Mỗi lần có người hỏi "sống ở Nhật một tháng tốn bao nhiêu", câu trả lời an toàn nhưng vô dụng nhất là "còn tùy". Đúng là tùy thật — tiền thuê phòng 1K ở ngoại ô Saitama khác xa một căn tương tự ở quận Shibuya — nhưng "tùy" không giúp bạn lập được ngân sách tháng.
Cách làm thực tế hơn là tách chi phí sinh hoạt thành hai nhóm: nhóm biến động theo nơi ở và lối sống (tiền nhà, ăn uống, đi lại), và nhóm gần như cố định theo quy định nhà nước (bảo hiểm hưu trí, bảo hiểm y tế, bảo hiểm chăm sóc điều dưỡng, lệ phí thủ tục lưu trú). Nhóm thứ hai vừa mới có nhiều thay đổi áp dụng từ năm tài khóa Reiwa 8 (bắt đầu 01/04/2026), và đây chính là phần nhiều người Việt ở Nhật tính sai hoặc tính theo số liệu cũ.
Bài này liệt kê cụ thể từng khoản đang áp dụng tại thời điểm 06/07/2026, kèm nguồn cơ quan phát hành, để bạn tự lắp vào bảng chi tiêu của mình thay vì áng chừng theo cảm tính.
Tóm tắt nhanh
- Không có con số chi phí sinh hoạt cố định cho cả nước Nhật — phải cộng riêng: tiền nhà theo vùng (tra Kakei Chosa), bảo hiểm bắt buộc, điện nước gas đã trừ trợ cấp, và bảo hiểm y tế/hưu trí theo diện cư trú
- Kokumin Nenkin năm tài khóa Reiwa 8 (04/2026-03/2027) là 17.920 yên/tháng, tăng 410 yên so với năm trước — áp dụng cho người không thuộc Shakai Hoken
- Trợ cấp điện/gas mùa hè 2026 tự động trừ vào hóa đơn, không cần đăng ký, mức hỗ trợ khoảng 5.000 yên/hộ trong 3 tháng — cao hơn mùa hè 2025 khoảng 1,5 lần
- Kokumin Kenko Hoken từ năm Reiwa 8 có thêm hạng mục phí hỗ trợ nuôi con (trần 3 vạn yên/năm), tổng trần cả hộ tăng từ 109 lên 113 vạn yên/năm
- Lệ phí gia hạn/đổi tư cách lưu trú hiện vẫn là 6.000 yên (giấy)/5.500 yên (online) — mức tăng mạnh hơn (có thể tới 7,5 vạn yên) mới là dự thảo, chưa chính thức tại 06/07/2026
- Kaigo Hoken cho người 40-64 tuổi tham gia Kyokai Kenpo tăng lên 1,62% từ kỳ lương tháng 4/2026 — mức đóng bình quân cao kỷ lục khoảng 6.360 yên/tháng
Vì sao không thể trả lời bằng một con số duy nhất
- Thông tin xác minh: 06/07/2026
- Kokumin Nenkin Reiwa 8 (04/2026-03/2027): 17.920 yên/tháng
- Kaigo Hoken (Kyokai Kenpo, 40-64 tuổi) từ 04/2026: 1,62% lương tiêu chuẩn
- Trần Kokumin Kenko Hoken/hộ từ Reiwa 8: 113 vạn yên/năm
- Lệ phí gia hạn lưu trú hiện hành: 6.000 yên (giấy) / 5.500 yên (online)
Nhiều bài viết tiếng Việt về chủ đề này chốt luôn một con số kiểu "15 vạn yên/tháng là đủ sống" rồi dừng lại. Vấn đề là con số đó thường lấy từ dữ liệu cũ, không phân biệt vùng, và bỏ qua hoàn toàn phần bảo hiểm bắt buộc — thứ chiếm 1,5-2 vạn yên/tháng với người không có Shakai Hoken qua công ty.
