Eijuken (永住権) — tư cách lưu trú vĩnh trú — là loại visa không giới hạn thời hạn, không cần gia hạn định kỳ và không bị ràng buộc vào một công việc hay chủ sử dụng lao động cụ thể như các visa lao động thông thường.
Nhưng "vĩnh trú" không phải là quốc tịch: người có eijuken vẫn giữ quốc tịch Việt Nam, vẫn phải mang thẻ ngoại kiều (zairyu card) và vẫn có thể bị trục xuất nếu phạm tội nghiêm trọng.
Tính đến 06/07/2026, quy định xét duyệt eijuken vừa trải qua một đợt sửa đổi quan trọng (Guideline 24/02/2026) siết chặt điều kiện visa 5 năm, đồng thời lệ phí nộp đơn đang trong giai đoạn lấy ý kiến để tăng mạnh từ tháng 10/2026. Ai đang cân nhắc nộp hồ sơ nên đọc kỹ các mốc thời gian dưới đây trước khi quyết định thời điểm nộp.
Tóm tắt nhanh
- 3 điều kiện cốt lõi: phẩm hạnh tốt, tự chủ kinh tế (tài sản/kỹ năng), và phù hợp lợi ích quốc gia — trong đó điều kiện thứ 3 bao gồm cả thời gian cư trú lẫn việc đóng thuế/bảo hiểm/nenkin đúng hạn
- Nguyên tắc chung: cư trú liên tục 10 năm tại Nhật, trong đó ít nhất 5 năm liên tục mang visa lao động hoặc visa cư trú (trừ Thực tập kỹ năng và Đặc định số 1)
- Vợ/chồng người Nhật/vĩnh trú/vĩnh trú đặc biệt có hôn nhân thực chất ≥3 năm và cư trú liên tục ≥1 năm được xét theo diện rút ngắn, miễn 2/3 tiêu chí
- Từ Guideline sửa đổi 24/02/2026: visa 3 năm gijinkoku chỉ còn được nộp vĩnh trú đến hết 31/03/2027, sau đó bắt buộc phải có visa 5 năm
- Lệ phí hiện tại 10.000 yên nhưng dự kiến tăng lên khoảng 200.000 yên từ 01/10/2026 — nộp hồ sơ trước mốc này nếu đã đủ điều kiện để giữ mức phí cũ
Eijuken là gì, khác gì với các loại visa khác
- Thông tin xác minh: 06/07/2026
- Cơ sở pháp lý: Guideline vĩnh trú sửa đổi 24/02/2026 (Reiwa 8), Cục xuất nhập cảnh Nhật Bản (moj.go.jp)
- Lệ phí hiện hành: 10.000 yên (tem thu nhập, khi được chấp thuận)
- Thời gian xét duyệt: Khoảng 4-6 tháng
永住者 (Eijusha) — người có tư cách lưu trú vĩnh trú, thường gọi tắt là eijuken — là một trong 29 loại tư cách lưu trú (zairyu shikaku) của Nhật Bản, nhưng khác biệt căn bản: không có thời hạn, không cần gia hạn (koushin), và không ràng buộc vào một loại hình công việc cụ thể như visa Kỹ thuật-Tri thức nhân văn-Nghiệp vụ quốc tế (gijinkoku) hay Kỹ năng đặc định.
Người có eijuken có thể đổi việc tự do sang bất kỳ ngành nghề nào, kể cả lao động phổ thông, mà không cần xin phép Cục xuất nhập cảnh (trong khi visa lao động khác nếu đổi ngành nghề khác hẳn có thể phải làm thủ tục thay đổi tư cách lưu trú). Đây là lý do nhiều người Việt coi eijuken là mục tiêu ổn định lâu dài, đặc biệt khi đã lập gia đình, mua nhà, hoặc muốn tránh phụ thuộc vào một công ty bảo lãnh.
ℹ️ Cần phân biệt rõ: eijuken (永住権 - vĩnh trú) khác với kika (帰化 - nhập quốc tịch Nhật). Có eijuken vẫn giữ hộ chiếu Việt Nam, vẫn là người nước ngoài về mặt pháp lý, vẫn cần mang zairyu card khi ra đường và vẫn phải khai báo khi chuyển địa chỉ. Bài này chỉ nói về eijuken, không phải nhập tịch.
