Tóm tắt nhanh
- Đại học quốc lập chỉ 535.800 yên/năm học phí + 282.000 yên nhập học — rẻ hơn nhiều so với trường Nhật ngữ (600.000-900.000 yên/năm) hay tư thục
- Học bổng JASSO 48.000 yên/tháng dành cho du học sinh tự túc, điều kiện chu cấp gia đình dưới 90.000 yên/tháng — cần visa Ryugaku và nộp hồ sơ qua trường
- Giảm tới 70% phần kinto-wari của bảo hiểm Kokuho nếu thu nhập làm thêm năm trước dưới 1.080.000 yên — phải xin lại mỗi năm tại phường, không tự động
- Lệ phí gia hạn visa hiện là 6.000 yên (5.500 yên nộp online) nhưng có dự luật nâng trần lên tới 100.000 yên — chưa chính thức, cần theo dõi
- Làm thêm quá 28 giờ/tuần là vi phạm luật, doanh nghiệp thuê có thể bị phạt tới 3 triệu yên hoặc 3 năm tù — ảnh hưởng trực tiếp đến gia hạn visa của chính du học sinh
Bức tranh chi phí du học Nhật năm 2026 nhìn từ đâu
- Học phí đại học quốc lập: 535.800 yên/năm + 282.000 yên nhập học (không đổi từ 2005/2002)
- Học phí trường Nhật ngữ năm đầu: 600.000-900.000 yên (thực tế: ISI 1.044.000 yên, JCLI 869.000 yên)
- Lệ phí gia hạn lưu trú hiện hành: 6.000 yên nộp trực tiếp / 5.500 yên nộp online (từ 1/4/2025)
- Học bổng JASSO tự túc: 48.000 yên/tháng, theo kỳ 4/2027 hoặc 10/2026
- Ngưỡng thu nhập giảm Kokuho: dưới 1.080.000 yên/năm (đã tăng từ mức 980.000 yên)
- Giới hạn làm thêm: 28 giờ/tuần trong kỳ học, 8 giờ/ngày kỳ nghỉ dài
Nói thẳng: chi phí du học Nhật không nằm ở một con số cố định mà là tổng của rất nhiều khoản nhỏ cộng dồn — học phí, lệ phí nhập học, bảo hiểm, tiền gia hạn visa, và chi phí sinh hoạt hàng tháng. Người mới sang thường chỉ nhìn vào học phí trên website trường mà quên mất các khoản phát sinh như lệ phí gia hạn zairyū kikan kōshin, tiền đóng Kokuho trước khi được giảm, hay khoản chênh lệch nếu chọn nhầm loại hình trường.
Bài này đi thẳng vào từng khoản phí cụ thể, mức tiền cụ thể, và cách hợp pháp để giảm từng khoản đó, dựa trên số liệu công bố của MEXT, Cục quản lý xuất nhập cảnh (moj.go.jp/isa) và JASSO tính đến đầu tháng 7/2026.
So sánh học phí theo loại hình trường — chọn sai tốn thêm hàng trăm nghìn yên
Khoản chi lớn nhất trong toàn bộ hành trình du học luôn là học phí, và mức chênh lệch giữa các loại hình trường là rất lớn, đủ để quyết định một gia đình có kham nổi 2-4 năm học hay không.
