Nhận được bảng báo giá từ bất động sản với một dãy số: shikikin, reikin, 仲介手数料, 保証会社利用料, 火災保険... và tổng cộng gần 350.000 yên cho một căn phòng 70.000 yên/tháng — nhiều người Việt mới sang Nhật hoang mang không biết khoản nào bắt buộc, khoản nào có thể thương lượng.
Bài này bóc tách từng dòng phí trong hợp đồng thuê nhà tại Nhật tính đến tháng 7/2026, kèm các thay đổi chính sách mới nhất về bảo lãnh nhà và bảo hiểm hỏa hoạn mà người thuê — nhất là người không có bảo lãnh liên đới tại Nhật — cần biết trước khi đặt bút ký.
Tóm tắt nhanh
- Tổng chi phí ban đầu thuê nhà ở Nhật hiện khoảng 4,5–5 lần tiền thuê tháng — nhà 70.000 yên cần chuẩn bị 315.000–350.000 yên
- Shikikin và reikin mỗi khoản thường bằng 1 tháng tiền thuê, nhưng nhà miễn reikin/miễn môi giới đang tăng trên thị trường 2026
- Phí bảo lãnh nhà chiếm phần lớn chi phí phát sinh về sau vì phải đóng lại hàng năm hoặc mỗi 2 năm, kể cả khi không có sự cố gì
- Từ 10/2025 MLIT có danh sách công ty bảo lãnh được CHỨNG NHẬN — nên tra trước để chọn công ty đáng tin cậy hơn, đặc biệt với người nước ngoài
- Bảo hiểm hỏa hoạn/nhà thuê gần như bắt buộc 100%, phí đã tăng 1,5 lần từ 10/2025 và dự kiến tăng thêm 10-15% vào 10/2026
Chi phí ban đầu thuê nhà gồm những khoản nào
- Thông tin xác minh: 06/07/2026
- Tổng chi phí ban đầu phổ biến: 4,5–5 lần tiền thuê tháng
- Ví dụ nhà 70.000 yên/tháng: 315.000–350.000 yên
- Nguồn số liệu: SUUMO, Chintai Style, MLIT, Kakaku.com, Nics-gp
Ở Nhật, người thuê không chỉ trả tiền thuê tháng đầu mà phải gánh một cục chi phí ban đầu (初期費用) gồm nhiều khoản khác nhau, mỗi khoản có bản chất và mục đích riêng. Hiểu rõ từng khoản giúp bạn biết cái nào có thể thương lượng, cái nào bắt buộc theo luật, và cái nào chỉ là thông lệ thị trường có thể yêu cầu miễn.
- Shikikin (敷金) — tiền đặt cọc, chủ nhà giữ để trừ chi phí sửa chữa/dọn vệ sinh khi trả nhà, phần dư được hoàn lại
- Reikin (礼金) — tiền lễ tạ ơn chủ nhà, KHÔNG hoàn lại trong mọi trường hợp, mỗi khoản thường bằng 1 tháng tiền thuê
- Phí môi giới (仲介手数料) — trả cho công ty bất động sản môi giới hợp đồng, luật giới hạn tối đa 1 tháng tiền thuê + thuế
- Tiền thuê tháng đầu trả trước — thường trả trước khi vào ở, đôi khi cộng thêm tiền thuê tính theo ngày nếu dọn vào giữa tháng
- Phí bảo lãnh nhà (保証会社利用料) — trả cho công ty bảo lãnh nợ thuê nhà, thay thế vai trò người bảo lãnh liên đới cá nhân
- Bảo hiểm hỏa hoạn/nhà thuê (火災保険・家財保険) — gần như bắt buộc 100% khi ký hợp đồng, bảo vệ tài sản và trách nhiệm bồi thường
- Phí đổi khóa (鍵交換費用) — không bắt buộc theo luật nhưng đa số hợp đồng yêu cầu vì lý do an ninh
Theo dữ liệu SUUMO cập nhật, tổng của tất cả các khoản trên hiện rơi vào khoảng 4,5–5 lần tiền thuê hàng tháng. Với một căn phòng 70.000 yên/tháng — mức phổ biến cho phòng 1K/1R ở ngoại ô các thành phố lớn — tổng chi phí ban đầu sẽ khoảng 315.000–350.000 yên. Đây là con số cần chuẩn bị SẴN TRONG TÀI KHOẢN trước khi đi xem nhà, không phải sau khi đã chọn được phòng ưng ý.