3 điều kiện xét duyệt cơ bản theo Guideline 24/02/2026
Theo Guideline vĩnh trú sửa đổi ngày 24/02/2026 của Bộ Tư pháp/Cục xuất nhập cảnh Nhật Bản, đơn xin vĩnh trú được xét trên 3 tiêu chí, và cả 3 đều phải đạt (trừ diện được miễn giảm sẽ nói ở phần sau).
- Phẩm hạnh tốt (素行が善良であること): tuân thủ pháp luật Nhật Bản, không có tiền án tiền sự, không bị xử phạt hành chính nghiêm trọng, và trong sinh hoạt hàng ngày không có hành vi bị xã hội lên án — ví dụ không trốn thuế, không vi phạm giao thông lặp lại, không nợ tiền bảo hiểm/nenkin kéo dài.
- Có tài sản hoặc kỹ năng đủ để duy trì sinh kế độc lập (独立の生計を営むに足りる資産又は技能): không nhất thiết phải giàu có, nhưng phải chứng minh thu nhập ổn định, không phải sống dựa vào trợ cấp sinh hoạt (seikatsu hogo) của Nhật. Thông thường viên chức xét đơn nhìn vào thu nhập bình quân 3 năm gần nhất qua giấy 課税証明書.
- Việc cho phép vĩnh trú phù hợp với lợi ích quốc gia Nhật Bản (quốc ích thích hợp): đây là tiêu chí gộp nhiều yếu tố nhất, bao gồm thời gian cư trú tại Nhật và việc thực hiện đầy đủ nghĩa vụ công (đóng thuế, bảo hiểm xã hội, nenkin) đúng hạn.
⚠️ Điểm nhiều người Việt bỏ sót: Guideline sửa đổi 2026 nhấn mạnh rõ việc không hoàn thành nghĩa vụ công đúng hạn TRONG KỲ HẠN BAN ĐẦU (không phải việc truy nộp sau khi đã trễ) sẽ về nguyên tắc bị đánh giá tiêu cực. Nghĩa là nếu bạn từng bị trễ đóng nenkin hay thuế thị dân 2-3 tháng rồi mới đóng bù, hồ sơ vẫn có thể bị đánh giá thấp dù số tiền đã nộp đủ. Nên kiểm tra kỹ lịch sử đóng trước khi nộp đơn, không chỉ nhìn vào số dư hiện tại.
Điều kiện thời gian cư trú — và thay đổi quan trọng về visa 3 năm/5 năm
Nguyên tắc chung: phải cư trú liên tục tại Nhật từ 10 năm trở lên, trong đó có ít nhất 5 năm liên tục mang tư cách lưu trú lao động (trừ Thực tập kỹ năng - Ginou Jisshu và Kỹ năng đặc định số 1 - Tokutei Ginou 1, hai diện này không được tính vào 5 năm lao động) hoặc tư cách lưu trú cư trú (居住資格, ví dụ vợ/chồng người Nhật, vĩnh trú giả định, định trú).
Đây là thay đổi cần chú ý nhất trong đợt sửa Guideline 24/02/2026: người có tư cách lưu trú lao động dạng '5 năm tối đa' như gijinkoku (Kỹ thuật-Tri thức nhân văn-Nghiệp vụ quốc tế) về nguyên tắc BẮT BUỘC phải đang giữ visa thời hạn 5 năm mới đủ điều kiện nộp đơn vĩnh trú, không được nộp khi chỉ có visa 1 năm hoặc 3 năm.
Mốc thời gian | Quy định áp dụng |
|---|
Trước 24/02/2026 | Không bắt buộc rạch ròi phải có visa 5 năm, xét theo tổng thời gian cư trú và tình trạng ổn định công việc |
24/02/2026 - 31/03/2027 | Biện pháp chuyển tiếp: người đang giữ visa 3 năm vẫn được phép nộp đơn xin vĩnh trú, áp dụng cho LẦN NỘP ĐẦU TIÊN trong thời hạn visa 3 năm đang giữ |
Từ 01/04/2027 | Nguyên tắc bắt buộc phải có visa 5 năm mới được nộp đơn xin vĩnh trú (đối với diện lao động dạng gijinkoku và tương đương) |
💡 Nếu bạn đang giữ visa gijinkoku 3 năm và đã đủ 10 năm cư trú + 5 năm làm việc, nên ưu tiên nộp đơn vĩnh trú CÀNG SỚM CÀNG TỐT trước 31/03/2027, tận dụng biện pháp chuyển tiếp. Nếu chưa đủ điều kiện thời gian, nên xin gia hạn visa lên 5 năm ở lần gia hạn tới (thường công ty/luật sư di trú có thể tư vấn hồ sơ để tăng khả năng được cấp 5 năm thay vì 3 năm) để không bị vướng mốc 01/04/2027.