Nguồn số liệu chính thức và cập nhật định kỳ nhất là Khảo sát Gia đình (Kakei Chosa, 家計調査) do Tổng cục Thống kê Nhật Bản thuộc Bộ Nội vụ và Truyền thông (stat.go.jp) công bố hàng tháng. Số liệu chi tiêu tháng 4/2026 được công bố ngày 05/06/2026, số liệu bình quân quý I/2026 (tháng 1-3) công bố ngày 12/05/2026. Vì đây là số liệu sống, thay đổi theo kỳ công bố, bài này sẽ không chốt một con số chi tiêu cụ thể do Kakei Chosa cung cấp — bạn nên vào thẳng stat.go.jp, chọn mục "hộ độc thân" (tandokusetai) hoặc "hộ nhiều người" (futarai ijou no setai) theo vùng mình sống để lấy số mới nhất, thay vì tin vào số bị trích dẫn lại nhiều lần trên mạng.
- Tiền nhà: chênh lệch theo vùng có thể gấp 2-3 lần giữa 23 quận Tokyo và các tỉnh như Gunma, Ibaraki, Yamaguchi
- Ăn uống: phụ thuộc việc tự nấu hay ăn ngoài (combini, teishoku) — đây là khoản người Việt dễ kiểm soát nhất
- Bảo hiểm bắt buộc: gần như cố định theo quy định quốc gia, không phụ thuộc vùng (trừ một phần Kokumin Kenko Hoken do địa phương quản lý)
- Điện, gas, nước: có trợ cấp tạm thời của chính phủ trong một số giai đoạn — hiện đang áp dụng cho mùa hè 2026
Bảo hiểm hưu trí và bảo hiểm y tế — khoản cố định nhiều người tính thiếu
Nếu bạn không làm việc theo hợp đồng chính thức có Shakai Hoken (bảo hiểm xã hội công ty, gồm cả Kosei Nenkin và bảo hiểm y tế công ty), bạn thuộc diện phải tự đóng Kokumin Nenkin (国民年金, bảo hiểm hưu trí quốc dân) và Kokumin Kenko Hoken (国民健康保険, bảo hiểm y tế quốc dân) riêng biệt qua phường/quận nơi đăng ký cư trú.
Khoản chi | Chi phí (JPY) | Ghi chú |
|---|
Kokumin Nenkin (bảo hiểm hưu trí quốc dân, 20-59 tuổi, không thuộc Shakai Hoken) | 17.920 yên/tháng | Tăng 410 yên so với 17.510 yên/tháng của năm Reiwa 7 (2025). Nguồn: Nihon Nenkin Kiko |
Kaigo Hoken (bảo hiểm chăm sóc điều dưỡng, 40-64 tuổi, tham gia Kyokai Kenpo) | tỷ lệ 1,62% lương tiêu chuẩn | Bình quân khoảng 6.360 yên/người/tháng gồm cả phần công ty đóng, áp dụng từ kỳ lương tháng 3/2026 (thu tháng 4/2026). Nguồn: Kyokai Kenpo |
Kokumin Kenko Hoken — trần tổng mức đóng của cả hộ (gappu-kagaku) | 113 vạn yên/năm | Tăng từ 109 vạn yên/năm trước Reiwa 8, do thêm hạng mục phí hỗ trợ nuôi con (kodomo kosodate shien nofukin bun, trần riêng 3 vạn yên/năm). Nguồn: Cổng Y tế - Bảo hiểm Tokyo |
Điểm quan trọng: Kokumin Nenkin là mức cố định theo quy định quốc gia, ai cũng đóng như nhau (17.920 yên/tháng), không tính theo thu nhập. Ngược lại, Kokumin Kenko Hoken tính theo thu nhập năm trước và số người trong hộ, nên mức thực đóng của mỗi người khác nhau — con số 113 vạn yên/năm chỉ là TRẦN áp dụng cho hộ có thu nhập cao, không phải mức trung bình.
⚠️ Sai lầm phổ biến: nhiều du học sinh và thực tập sinh kỹ năng tưởng nhầm Kokumin Nenkin là khoản "tự nguyện có thể bỏ qua". Thực tế đây là nghĩa vụ bắt buộc theo Luật Bảo hiểm Hưu trí Quốc dân đối với người 20-59 tuổi cư trú tại Nhật. Nếu thu nhập thấp, nên chủ động xin miễn giảm hoặc hoãn đóng (gakusei nofu tokurei cho sinh viên, hoặc menjo/yuyo cho người thu nhập thấp) tại văn phòng Nihon Nenkin Kiko địa phương — đừng để nợ dồn vì sau này ảnh hưởng khi xin vĩnh trú (Eiju) hoặc nhập quốc tịch, do hồ sơ xét duyệt luôn kiểm tra lịch sử đóng bảo hiểm.