Khoản chi | Chi phí (JPY) | Ghi chú |
|---|
Đại học quốc lập (kokuritsu) — mức chuẩn hyōjungaku | 817.800 yên | 535.800 yên học phí + 282.000 yên lệ phí nhập học; một số trường được tăng tối đa 20% |
Trường Nhật ngữ — ISI Nihongo Gakko | 1.044.000 yên | đã gồm lệ phí xét tuyển, nhập học, học phí, tài liệu, cơ sở vật chất |
Trường Nhật ngữ — JCLI Nihongo Gakko | 869.000 yên | mức thấp hơn trong nhóm trường Nhật ngữ phổ biến |
Trường Nhật ngữ (khoảng trung bình toàn ngành) | 600.000-900.000 yên | chênh lệch theo khu vực (Tokyo/Osaka thường cao hơn) và số giờ học |
Điểm mấu chốt nhiều người bỏ qua: mức 535.800 yên/năm học phí đại học quốc lập là mức đã đứng yên từ năm 2005 — tức 21 năm không tăng — còn lệ phí nhập học 282.000 yên đứng yên từ 2002. Đây gần như là mức chi phí thấp nhất trong hệ thống giáo dục đại học Nhật Bản, với điều kiện thi đỗ vào trường quốc lập (thường phải qua kỳ thi EJU và thi riêng của trường).
Ngược lại, trường Nhật ngữ — bước đệm bắt buộc với đa số du học sinh Việt chưa đủ trình độ tiếng Nhật — lại đắt hơn đáng kể so với một năm đại học quốc lập, dù chỉ dạy tiếng. Đây là nghịch lý mà rất ít bài viết nói thẳng: năm học tiếng đầu tiên thường tốn kém hơn năm đại học đầu tiên.
💡 Nếu ngân sách eo hẹp, nên hỏi kỹ trường Nhật ngữ xem mức phí công bố đã bao gồm đủ 4 khoản (xét tuyển + nhập học + học phí + tài liệu/cơ sở vật chất) hay chưa — nhiều trường tách riêng để bảng giá nhìn rẻ hơn thực tế, và khoản phát sinh chỉ lộ ra sau khi đã nộp hồ sơ.
Lệ phí liên quan visa — khoản nhỏ nhưng sắp thay đổi lớn
Đây là phần cần cập nhật gấp nhất trong bài, vì tình hình đang thay đổi ngay tại thời điểm viết bài (06/07/2026).
Loại thủ tục | Mức phí hiện hành | Ghi chú |
|---|
Xin cấp Giấy chứng nhận tư cách lưu trú (COE) | Miễn phí | Không mất phí ở bước xin COE |
Gia hạn thời hạn lưu trú (zairyū kikan kōshin) — nộp trực tiếp | 6.000 yên | Áp dụng từ 1/4/2025 |
Gia hạn thời hạn lưu trú — nộp online | 5.500 yên | Rẻ hơn 500 yên so với nộp trực tiếp |
Gia hạn/thay đổi tư cách lưu trú — TRẦN MỚI (dự luật) | Tối đa 100.000 yên | Nội các thông qua 10/3/2026, CHƯA có hiệu lực chính thức |
Xin vĩnh trú — TRẦN MỚI (dự luật) | Tối đa 300.000 yên | Áp dụng cho diện xin vĩnh trú, không phải diện Ryugaku thông thường |
Cần phân biệt rõ hai việc: (1) mức phí đang áp dụng thực tế cho du học sinh gia hạn visa hiện nay vẫn là 6.000 yên (hoặc 5.500 yên nếu nộp online) — mức này không đổi kể từ 1/4/2025; (2) Nội các Nhật đã thông qua ngày 10/3/2026 một dự luật sửa Luật Xuất nhập cảnh nâng TRẦN lệ phí gia hạn/thay đổi tư cách lưu trú lên tới 100.000 yên. Đây mới là mức trần luật cho phép, còn mức phí cụ thể thực tế sẽ do nghị định (seirei) quy định sau khi Quốc hội thông qua luật — nghĩa là chưa ai bị thu 100.000 yên ngay lúc này, nhưng khả năng lệ phí gia hạn tăng mạnh trong 1-2 năm tới là có thật.
⚠️ Đừng lập kế hoạch tài chính dài hạn (2-4 năm) mà cứ đóng đinh lệ phí gia hạn ở mức 6.000 yên. Nên dự trù một khoản dự phòng (ví dụ 20.000-30.000 yên/năm cho lệ phí hành chính) vì mức trần mới có thể được áp dụng bất cứ lúc nào sau khi luật thông qua Quốc hội. Theo dõi thông báo chính thức tại moj.go.jp/isa trước mỗi lần gia hạn.