Diện được rút ngắn điều kiện — vợ/chồng, con của công dân Nhật hoặc vĩnh trú
Vợ/chồng và con của công dân Nhật, người vĩnh trú, hoặc người vĩnh trú đặc biệt (tokubetsu eijusha) được MIỄN 2 điều kiện đầu (phẩm hạnh tốt và tài sản/kỹ năng), chỉ cần đáp ứng điều kiện thứ 3 — phù hợp lợi ích quốc gia.
Với diện vợ/chồng người Nhật (hoặc người vĩnh trú), có một mốc rút ngắn thời gian rất quan trọng: nếu hôn nhân thực chất (không phải hôn nhân giả) đã kéo dài từ 3 năm trở lên, VÀ đã cư trú liên tục tại Nhật từ 1 năm trở lên, thì có thể nộp đơn xin vĩnh trú — không cần đợi đủ 10 năm như diện thông thường.
✅ Diện thông thường (lao động, du học chuyển visa)
- Cư trú liên tục 10 năm
- Trong đó tối thiểu 5 năm liên tục visa lao động/cư trú
- Phải đạt đủ cả 3 tiêu chí: phẩm hạnh, tài sản/kỹ năng, quốc ích
- Từ 2026: cần visa 5 năm (có transition đến 31/03/2027)
❌ Diện vợ/chồng người Nhật/vĩnh trú (hôn nhân thực chất)
- Hôn nhân thực chất từ 3 năm trở lên
- Cư trú liên tục tại Nhật từ 1 năm trở lên
- Miễn tiêu chí phẩm hạnh tốt và tài sản/kỹ năng
- Vẫn phải đáp ứng tiêu chí phù hợp lợi ích quốc gia (đóng thuế/bảo hiểm đúng hạn)
ℹ️ "Hôn nhân thực chất" nghĩa là viên chức xét đơn có thể kiểm tra thực tế chung sống, không chỉ dựa vào giấy đăng ký kết hôn. Trường hợp ly thân, sống riêng địa chỉ lâu dài mà không có lý do chính đáng (như công tác xa) có thể bị nghi vấn và yêu cầu bổ sung chứng minh.
Hồ sơ cần chuẩn bị và quy trình nộp đơn
Danh mục hồ sơ theo quy định của Cục xuất nhập cảnh Nhật Bản gồm các giấy tờ chứng minh cả 3 tiêu chí xét duyệt, tập trung nhiều vào phần chứng minh nghĩa vụ thuế và bảo hiểm.
- Giấy chứng nhận nộp thuế thị dân (課税証明書 hoặc 非課税証明書) và giấy nộp thuế (納税証明書) 3 năm gần nhất, do phường/thị xã (shiyakusho) nơi đăng ký cư trú cấp
- Giấy nộp thuế quốc gia (源泉所得税等の納税証明書 - mẫu số 3), do sở thuế (zeimusho) quản lý địa bàn cấp
- Hồ sơ chứng minh đóng bảo hiểm y tế công (kokuho hoặc shakai hoken tùy loại hình đang tham gia) trong 2 năm gần nhất
- Hồ sơ chứng minh đóng bảo hiểm hưu trí (nenkin) trong 2 năm gần nhất cho từng loại hình đã tham gia — LƯU Ý phải che (mask) số cơ bản nenkin (基礎年金番号) và số bảo hiểm trước khi nộp bản sao, để tránh lộ thông tin định danh
- Đơn xin vĩnh trú theo mẫu quy định, ảnh thẻ, giấy tờ chứng minh nhân thân (zairyu card, hộ chiếu)
- Với diện vợ/chồng: giấy đăng ký kết hôn, giấy chứng minh quan hệ hôn nhân thực chất (ảnh chung, sao kê sinh hoạt chung, thư từ...)
- Kiểm tra điều kiện thời gian cư trú và loại visa (1 ngày): Xác định mình thuộc diện thông thường (10 năm/5 năm lao động, cần visa 5 năm) hay diện rút ngắn (vợ/chồng người Nhật). Nếu đang giữ visa 3 năm, kiểm tra còn kịp mốc 31/03/2027 hay không.
- Xin giấy tờ thuế tại phường/thị xã và sở thuế (3-7 ngày): Ra shiyakusho xin 課税証明書/納税証明書 3 năm gần nhất; ra zeimusho xin giấy nộp thuế mẫu số 3. Một số phường cho xin online qua mynaportal nhưng bản gốc có dấu vẫn cần thiết cho hồ sơ.