- Xác định diện bảo hiểm của mình (5 phút kiểm tra phiếu lương): Nếu công ty có trừ Shakai Hoken trên phiếu lương (mục Kosei Nenkin + Kenko Hoken) thì không cần lo Kokumin Nenkin/Kokumin Kenko Hoken riêng. Nếu làm việc dưới 20 giờ/tuần, làm tự do, hoặc công ty không đăng ký Shakai Hoken, bạn thuộc diện quốc dân.
- Nhận và xem giấy thông báo mức đóng (nofusho): Phường/quận gửi giấy nofusho vào đầu năm tài khóa (khoảng tháng 4-6). Đối chiếu số tiền ghi trên giấy với mức 17.920 yên/tháng (Kokumin Nenkin) để phát hiện sai sót hoặc bị tính nhầm diện.
- Nếu thu nhập thấp, nộp đơn xin miễn/hoãn tại quầy Nenkin: Mang thẻ My Number, giấy chứng nhận thu nhập (hoặc thẻ sinh viên nếu là gakusei nofu tokurei) đến văn phòng Nihon Nenkin Kiko hoặc quầy bảo hiểm tại tòa thị chính (yakusho) để nộp đơn xin miễn giảm theo từng cấp độ.
- Đóng qua chuyển khoản tự động hoặc combini: Đăng ký口座振替 (trừ tự động qua tài khoản ngân hàng) để tránh quên hạn — đóng chậm sẽ bị tính thêm phí phạt chậm nộp (entai kin).
Trợ cấp điện, gas mùa hè 2026 — tiền đã tự động giảm, đừng bỏ qua khi tính ngân sách
Một khoản dễ bị bỏ sót khi lập ngân sách là trợ cấp điện/gas của chính phủ Nhật. Gói hỗ trợ mùa hè 2026 (áp dụng cho kỳ sử dụng tháng 7-9/2026, phản ánh trên hóa đơn phát hành khoảng tháng 8-10/2026) KHÔNG cần đăng ký — công ty điện lực và gas tự động trừ thẳng vào đơn giá.
Mục | Chi tiết |
|---|
Đối tượng | Hộ gia đình và doanh nghiệp dùng khí đô thị (toshi gas) dưới 10 triệu m3/năm — tức gần như toàn bộ hộ gia đình thông thường |
Mức hỗ trợ ước tính | Khoảng 5.000 yên/hộ tiêu chuẩn trong 3 tháng (7-9/2026), cao hơn khoảng 1,5 lần so với mùa hè 2025 (khoảng 3.340 yên) |
Mức trừ đơn giá điện | Khoảng 3,50 yên/kWh với biểu giá điện áp thấp — đã xác nhận áp dụng trên hóa đơn kỳ tháng 8/2026 (dùng điện tháng 7/2026) |
Cách thức nhận | Tự động, không cần đăng ký hay nộp đơn — kiểm tra trực tiếp trên hóa đơn điện/gas hàng tháng |
Cơ quan vận hành | Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp (METI) / Cơ quan Tài nguyên Thiên nhiên và Năng lượng (ANRE) |
Vì mức hỗ trợ này chỉ là tạm thời theo từng đợt (không phải chính sách vĩnh viễn), khi lập ngân sách dài hạn cho những tháng sau 09/2026, bạn nên tính thêm phương án hóa đơn tăng trở lại nếu chính phủ không gia hạn tiếp gói hỗ trợ.
- Kiểm tra hóa đơn điện hàng tháng: tìm dòng ghi giảm giá hoặc đơn giá kWh thấp hơn bình thường — nếu công ty điện của bạn (TEPCO, Kansai Electric...) không tự động trừ, gọi hotline để hỏi rõ
- So sánh với hóa đơn cùng kỳ năm 2025 để ước lượng mức tiết kiệm thực tế, tránh nhầm lẫn do giá điện nền tăng vì các yếu tố khác (nhiên liệu, tỷ giá)
- Với hộ dùng LP gas (gas bình, phổ biến ở nhà thuê vùng ngoại ô/tỉnh) cần kiểm tra riêng vì gói hỗ trợ chủ yếu áp dụng cho toshi gas (khí đô thị qua đường ống), không phải LP gas
Lệ phí thủ tục lưu trú — mức đang áp dụng và tin cần theo dõi thêm
Đây là khoản không phát sinh hàng tháng nhưng ảnh hưởng lớn đến ngân sách của năm có gia hạn visa. Mức lệ phí hiện hành, áp dụng từ 01/04/2025 và vẫn còn hiệu lực tại 06/07/2026, do Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (Immigration Services Agency of Japan) quy định.