Bóc tách từng khoản phí — bảng chi phí cụ thể
Khoản chi | Chi phí (JPY) | Ghi chú |
|---|
Shikikin (tiền đặt cọc) | 1 tháng tiền thuê | Có thể hoàn lại một phần khi trả nhà, tùy tình trạng phòng |
Reikin (tiền lễ) | 0–1 tháng tiền thuê | Không hoàn lại; số nhà miễn reikin đang tăng năm 2026 |
Phí môi giới bất động sản | 0,5–1 tháng tiền thuê + thuế | Luật giới hạn tối đa 1 tháng + thuế, thực tế nhiều nơi lấy 0,5 tháng |
Tiền thuê tháng đầu | 1 tháng tiền thuê | Có thể cộng thêm phí quản lý/kanrihi tính riêng |
Phí bảo lãnh nhà (năm đầu) | 50–100% tiền thuê | Bắt buộc với người không có bảo lãnh liên đới cá nhân |
ℹ️ Bảng trên tính theo tỷ lệ trên tiền thuê tháng, vì vậy phòng thuê càng cao ở khu trung tâm (Tokyo, Osaka) thì các khoản shikikin, reikin, phí môi giới, phí bảo lãnh cũng tăng theo tỷ lệ thuận — không phải mức phí cố định cho mọi loại phòng.
Vì sao phí bảo lãnh nhà quan trọng hơn bạn nghĩ
Đây là khoản dễ bị bỏ qua khi tính toán ngân sách ban đầu, nhưng lại là khoản phát sinh LÂU DÀI nhất trong suốt thời gian thuê. Không giống shikikin hay reikin chỉ trả một lần, phí bảo lãnh nhà phải đóng lại định kỳ.
- Năm đầu: phí sử dụng công ty bảo lãnh phổ biến ở mức 50–100% một tháng tiền thuê
- Từ năm thứ 2 trở đi: phí gia hạn hàng năm hoặc mỗi 2 năm, thường 10.000–20.000 yên hoặc 30–50% tiền thuê/năm tùy công ty
- Hiện khoảng 60% hợp đồng thuê nhà mới tại Nhật dùng hình thức bảo lãnh tổ chức (機関保証) thay vì người bảo lãnh liên đới cá nhân (連帯保証人)
- Bộ Đất đai, Hạ tầng, Giao thông và Du lịch Nhật Bản (MLIT/国土交通省) đã bổ sung mẫu 'Hợp đồng thuê nhà tiêu chuẩn — loại có công ty bảo lãnh nợ thuê nhà' (賃貸住宅標準契約書:家賃債務保証業者型) sau khi sửa Bộ luật Dân sự, để chuẩn hóa loại hợp đồng này
⚠️ Nhiều người chỉ hỏi phí bảo lãnh năm đầu mà quên hỏi phí gia hạn hàng năm sau đó. Có công ty tính phí gia hạn rất thấp (10.000 yên/năm), có công ty tính theo phần trăm tiền thuê (30-50%/năm) — chênh lệch có thể lên tới vài chục nghìn yên mỗi năm. Hãy yêu cầu bất động sản ghi rõ mức phí gia hạn TRƯỚC khi ký, đừng đợi năm sau mới biết.
Mốc chính sách mới 2025-2026 cần biết: chế độ công ty bảo lãnh được chứng nhận
Đây là thông tin quan trọng nhất mà nhiều bài hướng dẫn cũ trên mạng CHƯA cập nhật, vì mốc này mới có hiệu lực gần đây.