- Xin giấy chứng nhận bảo hiểm y tế và nenkin (3-10 ngày): Liên hệ nơi quản lý bảo hiểm (công ty nếu là shakai hoken, hoặc shiyakusho nếu là kokuho) và văn phòng nenkin (nenkin jimusho) để lấy chứng nhận 2 năm gần nhất. Che số cơ bản nenkin trước khi nộp bản sao.
- Điền đơn và chuẩn bị bộ hồ sơ hoàn chỉnh (1-3 ngày): Điền mẫu đơn xin vĩnh trú (永住許可申請書), dán ảnh, sắp xếp theo đúng thứ tự danh mục yêu cầu. Có thể tự làm hoặc ủy quyền hành chính thư sĩ (行政書士) nếu hồ sơ phức tạp.
- Nộp hồ sơ tại Cục xuất nhập cảnh khu vực (1 buổi): Nộp trực tiếp tại Cục xuất nhập cảnh (Nyukoku Kanri Kyoku) nơi cư trú — tính đến 07/2026 chưa áp dụng nộp online cho thủ tục này. Có thể ủy quyền người đại diện nộp thay trong một số trường hợp.
- Chờ kết quả xét duyệt (4-6 tháng): Thời gian xét duyệt tiêu chuẩn khoảng 4-6 tháng. Trong lúc chờ, tránh đổi tư cách lưu trú hoặc có hành vi vi phạm pháp luật vì có thể ảnh hưởng đến kết quả.
- Nhận kết quả và đóng lệ phí (nếu đậu) (1 buổi): Nếu đơn được chấp thuận, nộp lệ phí bằng tem thu nhập (収入印紙) tại Cục xuất nhập cảnh để nhận thẻ zairyu card mới ghi tư cách lưu trú vĩnh trú.
Lệ phí hiện tại và đợt tăng phí sắp tới — nên nộp trước hay sau?
Tính đến 06/07/2026, lệ phí nộp đơn xin vĩnh trú vẫn là 10.000 yên, nộp bằng tem thu nhập (収入印紙) và chỉ thu KHI ĐƯỢC CHẤP THUẬN (không thu nếu đơn bị từ chối). Mức này áp dụng từ 01/04/2025, trước đó là 8.000 yên cho hồ sơ nộp trước 31/03/2025.
Khoản chi | Chi phí (JPY) | Ghi chú |
|---|
Lệ phí vĩnh trú hiện hành (đến trước ngày có hiệu lực mới) | 10.000 yên | Thu khi đơn được chấp thuận, nộp bằng tem thu nhập |
Lệ phí vĩnh trú đề xuất mới (dự kiến hiệu lực 01/10/2026) | khoảng 200.000 yên | Đang lấy ý kiến công khai qua e-Gov 03/07/2026 - 03/08/2026; mức trần luật cho phép tới 300.000 yên |
Phí gia hạn/đổi tư cách lưu trú thường (hiện hành từ 01/04/2025) | 6.000 yên | Tăng từ mức cũ 4.000 yên |
Phí gia hạn/đổi tư cách lưu trú dự kiến mới (cùng đợt 10/2026) | 10.000 - 75.000 yên | Tùy thời hạn lưu trú, mức cụ thể do Nghị định (chính lệnh/政令) ấn định |
Chính phủ Nhật đã thông qua dự thảo sửa đổi Luật Xuất nhập cảnh ngày 29/05/2026, nâng mức trần lệ phí xin vĩnh trú lên tối đa 300.000 yên. Phương án đang lấy ý kiến công khai đề xuất mức khoảng 200.000 yên, dự kiến có hiệu lực từ 01/10/2026. Có biện pháp chuyển tiếp: hồ sơ nộp TRƯỚC ngày có hiệu lực vẫn áp dụng mức phí cũ dù được xét duyệt sau ngày đó.
💡 Nếu bạn đã đủ điều kiện nộp đơn (đủ 10 năm/5 năm, hồ sơ thuế-bảo hiểm sạch), việc nộp sớm trước 01/10/2026 có thể giúp tiết kiệm khoảng 190.000 yên so với mức phí mới dự kiến — vì biện pháp chuyển tiếp tính theo NGÀY NỘP đơn, không phải ngày được duyệt. Đây là lý do nhiều văn phòng hành chính thư sĩ đang khuyến nghị khách hàng đủ điều kiện nộp hồ sơ ngay trong quý 3/2026.