✅ Mức đang áp dụng (từ 01/04/2025)
- Nộp hồ sơ trực tiếp bằng giấy: 6.000 yên
- Nộp hồ sơ online qua hệ thống điện tử: 5.500 yên
- Hồ sơ nộp trước 31/03/2025 nhưng xét duyệt sau đó vẫn tính theo phí cũ 4.000 yên
❌ Thông tin CHƯA CHÍNH THỨC — cần theo dõi thêm cho 2026
- Dự thảo/báo chí đưa tin phí gia hạn/đổi tư cách có thể tăng lên 1-7,5 vạn yên tùy thời hạn lưu trú
- Ví dụ tư cách lưu trú thời hạn 5 năm có thể tăng lên khoảng 7-7,5 vạn yên
- Phí xin vĩnh trú (Eiju) có thể tăng từ 1 vạn yên hiện tại lên khoảng 20 vạn yên
- CHƯA có nghị định chính thức từ Bộ Tư pháp tại thời điểm 06/07/2026 — nguồn là Nikkei và các trang tư vấn visa tổng hợp
⚠️ Không nên hoãn nộp hồ sơ gia hạn visa chỉ vì nghe tin đồn tăng phí, vì chưa có văn bản luật chính thức và ngày áp dụng cụ thể chưa được công bố. Ngược lại, nếu bạn thấy tin chính thức từ moj.go.jp trong nửa cuối 2026, hãy cân nhắc nộp hồ sơ càng sớm càng tốt trước ngày áp dụng mức phí mới để tiết kiệm đáng kể, đặc biệt nếu thời hạn lưu trú của bạn từ 3-5 năm.
- Theo dõi định kỳ trang chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh (moj.go.jp) thay vì tin theo các nhóm mạng xã hội truyền tai
- Nếu đang chuẩn bị hồ sơ xin vĩnh trú (Eiju), nên hỏi trực tiếp gyoseishoshi (hành chính thư sĩ) chuyên visa để cập nhật tình hình mới nhất trước khi nộp
- Giữ lại biên lai đóng lệ phí thủ tục vì có thể cần đối chiếu khi làm hồ sơ liên quan sau này (xin vĩnh trú, nhập tịch)
Lương tối thiểu vùng — cơ sở để biết thu nhập của bạn có đủ trang trải hay không
Muốn biết "chi phí sinh hoạt một tháng có nằm trong khả năng chi trả hay không", cần đối chiếu với lương tối thiểu vùng (chiiki betsu saitei chingin) — mức sàn theo luật mà người sử dụng lao động phải trả.
Khoản chi | Chi phí (JPY) | Ghi chú |
|---|
Tokyo (cao nhất toàn quốc) | 1.226 yên/giờ | Tăng 63 yên (+5,42%) so với năm trước |
Bình quân gia quyền toàn quốc | 1.121 yên/giờ | Tăng 66 yên (+6,3%) so với năm trước |
Hội đồng Tiền lương Tối thiểu Trung ương (thuộc Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi) đã bắt đầu họp bàn mức lương tối thiểu mới cho năm 2026 từ ngày 27/02/2026. Mức mới dự kiến được công bố trong khoảng tháng 7-8/2026 và áp dụng từ tháng 10/2026 — tức là ngay trong thời điểm bạn đọc bài này, kỳ họp có thể đang diễn ra hoặc sắp có kết quả.