- Trước 2025 — chế độ đăng ký thường: MLIT vận hành chế độ đăng ký công ty bảo lãnh nợ thuê nhà từ năm 2017, chỉ yêu cầu tiêu chuẩn cơ bản, không phân loại uy tín cao/thấp.
- 01/07/2025 — mở đăng ký chế độ chứng nhận mới: MLIT bắt đầu nhận hồ sơ đăng ký cho 'Chế độ công ty bảo lãnh nợ thuê nhà được CHỨNG NHẬN' (認定家賃債務保証業者制度) — tầng cao hơn, đòi hỏi minh bạch tài chính và có chính sách hỗ trợ nhóm cần hỗ trợ nhà ở (người cao tuổi, người nước ngoài, hộ thu nhập thấp).
- Từ 10/2025 — bắt đầu cấp chứng nhận chính thức: Việc chứng nhận chính thức thực hiện từ tháng 10/2025 trở đi, theo Luật sửa đổi Luật Mạng lưới an toàn nhà ở (住宅セーフティネット法) có hiệu lực năm 2025. MLIT công bố công khai danh sách công ty đã được chứng nhận đợt đầu.
- Hiện tại (07/2026) — tận dụng danh sách để chọn công ty: Người thuê, kể cả người nước ngoài, có thể tra danh sách này để lựa chọn công ty bảo lãnh đáng tin cậy hơn thay vì chỉ nghe theo chỉ định của bất động sản.
Nói đơn giản: nếu bất động sản chỉ định một công ty bảo lãnh mà bạn chưa từng nghe tên, hãy hỏi thẳng công ty đó có nằm trong danh sách được MLIT chứng nhận hay không. Đây không phải yêu cầu bắt buộc theo luật, nhưng là cách để tự bảo vệ mình, đặc biệt khi tiếng Nhật chưa đủ để đọc hết các điều khoản hợp đồng bảo lãnh.
Bảo hiểm hỏa hoạn/nhà thuê — khoản gần như không thể từ chối
Bảo hiểm hỏa hoạn/bảo hiểm nhà thuê (火災保険・家財保険) gần như bắt buộc 100% khi ký hợp đồng thuê tại Nhật, dù về mặt luật không có quy định bắt buộc tuyệt đối — nhưng hầu như không có bất động sản nào cho thuê nếu không có bảo hiểm này, vì nó bảo vệ cả tài sản cá nhân của người thuê lẫn trách nhiệm bồi thường cho chủ nhà.
- Phí hiện khoảng 15.000–20.000 yên cho gói 2 năm, bao gồm bảo hiểm tài sản gia đình (家財保険)
- Gần như bắt buộc phải có đặc ước trách nhiệm bồi thường nhà thuê (借家人賠償責任特約) từ 2025 — đây là phần bồi thường cho chủ nhà nếu gây cháy, nước tràn làm hư hại phòng
- Phí bảo hiểm hỏa hoạn toàn quốc đã tăng trung bình khoảng 1,5 lần từ đợt điều chỉnh biểu phí tháng 10/2025
- Cơ quan tính biểu phí bảo hiểm thiệt hại (損害保険料率算出機構) dự kiến có đợt điều chỉnh tiếp theo vào tháng 10/2026, ước tính tăng thêm 10–15% do thiên tai (bão, mưa lớn, mưa đá) gia tăng
⚠️ Nếu bạn đang cân nhắc ký hợp đồng mới hoặc gia hạn hợp đồng thuê nhà vào khoảng cuối 2026, nên hỏi trước công ty bảo hiểm về mức phí áp dụng sau đợt điều chỉnh tháng 10/2026, vì mức 15.000-20.000 yên/2 năm hiện tại có thể không còn đúng sau mốc này.