Lỗi thường gặp khiến hồ sơ bị từ chối hoặc kéo dài
⚠️ Nộp thuế/bảo hiểm/nenkin trễ hạn dù sau đó đã đóng bù đủ: đây là lý do bị từ chối phổ biến nhất theo Guideline 2026, vì viên chức xét đơn nhìn vào LỊCH SỬ đóng đúng hạn trong kỳ hạn ban đầu, không chỉ số dư cuối cùng.
- Không đủ 5 năm LIÊN TỤC visa lao động — nếu có khoảng thời gian gián đoạn (ví dụ về nước dài ngày, chuyển sang visa du học rồi quay lại visa lao động), thời gian tính liên tục có thể bị ngắt quãng và phải tính lại từ đầu
- Tính nhầm Thực tập kỹ năng (Ginou Jisshu) hoặc Đặc định số 1 (Tokutei Ginou 1) vào 5 năm lao động — hai diện này KHÔNG được tính theo Guideline hiện hành
- Nộp đơn khi đang giữ visa 3 năm nhưng đã quá hạn chuyển tiếp (sau 31/03/2027) hoặc đã từng nộp một lần trong thời hạn 3 năm đó rồi (biện pháp chuyển tiếp chỉ áp dụng cho lần nộp đầu tiên)
- Không che số cơ bản nenkin/số bảo hiểm khi nộp bản sao — dù không phải lỗi làm rớt hồ sơ trực tiếp nhưng có thể bị yêu cầu bổ sung lại, kéo dài thời gian xét duyệt
- Khai không khớp giữa nơi ở thực tế và địa chỉ đăng ký (đặc biệt với diện vợ/chồng người Nhật) — dễ bị nghi vấn hôn nhân không thực chất
- Thiếu giấy tờ chứng minh thu nhập ổn định khi có giai đoạn thất nghiệp hoặc chuyển việc nhiều lần trong 3 năm gần nhất
Mẹo thực tế cho người Việt đang chuẩn bị hồ sơ
- Rà lại lịch sử đóng thuế và nenkin ít nhất 1 năm trước khi định nộp đơn — nếu phát hiện có tháng bị trễ, tốt nhất nên chờ thêm 1-2 năm để có chuỗi đóng đúng hạn liên tục, thay vì nộp ngay và rủi ro bị từ chối
- Nếu đang làm việc theo diện gijinkoku với visa 3 năm, chủ động xin công ty hỗ trợ hồ sơ để được cấp visa 5 năm ở lần gia hạn kế tiếp — đây là điều kiện bắt buộc từ 01/04/2027
- Người đang đủ điều kiện nên cân nhắc nộp hồ sơ trước 01/10/2026 để tránh mức phí mới dự kiến tăng gấp khoảng 20 lần (từ 10.000 lên khoảng 200.000 yên)
- Với diện vợ/chồng người Nhật, nên chuẩn bị thêm ảnh sinh hoạt chung, sổ hộ khẩu (juminhyo) ghi cùng địa chỉ, để chứng minh hôn nhân thực chất nếu viên chức xét đơn yêu cầu bổ sung
- Giữ bản photo tất cả giấy tờ đã nộp — quá trình xét duyệt 4-6 tháng khá dài, nếu Cục xuất nhập cảnh gọi hỏi bổ sung, cần đối chiếu lại nhanh
- Với hồ sơ phức tạp (từng đổi nhiều loại visa, có giai đoạn thất nghiệp, ly hôn rồi tái hôn...), nên tham vấn hành chính thư sĩ (行政書士) chuyên về visa trước khi tự nộp, tránh mất công 4-6 tháng chờ đợi rồi bị từ chối
Checklist chuẩn bị hồ sơ xin vĩnh trú (永住許可申請)
- Kiểm tra đủ điều kiện thời gian cư trú: 10 năm liên tục tại Nhật, trong đó tối thiểu 5 năm liên tục mang visa lao động/居住資格 (bỏ qua nếu diện vợ/chồng người Nhật kết hôn thực chất ≥3 năm và cư trú liên tục ≥1 năm)
- Xác nhận visa hiện tại là loại 5 năm (nếu đang giữ visa 3 năm dạng gijinkoku, phải nộp đơn trước 31/03/2027 để còn được biện pháp chuyển tiếp)
- Ra phường/thị xã (shiyakusho) xin 課税証明書 và 納税証明書 3 năm gần nhất
- Ra sở thuế (zeimusho) xin 納税証明書 mẫu số 3 (源泉所得税等)
- Xin giấy chứng nhận đóng bảo hiểm y tế công (kokuho hoặc shakai hoken) 2 năm gần nhất
- Xin giấy chứng nhận đóng nenkin 2 năm gần nhất, che số cơ bản nenkin và số bảo hiểm trước khi nộp bản sao
- Rà lại lịch sử đóng thuế/bảo hiểm/nenkin — kiểm tra có tháng nào nộp trễ hạn ban đầu không (kể cả đã truy nộp đủ vẫn có thể bị đánh giá tiêu cực)
- Chuẩn bị 10.000 yên tem thu nhập (収入印紙) cho lệ phí — lưu ý theo dõi mốc 01/10/2026 nếu dự kiến nộp sau ngày này
- Liên hệ Cục xuất nhập cảnh khu vực nơi cư trú để nộp hồ sơ trực tiếp (hoặc ủy quyền hành chính thư sĩ 行政書士)
- Lên lịch chờ kết quả 4-6 tháng, không đổi tư cách lưu trú hay xuất cảnh dài ngày trong thời gian chờ nếu không cần thiết
Câu hỏi thường gặp
Đang giữ visa 3 năm gijinkoku thì còn kịp nộp vĩnh trú không?