Học bổng JASSO 48.000 yên/tháng — điều kiện và cách nộp
Học bổng học tập dành cho du học sinh nước ngoài tự túc (私費外国人留学生学習奨励費), thường gọi tắt là JASSO Ryugakusei Ukeire Sokushin Program, là nguồn hỗ trợ tài chính thực tế và dễ tiếp cận nhất cho phần lớn du học sinh Việt đang học đại học hoặc sau đại học tại Nhật.
📖 Học bổng JASSO tự túc là gì: Khoản trợ cấp hàng tháng 48.000 yên do JASSO (Japan Student Services Organization) cấp cho du học sinh bậc đại học và sau đại học có tư cách lưu trú 'Ryugaku', không yêu cầu hoàn trả, cấp theo từng kỳ (tháng 4 đến tháng 3 năm sau, hoặc tháng 10 đến tháng 3).
- Tư cách lưu trú hiện tại phải là 'Ryugaku' (không áp dụng cho diện thực tập sinh, kỹ năng đặc định...)
- Tiền chu cấp từ gia đình gửi sang hàng tháng (không tính học phí và lệ phí nhập học) phải trung bình dưới 90.000 yên/tháng
- Nếu có người bảo lãnh đang cư trú tại Nhật đứng ra hỗ trợ, thu nhập năm của người đó phải dưới 5.000.000 yên
- Thường do trường xét chọn và đề cử lên JASSO — sinh viên không tự nộp hồ sơ trực tiếp mà qua phòng hỗ trợ du học sinh (ryugakusei ka / kokusai kōryū center) của trường
Một điểm quan trọng cho việc tính toán ngân sách: tiền học bổng JASSO không bị tính vào phần thu nhập khi xét giảm phí bảo hiểm Kokuho (xem phần dưới) — nghĩa là nhận học bổng này không làm giảm cơ hội được giảm phí bảo hiểm y tế.
💡 Nộp hồ sơ càng sớm càng tốt ngay từ học kỳ đầu tiên. Nhiều trường xét ưu tiên theo thứ tự nộp và theo kết quả học tập kỳ trước, nên du học sinh mới nhập học (chưa có điểm kỳ trước) cần hỏi kỹ tiêu chí xét của riêng trường — có nơi ưu tiên hồ sơ minh chứng khó khăn tài chính, có nơi ưu tiên điểm tiếng Nhật/EJU đầu vào.
Giảm phí bảo hiểm y tế Kokuho — thủ tục từng bước
Bảo hiểm y tế quốc dân (Kokumin Kenko Hoken, viết tắt Kokuho) là bắt buộc với hầu hết du học sinh không nằm trong diện bảo hiểm công ty. Phí đóng gồm nhiều phần, trong đó phần quân đẳng cát (kinto-wari — phần phí cố định tính đều cho mọi người, không phụ thuộc thu nhập) có thể được giảm tới 70% nếu đủ điều kiện thu nhập thấp.
- Bước 1 — Đăng ký Kokuho (14 ngày kể từ khi có địa chỉ): Trong vòng 14 ngày kể từ khi có địa chỉ cư trú (chuyển đến ku-yakusho/shi-yakusho), mang thẻ ngoại kiều (zairyū card) và giấy tờ nhập học đến quầy bảo hiểm để đăng ký Kokuho.
- Bước 2 — Kiểm tra thu nhập năm trước (Trước kỳ khai thuế): Xác định tổng thu nhập từ làm thêm tại Nhật trong năm tài chính trước có dưới 1.080.000 yên hay không. Lưu ý: tiền học bổng (kể cả JASSO) không tính vào khoản thu nhập này.