Người Việt không có bảo lãnh liên đới ở Nhật — vẫn thuê được nhà
Đây là nỗi lo phổ biến nhất của du học sinh và người mới sang Nhật: không có người thân, bạn bè người Nhật đứng ra làm 連帯保証人 (bảo lãnh liên đới) thì có thuê được nhà không? Câu trả lời là CÓ, và đây cũng là hình thức phổ biến nhất hiện nay.
- Khoảng 60% hợp đồng thuê mới tại Nhật hiện dùng công ty bảo lãnh tổ chức thay vì người bảo lãnh cá nhân — nghĩa là người Nhật bản xứ cũng đang dùng hình thức này, không riêng gì người nước ngoài
- Có các công ty bảo lãnh chuyên nhận hồ sơ người nước ngoài, phí dao động 0,5–1 tháng tiền thuê cho năm đầu
- Một số công ty bảo lãnh có hỗ trợ đa ngôn ngữ, giúp giảm rào cản khi đọc hợp đồng
- MLIT phát hành miễn phí 'Cẩm nang tìm nhà thuê dành cho người nước ngoài' (外国人のための賃貸住宅入居の手引き) bằng 14 ngôn ngữ, trong đó có tiếng Việt — giải thích quy trình hợp đồng, các khoản phí, và có kèm mẫu hợp đồng thuê nhà tiêu chuẩn đa ngôn ngữ (Anh/Trung/Hàn...) để tránh tranh chấp
Lời khuyên thực tế: khi đi xem nhà, hãy hỏi thẳng nhân viên bất động sản 'ngoại quốc có thuê được phòng này không, cần công ty bảo lãnh nào' ngay từ đầu, thay vì để đến lúc nộp hồ sơ mới biết bị từ chối. Nhiều công ty bất động sản lớn ở Nhật (như các chuỗi có văn phòng gần ga) đã quen xử lý hồ sơ người nước ngoài và có sẵn danh sách công ty bảo lãnh phù hợp.
Lỗi thường gặp khi tính chi phí ban đầu
⚠️ Chỉ tính tiền thuê tháng đầu + shikikin + reikin mà quên phí bảo lãnh, phí đổi khóa và bảo hiểm — khiến số tiền thực tế phải trả cao hơn dự tính 50.000-80.000 yên so với ước lượng ban đầu.
- Không hỏi rõ phí gia hạn bảo lãnh hàng năm, chỉ nhìn phí năm đầu rồi so sánh giữa các phòng — dẫn đến chọn nhầm phòng có tổng chi phí dài hạn cao hơn
- Nhầm lẫn giữa 'miễn reikin' và 'miễn toàn bộ chi phí ban đầu' — nhiều tin đăng ghi 礼金なし (miễn reikin) nhưng vẫn có đầy đủ shikikin, phí môi giới, phí bảo lãnh
- Không đọc kỹ hợp đồng bảo hiểm để xác nhận có đặc ước 借家人賠償責任特約 hay chưa — nếu thiếu, khi xảy ra sự cố cháy/nước tràn sẽ phải tự bồi thường chủ nhà
- Ký hợp đồng bằng tiếng Nhật hoàn toàn dù không hiểu rõ điều khoản, trong khi MLIT đã có sẵn cẩm nang và mẫu hợp đồng tiếng Việt miễn phí có thể xin đối chiếu
- Chọn công ty bảo lãnh chỉ vì bất động sản chỉ định, không hỏi xem công ty đó có nằm trong danh sách được MLIT chứng nhận hay không
Checklist chuẩn bị tiền trước khi ký hợp đồng thuê nhà tại Nhật
- Xác định ngân sách: chuẩn bị tối thiểu 4,5–5 lần tiền thuê tháng (ví dụ nhà 70.000 yên cần sẵn 315.000–350.000 yên)
- Hỏi bất động sản rõ: nhà có miễn reikin không, phí môi giới bao nhiêu tháng, có bắt buộc đổi khóa không
- So sánh ít nhất 2 công ty bảo lãnh nhà (hoặc để bất động sản chỉ định) và hỏi phí gia hạn hàng năm là bao nhiêu
- Kiểm tra công ty bảo lãnh có nằm trong danh sách được MLIT chứng nhận (đợt 10/2025) hay chưa nếu muốn an tâm hơn
- Xin bản 'Cẩm nang tìm nhà thuê dành cho người nước ngoài' (tiếng Việt) từ MLIT hoặc bất động sản để đối chiếu điều khoản hợp đồng
- Đọc kỹ mục bảo hiểm hỏa hoạn/nhà thuê: xác nhận có đặc ước 借家人賠償責任特約 hay chưa
- Nếu ký hợp đồng gần hoặc sau tháng 10/2026, hỏi trước mức phí bảo hiểm mới để tránh bị động
- Giữ lại toàn bộ biên lai, hợp đồng bảo lãnh, hợp đồng bảo hiểm để đối chiếu khi trả nhà
Câu hỏi thường gặp
Chi phí ban đầu thuê nhà ở Nhật thường hết bao nhiêu tiền?