- Nếu bạn làm thêm theo giờ (baito) tại Tokyo, mức lương tối thiểu 1.226 yên/giờ là mức SÀN — công ty trả thấp hơn là vi phạm luật, có thể báo lên Cục Lao động (Roudou Kyoku) địa phương
- Sinh viên du học có giới hạn giờ làm thêm (thường 28 giờ/tuần trong kỳ học), nên tính thu nhập tối đa = số giờ được phép × lương tối thiểu vùng, rồi so với chi phí sinh hoạt thực tế để biết có cần hỗ trợ từ gia đình hay học bổng không
- Theo dõi thông báo mức lương tối thiểu mới vào tháng 7-8/2026 nếu bạn đang thương lượng lương hoặc lên kế hoạch tài chính cho nửa cuối năm và năm 2027
Quy đổi ngân sách sang VND và lập bảng chi tiêu thực tế
Tỷ giá tham khảo đầu tháng 7/2026 dao động quanh mức 1 JPY xấp xỉ 170-171 VND, nhưng đây là tỷ giá thị trường tự do/tham khảo, biến động theo ngày và theo từng ngân hàng. Khi tính ngân sách để gửi tiền về nhà hoặc lên kế hoạch chi tiêu song song hai đồng tiền, nên kiểm tra tỷ giá thực tế tại Vietcombank hoặc ngân hàng bạn giao dịch ngay tại thời điểm chuyển đổi, thay vì dùng một con số cố định trong đầu.
- Lấy số liệu nền từ Kakei Chosa theo vùng: Vào stat.go.jp, tìm mục Family Income and Expenditure Survey, chọn loại hộ (độc thân/nhiều người) và vùng gần nhất với nơi bạn sống để lấy mức chi tiêu bình quân mới nhất.
- Cộng tiền nhà thực tế: Thay số liệu bình quân bằng tiền thuê nhà thực tế bạn đang trả, vì đây là khoản chênh lệch lớn nhất giữa các cá nhân, không nên dùng số bình quân chung.
- Cộng bảo hiểm bắt buộc theo diện của bạn: 17.920 yên/tháng nếu đóng Kokumin Nenkin, cộng Kokumin Kenko Hoken tính theo thu nhập (hỏi phường để biết mức chính xác của bạn, không dùng mức trần 113 vạn yên/năm vì đó là trần tối đa, không phải mức trung bình).
- Trừ phần được trợ cấp điện/gas nếu đang trong kỳ áp dụng: Nếu đang ở giai đoạn 7-9/2026, trừ khoảng 5.000 yên/3 tháng khỏi ước tính hóa đơn điện gas, tức khoảng 1.600-1.700 yên/tháng.
- Dự phòng cho lệ phí thủ tục phát sinh trong năm: Nếu năm nay có gia hạn visa, cộng thêm 5.500-6.000 yên vào tháng cần nộp hồ sơ; theo dõi thêm tin tăng phí để dự phòng cao hơn nếu áp dụng sớm.
- Đối chiếu tổng với thu nhập thực nhận: So sánh tổng chi phí với thu nhập sau thuế và bảo hiểm đã trừ trên phiếu lương, để biết mỗi tháng dư hay thiếu, từ đó điều chỉnh giờ làm thêm hoặc mức chi tiêu.
💡 Mẹo thực tế: nhiều người Việt tại Nhật dùng ứng dụng ghi chép chi tiêu (Zaim, MoneyForward Me — phổ biến tại Nhật, tự động liên kết tài khoản ngân hàng và thẻ giao thông IC) để theo dõi theo tuần thay vì áng chừng theo tháng. Cách này giúp phát hiện sớm nếu khoản ăn uống hoặc mua sắm vượt ngân sách, thay vì chỉ biết vào cuối tháng khi đã hết tiền.
Việc cần làm ngay để kiểm soát chi phí sinh hoạt tháng ở Nhật
- Tải bảng Kakei Chosa mới nhất trên stat.go.jp để so số liệu chi tiêu hộ độc thân/hộ gia đình theo vùng
- Kiểm tra hóa đơn điện/gas tháng 8/2026 (dùng tháng 7) xem đã trừ đúng mức hỗ trợ Gekihen Kanwa chưa
- Tính lại phần đóng Kokumin Nenkin theo mức mới 17.920 yên/tháng nếu không thuộc Shakai Hoken
- Nếu 40-64 tuổi và tham gia Kyokai Kenpo, đối chiếu tỷ lệ Kaigo Hoken 1,62% trên phiếu lương tháng 4/2026 trở đi
- Theo dõi thông báo mức lương tối thiểu vùng mới (dự kiến công bố 7-8/2026, áp dụng từ 10/2026) để tính lại thu nhập tối thiểu cần thiết
- Nếu sắp xin gia hạn/đổi tư cách lưu trú, xác nhận lệ phí hiện hành 6.000 yên (giấy)/5.500 yên (online) và theo dõi tin tăng phí dự kiến cuối 2026
- Chốt tỷ giá JPY/VND thực tế tại ngân hàng trước khi quy đổi ngân sách, không dùng số tham khảo cố định
- Lập bảng Excel/app ghi chi tiêu theo 6 khoản chính (nhà, ăn, điện nước gas, bảo hiểm, đi lại, phát sinh) để so với mức trung bình
Câu hỏi thường gặp
Một tháng ở Nhật cần bao nhiêu tiền là đủ sống, không tính học phí?
