân và tất cả anh chị em ruột), giấy đăng ký kết hôn (của bản thân và của cha, mẹ), giấy chứng tử nếu có. Giấy chứng nhận quốc tịch có thời hạn hiệu lực nên phải xin sát ngày dự kiến nộp hồ sơ.
- Dịch thuật toàn bộ giấy tờ sang tiếng Nhật (1-2 tuần): Mọi giấy tờ tiếng Việt phải có bản dịch tiếng Nhật, ghi rõ tên, địa chỉ người dịch và ngày dịch. Tên người và địa danh phải chuyển thành katakana, tuyệt đối không để nguyên chữ Latin — hồ sơ có thể bị từ chối tiếp nhận nếu sai bước này.
- Thu thập hồ sơ thuế và bảo hiểm xã hội tại Nhật (Vài ngày đến 2 tuần): Xin xác nhận nộp thuế thị dân (課税・納税証明書) tại tòa thị chính đủ 5 năm gần nhất, và xác nhận đóng bảo hiểm xã hội tại cơ quan bảo hiểm hưu trí (年金事務所) đủ 2 năm gần nhất theo thực hành thẩm định mới.
- Chuẩn bị bản chính và bản sao đúng quy cách (Vài ngày): Toàn bộ giấy tờ nộp phải có cả bản chính (正本) và bản sao (副本), không được phóng to hay thu nhỏ khi photocopy. Với giấy tờ không thể nộp bản gốc như hộ chiếu, bằng lái xe, chuẩn bị 2 bản photocopy và mang bản gốc đến đối chiếu tại buổi tư vấn.
- Nộp hồ sơ chính thức tại Cục Pháp vụ (1 buổi làm việc): Sau khi hoàn tất tư vấn và đầy đủ giấy tờ, nộp hồ sơ chính thức tại Cục Pháp vụ địa phương. Lệ phí nộp hồ sơ là 0 yên.
- Phỏng vấn và thẩm định tại địa phương (Khoảng 2 tháng sau khi nộp): Cục Pháp vụ địa phương gọi phỏng vấn, có thể yêu cầu bổ sung giấy tờ nếu chưa đủ theo tiêu chuẩn mới.
- Thẩm định tại Bộ Tư pháp trung ương (Khoảng 7-10 tháng): Hồ sơ được chuyển lên Bộ Tư pháp (法務省) để thẩm định và ra quyết định cuối cùng. Không có thời hạn xử lý tiêu chuẩn công bố chính thức.
- Nhận kết quả và làm thủ tục thôi quốc tịch Việt Nam (Vài tháng): Nếu được chấp thuận (許可), phải làm thủ tục thôi/từ bỏ quốc tịch Việt Nam tại Đại sứ quán Việt Nam theo hướng dẫn của Cục Pháp vụ, do nguyên tắc không song tịch của Nhật Bản.
Tổng thời gian từ lúc bắt đầu chuẩn bị hồ sơ đến khi có kết quả cuối cùng, theo văn phòng Rihito Gyoseishoshi, thường rơi vào khoảng 1,5-2 năm. Đây là con số cần tính toán kỹ nếu bạn có kế hoạch gắn với quốc tịch (như mua nhà, xin việc trong khu vực công, hoặc bảo lãnh gia đình).
Chi phí thực tế khi làm hồ sơ nhập quốc tịch
Điểm nhiều người Việt hiểu lầm nhất: lệ phí nộp hồ sơ tại Cục Pháp vụ là hoàn toàn miễn phí. Nhưng "miễn phí" không có nghĩa là không tốn tiền — theo giải thích của Office Kamiyama Tokyo, các khoản phát sinh thực tế nằm ở khâu chuẩn bị giấy tờ, không phải ở lệ phí nhà nước.
Khoản chi | Chi phí (JPY) | Ghi chú |
|---|
Lệ phí nộp hồ sơ tại Cục Pháp vụ | 0 yên | Hoàn toàn miễn phí, đây là điểm khác biệt lớn so với nhiều nước khác |
Phí xin cấp lại giấy tờ hộ tịch tại Việt Nam | Thay đổi theo từng loại giấy và địa phương | Giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn, giấy chứng nhận quốc tịch — nên hỏi trực tiếp Đại sứ quán/nơi cấp |
Phí xin lý lịch tư pháp tại Việt Nam | Thay đổi theo từng địa phương cấp | Cần thiết để chứng minh phẩm hạnh tốt (素行善良) |
Phí dịch thuật sang tiếng Nhật | Tùy đơn vị dịch thuật và số lượng trang | Bắt buộc có tên, địa chỉ người dịch và ngày dịch trên bản dịch |
Phí công chứng giấy tờ | Tùy loại giấy và cơ quan công chứng |
Nếu tự làm hồ sơ không thuê gyoseishoshi, chi phí chủ yếu chỉ là phí xin giấy tờ và dịch thuật — có thể kiểm soát được. Nhưng nếu tiếng Nhật hành chính của bạn còn hạn chế hoặc hồ sơ có tình huống phức tạp (ví dụ đã ly hôn, có con ngoài giá thú, từng vi phạm giao thông), nên cân nhắc thuê gyoseishoshi chuyên về 帰化 để tránh bị trả hồ sơ nhiều lần.