Tính theo mặt bằng chung năm 2026, tổng chi phí ban đầu rơi vào khoảng 4,5–5 lần tiền thuê hàng tháng. Ví dụ nhà 70.000 yên/tháng thì cần chuẩn bị khoảng 315.000–350.000 yên bao gồm shikikin, reikin, phí môi giới, tiền thuê tháng đầu, phí bảo lãnh và bảo hiểm nhà thuê.
Shikikin và reikin khác nhau thế nào, có lấy lại được không?
Shikikin (敷金) là tiền đặt cọc, chủ nhà giữ lại để trừ chi phí sửa chữa/dọn dẹp khi trả nhà, phần còn dư sẽ được hoàn lại. Reikin (礼金) là tiền lễ tạ ơn chủ nhà, không hoàn lại trong bất kỳ trường hợp nào. Mỗi khoản thường bằng 1 tháng tiền thuê, nhưng nhà miễn reikin đang ngày càng phổ biến.
Không có người bảo lãnh liên đới ở Nhật thì có thuê được nhà không?
Có. Khoảng 60% hợp đồng thuê mới hiện dùng công ty bảo lãnh nhà (機関保証) thay vì người bảo lãnh cá nhân. Người nước ngoài có thể dùng các công ty bảo lãnh chuyên nhận hồ sơ nước ngoài, phí khoảng 0,5–1 tháng tiền thuê cho năm đầu, một số công ty hỗ trợ đa ngôn ngữ.
Làm sao biết công ty bảo lãnh nhà mình chọn có uy tín không?
Từ tháng 10/2025, MLIT đã công bố danh sách các công ty bảo lãnh nợ thuê nhà được CHỨNG NHẬN theo chế độ mới (認定家賃債務保証業者制度) — tầng cao hơn chế độ đăng ký thường từ 2017. Nên hỏi bất động sản xem công ty được chỉ định có nằm trong danh sách này không.
Phí bảo hiểm nhà thuê có tăng trong năm 2026 không?
Có xu hướng tăng. Sau đợt điều chỉnh biểu phí tham chiếu tháng 10/2025 (tăng khoảng 1,5 lần), Cơ quan tính biểu phí bảo hiểm thiệt hại dự kiến điều chỉnh tiếp vào tháng 10/2026, có thể tăng thêm 10–15% do thiên tai gia tăng. Ai ký hợp đồng mới hoặc gia hạn sau mốc này nên dự trù phí cao hơn 15.000–20.000 yên/2 năm hiện tại.
Bài viết dùng đúng các số liệu và mốc chính sách đã được tra cứu tính đến 06/07/2026 (SUUMO, Chintai Style, MLIT, Kakaku.com, Nics-gp). Không có số liệu nào ngoài phạm vi tư liệu cung cấp bị thêm vào.