- Bước 3 — Nộp đơn xin giảm (genmen shinsei) (Hàng năm, thường tháng 6-7): Đơn xin giảm phí kinto-wari phải nộp tại phường/thị trấn nơi cư trú, thường vào đầu năm tài chính (khoảng tháng 6-7 khi phường tính lại mức phí năm mới). Đây không phải thủ tục tự động — không nộp đơn thì vẫn bị tính phí đầy đủ.
- Bước 4 — Nhận thông báo mức phí đã giảm (Vài tuần sau khi nộp): Phường gửi thông báo mức phí Kokuho mới (đã trừ tối đa 70% phần kinto-wari) qua thư, kèm lịch đóng theo tháng hoặc theo kỳ.
- Bước 5 — Lặp lại thủ tục mỗi năm (Mỗi năm): Việc giảm phí không tự động chuyển tiếp sang năm sau. Mỗi năm tài chính mới, du học sinh phải nộp lại đơn xin giảm, dù thu nhập không thay đổi.
⚠️ Lỗi phổ biến nhất: nghĩ rằng phường tự biết sinh viên thu nhập thấp nên tự giảm phí. Thực tế ngược lại — nếu không chủ động nộp đơn xin giảm (genmen shinsei) mỗi năm, bạn sẽ bị tính phí Kokuho đầy đủ, có thể chênh lệch hàng chục nghìn yên mỗi năm so với mức đã được giảm.
Làm thêm đúng luật — giới hạn giờ và rủi ro nếu vi phạm
Với tư cách lưu trú Ryugaku, du học sinh không được đi làm ngay — phải xin giấy phép hoạt động ngoài tư cách lưu trú (資格外活動許可, shikakugai katsudō kyoka) trước, thường làm ngay tại quầy nhập cảnh sân bay khi mới đến hoặc tại Cục quản lý xuất nhập cảnh địa phương.
- Tối đa 28 giờ/tuần trong thời gian có kỳ học (không phải 28 giờ mỗi công việc — mà là tổng tất cả nơi làm cộng lại)
- Tối đa 8 giờ/ngày trong các kỳ nghỉ dài của trường (nghỉ hè, nghỉ đông, nghỉ xuân)
- Nếu làm nhiều công việc bán thời gian cùng lúc (ví dụ vừa làm ở konbini vừa làm phiên dịch), tổng giờ của tất cả các nơi phải cộng lại và không vượt 28 giờ/tuần
- Vi phạm giới hạn giờ có thể khiến bên sử dụng lao động bị phạt tới 3.000.000 yên hoặc 3 năm tù theo luật xử lý lao động bất hợp pháp, và bản thân du học sinh có nguy cơ bị từ chối gia hạn visa hoặc bị coi là vi phạm tư cách lưu trú
Về mặt tiết kiệm chi phí, làm thêm đúng luật ở mức 28 giờ/tuần với lương tối thiểu vùng (thường 1.000-1.163 yên/giờ tùy tỉnh, tính theo mức lương tối thiểu 2026 của từng địa phương) có thể mang lại khoảng 110.000-130.000 yên/tháng — đủ trang trải phần lớn sinh hoạt phí cơ bản nếu kết hợp với học bổng JASSO.
⚠️ Nhiều du học sinh Việt vì áp lực tài chính đã làm vượt 28 giờ/tuần bằng cách nhận nhiều công việc nhỏ lẻ (thời vụ, trả tiền mặt) mà nghĩ mỗi chỗ ít giờ thì không sao. Đây là hiểu sai nghiêm trọng — luật tính tổng giờ mọi công việc. Vi phạm nhiều lần là lý do phổ biến khiến hồ sơ gia hạn zairyū kikan kōshin bị từ chối hoặc kéo dài xét duyệt.
Chứng minh tài chính khi xin COE/visa — chuẩn bị đúng con số ngay từ đầu
Đây là bước nhiều gia đình Việt lúng túng nhất vì mỗi trường yêu cầu mức khác nhau, không có một con số chung áp dụng toàn quốc.