Lỗi thường gặp khiến hồ sơ bị trả lại hoặc kéo dài thời gian
⚠️ Theo Touch Gyoseishoshi, lỗi phổ biến nhất của người Việt là để tên người/địa danh bằng chữ Latin (alphabet) trong bản dịch thay vì chuyển sang katakana — hồ sơ có thể bị từ chối tiếp nhận ngay từ vòng kiểm tra đầu tiên.
- Nộp giấy chứng nhận quốc tịch đã quá hạn hiệu lực vì xin quá sớm so với ngày nộp hồ sơ thực tế
- Thiếu giấy khai sinh của anh chị em ruột — nhiều người chỉ chuẩn bị giấy khai sinh của bản thân mà quên yêu cầu này
- Nộp bản photocopy bị phóng to hoặc thu nhỏ so với kích thước gốc — vi phạm quy định về hình thức bản sao (副本)
- Không mang bản gốc hộ chiếu/bằng lái đến buổi tư vấn để đối chiếu với bản photocopy đã nộp
- Hồ sơ thuế có khoảng trống hoặc từng chậm nộp trong 5 năm gần nhất — theo thực hành mới đây là điểm bị soi kỹ hơn hẳn trước đây
- Hồ sơ bảo hiểm xã hội có tháng bị nợ đóng trong 2 năm gần nhất — cần thanh toán dứt điểm các khoản nợ trước khi nộp hồ sơ
- Đánh giá sai số năm cư trú cần thiết — chỉ tính đủ 5 năm theo luật mà không lường trước yêu cầu thực tế khoảng 10 năm theo thực hành thẩm định từ 04/2026, dẫn đến hồ sơ bị trì hoãn hoặc yêu cầu bổ sung nhiều lần
Mẹo thực tế cho người Việt đang cân nhắc nhập quốc tịch
- Bắt đầu lưu giữ hồ sơ thuế và bảo hiểm xã hội càng sớm càng tốt, ngay từ những năm đầu sang Nhật, thay vì đợi đến lúc quyết định nộp hồ sơ mới đi xin lại — một số giấy tờ cũ có thể khó xin lại hoặc mất phí cao hơn
- Nếu đang kết hôn với công dân Nhật và đã đủ 3 năm hôn nhân, tận dụng mốc rút gọn chỉ cần 1 năm cư trú — nhưng vẫn nên chuẩn bị đủ hồ sơ thuế/bảo hiểm xã hội theo thực hành mới để tránh bị yêu cầu bổ sung
- Đặt lịch tư vấn nhập tịch (帰化相談) sớm, ngay cả khi chưa chắc chắn đủ điều kiện, để được cán bộ Cục Pháp vụ chỉ rõ hồ sơ còn thiếu gì theo tiêu chuẩn đang áp dụng tại địa phương mình — mỗi Cục Pháp vụ có thể có mức độ nghiêm ngặt khác nhau trong thực tế
- Không nộp hồ sơ khi đang có khoản thuế hoặc bảo hiểm xã hội bị nợ, dù chỉ một tháng — hãy thanh toán dứt điểm trước, vì đây là điểm bị soi kỹ nhất theo thực hành mới
- Chuẩn bị tâm lý cho thời gian chờ dài (1,5-2 năm) — không nên gắn kế hoạch quan trọng (mua nhà, đổi việc, bảo lãnh gia đình) vào mốc chắc chắn có quốc tịch trong ngắn hạn
- Tìm hiểu trước thủ tục thôi quốc tịch Việt Nam tại Đại sứ quán ngay từ giai đoạn chuẩn bị hồ sơ, để không bị động khi nhận được giấy phép nhập tịch (許可) và phải hoàn tất thủ tục theo đúng hướng dẫn của Cục Pháp vụ
Việc cần làm trước khi nộp hồ sơ nhập quốc tịch
- Tính lại số năm cư trú thực tế tại Nhật bằng giấy tờ chứng minh (tem hộ chiếu, Zairyu Card, hợp đồng lao động) — nên đủ khoảng 10 năm để an toàn theo thực hành thẩm định mới từ 01/04/2026
- Xin bản sao Nộp thuế thị dân (課税・納税証明書) và Nguồn thu nhập (源泉徴収票) đủ 5 năm gần nhất tại tòa thị chính (市役所/区役所)
- Xin phiếu xác nhận đóng bảo hiểm xã hội/bảo hiểm hưu trí (年金事務所) đủ 2 năm gần nhất, kiểm tra không có tháng nào bị nợ đóng
- Liên hệ Đại sứ quán/Tổng lãnh sự quán Việt Nam xin giấy chứng nhận quốc tịch, giấy khai sinh (bản thân và anh chị em ruột), giấy đăng ký kết hôn (bản thân và cha mẹ) — xin sát ngày nộp hồ sơ vì có thời hạn hiệu lực