Không có một con số chung cho cả nước Nhật vì tiền nhà chênh lệch rất lớn giữa Tokyo và các tỉnh. Cách làm đúng là lấy số liệu Kakei Chosa (Khảo sát Gia đình) mới nhất của Tổng cục Thống kê Nhật Bản theo vùng bạn sống, rồi cộng thêm phần bảo hiểm bắt buộc (Kokumin Nenkin 17.920 yên/tháng nếu không có Shakai Hoken, Kokumin Kenko Hoken theo thu nhập) và tiền nhà thực tế bạn đang trả — đó mới là con số sát với túi tiền của bạn.
Bảo hiểm hưu trí quốc dân 17.920 yên/tháng áp dụng cho ai?
Áp dụng cho người 20-59 tuổi cư trú tại Nhật mà không thuộc diện tham gia Shakai Hoken (bảo hiểm xã hội qua công ty) — tức lao động tự do, du học sinh có đăng ký cư trú, người làm việc dưới hình thức không phải nhân viên chính thức. Mức này là của năm tài khóa Reiwa 8, từ 01/04/2026 đến 31/03/2027, tăng 410 yên so với năm Reiwa 7. Du học sinh thường đủ điều kiện xin hoãn đóng (gakusei nofu tokurei) nên cần hỏi Nihon Nenkin Kiko địa phương.
Trợ cấp điện gas mùa hè 2026 có phải đăng ký không, làm sao biết mình đã được giảm?
Không cần đăng ký gì cả. Công ty điện/gas tự động trừ vào hóa đơn theo đơn giá do METI/ANRE công bố, áp dụng cho hóa đơn kỳ tháng 7-9/2026 (phản ánh vào hóa đơn phát tháng 8-10/2026). Bạn chỉ cần mở hóa đơn điện xem có dòng ghi giảm giá đơn vị (khoảng 3,50 yên/kWh với điện áp thấp) hoặc gọi hotline công ty điện lực để xác nhận nếu không thấy.
Phí gia hạn visa có thực sự tăng lên 7-7,5 vạn yên trong năm 2026 không?
Tại thời điểm 06/07/2026, mức phí ĐANG áp dụng vẫn là 6.000 yên (nộp giấy) hoặc 5.500 yên (nộp online), có hiệu lực từ 01/04/2025. Mức tăng mạnh hơn (dự kiến 1-7,5 vạn yên tùy thời hạn lưu trú, phí vĩnh trú lên khoảng 20 vạn yên) mới chỉ là thông tin từ báo chí và dự thảo chính sách, CHƯA có nghị định chính thức của Bộ Tư pháp. Bạn nên theo dõi trang moj.go.jp và không nộp hồ sơ trễ chỉ vì tin đồn tăng phí — nhưng cũng đừng ngạc nhiên nếu có thông báo chính thức trong nửa cuối 2026.
Phí Kaigo Hoken 1,62% tính trên số tiền nào và ai phải đóng thêm khoản này?
Áp dụng cho người 40-64 tuổi (đối tượng bảo hiểm chăm sóc điều dưỡng loại 2) đang tham gia Kyokai Kenpo. Tỷ lệ 1,62% tính trên mức lương tiêu chuẩn (hyojun hoshu getsugaku), được trừ trực tiếp trên phiếu lương cùng với phần bảo hiểm y tế, chia đôi giữa người lao động và công ty. Mức bình quân toàn quốc dự kiến khoảng 6.360 yên/người/tháng (đã gồm phần công ty), áp dụng từ kỳ lương tháng 3/2026, thu vào tháng 4/2026 — đây là mức cao kỷ lục nên nhiều người thấy lương thực nhận giảm nhẹ dù lương gộp không đổi.
Bài viết dùng đúng các số liệu đã tra cứu tính đến 06/07/2026; phần lệ phí lưu trú tăng mạnh dự kiến 2026 được đánh dấu rõ là thông tin CHƯA CHÍNH THỨC để người đọc không nhầm lẫn với mức đang áp dụng.