Khoản chi | Chi phí (JPY) | Ghi chú |
|---|
Đại học Tsukuba — mức tối thiểu | 80.000 yên/tháng | chưa chắc bao gồm tiền nhà, cần hỏi rõ với phòng tuyển sinh quốc tế |
Đại học Waseda — mức tham khảo | 120.000 yên/tháng | đã bao gồm tiền nhà theo công bố tuyển sinh quốc tế |
Khoảng dao động chung các trường | 80.000-120.000 yên/tháng | tùy trường và khu vực (Tokyo thường yêu cầu mức cao hơn địa phương) |
Công thức chung mà phần lớn trường áp dụng: sổ tiết kiệm hoặc giấy chứng nhận số dư ngân hàng phải thể hiện số tiền tối thiểu bằng (học phí năm đầu) cộng (sinh hoạt phí tham khảo của trường nhân 12 tháng). Ví dụ với một trường yêu cầu mức 100.000 yên/tháng và học phí năm đầu 817.800 yên (đại học quốc lập), tổng số dư cần chứng minh sẽ vào khoảng 817.800 cộng 1.200.000, tức khoảng 2.017.800 yên.
- Sổ tiết kiệm nên đứng tên người bảo lãnh (cha mẹ/người thân) và cần lịch sử số dư ổn định trong vài tháng trước khi nộp, không phải kiểu gửi vào một cục ngay trước ngày nộp hồ sơ
- Một số trường yêu cầu thêm giấy xác nhận thu nhập/công việc của người bảo lãnh song song với sổ tiết kiệm
- Mức sinh hoạt phí tham khảo do trường quy định, không phải mức chung của Cục xuất nhập cảnh — nên luôn hỏi trực tiếp phòng tuyển sinh quốc tế (kokusai kyoku) của từng trường để lấy con số chính xác thay vì áp dụng mức của trường khác
Mẹo thực tế cho người Việt — phối hợp các khoản giảm chi phí
- Nếu mục tiêu là học đại học, cân nhắc học lực để hướng đến trường quốc lập ngay từ giai đoạn ôn thi EJU — chênh lệch học phí có thể lên tới hàng trăm nghìn yên/năm so với tư thục
- Xin giảm Kokuho và nộp hồ sơ JASSO ngay trong tháng đầu nhập học, không chờ đến khi gặp khó khăn tài chính mới đi hỏi — cả hai đều có thời hạn nộp theo kỳ, trễ hạn phải chờ kỳ sau
- Giữ toàn bộ phiếu lương làm thêm, hợp đồng lao động, và giấy phép hoạt động ngoài tư cách lưu trú trong một file riêng — đây là giấy tờ Cục xuất nhập cảnh có thể yêu cầu khi gia hạn visa
- Nếu ở ghép hoặc thuê nhà chung, hỏi rõ hợp đồng có tính vào mức sinh hoạt phí mà trường yêu cầu chứng minh tài chính hay không, vì mỗi trường tính khác nhau
- Theo dõi tin tức từ moj.go.jp/isa định kỳ mỗi 3-6 tháng để không bị bất ngờ khi lệ phí gia hạn visa tăng theo dự luật mới
Checklist chuẩn bị tài chính du học Nhật — làm theo thứ tự
- Xác định loại hình trường (Nhật ngữ / đại học quốc lập / tư thục) để tính đúng mức học phí tham chiếu trước khi lập ngân sách
- Gom đủ hồ sơ chứng minh tài chính: sổ tiết kiệm/giấy chứng nhận số dư đứng tên người bảo lãnh, đủ tổng học phí năm đầu cộng sinh hoạt phí 12 tháng
- Hỏi rõ phòng tuyển sinh quốc tế của trường về mức sinh hoạt phí tối thiểu họ yêu cầu (dao động 80.000-120.000 yên/tháng tùy trường)
- Sau khi có COE (miễn phí xin cấp), chuẩn bị 6.000 yên (nộp trực tiếp) hoặc 5.500 yên (nộp online) cho mỗi lần gia hạn zairyū kikan — và theo dõi tin tức vì trần phí mới có thể lên tới 100.000 yên
- Ngay khi nhập học, xin giấy phép hoạt động ngoài tư cách lưu trú (資格外活動許可) tại quầy nhập cảnh sân bay hoặc Cục xuất nhập cảnh địa phương để đi làm thêm hợp pháp
- Đăng ký Kokumin Kenko Hoken (Kokuho) tại phường/thị trấn trong 14 ngày kể từ khi có địa chỉ cư trú
- Nộp đơn xin giảm kinto-wari của Kokuho tại phường mỗi năm (không tự động gia hạn)
- Tìm hiểu học bổng JASSO 48.000 yên/tháng ngay từ học kỳ đầu, hỏi bộ phận hỗ trợ du học sinh (ryugakusei ka) của trường
- Lập bảng theo dõi giờ làm thêm hàng tuần nếu làm nhiều nơi, đảm bảo tổng không vượt 28 giờ/tuần
- Lưu lại mọi biên lai học phí, hóa đơn nhà ở, phiếu lương làm thêm để chứng minh khi gia hạn visa
Câu hỏi thường gặp
Xin cấp COE có mất phí không?