- Dịch toàn bộ giấy tờ Việt Nam sang tiếng Nhật, ghi rõ tên/địa chỉ người dịch và ngày dịch; chuyển tên người và địa danh sang katakana, không để nguyên chữ Latin
- Chuẩn bị 2 bản photocopy cho các giấy tờ không nộp được bản gốc (hộ chiếu, bằng lái xe) và mang bản gốc đến buổi tư vấn 帰化相談
- Đặt lịch tư vấn nhập tịch (帰化相談) tại Cục Pháp vụ (法務局) quản lý theo nơi cư trú — thường phải đặt hẹn trước nhiều tuần
- Rà soát lịch sử vi phạm giao thông, thuế, bảo hiểm trong toàn bộ giai đoạn thẩm định vì ảnh hưởng trực tiếp đến tiêu chí 素行善良
- Chuẩn bị tâm lý và kế hoạch tài chính cho khoảng thời gian chờ 1,5-2 năm từ lúc nộp hồ sơ đến khi có kết quả
- Tìm hiểu trước thủ tục thôi quốc tịch Việt Nam tại Đại sứ quán để làm ngay sau khi có giấy phép nhập tịch (許可)
Câu hỏi thường gặp
Từ 01/04/2026, quy định 5 năm cư trú trong luật có bị xóa bỏ không?
Không. Điều 5 Luật Quốc tịch (国籍法第5条) vẫn quy định '5 năm cư trú liên tục trở lên' và điều khoản này chưa bị sửa. Thay đổi từ 01/04/2026 chỉ là thực hành thẩm định (運用) của các Cục Pháp vụ — trên thực tế họ yêu cầu hồ sơ chứng minh dày hơn (khoảng 10 năm cư trú, 5 năm thuế, 2 năm bảo hiểm xã hội) để tăng độ chắc chắn khi xét duyệt, chứ không phải nâng điều kiện pháp lý tối thiểu.
Hồ sơ tôi đã nộp trước 01/04/2026 thì có bị áp dụng tiêu chuẩn mới không?
Có. Theo thông tin từ AI Hokkaido Gyoseishoshi, thực hành thẩm định mới áp dụng cho cả những hồ sơ đã nộp trước ngày 01/04/2026 mà chưa hoàn tất thẩm định. Nếu hồ sơ của bạn đang trong quá trình xét duyệt, nên chủ động chuẩn bị bổ sung thêm giấy tờ thuế và bảo hiểm xã hội của các năm trước đó phòng khi cán bộ thụ lý yêu cầu bổ sung.
Nộp hồ sơ nhập quốc tịch có mất phí không?
Lệ phí nộp hồ sơ tại Cục Pháp vụ là 0 yên — hoàn toàn miễn phí. Tuy nhiên bạn vẫn phải tự trả các khoản phát sinh: phí xin lại giấy tờ hộ tịch/lý lịch tư pháp tại Việt Nam, phí dịch thuật sang tiếng Nhật, phí công chứng, và phí thù lao nếu thuê gyoseishoshi (hành chính thư sĩ) hỗ trợ soạn hồ sơ.
Kết hôn với người Nhật thì có được nhập tịch giản dị, cư trú ngắn hơn 5 năm không?
Có, theo Điều 6-8 Luật Quốc tịch: nếu đã kết hôn với người Nhật từ 3 năm trở lên và đang cư trú tại Nhật thì chỉ cần đủ 1 năm cư trú liên tục là có thể nộp hồ sơ nhập tịch giản dị. Nếu mới kết hôn dưới 3 năm thì vẫn cần đủ 3 năm cư trú. Lưu ý phần xác minh thuế và bảo hiểm xã hội mở rộng theo thực hành mới 2026 vẫn có thể được áp dụng song song.
Nộp hồ sơ xong bao lâu thì biết kết quả?
Không có thời hạn xử lý tiêu chuẩn (標準処理期間) được công bố chính thức. Thực tế thường mất khoảng 2 tháng đầu để được gọi phỏng vấn tại Cục Pháp vụ địa phương, sau đó hồ sơ chuyển lên Bộ Tư pháp trung ương thẩm định thêm khoảng 7-10 tháng. Tổng thời gian từ lúc chuẩn bị hồ sơ đến khi có kết quả cuối cùng thường rơi vào khoảng 1,5-2 năm.
Bài viết dựa trên thực hành thẩm định mới áp dụng từ 01/04/2026 tại các Cục Pháp vụ Nhật Bản; vì đây là thay đổi vận hành (không sửa luật) nên có thể khác nhau giữa từng địa phương và từng hồ sơ cá nhân — nên xác nhận trực tiếp tại buổi tư vấn 帰化相談 nơi mình cư trú trước khi chuẩn bị hồ sơ đầy đủ.