Còn kịp nếu nộp trước 31/03/2027 — đây là lần nộp đầu tiên trong thời hạn visa 3 năm đang giữ, theo biện pháp chuyển tiếp của Guideline sửa đổi 24/02/2026. Từ 01/04/2027, nguyên tắc bắt buộc phải có visa 5 năm mới nộp được. Ai đang ở diện 3 năm nên xin gia hạn lên 5 năm càng sớm càng tốt để không bị kẹt mốc này.
Vợ/chồng người Nhật có được miễn điều kiện 10 năm cư trú không?
Có, nhưng điều kiện khác: nếu hôn nhân thực chất từ 3 năm trở lên và đã cư trú liên tục tại Nhật từ 1 năm trở lên là có thể nộp đơn, không cần đợi đủ 10 năm. Diện này cũng được miễn 2 tiêu chí phẩm hạnh tốt và tài sản/kỹ năng, chỉ cần đáp ứng điều kiện phù hợp lợi ích quốc gia.
Từng nộp thuế trễ một vài tháng rồi truy nộp đủ, có bị loại hồ sơ không?
Không tự động bị loại nhưng bị đánh giá tiêu cực, vì Guideline 2026 nhấn mạnh rõ nghĩa vụ công phải hoàn thành ĐÚNG HẠN trong kỳ hạn ban đầu, không phải kiểu truy nộp sau khi đã trễ. Nếu hồ sơ có vết trễ hạn, nên chờ thêm 1-2 năm đóng đều đặn trước khi nộp, hoặc nhờ hành chính thư sĩ đánh giá hồ sơ trước.
Lệ phí vĩnh trú có thực sự tăng lên 200.000 yên không?
Đây là mức đang được đề xuất lấy ý kiến công khai qua e-Gov từ 03/07/2026 đến 03/08/2026, dự kiến áp dụng từ 01/10/2026 nếu được thông qua, mức trần luật cho phép là 300.000 yên. Hồ sơ nộp trước ngày có hiệu lực vẫn tính theo mức 10.000 yên cũ dù xét duyệt sau đó, nên nếu đã đủ điều kiện, nộp sớm trước tháng 10/2026 sẽ tiết kiệm hơn.
Có thể tự nộp hồ sơ hay bắt buộc phải thuê hành chính thư sĩ?
Có thể tự nộp trực tiếp tại Cục xuất nhập cảnh khu vực nơi cư trú, không bắt buộc thuê ai. Tuy nhiên nhiều người Việt chọn ủy quyền cho hành chính thư sĩ (行政書士) khi hồ sơ phức tạp — ví dụ có tháng đóng bảo hiểm gián đoạn, đổi công ty nhiều lần, hoặc diện vợ/chồng cần chứng minh hôn nhân thực chất — để tránh bị trả hồ sơ hoặc kéo dài thời gian xét duyệt.
Bài dựa trên Guideline vĩnh trú sửa đổi 24/02/2026 của Cục xuất nhập cảnh Nhật Bản, xác minh thông tin tại 06/07/2026. Chính sách phí có thể thay đổi theo Nghị định dự kiến hiệu lực 01/10/2026 — nên kiểm tra lại trên moj.go.jp trước khi nộp hồ sơ.