Không. Lệ phí xin cấp Giấy chứng nhận tư cách lưu trú (COE) là miễn phí hoàn toàn. Chi phí phát sinh chỉ xuất hiện ở bước xin visa tại lãnh sự quán (tùy quốc gia) và các lần gia hạn thời hạn lưu trú sau này tại Nhật.
Lệ phí gia hạn visa du học hiện tại là bao nhiêu, có đúng là sắp tăng lên 100.000 yên không?
Tính đến 06/07/2026, lệ phí gia hạn zairyū kikan kōshin đang áp dụng là 6.000 yên (nộp trực tiếp) hoặc 5.500 yên (nộp online), có hiệu lực từ 1/4/2025. Nội các đã thông qua dự luật ngày 10/3/2026 nâng trần lệ phí lên tối đa 100.000 yên, nhưng đây mới là mức trần cho phép — mức phí cụ thể áp dụng thực tế còn chờ Quốc hội thông qua luật và nghị định hướng dẫn.
Học bổng JASSO 48.000 yên/tháng có phải hoàn trả không, ai đủ điều kiện?
Đây là khoản trợ cấp không hoàn lại dành cho du học sinh tự túc có tư cách lưu trú Ryugaku, điều kiện chính là tiền chu cấp gia đình dưới 90.000 yên/tháng và (nếu có) thu nhập người bảo lãnh tại Nhật dưới 5.000.000 yên/năm. Hồ sơ do trường xét và đề cử lên JASSO, không tự nộp trực tiếp.
Làm thêm quá 28 giờ/tuần một chút có sao không nếu chỉ tạm thời?
Có rủi ro thực sự. Giới hạn 28 giờ/tuần tính tổng tất cả nơi làm thêm cộng lại, không có ngoại lệ tạm thời. Vi phạm có thể khiến bên sử dụng lao động bị phạt tới 3 triệu yên hoặc 3 năm tù, còn du học sinh có nguy cơ bị từ chối gia hạn visa vào lần xét tiếp theo.
Làm sao biết mình có được giảm 70% phí Kokuho hay không?
Điều kiện là tổng thu nhập từ làm thêm tại Nhật trong năm tài chính trước dưới 1.080.000 yên (tiền học bổng không tính vào đây). Nhưng quan trọng nhất là phải chủ động nộp đơn xin giảm (genmen shinsei) tại phường/thị trấn mỗi năm — phường không tự động áp dụng mức giảm này.
Bài đã phản ánh trạng thái chính sách tại thời điểm 06/07/2026, bao gồm dự luật tăng trần lệ phí gia hạn/vĩnh trú đang chờ Quốc hội thông qua — độc giả nên tra cứu lại trang moj.go.jp/isa gần ngày làm thủ tục để biết mức phí chính thức cuối cùng.